Nhiều phụ nữ khi chuẩn bị mang thai thường chú trọng bổ sung sắt hoặc axit folic mà quên mất vi chất i-ốt. Sự thiếu hụt vi chất này dù ở mức độ nhẹ cũng có thể âm thầm tác động tiêu cực đến sự phát triển não bộ của thai nhi.
Thiếu hụt i-ốt trong thai kỳ làm suy giảm tổng hợp hormone tuyến giáp của mẹ, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc thần kinh và làm tăng nguy cơ suy giảm chỉ số thông minh (IQ) cũng như kỹ năng ngôn ngữ của trẻ [3, 4]. Việc đảm bảo đủ lượng i-ốt ngay từ giai đoạn thụ thai và 3 tháng đầu thai kỳ đóng vai trò sống còn đối với trí tuệ tương lai của bé [2, 7].
Vai trò cốt lõi của i-ốt đối với tuyến giáp và não bộ thai nhi
I-ốt là nguyên liệu thiết yếu cấu tạo nên hormone tuyến giáp, đặc biệt là thyroxine (T4) [3, 8]. Trong nửa đầu thai kỳ, thai nhi hoàn toàn phụ thuộc vào lượng hormone tuyến giáp từ người mẹ truyền sang qua nhau thai để hình thành và phát triển hệ thống thần kinh trung ương [1].
Khi cơ thể người mẹ không nhận đủ i-ốt, lượng hormone T4 tự do trong máu sẽ sụt giảm [1]. Tình trạng này cản trở quá trình phát triển của vỏ não, làm suy giảm sự hình thành các kết nối sợi trục thần kinh và làm gián đoạn quá trình myelin hóa vỏ bọc dây thần kinh của hệ thần kinh trung ương [2].
Hậu quả của sự tổn thương cấu trúc tế bào não do thiếu hụt hormone tuyến giáp là vĩnh viễn nếu không được can thiệp kịp thời [1]. Khi trẻ sinh ra, những khiếm khuyết trong liên kết thần kinh này sẽ biểu hiện trực tiếp qua sự suy giảm khả năng nhận thức, làm chậm phản xạ vận động tinh và hạn chế trí tuệ ngôn ngữ [3, 4, 6].
Bằng chứng dịch tễ về mối liên quan giữa i-ốt và trí tuệ trẻ nhỏ
Mối quan hệ giữa tình trạng i-ốt của người mẹ và chỉ số IQ của con đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu quy mô lớn trên thế giới.
Nghiên cứu đoàn hệ ALSPAC tại Vương quốc Anh theo dõi 1.040 cặp mẹ con, phân tích mẫu nước tiểu của thai phụ trong 3 tháng đầu thai kỳ (tuổi thai trung vị 10 tuần) và đánh giá chỉ số IQ của trẻ lúc 8 tuổi [3]. Kết quả cho thấy nhóm phụ nữ có tỷ lệ i-ốt/creatinine niệu dưới 150 mcg/g sinh con có nguy cơ rơi vào nhóm 25% điểm thấp nhất về IQ ngôn ngữ cao hơn 1,58 lần so với nhóm mẹ đủ i-ốt [3]. Khả năng đọc chính xác và đọc hiểu của những đứa trẻ này lúc 9 tuổi cũng suy giảm rõ rệt [3].
Một phân tích gộp năm 2019 tổng hợp dữ liệu cá nhân từ 6.180 cặp mẹ con thuộc ba nghiên cứu đoàn hệ lớn tại Hà Lan, Tây Ban Nha và Anh [4]. Kết quả chỉ ra rằng tỷ lệ i-ốt/creatinine niệu thấp có mối liên quan cong thuận chiều với điểm IQ ngôn ngữ trung bình của trẻ trong độ tuổi từ 1,5 đến 8 tuổi [4]. Đáng chú ý, phân tích phân tầng khẳng định mối liên hệ này chỉ xuất hiện rõ nét trong 14 tuần đầu tiên của thai kỳ [4].
Tại Na Uy, một nghiên cứu quy mô lớn theo dõi phụ nữ mang thai phát hiện nồng độ i-ốt niệu dưới 100 mcg/L có liên quan trực tiếp đến việc suy giảm kỹ năng ngôn ngữ của trẻ kéo dài đến 18 tháng tuổi [5]. Một nghiên cứu khác tại châu Âu trên 9.036 cặp mẹ con ghi nhận rằng nồng độ T4 tự do của mẹ trong giai đoạn đầu thai kỳ tụt xuống dưới bách phân vị thứ 2,5 khiến con bị giảm 3,9 điểm IQ phi ngôn ngữ và giảm 2,1 điểm IQ ngôn ngữ [1].
Tình trạng dinh dưỡng trước khi mang thai cũng tạo ra tác động lâu dài. Một nghiên cứu theo dõi 654 cặp mẹ con công bố năm 2018 cho thấy tỷ lệ i-ốt/creatinine trước thụ thai có mối liên hệ thuận chiều với chỉ số IQ toàn diện của trẻ ở 6-7 tuổi [6]. Phụ nữ có tỷ lệ i-ốt/creatinine trước thụ thai dưới 50 mcg/g sinh con có điểm IQ thấp hơn 0,49 độ lệch chuẩn so với nhóm phụ nữ đạt mức từ 150 mcg/g trở lên [6].
Hiệu quả và giới hạn từ các thử nghiệm can thiệp bổ sung
Mặc dù thiếu hụt i-ốt mức độ nặng là nguyên nhân hàng đầu gây ra chứng đần độn (cretinism) và thiểu năng trí tuệ có thể phòng ngừa, các nghiên cứu can thiệp ở mức độ thiếu nhẹ đến trung bình lại ghi nhận nhiều kết quả trái chiều [1, 3, 5].
