Món ăn dân dã và băn khoăn về tác dụng sinh học

Rau đắng đất (Glinus oppositifolius) là loại rau quen thuộc trong bữa cơm của người dân nhiều vùng nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam [1]. Dân gian thường dùng loại thảo mộc này như một món ăn giải nhiệt hoặc vị thuốc hỗ trợ giảm đau nhức, tiêu viêm, sát trùng [1, 3]. Nhiều người thắc mắc liệu các chiết xuất từ rau đắng đất có thực sự chứa hoạt chất chống viêm và hoạt động theo cơ chế nào trong cơ thể.

Về bản chất, các bằng chứng khoa học thực nghiệm cho thấy rau đắng đất sở hữu hoạt tính giảm đau, kháng viêm và chống oxy hóa thông qua dịch chiết nước và cồn [1, 7]. Tuy nhiên, các dữ liệu trực tiếp về chiết xuất methanol liên quan đến việc ức chế nitric oxide và TNF-alpha hiện chưa xuất hiện trong các tài liệu khảo sát được kiểm chứng này. Cơ chế sinh học của cây chủ yếu liên quan đến khả năng trung hòa gốc tự do nitric oxide, điều hòa miễn dịch và giảm các phản ứng đau do viêm [1, 2, 7].

Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất

Phản ứng viêm trong cơ thể thường đi kèm với sự gia tăng đột biến của các gốc tự do và sự kích hoạt của các tế bào miễn dịch. Khi các gốc tự do tích tụ quá mức, chúng gây tổn thương mô và duy trì tình trạng sưng phù, đau nhức mạn tính.

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm chỉ ra rằng rau đắng đất chứa các hợp chất phenolic có khả năng dọn dẹp các gốc tự do trực tiếp [2]. Bên cạnh đó, các chuỗi đường đa (pectic polysaccharide) trong cây có khả năng tác động lên hệ thống bổ thể và kích thích sự vận động của bạch cầu, giúp cơ thể điều tiết phản ứng phòng vệ [3].

Đặc biệt, khả năng trung hòa nitric oxide của dịch chiết từ phần trên mặt đất của cây giúp hạn chế tình trạng mất cân bằng oxy hóa [2]. Sự kết hợp giữa khả năng dọn gốc tự do và can thiệp phản ứng viêm thần kinh ngoại biên giúp giải thích lý do loại cây này làm dịu phản ứng sưng tấy trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [4].

Nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về hiệu quả chống viêm?

Năm 2014, một nghiên cứu trên động vật đã kiểm tra tác dụng giảm đau và kháng viêm của chiết xuất nước (G-A1) và chiết xuất ethanol (G-E1) từ phần thân lá cây Glinus oppositifolius [4]. Cả hai loại chiết xuất đều không ghi nhận độc tính cấp tính trên mô hình thí nghiệm [4].

Khi đánh giá hiệu quả chống phù nề do viêm, chiết xuất ethanol G-E1 cho thấy hoạt lực cao hơn với liều hiệu quả ED50 là 62,55 ± 89,69 mg/kg thể trọng, trong khi chiết xuất nước G-A1 cần liều 228,31 ± 13,84 mg/kg thể trọng [4]. Trong thử nghiệm phản ứng co thắt bụng do kích ứng hóa học, G-E1 cũng có hiệu quả tốt hơn G-A1 với liều ED50 lần lượt là 146,38 ± 31,75 mg/kg và 229,00 ± 53,30 mg/kg [4]. Các thử nghiệm khác như tấm nóng (hot plate) và Randall-Selitto cũng ghi nhận ngưỡng ức chế đau rõ rệt của hai loại dịch chiết này [4].

Một nghiên cứu khác vào năm 2014 tập trung vào hoạt tính chống oxy hóa của các chiết xuất từ rau đắng đất [2]. Kết quả phân tích hàm lượng polyphenol bằng phương pháp Folin-Ciocalteu cho thấy chiết xuất nước chứa 1,27 ± 0,04 g GAE/100 g chiết xuất, cao hơn chiết xuất ethanol với 0,94 ± 0,05 g GAE/100 g [2]. Cả hai chiết xuất đều không khử được gốc superoxide anion nhưng khử tốt gốc ABTS, hydroxyl, nitric oxide và tạo phức chelat với ion sắt theo nồng độ [2]. Chiết xuất nước quét nitric oxide mạnh hơn với giá trị EC50 là 119,91 ± 1,70 microg/mL, so với chiết xuất ethanol là 240,57 ± 0,97 microg/mL [2].

