Củ niễng xào thịt bò hay nấu canh sườn là món ăn quen thuộc trên mâm cơm của nhiều gia đình Việt Nam vào mùa thu đông. Bên cạnh hương vị giòn ngọt, nhiều người truyền tai nhau rằng củ niễng là vị thuốc quý giúp thanh lọc cơ thể, giải độc, chống lão hóa và kháng viêm mạnh mẽ. Những lời đồn thổi này khiến không ít người tìm mua củ niễng với kỳ vọng phòng ngừa và điều trị các bệnh viêm mạn tính.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy tiềm năng kháng viêm và chống oxy hóa của cây niễng mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và mô hình tế bào, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt nào chứng minh củ niễng giúp điều trị viêm trên người. Chiết xuất từ niễng có thể hỗ trợ một số chỉ số sinh hóa, nhưng người tiêu dùng không nên thần thánh hóa loại rau củ này như một phương thuốc chữa bệnh.

Bản chất của củ niễng và các hoạt chất sinh học

Cây niễng có tên khoa học là Zizania latifolia, thuộc họ Hòa thảo (Gramineae), là loài bản địa tại các nước Đông Á [1]. Phần thân phình to mà chúng ta thường gọi là "củ niễng" thực chất được hình thành khi cây bị nhiễm loại nấm ăn được mang tên Ustilago esculenta [1]. Đây là loại rau thủy sinh được canh tác phổ biến thứ hai tại Trung Quốc và được dùng làm thực phẩm tại nhiều nước Đông Á hơn 3.000 năm qua [1].

Các bộ phận của cây niễng chứa nhiều dưỡng chất và các hợp chất có hoạt tính sinh học giá trị. Các nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng hạt và thân cây niễng chứa protein, khoáng chất, vitamin cùng nhiều hợp chất thực vật quan trọng như phytosterol, gamma-oryzanol, GABA, các axit phenolic và flavonoid [1, 3]. Những nhóm polyphenol và polysaccharide này chính là nguồn gốc tạo nên các hoạt tính sinh học được giới khoa học quan tâm [2].

Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất trong cây niễng hoạt động thông qua việc thu dọn các gốc tự do dư thừa trong cơ thể [2, 5]. Gốc tự do là những phân tử không ổn định sinh ra từ quá trình chuyển hóa tự nhiên hoặc từ ô nhiễm môi trường, có thể gây tổn thương màng tế bào, protein và DNA. Khi các chất chống oxy hóa như axit phenolic hay polysaccharide trung hòa các gốc này, phản ứng viêm liên quan đến stress oxy hóa cũng có xu hướng giảm bớt [2].

Bằng chứng chống oxy hóa từ các nghiên cứu ống nghiệm

Nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa của cây niễng chủ yếu tập trung vào các polysaccharide được chiết xuất từ thân phình hoặc toàn cây. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành phân lập polysaccharide hòa tan trong nước (ZLPs-W) và polysaccharide hòa tan trong kiềm (ZLPs-A) từ thân phình của cây niễng để đánh giá trên mô hình ống nghiệm [3]. Cả hai hợp chất này đều là heteropolysaccharide không chứa tinh bột với liên kết beta-glycosidic [3].

Kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy cả hai dạng polysaccharide đều có khả năng dọn dẹp gốc tự do hiệu quả [3]. Cụ thể, nồng độ hiệu quả bán tối đa (EC50) để quét gốc tự do DPPH, gốc superoxide và gốc hydroxyl của phân đoạn ZLPs-A lần lượt đạt 1,87 mg/mL, 1,13 mg/mL và 0,38 mg/mL [3]. Phân đoạn ZLPs-W cũng thể hiện hoạt tính tương ứng với mức EC50 lần lượt là 2,95 mg/mL, 3,99 mg/mL và 0,5 mg/mL [3].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2024 đã áp dụng phương pháp chiết xuất hỗ trợ bằng sóng siêu âm ở công suất tối ưu 300 W, thu được lượng polysaccharide từ Zizania latifolia đạt hiệu suất 16,9% [4]. Dung dịch chiết xuất này có tỷ lệ dọn gốc tự do DPPH lên tới 63,3% [4]. Khi các nhà khoa học tiến hành biến tính sulfate hóa để tạo ra dẫn xuất SZLP-2, khả năng trung hòa gốc hydroxyl và DPPH còn gia tăng rõ rệt hơn [4]. Tuy nhiên, đây hoàn toàn là các phản ứng hóa học nhân tạo trong đĩa nghiệm, chưa phản ánh được quá trình tiêu hóa qua dạ dày và ruột của con người.

