Nỗi băn khoăn khi chọn thảo dược cho bệnh viêm loét tiêu hóa

Viêm loét dạ dày, tá tràng hoặc viêm trợt ống tiêu hóa là bệnh lý phổ biến khiến người mắc thường xuyên chịu đựng các cơn đau thượng vị, ợ chua và nguy cơ chảy máu tiêu hóa. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau việc sử dụng các loại rễ củ thảo dược như hồi đầu thảo hay tam thất nhằm làm lành vết loét, giảm đau rát và phòng ngừa biến chứng xuất huyết.

Sự tương đồng về hình thái rễ củ và danh tiếng trong y học cổ truyền khiến không ít bệnh nhân băn khoăn: Liệu nên lựa chọn hồi đầu thảo hay tam thất để hỗ trợ điều trị tổn thương niêm mạc? Việc tự ý mua và dùng kết hợp theo lời đồn khi chưa hiểu rõ bản chất hoạt chất có thể dẫn đến việc chậm trễ phác đồ y khoa chuẩn mực.

Người bệnh cần phân định rõ ràng giữa kinh nghiệm dân gian truyền miệng và những dữ liệu đã được y học hiện đại xác minh. Quyết định lựa chọn loại dược liệu nào cần dựa trên bằng chứng khoa học về cơ chế, khả năng hấp thu cũng như tính an toàn thực tế trên cơ thể người.

Lựa chọn nào phù hợp dựa trên bằng chứng hiện có?

Nếu đặt lên bàn cân khoa học hiện đại, tam thất (tên khoa học là Panax notoginseng) sở hữu các nghiên cứu dược lý thực nghiệm cụ thể về hoạt tính kháng viêm và điều hòa phản ứng miễn dịch. Các hoạt chất nhóm saponin triterpenoid trong tam thất đã được phân lập, kiểm chứng cơ chế ức chế các chất gây viêm trong môi trường phòng thí nghiệm.

Ngược lại, đối với hồi đầu thảo, dữ liệu nghiên cứu khoa học thực nghiệm hiện tại trong bài chưa có thông tin ghi nhận để chứng minh cơ chế cầm máu hay chống viêm. Do đó, người bệnh không thể tự ý coi hồi đầu thảo là phương án thay thế tương đương hay vượt trội hơn tam thất về mặt bằng chứng y học.

Tuy nhiên, người bệnh viêm loét tiêu hóa không nên vội vã dùng tam thất với kỳ vọng chữa khỏi hoàn toàn vết loét. Bằng chứng khoa học về tam thất hiện tại vẫn đối mặt với rào cản lớn về độ hấp thu qua đường ruột, đồng thời các thử nghiệm chống viêm mới chỉ dừng lại ở mức độ tế bào.

Bản chất tổn thương viêm loét và cơ chế tác động cần có

Tổn thương viêm loét đường tiêu hóa hình thành khi hàng rào bảo vệ niêm mạc bị suy yếu trước sự tấn công của axit dịch vị và men tiêu hóa. Quá trình này kích hoạt chuỗi phản ứng viêm tại chỗ, thu hút các tế bào miễn dịch tiết ra các hóa chất trung gian gây tổn hại mô hạt và làm đứt gãy mao mạch, dẫn tới nguy cơ xuất huyết.

Để hỗ trợ kiểm soát tình trạng này, một dược liệu lý tưởng phải can thiệp được vào hai quá trình cốt lõi: ức chế sự giải phóng ồ ạt của các cytokine tiền viêm và hỗ trợ ổn định hệ thống mạch máu nhằm ngăn ngừa chảy máu rỉ rả. Hoạt chất cần có khả năng tác động trúng đích lên các phản ứng sinh hóa của tế bào miễn dịch mà không gây kích ứng thêm lớp màng nhầy đang tổn thương.

Ở góc độ dược lý học hiện đại, các nhà khoa học tập trung tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm như oxit nitric và các protein gây phản ứng viêm phá hủy mô. Đây chính là điểm tựa để các hợp chất trong chi nhân sâm (Panax), đặc biệt là tam thất, được đưa vào nghiên cứu chuyên sâu.

Nghiên cứu nói gì về hoạt tính chống viêm của tam thất?

