Nhiều người đi mua kỷ tử thường phân vân giữa hai tên gọi: khởi tử và câu kỷ tử. Nhiều nguồn xem hai tên này như một, nhưng thực vật học chia thành hai loài riêng: khởi tử (Lycium chinense) và câu kỷ tử (Lycium barbarum). Dù bề ngoài khá giống nhau, giá trị dưỡng chất của hai loài này có sự khác biệt rõ rệt.
Dữ liệu khoa học cho thấy câu kỷ tử (L. barbarum) vượt trội về tổng hàm lượng polysaccharid và carotenoid. Trong khi đó, khởi tử (L. chinense) lại chứa nhiều hợp chất phenolic đặc thù, axit chlorogenic và protein hòa tan.
Polysaccharid: Điểm mấu chốt tạo nên khác biệt
Polysaccharid là nhóm carbohydrate phức hợp giữ vai trò hoạt chất sinh học quan trọng nhất trong chi kỷ tử [1]. Hoạt chất này quyết định giá trị điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa của dược liệu [2].
Ở câu kỷ tử (L. barbarum), hàm lượng polysaccharid tổng số nằm ở mức cao so với các loài khác cùng chi [3]. Khối lượng quả lớn hơn ở loài này cũng có mối tương quan thuận với lượng polysaccharid tổng số tích lũy [3].
Khởi tử (L. chinense) lại có cấu trúc quả thiên về tỷ lệ hạt trên quả cao hơn [3]. Tỷ lệ hạt cao liên quan nghịch với hàm lượng nhiều loại đường và hợp chất đường [3]. Do đó, quả khởi tử tích lũy polysaccharid tổng số thấp hơn câu kỷ tử [3].
Bằng chứng từ các công trình phân tích hóa học
Các nghiên cứu đối đầu trực tiếp giữa hai loài đã làm sáng tỏ sự khác biệt về thành phần:
Nghiên cứu công bố năm 2024 khảo sát quả khô của 8 loài kỷ tử khác nhau tại Trung Quốc [3]. Các nhà khoa học đo đạc monosaccharide, polysaccharid, protein, carotenoid, axit hữu cơ, phenol cùng các chỉ số hình thái như khối lượng 100 quả và tỷ lệ hạt/quả [3]. Kết quả cho thấy L. barbarum nằm trong nhóm có hàm lượng polysaccharid tổng số và carotenoid cao nhất [3]. Ngược lại, L. chinense và các biến thể của nó nổi trội ở hàm lượng protein hòa tan nhưng tỷ lệ hạt trên quả lại chiếm ưu thế [3]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào phân tích hóa thực vật so sánh, chưa thử nghiệm hoạt tính sinh học trên người [3].
Một nghiên cứu chuyển hóa năm 2020 trên ba loài họ Cà (L. barbarum, L. chinense và Solanum lycopersicum) đã phân tích 13 carotenoid, 46 hợp chất phenolic và 67 hợp chất sơ cấp [4]. Phân tích hóa học chỉ ra quả L. barbarum tích lũy nhiều lycibarbarphenylpropanoid A-B, axit coumaric, fructose và glucose [4]. Ngược lại, L. chinense chứa nhiều axit chlorogenic, asparagine và axit quinic hơn [4]. Nghiên cứu phản ánh sự phân hóa chuyển hóa rõ nét giữa hai loài, nhưng chưa đánh giá tác động lâm sàng dài hạn [4].
Cũng trong năm 2020, một nghiên cứu khác so sánh chất chuyển hóa và hoạt tính bảo vệ gan giữa L. chinense và L. barbarum [5]. Phân tích HPLC và NMR phát hiện phân đoạn chiết ethyl acetate của L. chinense chứa hàm lượng cao axit 4-(2-formyl-5-(hydroxymethyl)-1H-pyrrol-1-yl)butanoic và thể hiện tác động bảo vệ gan tốt hơn phân đoạn tương ứng của L. barbarum [5]. Ngược lại, L. barbarum chứa nhiều axit p-coumaric hơn [5]. Nghiên cứu này thực hiện trên mô hình chiết xuất tế bào/in vitro, cần thêm thử nghiệm lâm sàng đối chứng [5].
Nghiên cứu năm 2023 tập trung vào chuỗi polysaccharid của L. barbarum từ các vùng trồng Ninh Hạ, Tân Cương, Cam Túc và Thanh Hải [1]. Sau khi thủy phân bằng axit kết hợp phân tích HILIC-ELSD-ESI-TOF-MS, 6 loại đường đơn (rhamnose, xylose, arabinose, mannose, glucose, galactose) và 4 phức hợp glycoconjugate được định danh [1]. Hàm lượng polysaccharid và arabinose chính là dấu ấn hóa học giúp phân biệt câu kỷ tử Ninh Hạ với các vùng khác với độ chính xác 89,19% [1]. Giới hạn nghiên cứu là chỉ phân tích nguồn mẫu L. barbarum nội địa Trung Quốc mà không đối chiếu đồng thời với mẫu L. chinense thu hái tự nhiên [1].
