Nhiều bài thuốc dân gian truyền miệng thường ca ngợi các loại cây cỏ quanh nhà có tác dụng tiêu viêm, diệt khuẩn vết thương, trong đó có cây thóc lép bướm (thuộc chi Desmodium). Thắc mắc đặt ra: liệu loài cây này có thực sự diệt trừ được vi khuẩn và nấm bệnh như lời đồn?
Dữ liệu khoa học cho thấy các hợp chất chiết xuất từ thóc lép bướm chỉ mới ghi nhận hoạt tính kháng một số chủng nấm thực vật trong phòng thí nghiệm [1]. Chiết xuất từ thân một loài cùng chi thậm chí hoàn toàn không có hoạt tính kháng khuẩn [2]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh hiệu quả diệt khuẩn hay trị bệnh nhiễm trùng trên cơ thể người.
Bối cảnh thực tế và lời đồn về thóc lép bướm
Cây thóc lép bướm hay các loài cùng chi Desmodium thường mọc hoang dã ở các vùng đồi núi, bãi cỏ bờ bụi rậm rạp. Trong dân gian, nhiều người thường hái lá, thân cây đem về đun nước rửa vết lở loét ngoài da hoặc giã nát đắp lên mụn nhọt nhằm giảm sưng đau, chống nhiễm trùng.
Chính thói quen dùng thảo mộc thô mộc mạc này khiến nhiều người ngộ nhận rằng thóc lép bướm là một loại "kháng sinh tự nhiên" cực mạnh có thể thay thế thuốc điều trị nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, ranh giới giữa kinh nghiệm dân gian và bằng chứng thực nghiệm khoa học lại có khoảng cách rất xa.
Thực tế, phần lớn các loại cây cỏ tự nhiên đều chứa hàng trăm hợp chất chuyển hóa thứ cấp khác nhau. Việc một loài thực vật có tác dụng làm se vết thương nhờ chất chát không đồng nghĩa với việc nó tiêu diệt được vi khuẩn hay nấm ký sinh trên cơ thể người.
Cơ chế tác động: Phân đoạn flavonoid hoạt động ra sao?
Khi đi sâu phân tích hóa thực vật, các nhà khoa học nhận thấy nhóm hợp chất flavonoid đóng vai trò nòng cốt tạo nên hoạt tính sinh học của nhiều loài thảo mộc. Flavonoid là nhóm polyphenol có cấu trúc vòng thơm, tồn tại phong phú trong các bộ phận của cây để tự bảo vệ trước sâu bệnh và thời tiết.
Ở chiết xuất thực vật, các phân tử flavonoid thường liên kết với các gốc đường tạo thành dạng glycoside. Trong nghiên cứu về nấm gây bệnh thực vật, các phân tử này có thể tác động làm rối loạn màng tế bào của bào tử nấm hoặc can thiệp vào quá trình phân chia tế bào sợi nấm [1].
Tuy vậy, cơ chế trên mới chỉ được quan sát trên các chủng nấm gây hại mùa màng nuôi cấy nhân tạo [1]. Các cơ chế tác động lên vách tế bào vi khuẩn Gram dương hay vi nấm gây bệnh trên người hiện chưa có bằng chứng cụ thể đối với loài cây này.
Nghiên cứu nói gì về chiết xuất thóc lép bướm?
Một nghiên cứu công bố năm 2023 tập trung phân lập thành phần hóa học từ chiết xuất methanol của loài thóc lép ba hoa (Desmodium triflorum) để đánh giá hoạt tính kháng nấm thực vật [1]. Từ phân đoạn tan trong n-butanol, nhóm tác giả tách được 7 hợp chất, trong đó 6 chất thuộc nhóm flavone 6- hoặc 8-C-glycoside [1].
Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy 3 hợp chất chính thể hiện hoạt tính kháng nấm vừa phải đối với các chủng nấm thực vật gồm Sclerotium rolfsii, Fusarium oxysporum f. sp. cubense và Phytophthora palmivora [1]. Hợp chất 1 có giá trị IC50 đạt 162,1 microg/mL đối với S. rolfsii và tác động theo mức độ phụ thuộc liều [1]. Ở nồng độ 300 microg/mL, hợp chất 1 và hợp chất 2 ức chế đáng kể P. palmivora, trong khi hợp chất 3 không có hiệu quả [1].
Đáng chú ý, dạng nhũ tương nano của chiết xuất methanol với kích thước giọt 12,2 nm cho khả năng ức chế vượt trội đối với S. rolfsii và P. palmivora so với chiết xuất thông thường [1]. Hàm lượng hợp chất 1 và 2 trong chiết xuất methanol lần lượt là 0,846% và 0,759% [1]. Dù vậy, nghiên cứu chỉ giới hạn trên mô hình đĩa thạch và hướng đến mục tiêu kiểm soát nấm bệnh trên cây trồng nông nghiệp [1].
Ở một hướng tiếp cận khác, nghiên cứu công bố năm 2013 kiểm tra hoạt tính sinh học từ thân cây Desmodium elegans – một loài cùng chi với thóc lép bướm [2]. Thử nghiệm dùng chiết xuất methanolic cùng các phân đoạn phân đoạn dung môi gồm DCM, ethyl acetate, n-hexane và n-butanol [2].
