Nhiều người bệnh ung thư thường tìm kiếm các bài thuốc dân gian với hy vọng tìm ra giải pháp điều trị tự nhiên và lành tính. Trong số đó, phong quỳ suối (tên khoa học Anemone rivularis) là một cây thuốc cổ truyền được nhắc tới trong dân gian với tác dụng chống viêm và hỗ trợ trị khối u. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của loài cây này dưới góc nhìn khoa học hiện đại đang ở mức độ nào vẫn là câu hỏi lớn.
Thực tế, các hoạt tính ức chế tế bào ác tính của phong quỳ suối mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào và mô hình động vật nhỏ trong phòng thí nghiệm. Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh phong quỳ suối có thể điều trị hay chữa khỏi ung thư. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng cây thuốc này thay thế các phác đồ y khoa chính thống.
Tác động tới tế bào ác tính qua cơ chế chuyển hóa năng lượng
Khối u ác tính thường tiêu thụ năng lượng thông qua quá trình đường phân ái khí thay vì phosphoryl hóa oxy hóa ngay cả trong điều kiện giàu oxy, một hiện tượng được biết đến rộng rãi trong y học là hiệu ứng Warburg [1]. Quá trình này giúp tế bào ung thư nhân lên nhanh chóng và né tránh các cơ chế tự hủy tự nhiên [1].
Để chặn đứng nguồn sống này của khối u, các nhà khoa học tập trung nhắm vào enzyme pyruvate dehydrogenase kinase (PDHK) [1]. Việc ức chế enzyme này giúp làm giảm quá trình đường phân ái khí của tế bào khối u [1]. Cao chiết từ toàn bộ cây phong quỳ suối đã được chứng minh có khả năng can thiệp trực tiếp vào chu trình chuyển hóa này [1].
Bên cạnh việc ức chế enzyme chuyển hóa, dịch chiết thực vật này còn kích thích sự sản sinh các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và làm biến đổi điện thế màng ty thể của tế bào ung thư [1]. Các thay đổi nội bào này thúc đẩy tế bào khối u đi vào con đường chết theo chương trình (apoptosis) [1].
Bằng chứng từ dịch chiết phong quỳ suối trên tế bào và động vật
Năm 2017, một nghiên cứu đã sử dụng dịch chiết ethanol từ toàn cây phong quỳ suối (Anemone rivularis - ARE), được xác định đặc tính qua sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), để kiểm tra hoạt tính trên nhiều dòng tế bào ung thư [1]. Thử nghiệm MTT cho thấy ARE ức chế khả năng sống sót của hàng loạt tế bào ác tính gồm MDA-MB321 (ung thư vú), K562 (ung thư bạch cầu), HT29 và DLD-1 (ung thư đại tràng), Hep3B (ung thư gan), và LLC (ung thư phổi chuột) [1].
Nghiên cứu chỉ ra ARE ức chế hoạt tính của PDHK trong thử nghiệm enzyme in vitro và làm giảm phosphoryl hóa PDHA trên tế bào ung thư đại tràng người DLD-1 và tế bào ung thư phổi chuột LLC [1]. Tuy nhiên, biểu hiện của phân nhóm PDHK1 không bị thay đổi bởi ARE [1]. Đồng thời, chất này làm gia tăng lượng ROS và kích hoạt hiện tượng chết theo chương trình qua phân tích tế bào dòng chảy [1].
Đáng chú ý, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm in vivo trên chuột C57BL/6 được cấy ghép dị sinh tế bào ung thư phổi Lewis (LLC) vào vùng lưng [1]. Kết quả cho thấy dịch chiết ARE làm giảm thể tích và khối lượng khối u trên mô hình động vật thí nghiệm này [1]. Đây là một trong những bằng chứng thực nghiệm hiếm hoi khảo sát tác dụng chống u trực tiếp của loài cây này [1].
Hoạt tính của các saponin triterpenoid cô lập từ rễ
Bên cạnh dịch chiết toàn phần, các thành phần hóa học đơn lẻ trong rễ phong quỳ suối cũng được quan tâm đặc biệt. Trong một công trình công bố năm 2014, các nhà nghiên cứu đã phân lập các hợp chất từ dịch chiết n-butanol của thân rễ phong quỳ suối phân loài hoa nhỏ (Anemone rivularis var. flore-minore) [2].
Nghiên cứu đã cô lập thành công 5 saponin triterpenoid kiểu oleanane mới (đánh số từ 1 đến 5) cùng 5 saponin đã biết (từ 6 đến 10) [2]. Cấu trúc của chúng được xác định thông qua các phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D, 2D, phân tích phổ khối lượng ESIMS và thủy phân bằng acid [2]. Đáng chú ý, phần aglycone của hợp chất 4 và 5 được xác định là acid 21alpha-hydroxyoleanolic, lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện trong chi Anemone [2].
