Lời đồn tai hại từ sự nhầm lẫn tên gọi
Nhiều người đi tìm mua cây ích mẫu để điều kinh, chữa đau bụng mỗi kỳ "đèn đỏ" nhưng lại được bán cho một loại cây có tên dân gian là "ích mẫu nam" (tên khoa học là Leonotis nepetifolia). Vì cùng mang hai chữ "ích mẫu", không ít người tin rằng hai loại thảo mộc này có công dụng như nhau, thậm chí có thể dùng thay thế cho nhau với cùng một liều lượng.
Thực tế khoa học cho thấy đây là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt, thuộc các chi khác nhau và sở hữu thành phần hóa học không hề tương đồng. Việc nhầm lẫn giữa ích mẫu thông thường (Leonurus japonicus) và ích mẫu nam (Leonotis nepetifolia) có thể khiến phụ nữ không đạt được hiệu quả điều trị phụ khoa, đồng thời tiềm ẩn rủi ro sức khỏe do sai lệch liều lượng và độc tính chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Khác nhau bản chất: Hai loài thực vật riêng biệt
Ích mẫu dùng phổ biến trong y học cổ truyền Đông Á có tên khoa học chuẩn xác là Leonurus japonicus Houtt., thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) [1]. Loài cây này từ lâu đã được ghi chép chính thức trong Dược điển Trung Quốc và các tài liệu y học chính thống như một vị thuốc đầu vị dành cho phụ nữ [1].
Trong khi đó, ích mẫu nam hay còn gọi là Leonotis nepetifolia lại thuộc chi Leonotis, có nguồn gốc và đặc tính thực vật học hoàn toàn khác [2]. Tại một số vùng ở châu Á và châu Phi, chi Leonotis có một số loài họ hàng gần như Leonotis leonurus thường được dùng trong kinh nghiệm bản địa, nhưng không phải là vị thuốc ích mẫu chuẩn tắc trong điều kinh [3].
Dưới kính hiển vi và các kỹ thuật sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC), các nhà nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc giải phẫu học giữa các loài thuộc chi Leonurus và các cây cùng họ [4]. Cụ thể, hình dạng, tỷ lệ chiều dài môi trên và môi dưới của tràng hoa, cũng như mật độ và kích thước lông che chở trên các bộ phận của cây là những dấu hiệu nhận diện đặc trưng không thể trộn lẫn [4].
Trục hoạt chất điều kinh: Ích mẫu thường có gì?
Tác dụng điều hòa kinh nguyệt của ích mẫu thường (Leonurus japonicus) đến từ kho tàng hoạt chất phong phú đã được chứng minh qua hàng trăm nghiên cứu khoa học. Đến nay, các nhà hóa thực vật đã phân lập được hơn 140 hợp chất hóa học từ Leonurus japonicus trong các nghiên cứu trước đây [1], và con số này thậm chí đã vượt mốc 280 hợp chất trong các tổng thuật gần đây [5].
Nhóm hoạt chất quan trọng nhất làm nên tên tuổi của cây ích mẫu thường gồm alkaloid, diterpene và flavonoid [1]. Nổi bật nhất trong số đó là hai alkaloid: leonurine và stachydrine [1]. Các thử nghiệm dược lý hiện đại xác nhận rằng leonurine là một dẫn xuất guanidine có hoạt tính sinh học nổi trội, tác động trực tiếp lên hệ tim mạch, làm hạ huyết áp, bảo vệ thần kinh và đặc biệt là gây co bóp tử cung (hiệu ứng uterotonic) [6].
Chính hoạt tính co bóp và tăng trương lực cơ tử cung của leonurine và stachydrine là nền tảng giúp ích mẫu thường có tác dụng trục ứ huyết, điều hòa kinh nguyệt, hỗ trợ giảm đau bụng kinh và giảm ứ dịch sau sinh [3, 5].
Bằng chứng khoa học: Hoạt chất có xuất hiện ở ích mẫu nam?
Nhiều người lầm tưởng ích mẫu nam (Leonotis nepetifolia) hoặc các loài thuộc chi Leonotis cũng chứa hoạt chất tương tự ích mẫu thường. Tuy nhiên, các kỹ thuật phân tích hóa học hiện đại đã chứng minh điều ngược lại.