Năm 2005, hai hợp chất polysaccharide dạng pectin là GOA1 và GOA2 được phân lập từ chiết xuất nước ở 50 độ C của rau đắng đất [3]. GOA1 chứa lượng lớn đường trung tính arabinose (26,4 mol%) và galactose (42,9 mol%), trong khi GOA2 giàu axit galacturonic (68,3 mol%) [3]. Nghiên cứu xác nhận cả GOA1 và GOA2 đều có hoạt tính cố định bổ thể phụ thuộc vào liều lượng và gây hóa ứng động đối với đại thực bào, tế bào T và tế bào diệt tự nhiên (NK) [3]. Tiếp đó, nghiên cứu năm 2007 chỉ ra GOA1 kích thích tế bào B tăng sinh, thúc đẩy đại thực bào tiết IL-1beta và tăng nồng độ mRNA của IFN-gamma trong tế bào NK [5].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2023 trên tế bào cho thấy các hợp chất traphanoside-GO1 và TRA-GO5 phân lập từ rau đắng đất làm tăng kích hoạt enzym AMPK và phosphoryl hóa cơ chất ACC trong nguyên bào cơ C2C12 [1]. Hoạt chất này cũng làm giảm mức biểu hiện protein FAS và SREBP-1c trên dòng tế bào gan HepG2 tùy theo nồng độ, cho thấy tiềm năng can thiệp rối loạn chuyển hóa [1].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Các nghiên cứu khoa học xác nhận kinh nghiệm dân gian về việc dùng rau đắng đất để giảm đau và hỗ trợ tiêu sưng [1, 7]. Các hoạt chất thực vật trong rau đem lại giá trị chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào trước sự tấn công của các gốc tự do sinh ra từ quá trình viêm [2].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn nghiên cứu:

  • Đa phần các thử nghiệm chỉ mới thực hiện trên mô hình động vật gặm nhấm hoặc dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 2, 3, 7].
  • Chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác nhận liều lượng điều trị viêm khớp hay các bệnh viêm nhiễm toàn thân [6].
  • Cơ chế cụ thể về dịch chiết methanol làm hạ TNF-alpha chưa được ghi nhận trong các dữ liệu hiện có; dữ liệu thực nghiệm mới chỉ ghi nhận khả năng khử trực tiếp nitric oxide từ chiết xuất nước và ethanol [2].
  • Nghiên cứu từ chiết xuất đậm đặc không đồng nghĩa với việc ăn rau nấu chín sẽ đem lại nồng độ dược tính tương đương [1, 7].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng rau đắng đất

Nhiều người lầm tưởng rau đắng đất có thể thay thế hoàn toàn thuốc giảm đau, chống viêm tây y trong các đợt sưng đau cấp tính. Các hoạt chất tự nhiên cần thời gian tác động và nồng độ trong bữa ăn hàng ngày thường thấp hơn rất nhiều so với liều chiết xuất dùng trong phòng thí nghiệm [4].

Một quan niệm sai lầm khác là dùng thảo dược càng nhiều, càng đậm đặc thì càng tốt. Dù các chiết xuất cồn và nước không cho thấy độc tính cấp tính trên động vật thử nghiệm [4], việc lạm dụng quá mức bất kỳ vị thuốc dân gian nào cũng có thể gây gánh nặng lên hệ tiêu hóa hoặc làm mất cân bằng chức năng chuyển hóa của cơ thể. Thảo dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể chữa khỏi dứt điểm các bệnh lý viêm tự miễn hay thoái hóa khớp nặng.

Nhóm đối tượng nên thận trọng

Mặc dù rau đắng đất là thực phẩm quen thuộc, một số nhóm người cần cẩn trọng khi có ý định sử dụng với mục đích trị liệu:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu chuyên sâu về độ an toàn của việc dùng chiết xuất cô đặc rau đắng đất trên đối tượng này. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các hoạt chất trong cây có thể tác động lên phản ứng miễn dịch hoặc đường dẫn truyền chuyển hóa AMPK [2, 3]. Việc kết hợp bừa bãi có thể gây tương tác thuốc không mong muốn.
  • Người có hệ tiêu hóa kém: Do tính chất nhuận tràng được ghi nhận trong y học dân gian [1], việc ăn lượng lớn rau có thể gây cảm giác cồn cào hoặc khó chịu đường ruột.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và hợp lý

Để nhận được những lợi ích sức khỏe từ rau đắng đất một cách an toàn, bạn nên xem đây là nguồn rau xanh bổ dưỡng trong chế độ ăn uống hàng ngày. Có thể bổ sung rau vào các món canh cá, cháo hoặc lẩu ở mức độ vừa phải, đan xen cùng nhiều loại rau củ khác nhằm đa dạng hóa dưỡng chất và chất xơ.

Không nên tự ý thu hái lượng lớn để sắc uống đậm đặc kéo dài với hy vọng trị dứt điểm viêm khớp hay viêm mô mềm. Khi xuất hiện các dấu hiệu viêm như khớp sưng đỏ, nóng, đau hoặc sốt kéo dài, người bệnh cần đến bệnh viện kiểm tra để có phác đồ điều trị chuẩn y khoa. Việc bổ sung bất kỳ dạng chiết xuất cô đặc nào của rau đắng đất cần có sự hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Rau đắng đất là một nguồn thảo mộc giàu tiềm năng với hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm đã được ghi nhận bước đầu trong phòng thí nghiệm [1, 7]. Tuy vậy, người dùng nên tiếp cận vị thảo dược này một cách khoa học, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và không lạm dụng thay thế thuốc chữa bệnh.