Cây thủy lệ (tên khoa học Hydrolea zeylanica) là loài thực vật mọc hoang dã quen thuộc ở các vùng đất ngập nước, bờ ruộng tại Việt Nam. Từ lâu, loại cây này đã được người dân sử dụng như một loại rau ăn kèm bổ dưỡng hoặc vị thuốc dân gian trong bữa cơm gia đình. Dù vậy, không ít người vẫn thắc mắc liệu loài rau dại này chứa những hoạt chất sinh học nào giúp nâng cao sức khỏe và bảo vệ cơ thể.
Theo các phân tích sinh hóa hiện đại, thân và lá cây thủy lệ là nguồn cung cấp dồi dào các chất chống oxy hóa tự nhiên [1]. Nổi bật nhất trong thành phần của thủy lệ là nhóm flavonoid và axit phenolic gồm quercetin, rutin, axit caffeic, axit gallic và axit ferulic [1]. Sự kết hợp của các hợp chất này mang lại khả năng trung hòa gốc tự do mạnh mẽ và bảo vệ tế bào hiệu quả [1].
Cơ chế khử gốc tự do của hợp chất thực vật
Cơ thể con người liên tục sản sinh ra các gốc tự do thông qua quá trình trao đổi chất hoặc do tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Khi lượng gốc tự do vượt quá mức kiểm soát, hiện tượng stress oxy hóa sẽ xảy ra, gây tổn thương cấu trúc màng tế bào, suy giảm chức năng protein và làm thoái hóa mô thần kinh. Việc bổ sung các chất chống oxy hóa từ chế độ ăn uống hàng ngày đóng vai trò then chốt nhằm ngăn chặn quá trình tổn hại này.
Các hợp chất flavonoid và phenol trong thực vật hoạt động như những chiếc "lá chắn" bảo vệ. Nhờ cấu trúc phân tử đặc thù chứa nhiều nhóm hydroxyl hoạt động, chúng dễ dàng nhường nguyên tử hydro hoặc electron cho các gốc tự do, qua đó vô hiệu hóa hoạt tính phá hủy của chúng. Tại mô tế bào, những chất này còn hỗ trợ kích hoạt và phục hồi hệ thống enzyme bảo vệ nội sinh, giảm viêm nhiễm và bảo toàn tính toàn vẹn của tế bào thần kinh [1].
Nghiên cứu chỉ ra các thành phần chính trong thủy lệ
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đi sâu phân tích thành phần hóa học và tác dụng sinh học của phân đoạn chiết xuất cồn - nước từ lá cây thủy lệ (Hydrolea zeylanica) [1]. Bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), các nhà khoa học đã định lượng và xác nhận sự có mặt của nhiều hợp chất flavonoid và dưỡng chất quan trọng [1]. Cụ thể, dịch chiết lá thủy lệ rất giàu các hoạt chất chống oxy hóa gồm quercetin, axit caffeic, rutin, axit gallic và axit ferulic [1].
Nghiên cứu cũng tiến hành thử nghiệm khả năng bảo vệ tế bào trong các mô hình kiểm tra chuyên biệt. Kết quả cho thấy phân đoạn chiết từ lá thủy lệ thể hiện khả năng bảo vệ tế bào vượt trội trước tác nhân oxy hóa qua các bài kiểm tra đo lường ORAC và CAP-e [1]. Điều này chứng minh các hoạt chất trong lá thủy lệ không chỉ tồn tại ở dạng vết mà thực sự có hoạt tính sinh học đáng kể trong việc ngăn chặn các tác nhân oxy hóa gây hại cho tế bào [1].
Tác động thực tế trên mô hình thực nghiệm
Cũng trong công trình nghiên cứu năm 2022, hiệu quả của dịch chiết lá thủy lệ đã được kiểm chứng trên mô hình chuột thí nghiệm bị bệnh não do đái tháo đường (gây ra bởi chế độ ăn giàu chất béo kết hợp hóa chất streptozotocin) [1]. Mô hình này đặc trưng bởi tình trạng suy giảm trí nhớ, rối loạn nhận thức, tăng đường huyết và stress oxy hóa nghiêm trọng ở não [1].
Các nhà nghiên cứu đã cho chuột dùng dịch chiết lá thủy lệ bằng đường uống với các liều 300 mg/kg và 400 mg/kg thể trọng liên tục trong 4 tuần [1]. Kết quả ghi nhận ở liều 400 mg/kg thể trọng, dịch chiết thủy lệ đã cải thiện đáng kể tình trạng suy giảm học tập và trí nhớ ở chuột bệnh [1]. Đáng chú ý, lượng đường trong huyết thanh giảm xuống, nồng độ insulin được nâng cao và cấu trúc mô học của vỏ não được bảo vệ rõ rệt [1].