Một nghiên cứu phân tích định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (RP-HPLC) vào năm 2012 đã đánh giá sự hiện diện của hoạt chất leonurine trên các mẫu thảo dược [6]. Nghiên cứu này thiết lập một phương pháp phân tích chính xác với dải nồng độ 2,5–12,5 microg/ml, giới hạn phát hiện dưới 0,5 microg/ml [6]. Kết quả phân tích khẳng định leonurine chỉ được chứng minh chắc chắn có mặt trong phần trên mặt đất của Leonurus japonicus [6]. Ngược lại, ở loài thảo mộc liên quan chặt chẽ là Leonotis leonurus (cùng chi Leonotis với ích mẫu nam), các nhà khoa học không tìm thấy bằng chứng thuyết phục về sự hiện diện của leonurine [6].
Về nhóm phenolic, một nghiên cứu khác công bố năm 2016 đã so sánh 18 mẫu thảo mộc của 3 loài gồm Leonurus cardiaca, Leonurus japonicus và Leonotis leonurus bằng phương pháp RP-HPLC [3]. Nghiên cứu định lượng 12 hợp chất phenolic và chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa các loài:
- Axit ferulic là hợp chất duy nhất xuất hiện ở tất cả các mẫu thử, trong khi axit rosmarinic và apigenin-7-O-D-glucoside hoàn toàn vắng mặt [3].
- Các axit chlorogenic, caffeic, cichoric và rutoside xuất hiện ở cả ba loài [3].
- Tuy nhiên, lavandulifolioside được phát hiện thấy ở Leonotis leonurus và Leonurus cardiaca, nhưng hoàn toàn không hiện diện trong bất kỳ mẫu Leonurus japonicus nào [3].
- Ngược lại, hợp chất hyperoside được tìm thấy ở cả Leonurus japonicus và Leonotis leonurus, nhưng không có trong Leonurus cardiaca [3]. Đồng thời, isoquercitrin có mặt ở Leonotis leonurus nhưng lại không phát hiện được trong Leonurus japonicus [3].
Những dữ liệu định lượng này cho thấy thành phần hóa thực vật của chi Leonotis hoàn toàn tách biệt với cây ích mẫu thường Leonurus japonicus.
Ích mẫu nam thực chất được dùng làm gì?
Nếu ích mẫu thường chuyên về phụ khoa, thì ích mẫu nam (Leonotis nepetifolia) trong y học dân gian lại có hướng sử dụng hoàn toàn khác biệt.
Một nghiên cứu sơ bộ trên người tình nguyện khỏe mạnh năm 2014 đã tiến hành đánh giá vị (Rasa Nirdharana) theo y học cổ truyền Ayurveda của cây Leonotis nepetifolia [2]. Nghiên cứu ghi nhận cây này có vị đắng (tikta) và vị chát (kasaya), khi uống vào phần lớn người thử nghiệm đều cảm thấy khô miệng và có cảm giác vướng ở cổ họng [2].
Theo các dữ liệu dân tộc học được ghi chép lại, đồng bào bản địa tại nhiều nơi dùng Leonotis nepetifolia để xử lý vết đứt, vết thương, vết bỏng, bệnh ngoài da, sốt, tiêu chảy, viêm tuyến vú, sốt rét, chàm da, nhiễm giun sán và giảm cảm giác bỏng rát khi bị bọ cạp đốt [2]. Các thử nghiệm thực nghiệm trên động vật và tế bào cũng ghi nhận chiết xuất cồn của Leonotis nepetifolia có tác dụng làm lành vết thương, chống viêm, kháng khuẩn, kháng thấp khớp và có độc tính tế bào trên dòng tế bào ung thư biểu mô cổ trướng Ehrlich (Ehrlich Ascites Carcinoma) tương đương với thuốc đối chứng [2].
Hoàn toàn không có bằng chứng khoa học hay tài liệu y học truyền thống nào ghi nhận Leonotis nepetifolia có tác dụng điều hòa kinh nguyệt hay kích thích co bóp tử cung giống như cây ích mẫu thông thường.
Dược động học đặc thù của ích mẫu trong bệnh phụ khoa
Tác dụng của ích mẫu thường (Leonurus japonicus) đối với kinh nguyệt không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm mà đã được chứng minh qua các nghiên cứu dược động học sâu sắc.
