Lời đồn về cây thanh thất và thực tế khoa học

Trong y học cổ truyền, cây thanh thất (thuộc chi Ailanthus) từ lâu đã được truyền miệng như một phương thuốc giúp thanh nhiệt, tiêu viêm và hạ sốt [1]. Nhiều người khi bị cảm sốt hoặc đau nhức thường tìm kiếm các bài thuốc dân gian từ loài cây này với niềm tin rằng thảo mộc tự nhiên luôn an toàn.

Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy tác dụng kháng viêm và hạ sốt của thanh thất chủ yếu mới dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình tế bào và động vật [1, 8]. Hiện vẫn chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng trên người để khẳng định hiệu quả điều trị cũng như xác định độ an toàn thực tế.

Do đó, người bệnh không nên tự ý thay thế các loại thuốc hạ sốt, kháng viêm chuẩn y khoa bằng các bài thuốc tự sắc từ loài cây này.

Cơ chế tác động sinh học được phát hiện trong phòng thí nghiệm

Để làm rõ lý do thanh thất được sử dụng trong dân gian, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập các hoạt chất và thử nghiệm hoạt tính sinh học của chúng.

Khi các tác nhân gây viêm kích thích hệ miễn dịch, cơ thể sẽ sản sinh ra hàng loạt chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO), interleukin-6 (IL-6), và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [2]. Việc ức chế sự giải phóng quá mức của các phân tử truyền tín hiệu này đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát phản ứng viêm tại mô bị tổn thương [2].

Bên cạnh đó, các enzyme như cyclooxygenase-2 (COX-2) và inducible nitric oxide synthase (iNOS) là nguồn cơn thúc đẩy tiến trình sưng đỏ và đau đớn [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chiết xuất từ lá thanh thất có thể can thiệp vào các con đường tín hiệu nội bào, giúp kìm hãm biểu hiện của các enzyme gây viêm này [1].

Các hợp chất triterpenoid từ lá thanh thất kháng viêm ra sao?

Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã tập trung phân lập các hợp chất tự nhiên từ lá của loài Ailanthus triphysa [2].

Trong thử nghiệm này, các nhà nghiên cứu đã phân lập được 10 hợp chất tirucallane triterpene, trong đó có 4 cấu trúc mới được đặt tên là ailantriphysas A–D [2]. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định thông qua các phương pháp quang phổ hiện đại như hồng ngoại (IR), phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) [2].

Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học cho thấy, hợp chất số 1 (ailantriphysa A) có khả năng ức chế sinh oxit nitric (NO) rõ rệt với giá trị IC50 đạt 8,1 ± 0,4 microM [2]. Không những vậy, ở các nồng độ thử nghiệm là 4, 8 và 16 microM, hợp chất này còn thể hiện khả năng ức chế đáng kể sự tiết ra hai cytokine tiền viêm quan trọng là IL-6 và TNF-alpha [2].

Mặc dù kết quả này rất tiềm năng, nghiên cứu chỉ được thực hiện trên mô hình tế bào trong ống nghiệm, chưa phản ánh đầy đủ cách cơ thể người chuyển hóa và đáp ứng với hợp chất [2].

Chiết xuất lá thanh thất tác động lên tế bào thần kinh đệm

Năm 2022, một nghiên cứu khác đi sâu tìm hiểu tác động của lá cây thanh thất (Ailanthus altissima) trên tế bào hình sao (astrocytes) – một loại tế bào đệm ở hệ thần kinh trung ương bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [1].

Phương pháp nghiên cứu sử dụng chiết xuất ethanol từ lá thanh thất (AAE) tác động lên các tế bào hình sao sơ cấp [1]. Mức độ sản sinh oxit nitric được đo bằng xét nghiệm nitrite, khả năng sống của tế bào kiểm tra qua xét nghiệm MTT, và biểu hiện protein của iNOS, COX-2 cùng các protein kinase kích hoạt bởi mitogen (MAPK) được phân tích bằng kỹ thuật thẩm tách Western (Western blotting) [1]. Kỹ thuật RT-PCR cũng được dùng để định lượng các cytokine gây viêm [1].

