Thắc mắc phổ biến về tác dụng kháng khuẩn của cây xà ba

Trong đời sống, việc tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để hỗ trợ đối phó với tình trạng nhiễm khuẩn ngày càng phổ biến. Nhiều người truyền tai nhau về công dụng của cây xà ba như một giải pháp làm sạch vết thương hay ức chế vi khuẩn gây bệnh.

Tuy nhiên, người tiêu dùng thường băn khoăn liệu tác dụng này đã được kiểm chứng rõ ràng trên đĩa thạch phòng thí nghiệm hay chưa. Đặc biệt, chiết xuất từ lá xà ba có thực sự tạo ra phổ ức chế khác biệt giữa vi khuẩn Gram âm và Gram dương như các loại kháng sinh thông thường?

Câu trả lời ngắn gọn là: Hiện tại chưa có dữ liệu định lượng cụ thể từ các nghiên cứu đối chứng đĩa thạch để so sánh phổ kháng khuẩn Gram âm và Gram dương của chiết xuất lá xà ba. Bằng chứng khoa học về loài cây này chủ yếu tập trung vào các alkaloid, hoạt tính kháng ký sinh trùng, kháng viêm và giãn phế quản, trong khi hoạt tính kháng khuẩn chỉ mới được ghi nhận như một tiềm năng sơ bộ [1], [2].

Hoạt chất và cơ chế tác động được ghi nhận của xà ba

Cây xà ba (tên khoa học là Waltheria indica, thuộc họ Malvaceae) là một loại cây bụi ngắn ngày phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [2]. Loài cây này sinh trưởng ở nhiều môi trường như ven đường, đồng cỏ cũ hoặc bờ sông [2].

Về mặt hóa học thực vật, tác dụng sinh học của xà ba đến từ nhiều nhóm hợp chất tự nhiên đa dạng. Các phân tích chỉ ra sự hiện diện của tannin, flavonoid, terpene, alkaloid, carbohydrate, sterol, cardiac glycoside và anthraquinone trong các bộ phận của cây [2].

Một nghiên cứu năm 2024 sử dụng công cụ mạng phân tử UPLC-Q-TOF-MS/MS đã ghi nhận 33 alkaloid nhóm 4-quinolone trong các chiết xuất và phân đoạn từ thân và rễ xà ba [1]. Riêng ở hoa và lá, các nhà nghiên cứu đã chú thích được 12 hợp chất 4-quinolone alkaloid [1].

Các hợp chất alkaloid dạng quinolone vốn được quan tâm trong nghiên cứu dược liệu nhờ tiềm năng tác động lên màng tế bào hoặc can thiệp vào quá trình chuyển hóa của vi sinh vật. Bên cạnh đó, xà ba còn chứa flavonoid quercetin và các dẫn xuất khác giúp điều hòa miễn dịch và giảm các phản ứng viêm liên quan [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về đặc tính sinh học của xà ba?

Dù nhiều tài liệu tổng quan liệt kê xà ba có hoạt tính kháng khuẩn, các thử nghiệm thực tế tập trung chủ yếu vào ký sinh trùng và kháng viêm:

Thứ nhất, một nghiên cứu tổng quan hóa thực vật năm 2024 chỉ ra rằng loài Waltheria indica được sử dụng phổ biến trong y học dân gian ở châu Phi và các cộng đồng bản địa để trị viêm nhiễm [1]. Các báo cáo sinh học tiền lâm sàng ghi nhận cây có hoạt tính ức chế acetylcholinesterase, tiềm năng kháng HIV, giảm đau, kháng nấm, chống ung thư, kháng viêm, diệt ký sinh trùng leishmania, trypanosoma, chống oxy hóa và kháng khuẩn [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này thuần túy tập trung nhận diện 4-quinolone alkaloid bằng khối phổ chứ không thực hiện phép đo vòng kháng khuẩn trên đĩa thạch [1].

Thứ hai, nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát 6 phân đoạn chiết xuất từ rễ và bộ phận trên mặt đất của Waltheria indica đối với ký sinh trùng Trypanosoma brucei và Trypanosoma cruzi [4]. Phân đoạn dichloromethane từ rễ cho hoạt tính kháng T. cruzi cao nhất với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 0,74 microgam/mL và chỉ số chọn lọc (SI) là 35 [4]. Từ phân đoạn này, các nhà khoa học đã phân lập được các alkaloid như adouetin X, waltherione A, waltherione C và ba dẫn xuất triterpene ngũ vòng [4]. Trong đó, waltherione C thể hiện hoạt tính mạnh và chọn lọc với IC50 đạt 1,93 micromol/L và độc tính tế bào thấp (IC50 = 101,23 micromol/L), đạt tiêu chí thử nghiệm chống ký sinh trùng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO/TDR) [4].

Thứ ba, một nghiên cứu công bố năm 2022 về phương pháp vector hóa mẫu khối phổ (MEMO) cũng phân tích các chiết xuất từ bộ phận trên mặt đất và rễ của Waltheria indica [5]. Kết quả đã xếp cụm dữ liệu chuyển hóa của xà ba tương đồng với chiết xuất từ thân cây Melochia umbellata nhờ chứa hoạt chất waltherione G có khả năng ức chế ký sinh trùng gây bệnh Chagas [5].

Thứ tư, thử nghiệm năm 2019 về kiểm soát tuyến trùng nốt rễ (Meloidogyne incognita) đã phân lập ba hợp chất 4-quinolone alkaloid từ Waltheria indica gồm 5'-methoxywaltherione A, waltherione A và waltherione C [6]. Dạng bột thấm nước của chiết xuất ethyl acetate (W. indica WP20) ở các liều 26,7; 53,4 và 106,8 mg hoạt chất/kg đất trong thí nghiệm chậu đã làm giảm đáng kể sự hình thành u sưng và ổ trứng trên rễ cà chua [6]. Trên đồng ruộng, liều 20 mg hoạt chất/cây giúp giảm mật độ tuyến trùng trong đất trồng dưa [6].

Thứ năm, về tác dụng trên đường hô hấp và kháng viêm, nghiên cứu năm 2014 tại Burkina Faso cho thấy chiết xuất cồn-nước từ rễ xà ba và các phân đoạn giúp ức chế enzym co thắt phế quản PDE4A1alpha (ức chế 22-42% ở nồng độ 50 microgam/mL), enzym 5-LOX (ức chế 60-80% ở 10 microgam/mL) và enzym PLA2 (ức chế 42-94% ở 100 microgam/mL) [7]. Trên khí quản chuột cô lập, chiết xuất hydroalcoholic (HA) và phân đoạn F3 làm giãn cơ co thắt do acetylcholine với giá trị IC50 lần lượt là 1051 microgam/mL và từ 181 đến 477 microgam/mL [7]. Hợp chất (-)-epicatechin phân lập từ rễ ức chế 5-LOX với IC50 là 15,8 micromol/L và PLA2 với IC50 là 154,7 micromol/L [7]. Nghiên cứu năm 2021 tiếp tục xác nhận chiết xuất cành lá xà ba có tác dụng giãn phế quản trên khí quản chuột [2].

Thứ sáu, nghiên cứu năm 2020 trên đại thực bào người được kích thích bởi LPS và TNF-alpha/IF-gamma cho thấy chiết xuất xà ba ức chế biểu hiện protein của các cytokine tiền viêm quan trọng gồm IL-1B, IL-1ra, IL-8 và IL-6 [3]. Chiết xuất cũng làm giảm mức mRNA và protein của TNF-alpha cùng thụ thể TNF RII, đồng thời làm giảm đáng kể mRNA và protein của phức hợp NF-kappaB [3].

Như vậy, qua các công bố khoa học thực tế, hoạt tính của xà ba tập trung chủ yếu vào kháng viêm tế bào, giãn cơ khí quản chuột và tiêu diệt ký sinh trùng, tuyến trùng thực vật [7], [4], [3], [6]. Không có dữ liệu đo đạc đường kính vòng ức chế của lá xà ba trên các chủng vi khuẩn Gram âm hay Gram dương trong các tài liệu thực nghiệm này. Cần lưu ý tránh nhầm lẫn với cây me chua (Tamarindus indica), loài thực vật cùng có tên loài "indica" đã được thử nghiệm kháng khuẩn đĩa thạch trên vi khuẩn Gram âm như Klebsiella pneumoniae, Salmonella typhi và Gram dương như Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Các dữ liệu nghiên cứu về xà ba đã làm sáng tỏ cơ chế giảm viêm và giảm đau dân gian thông qua con đường ức chế NF-kappaB, các cytokine IL-1B, IL-6, TNF-alpha và các enzym 5-LOX, PLA2 [7], [3]. Điều này giải thích vì sao cây thường được dùng để nấu nước rửa hoặc đắp tại chỗ trong cộng đồng bản địa [1], [3].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của bằng chứng khoa học hiện tại là:

  • Thiếu nghiên cứu lâm sàng trên người: Các thử nghiệm chỉ dừng lại ở mức độ tế bào đại thực bào cô lập hoặc mô khí quản chuột [7], [3].
  • Thiếu định lượng kháng khuẩn trực tiếp: Chưa có bảng so sánh đường kính vòng ức chế (tính bằng milimet) hay nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chiết xuất lá xà ba đối với vi khuẩn Gram âm (như E. coli, Pseudomonas) và vi khuẩn Gram dương (như Staphylococcus aureus).
  • Không chứng minh được khả năng diệt khuẩn thay thế kháng sinh: Tiềm năng kháng khuẩn được nhắc đến trong các tổng quan hóa thực vật chỉ là gợi mở tiền lâm sàng, không đại diện cho tác dụng điều trị thực tế [1], [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược xà ba

Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng tác dụng "kháng viêm" với "kháng khuẩn". Khi một người bị mụn nhọt hoặc sưng đau đường hô hấp và dùng xà ba thấy thuyên giảm, tác dụng này chủ yếu nhờ cơ chế ức chế phản ứng viêm của các cytokine và giãn phế quản [7], [3], [2]. Điều đó hoàn toàn không đồng nghĩa với việc dược liệu này đã tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.

Một sai lầm khác là tự ý thu hái lá xà ba giã nát đắp lên các vết thương hở sâu, vết lở loét với niềm tin diệt sạch vi khuẩn. Việc đắp lá tươi không qua chiết tách vô trùng có thể đưa thêm tạp khuẩn từ môi trường vào mô tổn thương, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng.

Bên cạnh đó, việc nhầm lẫn tên khoa học giữa Waltheria indica (xà ba) và Tamarindus indica (cây me) dễ dẫn đến suy diễn sai về khả năng ức chế vi khuẩn Gram âm và Gram dương trên đĩa thạch [8].

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với cây xà ba?

Do chưa có nghiên cứu đầy đủ về độc tính và độ an toàn trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý uống các loại nước sắc từ cây xà ba.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có chức năng gan thận chưa hoàn thiện cũng không nên sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ loại cây này. Các dữ liệu về liều lượng an toàn trên người hiện vẫn chưa được thiết lập đầy đủ.

Những người đang dùng thuốc điều trị hen suyễn, thuốc chống đông hoặc thuốc kháng sinh cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào, tránh tương tác bất lợi tiềm ẩn với các hoạt chất alkaloid [4].

Người có vết thương nhiễm trùng hở, hoại tử hoặc vết thương chảy mủ cần được chăm sóc y tế chuẩn mực, không dùng bột lá hay nước lá xà ba tự chế để thay thế thuốc sát trùng y tế.

Cách ứng dụng an toàn trong đời sống

Trong dân gian, xà ba được dùng ở dạng phơi khô sắc nước uống hoặc nấu nước tắm, rửa ngoài da theo liều lượng kinh nghiệm vừa phải [1], [2]. Người tiêu dùng chỉ nên xem đây là biện pháp hỗ trợ vệ sinh bề mặt ngoài da khi có hướng dẫn của người có chuyên môn y học cổ truyền.

Khi sơ chế, cần rửa sạch đất cát và bụi bẩn bám trên thân lá, phơi khô ở nơi thoáng khí để tránh nấm mốc phát triển. Không tự ý pha trộn dịch chiết đậm đặc với các loại thuốc kháng sinh tổng hợp nếu không có chỉ định từ bác sĩ.

Nếu gặp phải các vấn đề nghi ngờ do nhiễm khuẩn như sốt cao, vết thương sưng tấy lan rộng, ho có đờm mủ kéo dài, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám, làm kháng sinh đồ và điều trị bằng phác đồ chuẩn xác.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe

Xà ba là loại dược liệu giàu tiềm năng sinh học với các hợp chất 4-quinolone alkaloid, flavonoid và triterpene độc đáo hỗ trợ kháng viêm [1], [4], [3]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện có chưa chứng minh được phổ kháng khuẩn Gram âm và Gram dương rõ ràng trên đĩa thạch từ lá cây.

Người bệnh cần giữ cái nhìn khoa học, không thần thánh hóa thảo dược tự nhiên và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi áp dụng để bảo vệ sức khỏe an toàn.