Thực hư lời đồn "thần dược" trị dứt điểm bệnh khớp
Đau nhức xương khớp, thoái hóa khớp hay viêm khớp mạn tính là nỗi ám ảnh dai dẳng của rất nhiều người, đặc biệt khi thời tiết thay đổi. Khi các cơn đau kéo dài dai dẳng, không ít người bệnh có tâm lý tìm kiếm các bài thuốc thảo dược truyền miệng với hy vọng tìm được phương thuốc lành tính và trị dứt điểm gốc rễ căn bệnh.
Trong số các cây thuốc nam được chia sẻ nhiều trên mạng xã hội và truyền miệng dân gian, kháo lông thường được ca tụng như một vị cứu tinh cho các chứng sưng đau khớp xương. Nhiều thông tin lan truyền khẳng định uống nước sắc từ vỏ hoặc lá cây này có thể giúp hết viêm, tiêu sưng và chặn đứng bệnh vĩnh viễn.
Thực tế khoa học lại cho một kết quả hoàn toàn khác biệt. Đến thời điểm hiện tại, các nghiên cứu về chi Kháo (Machilus) mới chỉ dừng lại ở mức độ chiết xuất hoạt chất trong phòng thí nghiệm và thử nghiệm trên mô hình động vật, tuyệt đối chưa có bằng chứng lâm sàng nào chứng minh cây có thể chữa dứt điểm bệnh khớp ở người.
Cơ chế kháng viêm sinh học diễn ra như thế nào?
Phản ứng viêm tại khớp xương là kết quả của sự tập hợp các tế bào miễn dịch cùng sự giải phóng hàng loạt chất trung gian gây viêm như các cytokine, gốc oxy hóa tự do và enzyme phân hủy. Khi các chất trung gian này tăng cao, mô khớp sẽ rơi vào tình trạng sưng đỏ, nóng rát và đau đớn.
Trong các nghiên cứu hóa thực vật, các nhà khoa học phát hiện trong các loài thực vật thuộc chi Kháo chứa các nhóm hợp chất tự nhiên đáng chú ý như lignan và butanolide [1], [2]. Các chất này can thiệp vào con đường truyền tín hiệu viêm, từ đó ức chế quá trình sản sinh các chất gây viêm của hệ miễn dịch [1], [3].
Cơ chế sinh học được ghi nhận chủ yếu là khả năng ngăn chặn các tế bào bạch cầu di chuyển ồ ạt tới vùng tổn thương, đồng thời hạ thấp nồng độ các chất trung gian như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và các interleukin [4], [3]. Việc ngăn chặn này trên lý thuyết giúp làm dịu phản ứng sưng viêm cục bộ.
Khoa học thực nghiệm ghi nhận những gì?
Để làm rõ tiềm năng sinh học, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân lập nhiều hợp chất từ lá và vỏ của các cây thuộc chi Machilus. Dữ liệu khoa học hiện nay chủ yếu tập trung vào các thử nghiệm in vitro (ống nghiệm) và in vivo (trên chuột), chưa có thử nghiệm trên người.
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã khảo sát hoạt tính kháng viêm từ lá loài Machilus japonica var. kusanoi trên bạch cầu trung tính của người [1]. Nghiên cứu này đánh giá 8 hợp chất phân lập được đối với khả năng ức chế tạo gốc anion superoxide (O2 -) và giải phóng elastase [1]. Kết quả cho thấy bốn hợp chất lignan gồm (+)-eudesmin, (+)-methylpiperitol, (+)-pinoresinol và (+)-galbelgin đều thể hiện hoạt tính ức chế gốc tự do superoxide với giá trị IC50 lần lượt là 8,71 +- 0,74 microM; 2,23 +- 0,92 microM; 6,81 +- 1,07 microM và 7,15 +- 2,26 microM [1]. Chất đối chứng dương LY294002 có IC50 là 2,17 +- 0,53 microM [1]. Các tác giả nhận định nhóm lignan dạng furofuran chứa nhóm methylenedioxy thể hiện hoạt tính kháng viêm nổi bật nhất trong nghiên cứu này [1].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2012 cũng đã phân lập được sáu dẫn xuất butanolide mới có chuỗi béo dài cùng 23 thành phần tan trong chất béo từ vỏ cây Machilus yaoshansis và đánh giá hoạt tính kháng viêm của chúng [2].
Về tác dụng bảo vệ và kháng viêm trên mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2023 trên chuột đã đánh giá bột vỏ cây Machilus zuihoensis Hayata [3]. Chuột được cho uống bột vỏ cây với liều 100 và 200 mg/kg liên tục 14 ngày trước khi gây loét dạ dày bằng cồn acid [3]. Kết quả cho thấy tỷ lệ bảo vệ tổn thương đạt lần lượt 88,9% và 93,4%, giảm xuất huyết niêm mạc, phù nề và phản ứng viêm [3]. Về mặt sinh hóa, chiết xuất này làm giảm nồng độ các chất gây viêm gồm TNF-alpha, interleukin-6 (IL-6) và interleukin-1beta (IL-1beta) trong huyết thanh và dạ dày chuột, thông qua việc bất hoạt con đường truyền tín hiệu NF-kappaB và MAPK [3]. Ở liều 200 mg/kg, bột vỏ cây không gây độc cho gan hoặc thận của chuột thí nghiệm [3].