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược tiến hành trên 832 phụ nữ mang thai thiếu i-ốt nhẹ tại Ấn Độ và Thái Lan đã cho thai phụ uống bổ sung 200 mcg i-ốt mỗi ngày hoặc dùng giả dược bắt đầu từ tuần thai trung bình 10,7 tuần [7]. Đánh giá 313 trẻ ở thời điểm 5-6 tuổi bằng thang đo WPPSI-III cho thấy điểm IQ ngôn ngữ của nhóm dùng i-ốt là 89,5 điểm so với 90,2 điểm ở nhóm giả dược (sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê); điểm IQ thao tác giữa hai nhóm cũng lần lượt là 97,5 và 99,1 điểm [7].
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên 37 nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc bổ sung i-ốt cho mẹ giúp giảm rõ rệt nồng độ thyroglobulin huyết thanh và ngăn ngừa tình trạng phì đại thể tích tuyến giáp trong thai kỳ [1]. Tuy nhiên, can thiệp này không làm thay đổi nồng độ TSH hay T4 tự do của mẹ và con, đồng thời các nghiên cứu giới hạn cho thấy việc bổ sung chưa cải thiện được sự phát triển trí tuệ của trẻ sau sinh [1].
Nghiên cứu theo dõi 11 năm trên 70 trẻ tại Hàn Quốc công bố năm 2023 cho thấy nồng độ i-ốt niệu của người mẹ không phải là yếu tố dự báo độc lập đối với sự phát triển trí tuệ hay chiều cao của trẻ [8]. Phân tích hồi quy chỉ ra rằng trình độ học vấn của người mẹ mới là yếu tố liên kết thuận chiều trực tiếp với chiều cao và chỉ số IQ của con, khẳng định các yếu tố kinh tế - xã hội đóng vai trò gây nhiễu rất lớn trong các đánh giá phát triển thần kinh [8].
Hiểu lầm thường gặp về việc bổ sung i-ốt trong thai kỳ
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần bắt đầu uống vi chất dinh dưỡng khi đã biết mình mang thai được vài tháng là đủ. Tuy nhiên, các tổn thương thần kinh do thiếu hụt i-ốt diễn ra rất sớm; thiếu hụt i-ốt sau giai đoạn giữa thai kỳ có thể dẫn đến tổn thương cấu trúc não vĩnh viễn không thể hồi phục [1]. Trẻ có mẹ được bổ sung i-ốt trước 3 tháng cuối thai kỳ đạt điểm số kiểm tra tâm vận động cao hơn hẳn so với những trẻ mà mẹ chỉ được bổ sung muộn hoặc bổ sung lúc trẻ 2 tuổi [1].
Một hiểu lầm khác là cho rằng các quốc gia phát triển hoặc những người có chế độ ăn đầy đủ thì không bao giờ thiếu i-ốt. Trên thực tế, dữ liệu từ Anh và Na Uy chứng minh tình trạng thiếu hụt i-ốt mức độ nhẹ đến trung bình vẫn đang phổ biến trên diện rộng ở các thai phụ hiện đại [6, 8]. Việc chỉ bổ sung axit folic đơn thuần mà bỏ qua i-ốt trong giai đoạn chuẩn bị mang thai có thể tạo ra lỗ hổng lớn cho sự phát triển nhận thức của thai nhi [4, 7].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Phụ nữ có tiền sử bệnh lý tuyến giáp như bướu cổ nhân, viêm tuyến giáp tự miễn hoặc đang điều trị các rối loạn chức năng tuyến giáp cần thận trọng tối đa [2, 3]. Việc tự ý uống các viên bổ sung chứa i-ốt liều cao mà không có sự theo dõi nồng độ hormone từ bác sĩ nội tiết có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp nguy hiểm cho cả mẹ và bé [1].
Những người mang đa thai, người từng can thiệp hỗ trợ sinh sản hoặc đang sử dụng các loại thuốc can thiệp vào trục tuyến giáp cần được bác sĩ chuyên khoa làm xét nghiệm đánh giá cá thể hóa trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào [2, 4]. Không nên tự ý dùng các chế phẩm phối hợp đa vi chất khi chưa nắm rõ tình trạng sức khỏe nền tảng.
Hướng dẫn thực hành bổ sung i-ốt khoa học cho phụ nữ
Để tối ưu hóa sự phát triển não bộ của con trẻ, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần quan tâm đến lượng i-ốt nạp vào cơ thể ngay từ giai đoạn tiền mang thai [4, 7]. Mức dự trữ i-ốt đầy đủ trước khi thụ thai giúp bảo vệ cấu trúc vỏ não của phôi thai ngay từ những tuần đầu tiên [2, 4, 7].
Trong sinh hoạt hàng ngày, thai phụ nên duy trì thói quen sử dụng muối i-ốt trong chế biến món ăn gia đình để đáp ứng nhu cầu nền tảng của cơ thể. Nhu cầu vi chất của người mẹ gia tăng trong suốt thời gian mang bầu nhằm duy trì hoạt động tuyến giáp và cung ứng cho thai nhi [3, 6].
Khi chọn viên uống bổ sung vi chất cho thai kỳ, cần kiểm tra kỹ bảng thành phần và tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa. Thời điểm can thiệp bổ sung vi chất i-ốt hiệu quả nhất được khuyến cáo là từ trước khi thụ thai hoặc chậm nhất là trong 14 tuần đầu tiên của thai kỳ để kịp thời hỗ trợ sự phân chia tế bào thần kinh của bé [2, 3, 7].
Chăm sóc trí tuệ thai nhi đòi hỏi sự chuẩn bị chủ động và cân bằng dinh dưỡng từ rất sớm. Bổ sung i-ốt đúng thời điểm và liều lượng hợp lý sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhận thức trọn đời của trẻ.