Các dưỡng chất đáng chú ý khác ngoài polysaccharid
Ngoài polysaccharid, câu kỷ tử (L. barbarum) là nguồn cung cấp dồi dào carotenoid, đặc biệt là zeaxanthin dạng este hóa [1, 4, 7]. Dưỡng chất này tạo nên sắc đỏ cam cho quả và làm tăng mật độ zeaxanthin hoàng điểm [2]. L. barbarum còn chứa dẫn xuất bền vững của vitamin C là 2-O-(beta-D-glucopyranosyl)ascorbic acid chiếm khoảng 0,5% trọng lượng quả khô, tương đương hàm lượng vitamin C trong chanh tươi [6]. Hợp chất này đã được chứng minh làm tăng vitamin C trong máu chuột thí nghiệm sau khi uống [6].
Về phía khởi tử (L. chinense), ngoài các axit phenolic đặc trưng như axit chlorogenic, các bộ phận của cây còn chứa nhiều hợp chất alkaloid nhóm tropane (như 9-formylharman, perlolyrine), anthraquinone ở vỏ rễ và nhiều loại axit hữu cơ riêng biệt [4, 8].
Hiểu lầm thường gặp giữa khởi tử và câu kỷ tử
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng khởi tử và câu kỷ tử làm một vị thuốc có dược tính tương đương nhau. Dù cùng được y học cổ truyền gọi dưới tên "Lycii Fructus", hàm lượng hoạt chất của hai loài không giống nhau [5]. Nếu mục đích sử dụng nhắm vào bồi bổ thông qua polysaccharid và carotenoid, câu kỷ tử (L. barbarum) vượt trội hơn [3]. Ngược lại, nếu cần các hợp chất phenolic chống oxy hóa bảo vệ gan như axit chlorogenic hay dẫn xuất pyrrole, khởi tử (L. chinense) lại có thế mạnh riêng [4, 6].
Một hiểu lầm khác là cho rằng quả kỷ tử ở đâu cũng như nhau. Nghiên cứu chỉ ra nguồn gốc địa lý ảnh hưởng rất lớn đến hàm lượng polysaccharid trong quả, trong đó vùng Ninh Hạ có dấu ấn hóa học đặc thù được chuẩn hóa trong dược điển [1].
Ai nên thận trọng khi dùng?
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích sức khỏe như điều hòa miễn dịch hay chống mỏi mệt, kỷ tử không phù hợp cho tất cả mọi người [2]. Các tài liệu nghiên cứu khuyến cáo phụ nữ mang thai không nên tùy tiện sử dụng kỷ tử [2]. Người đang mắc các bệnh lý nền kèm triệu chứng như tiêu chảy, sốt hoặc viêm khớp cũng thuộc nhóm đối tượng được khuyến cáo không nên dùng [2]. Người có bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bổ sung thường xuyên.
Cách áp dụng thực tế
Khi chọn mua kỷ tử làm thực phẩm hay dược liệu, người tiêu dùng nên tìm hiểu rõ tên loài in trên bao bì. Những sản phẩm ghi rõ Lycium barbarum thường có quả mọng dày thịt, thích hợp cho nhu cầu bồi bổ thể lực và tăng cường chất chống oxy hóa [3]. Quả Lycium chinense nhiều hạt hơn, thường dùng phối hợp trong các bài thuốc cổ truyền [1, 6].
Kỷ tử có thể dùng ăn trực tiếp, hãm trà hoặc nấu cùng canh, cháo. Do trích đoạn nghiên cứu chưa công bố mức liều cụ thể cho từng đối tượng, người dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải hàng ngày, tránh lạm dụng liều cao. Khi chế biến, không nên đun nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian quá dài để hạn chế hao hụt các phức hợp đường và vitamin nhạy cảm nhiệt.
Cả khởi tử (L. chinense) và câu kỷ tử (L. barbarum) đều là những dược liệu giàu giá trị dinh dưỡng của chi Lycium [7]. Tuy nhiên, câu kỷ tử vượt trội rõ rệt về hàm lượng polysaccharid tổng số và carotenoid bảo vệ mắt [1, 7]. Việc hiểu đúng giá trị từng loài giúp người dùng lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sức khỏe của bản thân.