Tác động điều hòa miễn dịch và kháng tế bào bất thường

Bên cạnh khả năng trung hòa gốc tự do, các nghiên cứu tế bào cũng ghi nhận tiềm năng tác động lên hệ miễn dịch của hợp chất từ củ niễng. Trong nghiên cứu năm 2017, phân đoạn polysaccharide ZLPs-W không gây độc tế bào và kích thích đáng kể hoạt động thực bào cùng sự sản sinh oxit nitric (NO) trong đại thực bào RAW 264.7 của chuột [3]. Ở nồng độ 400 microgam/mL, ZLPs-W tạo ra chỉ số thực bào cao nhất là 1,76; đồng thời ở nồng độ 100 microgam/mL, mức sinh NO đạt cực đại 29,12 micromol/L [3].

Ngoài ra, các nghiên cứu tổng quan cũng lưu ý rằng các hợp chất phân lập từ phần thân phình của cây niễng có khả năng ức chế sự hình thành tế bào hủy xương (osteoclast) và ngăn chặn sự phát triển của tế bào u thần kinh đệm ở chuột [1]. Trong khi đó, phần trên mặt đất của cây niễng cho thấy tác dụng chống mệt mỏi, chống dị ứng và kháng viêm trên mô hình thực nghiệm [1].

Ở mức độ thử nghiệm ung thư trong phòng lab, dẫn xuất polysaccharide SZLP-2 sulfate hóa được ghi nhận có khả năng ức chế sự tăng sinh của dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ A549 [4]. Nồng độ ức chế bán tối đa (IC50) sau 72 giờ của SZLP-2 là 0,57 mg/mL, thấp hơn đáng kể so với mức 0,78 mg/mL của polysaccharide tự nhiên chưa biến tính [4]. Dù kết quả này mở ra hướng phát triển thuốc bổ trợ, khoảng cách từ đĩa nuôi cấy tế bào đến ứng dụng điều trị trên cơ thể sống vẫn còn rất xa.

Nghiên cứu lâm sàng duy nhất: Hỗ trợ men gan, không chứng minh kháng viêm toàn thân

Cho đến nay, các dữ liệu trực tiếp trên cơ thể người liên quan đến cây niễng vô cùng khan hiếm. Thử nghiệm can thiệp hiếm hoi được công bố vào năm 2024 nhằm đánh giá hiệu quả của chiết xuất ethanol từ cây niễng được xử lý bằng enzyme (ETZL) [5]. Quá trình thủy phân bằng enzyme này được thiết kế nhằm làm tăng hàm lượng flavonoid tricin trong dịch chiết [5].

Nghiên cứu được thiết kế ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược, thực hiện trong 8 tuần trên nhóm nam giới trưởng thành khỏe mạnh tại Hàn Quốc từ 19 đến 60 tuổi có thói quen sử dụng rượu bia [5]. Mức tiêu thụ rượu bia trung bình của nhóm dùng ETZL và nhóm giả dược lần lượt là 24,96 và 28,64 đơn vị cồn mỗi tuần [5]. Mục tiêu chính của thử nghiệm là theo dõi các chỉ số về gan, chuyển hóa lipid, mức độ mệt mỏi và chỉ số oxy hóa [5].

Kết quả sau 8 tuần cho thấy nhóm dùng ETZL có sự suy giảm rõ rệt men gan ALT (alanine transaminase) so với thời điểm ban đầu, với giá trị p = 0,004 [5]. Đây là dấu ấn quan trọng phản ánh tình trạng giảm tổn thương tế bào gan [5]. Nhóm can thiệp cũng ghi nhận sự cải thiện đáng kể về nồng độ cholesterol HDL (p = 0.028) và chỉ số gan nhiễm mỡ (p = 0.004) [5]. Về mặt cảm giác, điểm mệt mỏi chung và tổng thể trên thang đo giảm rõ rệt sau 8 tuần (lần lượt p = 0,012 và p = 0,032) [5].

Tuy nhiên, về khía cạnh chống oxy hóa và kháng viêm trực tiếp trên cơ thể, nghiên cứu này chỉ ra rằng ETZL có xu hướng làm giảm các yếu tố liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa, trạng thái chống oxy hóa tổng thể và malondialdehyde (chỉ số peroxy hóa lipid), nhưng sự khác biệt này không đạt ý nghĩa thống kê [5]. Hơn nữa, nghiên cứu không kiểm tra trực tiếp các dấu ấn gây viêm điển hình như CRP, TNF-alpha hay IL-6 ở người [5]. Thử nghiệm cũng chỉ tiến hành trên nam giới uống rượu bia, không thể đại diện cho người bệnh đang mắc các chứng viêm khớp, viêm ruột hay viêm mạch máu mạn tính.