Bên cạnh đó, các chỉ số chống oxy hóa trong mô não chuột được cải thiện rõ rệt: nồng độ malondialdehyde (MDA - dấu ấn tổn thương do peroxy hóa lipid) giảm xuống, trong khi hoạt tính của các enzyme bảo vệ như superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT) và mức glutathione (GSH) đều gia tăng đáng kể [1]. Chiết xuất còn làm giảm các chỉ số gây viêm như TNF-alpha, IL-6, hs-CRP, đồng thời ức chế men acetylcholinesterase (AChE), butyrylcholinesterase (BChE) và beta-secretase (BACE1, BACE2) [1].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về giá trị sinh học của cây thủy lệ [1]. Nguồn chất xơ, vi chất và phức hợp flavonoid (quercetin, rutin, axit gallic, axit caffeic, axit ferulic) trong lá cây mang lại tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ kiểm soát đường huyết và bảo vệ hệ thần kinh trước các biến chứng thoái hóa [1]. Đây là cơ sở để người dân có thêm hiểu biết khi sử dụng loài rau này trong khẩu phần ăn gia đình [1].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhận thức rõ giới hạn của dữ liệu khoa học hiện hành. Toàn bộ các kết quả cải thiện nhận thức, giảm đường huyết và phục hồi enzyme chống oxy hóa nêu trên mới chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống) [1]. Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô trên cơ thể người để xác định chính xác liều lượng sử dụng hay hiệu quả điều trị bệnh của cây thủy lệ. Do đó, không thể xem các dữ liệu trên động vật tương đương với tác dụng chữa bệnh tức thì ở người.
Ngoài ra, một số tài liệu có thể đề cập đến các hợp chất tannin hoặc phenol ở các loài cây khác có tên khoa học tương tự (chẳng hạn như Smilax zeylanica, Cycas zeylanica, hay Helminthostachys zeylanica), nhưng người đọc cần phân biệt rõ ràng để tránh nhầm lẫn với cây thủy lệ (Hydrolea zeylanica). Trên loài thủy lệ, các thành phần đã được định lượng rõ ràng chịu trách nhiệm khử gốc tự do là quercetin, rutin, axit caffeic, axit gallic và axit ferulic [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuốc
Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng cây thủy lệ có thể dùng để thay thế thuốc điều trị bệnh tiểu đường hoặc các chứng suy giảm trí nhớ. Mặc dù chiết xuất lá cho thấy khả năng hạ đường huyết và hỗ trợ nhận thức ở động vật, cây thủy lệ trong đời sống chỉ đóng vai trò là một loại rau dinh dưỡng hỗ trợ, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa đã được bác sĩ chỉ định [1].
Quan niệm "thảo dược tự nhiên thì dùng bao nhiêu cũng tốt" cũng hoàn toàn sai lầm. Bất kỳ loại thực vật nào khi dung nạp quá nhiều đều có thể gây mất cân bằng tiêu hóa hoặc tích tụ các chất không mong muốn. Thêm vào đó, việc dùng các phương pháp chiết xuất dân gian không thể cô lập được hàm lượng hoạt chất chuẩn hóa như trong các điều kiện thí nghiệm khoa học [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Cây thủy lệ được xem là an toàn khi dùng như một loại rau ăn lá tươi với lượng vừa phải trong bữa ăn hàng ngày [1]. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý và thận trọng trước khi sử dụng thường xuyên.
Người đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc điều trị đái tháo đường cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Do thủy lệ có tiềm năng làm giảm nồng độ glucose trong máu, việc kết hợp đồng thời với thuốc điều trị có thể dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức nếu không được theo dõi chặt chẽ [1].
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng cần cẩn trọng. Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học chuyên sâu đánh giá độ an toàn tuyệt đối của chiết xuất thủy lệ trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc cơ địa dễ dị ứng với các loại thảo mộc thủy sinh nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Trong đời sống, lá và đọt non của cây thủy lệ có thể được dùng như một loại rau xanh ăn kèm, luộc hoặc nấu canh thanh nhiệt cùng các món ăn thường ngày [1]. Đây là nguồn bổ sung dinh dưỡng, chất xơ tự nhiên và các vi chất chống oxy hóa lành mạnh cho cơ thể [1].
Khi sử dụng, người tiêu dùng nên chọn cây có nguồn gốc rõ ràng, mọc ở những vùng nước sạch, tránh các khu vực bờ ruộng bị ô nhiễm thuốc trừ sâu hoặc phân bón hóa học. Cần rửa thật kỹ nhiều lần dưới vòi nước sạch để loại bỏ bùn đất, ký sinh trùng trước khi chế biến. Nên duy trì việc sử dụng ở mức độ vừa phải, luân phiên cùng nhiều loại rau xanh khác để đảm bảo chế độ dinh dưỡng phong phú, cân bằng.
Cây thủy lệ là một nguồn thảo mộc tự nhiên giàu các hợp chất chống oxy hóa giá trị như quercetin, rutin, axit caffeic, axit gallic và axit ferulic [1]. Việc đưa loài rau này vào chế độ ăn uống một cách hợp lý giúp đa dạng hóa dinh dưỡng và tăng cường khả năng tự vệ của tế bào [1]. Người dân nên xem đây là biện pháp hỗ trợ lối sống lành mạnh, kết hợp ăn uống cân bằng và tuân thủ hướng dẫn y khoa khi có vấn đề về sức khỏe.


