Cây lốm đốm vàng và những lời đồn thổi về chữa nhiễm khuẩn
Cây lốm đốm vàng, thường được biết đến với tên khoa học là Codiaeum variegatum (hay cây cô tòng, vàng anh), vốn là loại cây cảnh quen thuộc trên các góc phố, khuôn viên công cộng và trong nhiều gia đình Việt Nam. Với màu sắc lá sặc sỡ và khả năng sinh trưởng tốt, loài thực vật này chủ yếu được trồng để tạo cảnh quan [1, 5]. Tuy nhiên, trong dân gian và trên nhiều diễn đàn sức khỏe tự nhiên, không ít lời đồn cho rằng nước sắc từ lá của loài cây này có thể giúp điều trị nhiễm trùng đường ruột, tiêu chảy và kháng khuẩn vượt trội.
Liệu loài cây cảnh phổ biến này có thực sự là một "kháng sinh tự nhiên" hiệu quả và an toàn hay không? Câu trả lời ngắn gọn dựa trên cơ sở khoa học hiện tại là: Bằng chứng về khả năng kháng khuẩn, kháng vi sinh vật của Codiaeum variegatum mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm sơ bộ trong phòng thí nghiệm (in vitro) và nghiên cứu thực vật dân tộc học [1, 5]. Hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người để xác nhận hiệu quả điều trị hoặc chứng minh liều dùng an toàn đối với các bệnh nhiễm khuẩn. Do đó, người dân tuyệt đối không nên tự ý dùng lá cây này để trị bệnh.
Nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt tính sinh học của dịch chiết?
Một tổng quan công bố năm 2021 đã rà soát 89 bài báo khoa học từ năm 1970 đến 2020 liên quan đến Codiaeum variegatum [1]. Báo cáo này ghi nhận rằng các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của cây chủ yếu xoay quanh tác dụng kháng amip, kháng vi sinh vật, kháng virus và độc tính tế bào [1]. Trong y học bản địa, dịch chiết nước hoặc nước sắc lá của cây từng được dùng để chữa kiết lỵ do amip và đau dạ dày, trong khi nước sắc rễ hoặc mủ cây được thoa lượng nhỏ ngoài da cho các nhiễm trùng ngoài da [1].
Tuy nhiên, tổng quan này cũng chỉ rõ sự khác biệt lớn giữa các giống loài. Có hơn 300 giống Codiaeum variegatum khác nhau, trong đó mới có 14 giống được xác định rõ danh tính và 24 giống chưa xác định được đưa vào nghiên cứu dược lý [1]. Đáng chú ý, một số giống cây dùng làm cảnh có chứa các hợp chất độc hại như 5-deoxyingenol và phorbol ester, trong khi giống Mollucanum dùng trong y học truyền thống lại được ghi nhận là an toàn hơn [1]. Việc chưa có thử nghiệm lâm sàng nào khiến công dụng kháng khuẩn trên người vẫn chỉ là giả thuyết dựa trên dữ liệu phòng thí nghiệm.
Bằng chứng ức chế ký sinh trùng đường ruột trong ống nghiệm
Bên cạnh các vi khuẩn thông thường, các nhà khoa học đã tập trung kiểm tra tác động của cây lên ký sinh trùng đơn bào gây bệnh tiêu chảy. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã tiến hành sàng lọc dịch chiết nước của lá Codiaeum variegatum trên thể hoạt động của đơn bào Entamoeba histolytica (amip gây bệnh lỵ) nuôi cấy vô trùng [2]. Kết quả cho thấy một số phân đoạn chiết xuất có hoạt tính kháng amip mạnh hơn nhiều so với dịch chiết toàn phần chưa phân đoạn [2].
Dưới kính hiển vi, phân đoạn chiết xuất mạnh nhất đã gây ra những biến đổi hình thái đặc trưng dẫn tới cái chết của thể amip, bao gồm hiện tượng tế bào co tròn và ly giải màng tế bào [2]. Phân tích giải trình tự RNA biểu hiện gen cho thấy cơ chế tiềm năng của dịch chiết là nhắm vào quá trình sinh tổng hợp ceramide – một loại lipid sinh học quan trọng liên quan đến sự phân chia, biệt hóa tế bào và kích hoạt quá trình tự hủy tế bào (apoptosis) của ký sinh trùng [2]. Mặc dù mở ra hướng nghiên cứu mới thay thế cho thuốc metronidazole khi xuất hiện tình trạng kháng thuốc, thử nghiệm này chỉ thực hiện trên dòng amip nuôi cấy trong ống nghiệm, chưa từng được thử nghiệm thực tế trên người nhiễm bệnh [2].
Độc tính tế bào và độ an toàn di truyền được đánh giá ra sao?
Để làm rõ mức độ an toàn khi người dân bản địa dùng cây trị kiết lỵ, một nghiên cứu khác vào năm 2014 đã đánh giá độc tính di truyền và khả năng gây đột biến của dịch chiết nước và phân đoạn kháng amip từ lá Codiaeum variegatum [3]. Các tác giả đã ủ dịch chiết với tế bào lympho chuột L5178Y, tế bào gan sơ cấp và tế bào ung thư biểu mô tế bào gan người HepG2 [3]. Độ hư hại DNA và bất thường nhiễm sắc thể được định lượng qua xét nghiệm sao chổi (comet assay), xét nghiệm vi nhân và xét nghiệm đột biến tế bào lympho chuột [3].
Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết nước không gây độc tế bào ở nồng độ lên tới 2000 microg/mL [3]. Ngược lại, phân đoạn kháng amip SF9B bắt đầu thể hiện độc tính tế bào rõ rệt (gây chết khoảng 40-55% tế bào) trên tế bào L5178Y và HepG2 ở nồng độ trên 500 microg/mL [3]. Dù vậy, ở cả phơi nhiễm ngắn hạn (4 giờ) và dài hạn (24 giờ), dịch chiết nước và phân đoạn trên đều không gây tổn thương DNA đáng kể, không làm tăng hình thành vi nhân và không gây đột biến gen [3]. Nhóm nghiên cứu kết luận dịch chiết nước và phân đoạn SF9B không gây độc di truyền trên các dòng tế bào này, nhưng cần sử dụng ở liều thấp để bảo đảm an toàn [3].
Thành phần hóa học và khả năng chống oxy hóa hỗ trợ bảo vệ tế bào
Nghiên cứu về hóa thực vật trên hai giống lá xoắn (CP) và giống royal (BP) của Codiaeum variegatum năm 2014 đã phát hiện hàm lượng hợp chất phenolic dồi dào trong lá [4]. Sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp đầu dò chuỗi diode (HPLC-DAD), các chuyên gia đã phân lập được (-)-epicatechin, axit p-coumaric, rutin hydrate và axit ellagic, trong đó axit ellagic chiếm tỷ lệ vượt trội [4].
Các thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy dịch chiết có khả năng dọn gốc tự do DPPH, hydrogen peroxide, oxit nitric và ức chế quá trình peroxy hóa lipid [4]. Tổng hoạt tính chống oxy hóa tăng phụ thuộc vào liều lượng, dù khả năng khử ion sắt chưa thực sự nổi trội so với chất đối chứng [4]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2022 trên 90 chuột đực cho thấy phân đoạn ethyl acetate từ lá cây (chứa 35,21% flavone và 17,62% axit phenolic) ở các liều 100, 300 và 500 mg/kg trong 4 ngày đã giúp giảm các tổn thương nhiễm sắc thể và vi nhân trong tủy xương do thuốc hóa trị carmustine gây ra [5]. Tuy nhiên, các đặc tính chống oxy hóa hay bảo vệ tế bào này chỉ hỗ trợ giải thích tiềm năng sinh học, không đồng nghĩa với khả năng diệt trừ vi khuẩn gây bệnh trong cơ thể người.
Những hiểu lầm nguy hiểm và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Sai lầm phổ biến nhất của người dân là nhầm lẫn giữa kết quả "ức chế vi sinh vật trong đĩa petri" với "thuốc chữa bệnh cho người". Một chất có thể tiêu diệt vi khuẩn hoặc amip dễ dàng khi tiếp xúc trực tiếp trong ống nghiệm [2], nhưng khi uống vào cơ thể người, chất đó có thể bị dịch vị dạ dày phá hủy, không thể hấp thu qua thành ruột, hoặc bị gan chuyển hóa mất tác dụng trước khi tới được ổ nhiễm khuẩn.
Bên cạnh đó, việc coi cây lốm đốm vàng trồng ở vườn nhà là vị thuốc an toàn tuyệt đối là một nhận định sai lầm. Nhựa mủ của nhiều giống cây cảnh thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) nói chung và các giống lốm đốm vàng nói riêng có chứa este phorbol – chất có thể gây viêm da kích ứng, nôn mửa hoặc ngộ độc nếu vô tình nuốt phải [1]. Đáng chú ý, các loài cây cảnh trồng tại các vườn ươm còn có thể mang các mầm bệnh thực vật nguy hiểm như virus gây xoăn lá hoặc phytoplasma [4, 7], tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn sinh học và nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật.
Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Những người tuyệt đối không được tự ý hái lá, bẻ cành cây lốm đốm vàng để nhai, đun nước uống hoặc tự chế thuốc đắp gồm có:
- Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Mủ của cây có thể gây kích ứng mạnh đường tiêu hóa và niêm mạc. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn trên phụ nữ mang thai hay trẻ nhỏ.
- Người đang bị tiêu chảy cấp, sốt, đi ngoài ra máu: Thay vì dùng cây cỏ chưa rõ kiểm chứng, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được xét nghiệm phân, bù nước điện giải và chỉ định kháng sinh/kháng ký sinh trùng phù hợp.
- Người có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa: Mủ cây có thể gây ngứa rát, phồng rộp da khi tiếp xúc trực tiếp.
Khuyến cáo áp dụng thực tế và lời khuyên y tế
Tại Việt Nam, cây lốm đốm vàng nên tiếp tục được giữ đúng vai trò là một loài cây cảnh tạo bóng mát và không gian xanh [1, 5]. Không nên tự ý thu hái bất kỳ bộ phận nào của cây để chế biến thành thực phẩm, nước uống hay bài thuốc truyền miệng. Nếu gia đình có trẻ nhỏ, hãy đặt chậu cây ngoài tầm với và dạy trẻ không bẻ cành hay ngậm lá cây để phòng tránh nuốt phải nhựa độc [1].
Khi chăm sóc, cắt tỉa cành cây, người làm vườn nên đeo găng tay bảo hộ để tránh nhựa cây dính vào mắt hoặc các vết thương hở. Nếu chẳng may bị dính mủ cây lên da, cần rửa sạch ngay dưới vòi nước chảy bằng xà phòng. Trong trường hợp nghi ngờ mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường ruột, hô hấp hoặc ngoài da, cách tốt nhất là tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ khoa học đã được chứng minh.