Kết quả cho thấy chiết xuất AAE ức chế mạnh mẽ biểu hiện của enzyme iNOS và COX-2 [1]. Chiết xuất này cũng làm giảm phiên mã của nhiều chất trung gian gây viêm, cản trở sự hoạt hóa của phức hợp phiên mã NF-kappaB, đồng thời ức chế kích hoạt kinase ERK và JNK mà không làm ảnh hưởng đến p38 [1]. Phân tích sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UHPLC-MS) ghi nhận chiết xuất lá thanh thất chứa các chất chống oxy hóa quen thuộc như ethyl gallate, quercetin và kaempferol [1].

Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là thử nghiệm trên nuôi cấy tế bào thần kinh của động vật, chưa thể xem là giải pháp điều trị hạ sốt hay kháng viêm thần kinh ở người bệnh lâm sàng [1].

Tác động trên cơ trơn và hệ tuần hoàn ở động vật thí nghiệm

Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát dịch chiết thô của cây Ailanthus altissima (Aa.Cr) và các phân đoạn của nó trên cả mô hình in vitro lẫn in vivo ở động vật [3].

Nghiên cứu sử dụng các đoạn hồi tràng cô lập của thỏ, dải khí quản và quai động mạch chủ cô lập của chuột cống đặt trong bồn mô cô lập [3]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận dịch chiết Aa.Cr và phân đoạn dichloromethane (Aa.DCM) thể hiện tác dụng làm giãn cơ trơn co thắt phụ thuộc vào nồng độ, đặc biệt mạnh đối với các cơn co thắt gây ra bởi nồng độ kali cao [3]. Dịch chiết này cũng làm chuyển dịch đường cong đáp ứng canxi sang bên phải [3].

Trên mô hình động vật sống, dịch chiết thanh thất bảo vệ chuột nhắt chủng balb/c chống lại tình trạng tiêu chảy do dầu thầu dầu gây ra theo mức độ phụ thuộc liều [3]. Trên chuột cống dòng SD, dịch chiết giúp làm giãn động mạch chủ và gây hạ huyết áp [3]. Trên mẫu huyết tương, chiết xuất thể hiện khả năng ức chế ngưng tập tiểu cầu do epinephrine và ADP kích hoạt [3].

Dù nghiên cứu cung cấp góc nhìn về các tác dụng dược lý đa dạng, việc cây có tác động đồng thời lên cơ trơn, tiểu cầu và huyết áp cảnh báo rằng sử dụng tùy tiện có thể dẫn đến nhiều phản ứng toàn thân khó lường [3].

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng cây thanh thất có thể dùng để cắt sốt nhanh chóng hoặc chữa dứt điểm các bệnh lý viêm nhiễm mạn tính tương tự thuốc tây. Đây là ngộ nhận nguy hiểm vì các dữ liệu hiện có đều mới chỉ thực hiện trên tế bào và mô hình chuột, thỏ [1, 5, 8].

Thiếu sót lớn nhất hiện nay là chưa hề có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đối chứng trên người để đánh giá:

  • Dược động học: Khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của người ra sao?
  • Độc tính và liều an toàn: Uống bao nhiêu thì có nguy cơ gây độc cho gan, thận hoặc tụt huyết áp?
  • Tương tác sinh học: Hoạt chất quassinoid hoặc triterpenoid có gây phản ứng phụ nguy hiểm khi dùng chung với các thuốc khác hay không?

Vì vậy, mọi lời khẳng định rằng thanh thất "chắc chắn hạ sốt" hay "chữa khỏi viêm nhiễm" đều thiếu căn cứ khoa học xác thực.

Ai cần thận trọng và khuyến nghị thực tế

Do dịch chiết thanh thất đã được chứng minh có hoạt tính làm hạ huyết áp và ức chế ngưng tập tiểu cầu trên động vật thí nghiệm, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý sử dụng [3]:

  • Người có tiền sử huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc điều trị tim mạch.
  • Người bị rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ (hoàn toàn chưa có dữ liệu an toàn trên các nhóm này).
  • Người có bệnh nền gan, thận mạn tính.

Về mặt ứng dụng thực tế, người dân không nên tự hái lá, vỏ cây thanh thất để sắc uống chữa sốt hay trị viêm khớp. Khi bị sốt cao hoặc có các biểu hiện viêm nhiễm cấp tính, việc cần làm là nghỉ ngơi, uống đủ nước và sử dụng các thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường đã được chứng minh an toàn (như paracetamol) theo đúng liều lượng chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Nếu muốn bổ sung bất kỳ loại thảo dược nào, hãy trao đổi trực tiếp với nhân viên y tế để tránh nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm.