Nhiều gia đình thường trồng cây lưỡi hổ cọp hay cây hổ vĩ quanh nhà vừa để lọc không khí, vừa truyền tai nhau như một bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, sự khác biệt thực sự về thành phần hoạt chất giữa các giống làm cảnh và làm thuốc vẫn khiến không ít người băn khoăn.
Dưới góc độ thực vật học và hóa học thực vật, hổ vĩ hay lưỡi hổ cọp thực chất thuộc cùng một nhóm các loài và giống cây thuộc chi Sansevieria [1]. Chúng sở hữu chung các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng như saponin và flavonoid, nhưng hàm lượng cụ thể giữa các giống vẫn còn nhiều khoảng trống nghiên cứu [2, 3, 5].
Nguồn gốc tên gọi và sự nhầm lẫn giữa các giống
Trong tự nhiên và thị trường cây cảnh, tên gọi hổ vĩ, lưỡi hổ cọp, lưỡi mẹ vợ thường được dùng để chỉ loài Sansevieria trifasciata Prain cùng các giống đột biến của nó [1]. Chi Sansevieria thuộc họ Asparagaceae bao gồm khoảng 70 loài cây thân thảo mọc lâu năm có nguồn gốc từ châu Phi, Ấn Độ và Đông Nam Á [1].
Loài Sansevieria trifasciata là loài phổ biến rộng rãi nhất trên thế giới, lá thẳng đứng, cứng hình thanh kiếm, có sọc xanh đậm kết hợp xám nhạt hoặc viền vàng tùy giống [1]. Trong dân gian, người ta phân biệt cây có viền vàng là lưỡi hổ cọp, cây lá xanh sọc ngang đơn thuần là hổ vĩ, hoặc phân tách thành các giống làm cảnh nhỏ và cây to làm thuốc. Thực tế, nghiên cứu năm 2022 xác nhận các giống như Laurentii và Hahnii đều thuộc loài S. trifasciata và được phát triển làm cảnh cũng như dùng trong y học cổ truyền [1].
Mặc dù có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc sợi lá như hàm lượng cellulose, xylose hay lignin, việc phân biệt rạch ròi giống nào thuần túy làm cảnh hay thuần túy làm thuốc dựa trên một thành phần hóa học riêng biệt là chưa có cơ sở khoa học đầy đủ [1]. Các giống này chia sẻ chung nền tảng chuyển hóa của chi thực vật này.
Cơ chế tác động sinh học của saponin và flavonoid
Hai nhóm hoạt chất chính quyết định tiềm năng dược lý của các loài trong chi Sansevieria là saponin steroid và hợp chất flavonoid [2, 3]. Saponin steroid là những phân tử phức tạp, có khả năng tương tác với màng tế bào và can thiệp vào nhiều con đường chuyển hóa nội bào [2].
Cụ thể, các saponin phân lập từ chi Sansevieria và Dracaena đã cho thấy hoạt tính gây độc tế bào và ức chế sự tăng sinh của các dòng tế bào bất thường [2]. Ví dụ, hoạt chất gracillin đã thể hiện khả năng ức chế phức hợp II trong ty thể của tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ, làm ngưng trệ quá trình đường phân và quá trình phosphoryl hóa oxy hóa tạo năng lượng của tế bào [2].
Bên cạnh saponin, flavonoid và stilbenoid lại hoạt động mạnh mẽ trên các phản ứng viêm và giảm đau [3, 5]. Các hợp chất flavonoid tác động thông qua việc ức chế các enzyme tiền viêm quan trọng như cyclooxygenase-1 (COX-1) và cyclooxygenase-2 (COX-2) [3]. Việc ức chế các enzyme này giúp ngăn chặn dòng thác tín hiệu viêm, từ đó giảm phù nề và hạ thấp ngưỡng nhận cảm đau ở mô tổn thương [3, 5].
Bằng chứng khoa học về thành phần hóa dược
Các công trình khoa học hiện đại đã phân tích chi tiết hồ sơ hóa thực vật của chi Sansevieria nhằm đánh giá giá trị dược tính thực tế của chúng.
Nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2021 về saponin steroid từ hai chi Dracaena và Sansevieria chỉ ra rằng hơn 75% các saponin phân lập được là những hợp chất mới [2]. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng hiện có ít hơn 10% tổng số loài đã biết được khảo sát khoa học bài bản [2]. Các nhà khoa học đã phân lập được các saponin có ký hiệu 20, 21, 85, 112, 124 thể hiện độc tính tế bào rõ rệt và chống viêm mạnh mẽ trong điều kiện phòng thí nghiệm [2].
Một đánh giá chuyên sâu công bố năm 2020 tập trung vào các flavonoid và stilbenoid của hai chi thực vật này [3]. Kết quả cho thấy nhóm chất này thể hiện nhiều hoạt tính đa dạng: chống viêm thần kinh thông qua các flavone 31-33 hay homoisoflavan 59, chống đông máu qua ức chế thrombin của cochinchinenene A và C, và tiềm năng chống ung thư của lanceolatin B [3]. Ngoài ra, hoạt chất cambodianol cho thấy khả năng tiêu diệt tế bào thử nghiệm ở xét nghiệm MTT tương đương với các loại thuốc hóa trị như paclitaxel hay mitomycin C [3].
Về tác dụng dược lý toàn phần, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2009 trên mô hình động vật đã đánh giá dịch chiết lá cây Sansevieria trifasciata [4]. Chiết xuất cồn và chiết xuất nước của lá cây ở mức liều 100 đến 200 mg/kg đã làm tăng ngưỡng chịu đau phụ thuộc vào liều dùng trong thử nghiệm nhúng đuôi chuột ở ngưỡng ý nghĩa (P < 0.05) [4]. Cả hai loại dịch chiết này cũng ức chế số cơn quặn thắt do kích ứng và ức chế có ý nghĩa thống kê (P < 0.001) cả hai pha của thử nghiệm đau bằng formalin [4]. Đồng thời, chiết xuất cồn ở mức 200 mg/kg làm giảm rõ rệt cơn sốt do nấm men gây ra trên động vật thí nghiệm (P < 0.01) [4]. Sàng lọc sơ bộ dịch chiết đã xác nhận sự có mặt của saponin, flavonoid, alkaloid, glycoside, terpenoid và tannin [4].
Khác biệt giữa giống làm cảnh và mẫu làm thuốc
Câu hỏi đặt ra là giữa giống hổ vĩ dùng làm thuốc và các cây cảnh họ lưỡi hổ khác có sự khác biệt vượt trội nào về nồng độ saponin và flavonoid hay không. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2022 tiến hành so sánh hai giống thuộc loài Sansevieria trifasciata là giống Laurentii (thường gọi là lưỡi hổ viền vàng) và giống lùn Hahnii [1].
Kết quả phân tích khối phổ và sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy giống Laurentii có hàm lượng cellulose và xylose cao hơn rõ rệt so với giống Hahnii, kèm theo sự khác biệt đáng kể về tổng lượng lignin trong sợi lá [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung vào cấu trúc sợi phục vụ nuôi cấy mô nhân giống in vitro mà không đưa ra số liệu định lượng trực tiếp sự chênh lệch nồng độ saponin hay flavonoid giữa hai giống [1].
Thực tế, dữ liệu khoa học hiện hành chưa có báo cáo định lượng đối đầu trực tiếp hàm lượng saponin và flavonoid giữa các giống cây cảnh như lưỡi hổ cọp và các dòng cây mọc hoang dã làm thuốc. Cả hai dạng cây đều mang bộ gene của chi Sansevieria và đều chứa các nhóm chuyển hóa thứ cấp này [1, 2, 5]. Sự khác biệt nếu có thường phụ thuộc vào điều kiện dinh dưỡng, đất trồng, tuổi cây và phương pháp chiết xuất dung môi chứ chưa có bằng chứng khẳng định một giống cảnh thuần túy không có dược tính [2, 6].
Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng cây lưỡi hổ cọp có thể hái lá đun nước uống để tiêu u, trị dứt điểm ung thư hoặc cắt cơn sốt ngay lập tức thay thuốc tây. Đây là ngộ nhận nguy hiểm dựa trên việc suy diễn kết quả trong ống nghiệm.
Nghiên cứu tổng quan năm 2020 nhấn mạnh rằng các nghiên cứu dược lý in vivo (trên cơ thể sống) về tác dụng của dịch chiết các loài Sansevieria vẫn còn rất dang dở hoặc thực hiện theo phương pháp tiếp cận chưa đạt chuẩn mực khoa học [3]. Do đó, nhiều kết quả ban đầu vẫn chưa đủ giá trị pháp lý và khoa học để áp dụng lâm sàng [3]. Mặc dù tiềm năng hỗ trợ tim mạch hay mạch máu não rất hấp dẫn, các nhà khoa học khẳng định cần phải có thêm các thử nghiệm trên mô hình tế bào và động vật với quy chuẩn nghiêm ngặt trước khi có thể tiến hành thử nghiệm trên người [3].
Ngoài ra, hơn 90% số loài trong chi Sansevieria vẫn chưa hề được nghiên cứu thành phần hóa học [2]. Việc đánh đồng hoạt tính tiêu diệt tế bào trong đĩa thí nghiệm với việc chữa khỏi bệnh trên người là hoàn toàn sai lầm.
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Dịch chiết lá Sansevieria trifasciata mới chỉ được thử nghiệm tác dụng giảm đau, hạ sốt trên động vật thí nghiệm ở các mức liều 100 - 200 mg/kg [4]. Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu an toàn hay thử nghiệm lâm sàng nào trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi có bệnh lý nền.
Do chứa lượng lớn saponin có hoạt tính tiêu huyết và gây độc tế bào thực nghiệm, việc tự ý uống nước ép tươi hoặc nước sắc đậm đặc từ lá hổ vĩ có thể gây kích ứng niêm mạc tiêu hóa, nôn mửa hoặc ngộ độc [2]. Bệnh nhân đang điều trị ung thư, sốt nhiễm trùng hoặc các bệnh lý tim mạch tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị để dùng lá lưỡi hổ thay thế. Bất kỳ ai muốn sử dụng lá cây như một biện pháp hỗ trợ ngoài da cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền.
Ứng dụng thực tế và cách tiếp cận đúng đắn
Trong đời sống hằng ngày, thay vì tìm cách sắc uống để thu nhận saponin hay flavonoid, giá trị thực tế nhất của các loài Sansevieria là thanh lọc môi trường sống. Một nghiên cứu năm 2016 đã chứng minh các loài cây Sansevieria sống cũng như vật liệu lá khô có khả năng loại bỏ trimethylamine (chất gây mùi tanh) trong không khí bị ô nhiễm [5].
Cụ thể, nghiên cứu trên 10 loài Sansevieria cho thấy cây Sansevieria kirkii sống hiệu quả nhất trong khi Sansevieria masoniana ít hiệu quả nhất trong việc xử lý mùi tanh [5]. Cơ chế diễn ra thông qua sự mở lỗ khí khổng dưới ánh sáng và sự hấp phụ của lớp sáp trên bề mặt lá [5]. Do đó, việc trồng cây lưỡi hổ cọp hay hổ vĩ trong nhà là một giải pháp tự nhiên hữu ích để làm sạch không khí phòng ở [1, 7].
Đối với việc ứng dụng làm thuốc, người dân chỉ nên sử dụng các bài thuốc bôi ngoài da đã được y học cổ truyền hướng dẫn sau khi đã rửa sạch, tránh các vết thương hở sâu. Không tự ý chế biến dạng uống tại nhà khi chưa có sự định danh chính xác loài và liều lượng từ người có chuyên môn.
Tóm lại, cả cây hổ vĩ và cây lưỡi hổ cọp cảnh đều thuộc chi Sansevieria và cùng sở hữu các hoạt chất tiềm năng như saponin steroid và flavonoid [1, 2, 3]. Dù vậy, khoa học hiện tại chưa ghi nhận sự khác biệt mang tính quyết định về mặt dược tính giữa hai dạng cây này, và mọi tiềm năng trị bệnh vẫn dừng lại ở mức thử nghiệm tiền lâm sàng [2, 3, 5].