Kết quả cho thấy phân đoạn DCM và ethyl acetate chỉ ức chế yếu chủng nấm Fusarium solani lần lượt ở mức 10% và 20% [2]. Đáng chú ý, toàn bộ mẫu thử nghiệm từ loài này hoàn toàn không có hoạt tính kháng khuẩn [2]. Thử nghiệm cũng ghi nhận độc tính tế bào thực vật đạt từ 5% đến 85% ở nồng độ thử nghiệm 500 microg/mL tùy theo loại phân đoạn dung môi [2].
Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay
Bằng chứng thực nghiệm hiện tại khẳng định tiềm năng lớn nhất của các phân đoạn flavonoid từ loài cây này nằm ở lĩnh vực nông nghiệp, cụ thể là kiểm soát sâu bệnh và nấm hại mùa màng [2, 3]. Cấu trúc của các hợp chất C-glycoside flavone phân lập được có thể là gợi ý quan trọng cho các nhà khoa học nghiên cứu thuốc bảo vệ thực vật sinh học thế hệ mới [1].
Tuy nhiên, khoảng trống y khoa ở đây là rất lớn. Toàn bộ dữ liệu ghi nhận được đều xuất phát từ thử nghiệm ống nghiệm đối với mầm bệnh thực vật [2, 3]. Chưa từng có nghiên cứu lâm sàng hay thử nghiệm trên người chứng minh thóc lép bướm ức chế được vi khuẩn gây bệnh y khoa.
Do đó, người bệnh không thể quy đổi kết quả kháng nấm mùa màng trong đĩa thí nghiệm thành tác dụng chữa nấm da, nấm niêm mạc hay diệt khuẩn đường ruột trên cơ thể người bệnh.
Những hiểu lầm nguy hiểm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính ức chế nấm nông nghiệp với khả năng tiêu diệt nấm ký sinh ở người. Các loài nấm sợi hay nấm men gây bệnh ngoài da ở người có sinh lý và cấu trúc màng tế bào khác biệt hoàn toàn so với nấm gây thối rễ, héo úa ở thực vật.
Nhiều người cũng tin rằng dùng cây thuốc tươi giã nát đắp trực tiếp lên vết thương hở sẽ giúp sát trùng, mau lành. Thực tế, dịch chiết thô từ thân cây đã ghi nhận độc tính thực vật đáng kể [2]. Cây hái tự nhiên còn mang theo bụi bẩn, trứng giun sán và nhiều vi khuẩn ngoại lai khác.
Hành động tự ý dùng thảo mộc chưa qua tinh chế để trị mụn mủ, lở loét rất dễ dẫn đến viêm da tiếp xúc, nhiễm trùng thứ phát nặng hơn hoặc hoại tử mô tế bào dưới da.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu kiểm chứng tính an toàn của chiết xuất thóc lép bướm trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu thử nghiệm chỉ mới ghi nhận trên mô hình phòng thí nghiệm và tế bào thực vật [2, 3]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng thảo mộc để điều trị bất kỳ triệu chứng nào.
Những người có vết thương hở sâu, vết bỏng, vết cắn của côn trùng hay động vật cũng không được đắp lá thảo mộc tươi. Thao tác này làm tăng nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn uốn ván hoặc vi khuẩn kháng thuốc.
Bệnh nhân mắc các bệnh ngoài da mạn tính như vảy nến, chàm hay viêm da cơ địa cần tuân thủ phác đồ thuốc bôi y tế, tránh dùng lá dân gian làm kích ứng bùng phát cơn ngứa dữ dội.
Gợi ý áp dụng và lời khuyên sử dụng an toàn
Các kết quả nghiên cứu hiện tại chỉ gợi ý ứng dụng chiết xuất thóc lép bướm trong nghiên cứu công nghệ nano bảo vệ mùa màng và diệt côn trùng nông nghiệp [2, 3]. Người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm cây dược liệu này để sắc uống hay chế biến thành dung dịch rửa vết thương hở.
Nếu muốn sử dụng thảo dược để hỗ trợ thanh nhiệt hoặc tắm ngoài da, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn loại cây đã được kiểm định chất lượng và liều lượng phù hợp.
Khi nghi ngờ mắc các bệnh nhiễm trùng da, nhiễm nấm móng, nấm tóc hay tiêu chảy, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để soi tươi, nuôi cấy vi sinh và dùng thuốc kháng sinh hoặc kháng nấm phù hợp theo đơn của bác sĩ điều trị.
Tóm lại, tiềm năng kháng nấm của thóc lép bướm bước đầu được ghi nhận trong ống nghiệm đối với một số mầm bệnh nông nghiệp [1]. Thảo mộc này chưa có bằng chứng diệt khuẩn lâm sàng trên người và thậm chí thân cây cùng chi không cho thấy tác dụng kháng khuẩn [2]. Mọi người cần nhìn nhận khoa học, tránh tự điều trị thảo mộc thô khiến tình trạng nhiễm khuẩn ngoài da trở nên phức tạp.