Ngoài ra, trong các tinh dầu tự nhiên chứa myristicin – một hoạt chất cũng thường được nghiên cứu về tính kháng viêm, tổng quan năm 2021 ghi nhận chất này ức chế nhiều cytokine và chất trung gian như TNF-alpha, IL-1, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, nitric oxide (NO) và myeloperoxidase (MPO) cả ở mức độ protein và phiên mã mRNA [4]. Thử nghiệm in vitro cho thấy nó ngăn chặn sự di chuyển của bạch cầu trung tính và đại thực bào, còn trên động vật giúp giảm phù nề chân chuột [4]. Tuy nhiên, thử nghiệm trên đĩa nóng ở chuột lại không ghi nhận tác dụng giảm đau, dù tinh dầu khác có myristicin làm giảm co thắt do acid acetic nhưng tác dụng này có thể do phối hợp nhiều thành phần khác [4].
Giới hạn nghiên cứu và hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm tai hại và phổ biến nhất hiện nay là việc đánh đồng giữa "hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm" với "khả năng chữa khỏi bệnh trên người". Khi nghe thông tin một loài cây có chất kháng viêm, nhiều người lập tức suy diễn rằng cây thuốc này có thể thay thế thuốc tây y và chữa lành hoàn toàn khớp tổn thương.
Cần nhấn mạnh rằng tổn thương sưng đau khớp ở người rất phức tạp, liên quan đến bào mòn sụn khớp cơ học, thoái hóa tế bào sụn và phản ứng tự miễn dịch mạn tính. Hoạt tính ức chế gốc tự do trên đĩa nuôi cấy tế bào của một vài hợp chất lignan [1] hay việc giảm nồng độ cytokine gây loét trên chuột [3] hoàn toàn không tương đương với việc tái tạo được sụn khớp hay đảo ngược quá trình thoái hóa ở bệnh nhân.
Hơn nữa, nồng độ hoạt chất tinh khiết trong ống nghiệm hoàn toàn khác với việc sắc một nắm lá hay vỏ cây thô để uống. Người bệnh không thể biết dịch sắc chứa bao nhiêu miligam hoạt chất, khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của người ra sao và liệu có đến được mô khớp hay không.
Nguy cơ tiềm ẩn: Ai cần đặc biệt thận trọng?
Việc tự ý thu hái, sắc uống các loại dược liệu thô thuộc chi Kháo tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe khó lường. Người bệnh không nên tự ý sử dụng, đặc biệt là những người có bệnh nền mạn tính đang phải duy trì thuốc điều trị.
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã chỉ ra nguy cơ tương tác thuốc rất lớn từ hợp chất phân lập của cây chi Kháo [5]. Cụ thể, hợp chất machilin A chiết xuất từ vỏ cây Machilus thunbergii ức chế mạnh các enzyme chuyển hóa thuốc quan trọng của gan người là cytochrome P450 1A2 (CYP1A2) và CYP2B6 với giá trị IC50 lần lượt là 3,0 và 3,9 microM [5]. Machilin A ức chế cạnh tranh CYP1A2 với chỉ số Ki là 0,71 microM và CYP2B6 với Ki là 4,1 microM [5].
Hệ enzyme cytochrome P450 tại gan đóng vai trò sống còn trong việc chuyển hóa hầu hết các loại thuốc điều trị tim mạch, tiểu đường, huyết áp hay giảm đau. Khi các enzyme này bị ức chế cạnh tranh [5], nồng độ các loại thuốc tây trong máu người bệnh có thể bị tích tụ quá mức dẫn đến ngộ độc, hoặc ngược lại bị mất tác dụng điều trị.
Những người cao tuổi, người có bệnh gan, suy thận, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú tuyệt đối không được tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng này để tránh ngộ độc gan thận và tương tác thuốc nguy hiểm. Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trên các đối tượng này.
Áp dụng đúng cách trong chăm sóc xương khớp
Thay vì đặt niềm tin vào các loại lá cây truyền miệng chưa rõ độc tính và hiệu quả, người bệnh xương khớp cần tiếp cận việc điều trị một cách khoa học và toàn diện:
- Thăm khám chuyên khoa: Khi xuất hiện tình trạng sưng, nóng, đỏ, đau khớp kéo dài, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa cơ xương khớp để được chụp chiếu, chẩn đoán chính xác nguyên nhân (thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, gout hay viêm khớp nhiễm khuẩn).
- Tuân thủ phác đồ y khoa: Sử dụng đúng các thuốc chống viêm, giảm đau hoặc thuốc đặc trị theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý ngưng thuốc hoặc uống xen kẽ thuốc nam không rõ nguồn gốc.
- Vận động và phục hồi chức năng: Duy trì các bài tập nhẹ nhàng, vừa sức như bơi lội, đạp xe, đi bộ để tăng cường độ linh hoạt cho khớp và làm khỏe khối cơ quanh khớp.
- Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa tự nhiên, duy trì cân nặng hợp lý để giảm tải áp lực trọng lượng lên các khớp chịu lực như khớp gối, khớp háng và cột sống.
Lời kết
Các hợp chất tự nhiên chiết xuất từ một số loài thuộc chi Kháo thực sự có tiềm năng sinh học về mặt kháng viêm và chống oxy hóa trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [1], [3]. Tuy nhiên, từ thí nghiệm tế bào đến một viên thuốc điều trị bệnh khớp là một khoảng cách rất xa. Người bệnh không nên vội vã tin theo các lời truyền miệng "chữa dứt điểm", tránh tiền mất tật mang và gặp phải những tác dụng phụ không mong muốn.