Hoạt tính sinh học của tam thất (Panax notoginseng) từ lâu đã được gán cho nhóm hoạt chất chính là saponin triterpenoid [1]. Dù vậy, cấu trúc hóa học của các saponin chiết xuất từ thân và lá tam thất trước đây vẫn chưa được làm sáng tỏ toàn diện [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành phân lập, tinh chế và đánh giá hoạt tính kháng viêm của các saponin triterpenoid kiểu dammarane từ thân và lá của loài cây này [1]. Nhóm nghiên cứu sử dụng kỹ thuật sắc ký cột silica gel kết hợp sắc ký pha đảo C8, sau đó dùng sắc ký lỏng hiệu năng cao điều chế (preparative HPLC) để thu được các saponin vi lượng có độ tinh khiết cao [1]. Cấu trúc hóa học được xác định chuẩn xác thông qua phổ khối lượng (MS), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và các phương pháp hóa học chuyên biệt [1].

Kết quả nghiên cứu đã phân lập thành công 8 oligoglycoside triterpene kiểu dammarane vi lượng mới, được đặt tên là notoginsenoside LK1 đến LK8 (từ 1 đến 8), cùng với 7 saponin đã từng được biết đến trước đó [1]. Phát hiện này góp phần làm phong phú thêm kho tàng hóa thực vật của chi Panax [1].

Để đánh giá hoạt tính chống viêm, các tác giả đã thử nghiệm khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 khi bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [1]. Đồng thời, kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược thời gian thực (Real-time RT-PCR) được áp dụng để đo lường mức độ biểu hiện của các gen liên quan đến quá trình viêm [1].

Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng, trong số các saponin được phân lập, hợp chất gypenoside IX đã thể hiện khả năng ức chế đáng kể sự sản sinh oxit nitric cũng như các cytokine gây viêm [1]. Các cytokine bị ức chế bao gồm yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin 10 (IL-10), protein 10 cảm ứng bởi interferon (IP-10) và interleukin-1beta (IL-1beta) [1]. Đây cũng là công bố đầu tiên ghi nhận gypenoside IX có hoạt tính chống viêm ở mức độ vừa phải [1].

Rào cản hấp thu tại đường ruột: Điểm mấu chốt người bệnh cần biết

Dù tam thất thể hiện hoạt tính sinh học rõ ràng trong ống nghiệm, việc hoạt chất có phát huy được tác dụng thực tế khi đi vào dạ dày của người bệnh hay không lại là câu chuyện hoàn toàn khác. Chi Panax, bao gồm nhân sâm (Panax ginseng), tam thất (Panax notoginseng) và sâm Tây Dương (Panax quinquefolius), đã thu hút nhiều sự chú ý nhờ các lợi ích sinh học tiềm năng như bảo vệ thần kinh, bảo vệ tim mạch, chống ung thư và chống tiểu đường [2].

Một báo cáo tổng quan công bố năm 2020 nhấn mạnh rằng các tác dụng sinh học và dược lý của chi Panax phần lớn đến từ nguồn ginsenoside dồi dào [2]. Tuy nhiên, các nhà khoa học chỉ rõ một rào cản rất lớn: độ thẩm thấu qua màng tế bào thấp cùng những tác động khắc nghiệt từ môi trường ống tiêu hóa đã làm hạn chế nghiêm trọng khả năng hấp thu và sinh khả dụng của các ginsenoside tự nhiên [2].

Điều này đồng nghĩa với việc khi người bệnh uống tam thất thô, phần lớn hoạt chất quý có thể bị biến đổi hoặc không thể vượt qua niêm mạc ruột để đi vào hệ tuần hoàn với nồng độ đủ tạo ra hiệu quả điều trị mong muốn [2].

Để khắc phục nhược điểm này, y học hiện đại đang tập trung vào các sản phẩm thủy phân bằng axit hoặc kiềm của ginsenoside, cụ thể là 20(R,S)-panaxadiol và 20(R,S)-protopanaxadiol [2]. Các chất chuyển hóa này cho thấy sinh khả dụng được cải thiện vượt trội cùng nhiều hoạt tính dược lý đa dạng [2]. Cấu trúc khung tương đối bền vững cùng các nhóm hydroxyl hoạt động tại vị trí C-3 và các vị trí phản ứng khác giúp chúng trở thành tiền chất lý tưởng để biến đổi cấu trúc, nâng cao tác dụng sinh học nhằm phát triển thuốc mới [2].

Thực hư về hồi đầu thảo: Khoảng trống lớn về dữ liệu

Đối với hồi đầu thảo, loại cây thường được người dân thu hái củ để dùng trong các bài thuốc cổ truyền trị đau bụng kinh, ăn uống kém hay chảy máu, bức tranh khoa học lại hoàn toàn khác biệt. Trong các tài liệu nghiên cứu được ghi nhận tại đây, chưa có bất kỳ dữ liệu thực nghiệm nào khảo sát về thành phần hóa thực vật, cơ chế kháng viêm hay tác động cầm máu của hồi đầu thảo.

Việc thiếu vắng các nghiên cứu phân lập hoạt chất và thử nghiệm độc tính chuẩn mực khiến hồi đầu thảo chưa thể xếp ngang hàng với tam thất về mặt cơ sở khoa học. Các đặc tính cầm máu hay làm dịu niêm mạc của hồi đầu thảo hiện chủ yếu dừng lại ở mức kinh nghiệm lưu truyền dân gian, chưa có kiểm chứng về nồng độ an toàn cũng như tác dụng phụ khi tiếp xúc với ổ loét tiêu hóa.

Người bệnh không nên nhầm lẫn giữa việc "dược liệu quen thuộc trong dân gian" với "dược liệu đã được chứng minh hiệu quả". Khi vết loét tiêu hóa đang viêm đỏ hoặc có mạch máu rỉ máu, việc đưa vào cơ thể một loại bột thảo dược chưa được định chuẩn hoạt chất có thể làm tăng nguy cơ kích ứng cơ học hoặc phản ứng dị ứng không mong muốn.

Những hiểu lầm tai hại và nhóm người cần thận trọng

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là cho rằng dược liệu tự nhiên thì "vô thưởng vô phạt", uống càng nhiều càng nhanh lành ổ loét. Thực tế, như nghiên cứu năm 2020 đã nêu, các hợp chất tự nhiên trong tam thất có sinh khả dụng thấp qua đường tiêu hóa [2]. Việc cố tình tăng liều lượng bột dược liệu thô không giúp tăng hấp thu mà trái lại có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho dạ dày và gan.

Hiểu lầm thứ hai là xem tam thất hay hồi đầu thảo như giải pháp cầm máu tức thì thay thế cho can thiệp y tế khẩn cấp. Mặc dù tam thất được biết đến trong y học cổ truyền về công năng chỉ huyết, các nghiên cứu dẫn chứng trong bài chỉ chứng minh hoạt tính chống viêm của saponin trên mô hình tế bào đại thực bào [1], hoàn toàn không có dữ liệu thực nghiệm lâm sàng khẳng định khả năng dập tắt xuất huyết tiêu hóa ồ ạt.

Những đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược rễ củ:

  • Người đang có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa cấp tính (đi ngoài phân đen, nôn ra máu, hoa mắt, chóng mặt): Cần đến bệnh viện cấp cứu nội soi ngay lập tức.
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Dữ liệu hiện có về an toàn sinh học của các saponin mới phân lập [1] chưa được kiểm chứng trên thai kỳ.
  • Trẻ em: Hệ tiêu hóa và chuyển hóa chưa hoàn thiện, không tự ý dùng dược liệu dạng thô.
  • Người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu: Các thành phần trong rễ củ có thể gây tương tác phức tạp làm tăng nguy cơ chảy máu khó kiểm soát.

Hướng dẫn tiếp cận an toàn trong thực tế

Để bảo vệ đường tiêu hóa một cách khoa học, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị nền tảng của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa, bao gồm thuốc ức chế tiết axit và kháng sinh diệt trừ vi khuẩn nếu có chỉ định. Các thảo dược tự nhiên chỉ nên xem là biện pháp hỗ trợ và phải được sự đồng thuận của nhân viên y tế phụ trách.

Nếu có ý định sử dụng tam thất, người bệnh chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không lạm dụng kéo dài. Cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định dạng dùng thích hợp, tránh gây cản trở cho quá trình hấp thu của các loại thuốc điều trị đặc hiệu khác.

Không nên tự ý thu hái hay mua các loại rễ củ hồi đầu thảo không rõ nguồn gốc xuất xứ, không được kiểm định chất lượng để đun sắc uống khi niêm mạc dạ dày đang tổn thương. Việc chế biến thảo dược thô sơ tại nhà tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm mốc, tồn dư kim loại nặng hoặc lẫn tạp chất gây kích ứng thêm lớp màng nhầy ống tiêu hóa.

Thay vì tìm kiếm các bài thuốc truyền miệng thần kỳ, việc duy trì chế độ ăn uống mềm, dễ tiêu, kiêng rượu bia, giảm cay nóng, ăn đúng giờ và tránh căng thẳng thần kinh vẫn là chìa khóa vàng đã được y học xác lập giúp tổn thương viêm loét mau chóng phục hồi.