Nỗi băn khoăn khi tìm mua dược liệu bổ huyết, thông kinh lạc
Trong y học cổ truyền và đời sống thường ngày, các vị thuốc mang tên "huyết đằng" vốn rất quen thuộc với người dân nhờ công dụng hỗ trợ lưu thông khí huyết và đau nhức xương khớp. Tuy nhiên, trên thị trường dược liệu hiện nay, nhiều người thường đánh đồng hoặc nhầm lẫn giữa Hồng đằng và Kê huyết đằng. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc cả hai đều là dạng thân leo có màu đỏ hoặc tiết dịch đỏ khi cắt, cùng được dân gian truyền tai nhau với mục đích điều hòa khí huyết.
Thực tế, Hồng đằng và Kê huyết đằng là hai vị thuốc bắt nguồn từ hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau. Mỗi loại sở hữu hệ thống hoạt chất hóa học riêng biệt cũng như các bằng chứng dược lý hiện đại không hề tương đồng. Việc dùng lẫn lộn không chỉ làm sai lệch mục tiêu hỗ trợ cải thiện sức khỏe mà còn tiềm ẩn những rủi ro khó lường nếu nguồn gốc thảo dược không được kiểm soát chặt chẽ.
Khác biệt cốt lõi: Hai loài thực vật thuộc hai chi riêng biệt
Để phân biệt chính xác, trước hết cần nhìn nhận dưới góc độ phân loại thực vật học hiện đại. Dược liệu Hồng đằng có tên khoa học là Sargentodoxa cuneata, là loài duy nhất thuộc chi Sargentodoxa [1]. Loài cây này phân bố chủ yếu ở khu vực cận nhiệt đới của Trung Quốc và trong y học cổ truyền còn được biết đến với các tên gọi khác như Đại huyết đằng hay Huyết đằng [1].
Trong khi đó, Kê huyết đằng chính danh lại có nguồn gốc từ loài Spatholobus suberectus, thuộc chi Spatholobus [2]. Thân dây leo của loài thảo dược này đã được ứng dụng trong y học cổ truyền hàng nghìn năm qua [2]. Phân tích phát sinh loài cho thấy chi Spatholobus có mối quan hệ gần gũi, là nhóm chị em với chi Cajanus [2]. Như vậy, ngay từ bản chất phân loại tự nhiên, Hồng đằng và Kê huyết đằng không cùng chi và mang đặc tính sinh học riêng biệt.
Sự khác nhau này không chỉ dừng lại ở tên gọi khoa học mà còn được chứng minh thông qua cấu trúc di truyền. Các nhà khoa học đã tiến hành giải mã bộ gen lục lạp của cây Spatholobus suberectus với tổng chiều dài đạt 152.173 cặp base (bp) và tỷ lệ hàm lượng GC là 35,19% [2]. Nghiên cứu cũng phát hiện ra 8 vùng phân kỳ nóng gồm trnH, trnK-rbcL, trnL-rbcT, psbD-trnT, trnC-rpoB, atpI-atpH, ycf4 và trnL-rpl32 [2]. Những vùng này được xác định là các chỉ thị phân tử tiềm năng giúp định danh chính xác loài Kê huyết đằng, tránh nhầm lẫn với các loài cây khác ngoài thực địa [2].
Thành phần hóa học: Bức tranh đa dạng giữa hai dược liệu
Sự khác biệt về nguồn gốc thực vật dẫn tới sự phân hóa rõ nét về thành phần hóa học được tích lũy trong thân cây của từng loài. Đối với Hồng đằng (Sargentodoxa cuneata), các phân tích hóa học hiện đại đã phân lập và xác định được hơn 110 hợp chất từ phần thân [1]. Bức tranh hoạt chất của loài này rất phong phú, bao gồm các nhóm phenolic acid, phenolic glycoside, lignan, flavone, triterpenoid cùng nhiều hợp chất tự nhiên khác [1].
Ngược lại, ở Kê huyết đằng (Spatholobus suberectus), các hợp chất thuộc nhóm flavonoid đóng vai trò trung tâm trong nhiều hoạt tính sinh học được nghiên cứu. Bằng phương pháp sắc ký cột lặp lại kết hợp với sắc ký lỏng hiệu năng cao, các nhà khoa học đã phân lập được 7 hợp chất flavonoid tiêu biểu từ loài này [3]. Trong số đó, hai hoạt chất nổi bật được xác định cấu trúc quang phổ là 7-hydroxy-6-methoxyflavanone và formononetin [3].