Thiếu hụt bằng chứng lâm sàng và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là đánh đồng hoạt tính trong phòng thí nghiệm với công dụng chữa bệnh ngoài đời thực. Việc các hợp chất từ cây niễng có thể quét sạch gốc tự do trong đĩa nghiệm hay giảm viêm tế bào chuột không đồng nghĩa với việc ăn một đĩa củ niễng xào sẽ dứt điểm được ổ viêm trong cơ thể [1, 5]. Hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh củ niễng giúp trị viêm khớp hay các bệnh tự miễn [5].

Một hiểu lầm khác đến từ sự nhầm lẫn giữa nguyên liệu tự nhiên và dịch chiết tinh chế nồng độ cao. Các nghiên cứu cho thấy kết quả khả quan đều sử dụng dạng chiết xuất sóng siêu âm, dẫn xuất sulfate hóa nhân tạo hoặc xử lý enzyme để cô đặc hoạt chất tricin hay polysaccharide [2, 7]. Củ niễng tươi ngoài chợ chủ yếu chứa nước, chất xơ và hàm lượng hoạt chất tự nhiên loãng hơn rất nhiều. Hơn nữa, khi chế biến ở nhiệt độ cao, nhiều hợp chất polyphenol nhạy cảm có thể bị biến tính hoặc hao hụt.

Bên cạnh đó, việc tìm kiếm thông tin không cẩn thận dễ dẫn đến việc nhầm lẫn giữa cây niễng (Zizania latifolia) với các loài thực vật có tên tương tự như Ilex latifolia (cây trà đắng) hay Nauclea latifolia (cây thuốc châu Phi). Dù các loài cây này có tên loài là "latifolia", chúng thuộc các họ thực vật hoàn toàn khác nhau và sở hữu thành phần hóa học riêng biệt. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các bài viết tổng hợp thiếu chính xác trên mạng xã hội.

Ai nên thận trọng khi sử dụng củ niễng?

Dù củ niễng là thực phẩm lành tính với đa số người khỏe mạnh, một số nhóm đối tượng vẫn cần cẩn trọng trong chế độ ăn uống:

  • Người có hệ tiêu hóa kém, dễ đầy bụng: Củ niễng chứa hàm lượng chất xơ dồi dào cùng các polysaccharide phức tạp không chứa tinh bột [3]. Ăn quá nhiều củ niễng cùng lúc có thể gây khó tiêu, sinh hơi hoặc cảm giác ậm ạch bụng ở người có hội chứng ruột kích thích.

  • Người đang mắc các bệnh lý mạn tính nặng: Bệnh nhân viêm gan tiến triển, xơ gan hoặc suy giảm chức năng thận không nên tự ý tìm mua các loại cao chiết hoặc viên uống từ niễng chưa được cấp phép. Mọi biện pháp bổ trợ cần được bác sĩ chuyên khoa đồng ý.

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào đánh giá độ an toàn của các chế phẩm chiết xuất đậm đặc từ cây niễng trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ. Nhóm đối tượng này chỉ nên sử dụng củ niễng như một loại rau ăn thông thường với lượng vừa phải, nấu chín kỹ.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Để thưởng thức củ niễng an toàn và tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng, bạn có thể tham khảo một số cách dùng thực tế sau:

  • Dùng như một món rau củ theo mùa: Hãy xem củ niễng là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất tự nhiên trong khẩu phần ăn hàng ngày [1, 3]. Bạn có thể xào củ niễng với thịt nạc, nấu canh hoặc luộc chấm sốt.

  • Không nấu quá kỹ: Các chất chống oxy hóa tự nhiên như flavonoid và axit phenolic có thể bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài. Khi nấu canh hoặc xào, chỉ nên nấu củ niễng vừa chín tới để giữ lại độ giòn ngọt và dưỡng chất.

  • Không bỏ qua điều trị y tế: Nếu bạn đang phải đối mặt với các bệnh lý viêm nhiễm mạn tính như thoái hóa khớp, viêm gan hay bệnh chuyển hóa, việc tuân thủ phác đồ thuốc của bác sĩ là yếu tố tiên quyết. Củ niễng hay bất kỳ thực phẩm bổ sung nào từ niễng không thể thay thế cho các loại thuốc điều trị đặc hiệu.

Củ niễng thực sự là loại rau củ thủy sinh thơm ngon, bổ dưỡng và sở hữu các hoạt chất tiềm năng trong ống nghiệm. Dù vậy, ranh giới giữa một món ăn giàu dưỡng chất và một phương thuốc kháng viêm đã được chứng minh là rất lớn. Thưởng thức củ niễng một cách điều độ trong thực đơn đa dạng là cách tiếp cận thông minh và an toàn nhất cho sức khỏe của bạn.