Một nghiên cứu năm 2019 đã so sánh dược động học của leonurine và stachydrine sau khi cho chuột uống cao thuốc ích mẫu (Leonurus japonicus houtt electuary) [7]. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC-MS/MS) để đo lường nồng độ thuốc trong huyết tương của hai nhóm chuột: chuột bình thường và chuột bị đau bụng kinh nguyên phát thuộc thể hàn ngưng huyết ứ [7].
Kết quả cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) về các thông số dược động học giữa hai nhóm chuột [7]. Ở nhóm chuột mắc chứng đau bụng kinh, thuốc lưu lại trong cơ thể lâu hơn, hấp thu chậm hơn nhưng đạt được nồng độ đỉnh và sinh khả dụng cao hơn đáng kể so với chuột bình thường [7]. Điều này lý giải tại sao ích mẫu thường lại phát huy hiệu quả giảm đau và hành huyết tối ưu trên cơ địa phụ nữ đang bị ứ huyết và rối loạn kinh nguyệt.
Hiểu lầm thường gặp và ai nên thận trọng?
Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là quy chụp mọi cây có tên "ích mẫu" đều có thể dùng để chữa bệnh phụ nữ. Việc dùng ích mẫu nam (Leonotis nepetifolia) để mong trục huyết, chữa trễ kinh là không có căn cứ khoa học, vừa làm lỡ thời gian điều trị của người bệnh, vừa có thể nạp vào cơ thể các độc chất chưa được kiểm nghiệm [2].
Một nghiên cứu tổng thuật cũng cảnh báo rằng độc tính của cây Leonurus japonicus vẫn cần được tiếp tục làm rõ, và việc định danh loài cây này cần được phân định chuẩn hóa để tránh dùng sai dược liệu [1].
Đối với việc sử dụng ích mẫu thường (Leonurus japonicus):
- Cây có hoạt tính kích thích cơ trơn và co bóp tử cung mạnh mẽ [3, 6]. Vì vậy, phụ nữ đang mang thai tuyệt đối không được tự ý sử dụng vì nguy cơ kích thích tử cung gây nguy hiểm cho thai nhi.
- Người có tiền sử băng huyết, rong kinh kéo dài chưa rõ nguyên nhân hoặc người có thể trạng suy nhược cần hết sức thận trọng và phải có chỉ định cụ thể [3, 5].
- Đối với ích mẫu nam (Leonotis nepetifolia), do có hoạt tính gây độc tế bào trong các thử nghiệm ống nghiệm và làm khô miệng, cản trở nuốt [2], người dân không được tự ý sắc uống khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của thầy thuốc chuyên khoa.
Áp dụng thực tế thế nào để không mua nhầm?
Để đảm bảo hiệu quả điều trị phụ khoa và an toàn cho sức khỏe, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc phân biệt:
Nhận diện đúng loài: Khi tìm mua ích mẫu chữa rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh, cần chọn đúng loài ích mẫu thường có tên khoa học là Leonurus japonicus Houtt. [3, 5]. Hoa của cây mọc vòng ở kẽ lá, tràng hoa có cấu trúc môi đặc trưng [4]. Tránh mua các loại cây có cụm hoa hình cầu to tròn, nhiều gai ráp ở kẽ lá (đặc điểm điển hình của chi Leonotis).
Dạng dùng và liều lượng: Ích mẫu thường đã được bào chế thành nhiều dạng thuốc tiện lợi hoặc cao lỏng trong các chế phẩm y học hiện đại [5]. Tuy nhiên, các nghiên cứu trích dẫn không đưa ra con số cụ thể về liều gam dùng hàng ngày cho từng cá nhân. Do đó, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo hướng dẫn trên bao bì thuốc đã được cơ quan y tế cấp phép hoặc tuân thủ tuyệt đối liều lượng do bác sĩ chỉ định.
Thăm khám trước khi dùng: Rối loạn kinh nguyệt có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân thực thể nguy hiểm. Thay vì tự ý tìm mua thảo dược không rõ nguồn gốc ngoài chợ, chị em nên đến các cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác.
Việc phân biệt rõ ràng giữa ích mẫu thường (Leonurus japonicus) và ích mẫu nam (Leonotis nepetifolia) là bước đầu tiên để sử dụng dược liệu đúng cách. Thảo dược chỉ thực sự đem lại lợi ích bồi bổ khi được dùng đúng loài, đúng bệnh và đúng liều lượng chỉ định.