Chính sự khác nhau về cấu trúc các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp này quyết định việc mỗi loài thể hiện những tác động sinh học riêng. Việc người dùng tự ý thay thế Hồng đằng bằng Kê huyết đằng hoặc ngược lại có thể dẫn đến việc cơ thể tiếp nhận một tổ hợp hóa chất hoàn toàn khác với dự tính ban đầu.
Nghiên cứu dược lý hiện đại nói gì về Hồng đằng và Kê huyết đằng?
Các công bố khoa học trong những năm gần đây đã dần làm sáng tỏ cơ chế và hoạt tính sinh học của từng loài thông qua các thử nghiệm chuyên sâu.
Trước hết, đối với Hồng đằng, một công trình tổng quan công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế tính đến tháng 3 năm 2020 [1]. Đánh giá này ghi nhận Hồng đằng theo y học cổ truyền thường được ứng dụng để hỗ trợ điều trị viêm khớp, đau nhức khớp, bế kinh, viêm ruột thừa cấp tính và tắc ruột do viêm [1]. Về mặt dược lý thực nghiệm, cao chiết và các hợp chất từ Sargentodoxa cuneata thể hiện phổ hoạt tính rộng như chống viêm, chống oxy hóa, kháng khối u, kháng khuẩn, chống nhiễm trùng huyết, chống viêm khớp và có hoạt tính bảo vệ chống lại các bệnh lý mạch máu não [1].
Bên cạnh phần thân thường dùng, hoạt tính kháng khuẩn của Hồng đằng còn được đánh giá chi tiết trong một nghiên cứu thực nghiệm năm 2005 [4]. Nghiên cứu này tiến hành chiết xuất lá cây bằng dung dịch aceton 60%, sau đó thử nghiệm pha nước trên hai chủng vi khuẩn là tụ cầu vàng Staphylococcus aureus và trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa bằng phương pháp pha loãng đĩa thạch và pha loãng ống nghiệm [4]. Kết quả cho thấy dịch chiết từ lá Hồng đằng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất, tiếp theo là phần lát thái, thứ ba là thân già và thấp nhất là cành non [4]. Nghiên cứu cũng chỉ ra hoạt tính kháng khuẩn của cây thay đổi theo vị trí địa lý thu hái, với thứ tự giảm dần từ Daleishan > Bianshanzu > Huadingshan > Changhua > Kuochangshan [4].
Đối với Kê huyết đằng, nghiên cứu công bố năm 2017 lại tập trung vào hướng tác động hoàn toàn khác trên vi khuẩn đường miệng [3]. Cụ thể, các nhà khoa học đã kiểm tra tác động của các flavonoid phân lập từ Spatholobus suberectus đối với enzyme Sortase A (SrtA) của vi khuẩn Streptococcus mutans [3]. Kết quả ghi nhận hai hợp chất 7-hydroxy-6-methoxyflavanone và formononetin có khả năng ức chế mạnh mẽ enzyme SrtA với giá trị IC50 lần lượt là 46,1 và 41,8 microM [3]. Đáng chú ý, các chất này không ảnh hưởng xấu đến sự sống của tế bào vi khuẩn nhưng lại ức chế sự kết tập của vi khuẩn Streptococcus mutans do nước bọt kích thích ở mức độ tương đương với chủng đột biến mất gen srtA [3].
Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng hiện có
Những dữ liệu trên cho thấy cả Hồng đằng và Kê huyết đằng đều là các nguồn dược liệu quý chứa nhiều hoạt chất tự nhiên có giá trị. Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại.
Phần lớn các nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn của Hồng đằng hay khả năng ức chế enzyme của Kê huyết đằng mới chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên các dòng vi khuẩn phân lập [4] [3]. Các tác dụng chống viêm, bảo vệ mạch máu não hay chống nhiễm trùng huyết của Hồng đằng chủ yếu được đúc kết từ mô hình thực nghiệm và tài liệu tổng quan [1]. Cho đến nay, vẫn còn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người để khẳng định liều lượng tối ưu cũng như hiệu quả điều trị dứt điểm của từng vị thuốc đối với các bệnh lý tim mạch hay mạch máu não.