Độc tính tế bào của các hợp chất này đã được thử nghiệm trên 4 dòng tế bào ung thư ở người gồm HL-60 (bạch cầu tiền tủy bào), HepG2 (ung thư biểu mô tế bào gan), A549 (ung thư biểu mô phổi) và HeLa (ung thư cổ tử cung) [2]. Kết quả cho thấy các saponin monodesmosidic 6, 7 và 8 thể hiện độc tính tế bào rõ rệt trên tất cả các dòng tế bào ung thư thử nghiệm, với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) nằm trong khoảng từ 7,25 đến 22,38 microM [2].
Giá trị và giới hạn lớn của các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu thực nghiệm đã bước đầu làm rõ cơ sở phân tử cho những kinh nghiệm cổ truyền về loài thảo dược này [1], [2]. Việc tìm ra các saponin có hoạt tính ức chế tế bào ác tính ở nồng độ vi mô mở ra hướng đi tiềm năng trong việc tìm kiếm các tiền chất phát triển thuốc chống khối u mới trong tương lai [2].
Dù vậy, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm tế bào đến cơ thể người là một chặng đường rất dài. Đa phần các kết quả hiện nay mới chỉ được thực hiện trên tế bào nuôi cấy nhân tạo hoặc mô hình chuột [1], [2]. Môi trường ống nghiệm không thể phản ánh chính xác quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ phức tạp của dược chất khi đi vào cơ thể người.
Đặc biệt, chưa hề có nghiên cứu độc tính dài hạn hay thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên người bệnh ung thư. Do đó, hoạt tính tiêu diệt tế bào trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc dược liệu này an toàn và có tác dụng điều trị khối u khi uống trực tiếp.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuốc dân gian
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn vô hại, có thể đun nước uống hàng ngày với lượng lớn để "tiêu u" hoặc ngừa bệnh. Đây là quan niệm sai lầm và nguy hiểm. Các hoạt chất thực vật có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư thường cũng mang độc tính nhất định đối với các tế bào lành hoặc gây gánh nặng cho gan và thận.
Một hiểu lầm tai hại khác là việc nhầm lẫn tên gọi các loài thực vật hoặc nhầm lẫn giữa phong quỳ suối trên cạn với các sinh vật biển cùng tên tiếng Anh ("sea anemone" - hải quỳ). Việc sử dụng sai loài dược liệu, sai bộ phận thu hái hoặc dùng nguyên liệu trôi nổi không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính, làm suy kiệt cơ thể và mất đi thời gian vàng điều trị.
Tuyệt đối không có chuyện uống nước sắc phong quỳ suối để thay thế hóa trị, xạ trị hay phẫu thuật. Mọi sự trì hoãn phác đồ chuẩn y khoa để tự chữa bằng thảo dược truyền miệng đều khiến bệnh tiến triển nặng hơn, giảm cơ hội sống của bệnh nhân.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Do tính chất dược lý chưa được kiểm chứng đầy đủ về độ an toàn trên cơ thể người, phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được tự ý sử dụng các chế phẩm từ cây phong quỳ suối để tránh nguy cơ ảnh hưởng xấu đến thai nhi và trẻ nhỏ.
Trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh lý nền mạn tính như suy giảm chức năng gan, suy thận cũng là nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp độc tính khi tiếp xúc với các hoạt chất sinh học lạ. Cơ thể suy nhược sẽ khó chuyển hóa và bài xuất các hợp chất triterpenoid phức tạp từ rễ cây.
Bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận các phương pháp điều trị chính thống như hóa trị, xạ trị hoặc thuốc nhắm trúng đích càng phải thận trọng. Việc tự ý uống thêm thảo dược dân gian có thể gây tương tác bất lợi, làm biến đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu hoặc gia tăng độc tính trên tủy xương và hệ tiêu hóa. Người bệnh bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi có ý định sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào.
Lời khuyên áp dụng trong đời sống
Người dân không nên tự ý tìm kiếm, thu hái hay sắc uống cây phong quỳ suối để phòng ngừa hoặc hỗ trợ trị bệnh ung thư. Cho đến thời điểm hiện tại, y văn chưa xác lập liều lượng an toàn, cách bào chế chuẩn hóa hay thời điểm dùng phù hợp cho người bệnh.
Nếu quan tâm đến các giải pháp hỗ trợ sức khỏe từ tự nhiên, cách tiếp cận khoa học nhất là xây dựng lối sống lành mạnh, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, đủ chất và vận động vừa sức. Hãy coi các thông tin nghiên cứu về phong quỳ suối như các dữ liệu học thuật ban đầu phục vụ nghiên cứu dược phẩm tương lai. Khi có bất kỳ bất thường nào về sức khỏe hoặc được chẩn đoán ung thư, hãy tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu để có kết quả điều trị tốt nhất.