Do đó, người bệnh tuyệt đối không nên xem các chiết xuất từ Hồng đằng hay Kê huyết đằng là thuốc điều trị thay thế phác đồ y khoa hiện đại. Việc suy diễn từ các thử nghiệm tế bào và ống nghiệm sang hiệu quả trên cơ thể người là một sai lầm phổ biến có thể dẫn đến việc chậm trễ trong can thiệp y tế.
Nguy cơ nhầm lẫn ngoài thực địa và bài toán định danh
Một vấn đề lớn được các nhà khoa học cảnh báo là việc nhận diện chính xác cây Kê huyết đằng ngoài tự nhiên gặp rất nhiều khó khăn [2]. Việc nhầm lẫn dược liệu trong khâu thu hái và thương mại có thể gây ra những phản ứng bất lợi nghiêm trọng đối với chức năng của thuốc và ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá sử dụng thuốc trên lâm sàng [2].
Tại các chợ dược liệu truyền thống, các loại thân dây leo khi được thái lát phơi khô thường có hình thái vân gỗ và màu sắc khá tương đồng. Nếu chỉ dựa vào cảm quan mắt thường, người mua thậm chí cả những người thu hái thiếu kinh nghiệm cũng rất dễ nhầm lẫn giữa Hồng đằng, Kê huyết đằng và các loại dây leo khác. Việc xây dựng dữ liệu hệ gen lục lạp và tìm ra các chỉ thị phân tử đặc hiệu chính là giải pháp công nghệ cao cần thiết để kiểm soát chất lượng và phục vụ công tác thay thế dược liệu một cách khoa học [2].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu hoạt huyết
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ vị thuốc nào bổ huyết, hoạt huyết thì đều có thể dùng thay cho nhau". Nhiều người khi không tìm mua được Kê huyết đằng đã tự ý mua Hồng đằng để sắc uống với liều lượng tương đương. Tuy nhiên, như nghiên cứu đã chỉ ra, thành phần hóa học của Hồng đằng phong phú với hơn 110 hợp chất từ phenolic acid đến triterpenoid [1], trong khi Kê huyết đằng chứa các flavonoid đặc thù [3]. Việc dùng sai vị thuốc có thể không mang lại hiệu quả như mong muốn đối với tình trạng bế kinh hay đau nhức khớp [1].
Một ngộ nhận khác là suy nghĩ thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều càng giúp máu huyết lưu thông nhanh. Mọi hoạt chất sinh học tự nhiên khi đưa vào cơ thể đều cần gan và thận chuyển hóa. Việc lạm dụng các loại dược liệu chứa nồng độ cao các hợp chất phenolic hay flavonoid chưa qua tinh chế và kiểm soát liều lượng có thể tạo thêm gánh nặng cho các cơ quan nội tạng.
Ai nên thận trọng và cách sử dụng đúng khoa học
Mặc dù Hồng đằng có lịch sử sử dụng truyền thống cho các tình trạng bế kinh hay đau khớp [1], phụ nữ đang mang thai cần đặc biệt cẩn trọng. Các vị thuốc có tính năng hoạt huyết, thông kinh theo y học cổ truyền có thể gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi. Người chuẩn bị phẫu thuật, người đang bị xuất huyết hoặc có rối loạn đông máu cũng không nên tự ý sử dụng các thảo dược tác động đến tuần hoàn nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Đối với người có tiền sử bệnh gan, suy thận hoặc người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền kết hợp, việc dùng dược liệu cần có sự giám sát chặt chẽ. Cần lưu ý rằng các tài liệu nghiên cứu hiện có chưa đưa ra con số cụ thể về liều lượng dùng an toàn tuyệt đối dạng tươi hay khô trên từng nhóm bệnh nhân cụ thể. Do đó, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải và bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi dùng.
Trong thực tế, để đảm bảo an toàn, người tiêu dùng chỉ nên mua dược liệu tại các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền có chứng nhận và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Tuyệt đối không tự ý phối hợp Hồng đằng với các loại thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị tim mạch của y học hiện đại mà không thông báo cho nhân viên y tế phụ trách.
Nhìn chung, Hồng đằng và Kê huyết đằng là hai vị thuốc khác biệt về loài thực vật, cấu trúc bộ gen và thành phần hóa học [1] [2] [3]. Hiểu đúng bản chất của từng loại thảo dược sẽ giúp bạn đọc có cái nhìn khoa học, tránh nhầm lẫn tai hại và bảo vệ sức khỏe bản thân một cách an toàn nhất.



