Ngũ gia bì hương (Acanthopanax gracilistylus) là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường được dùng để bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ gân cốt và giảm đau nhức. Tuy nhiên, nhiều người dùng hiện nay vẫn băn khoăn: nên dùng lá hay vỏ rễ để đạt hiệu quả tốt nhất?

Dược điển và các công trình hóa thực vật cho thấy vỏ rễ mới là bộ phận dùng chuẩn mực, sở hữu hàm lượng hoạt chất chống viêm dồi dào hơn lá. Việc sử dụng sai bộ phận có thể làm suy giảm đáng kể hoạt tính sinh học khi chiết xuất hoặc sắc uống [1].

Dược điển quy định bộ phận dùng chuẩn là gì?

Trong y học cổ truyền phương Đông, dược liệu ngũ gia bì hương có tên gọi chính thức là Acanthopanax Cortex [1]. Dược điển Trung Quốc quy định bộ phận dùng làm thuốc tiêu chuẩn là phần vỏ rễ và vỏ thân phơi khô của cây Acanthopanax gracilistylus [1]. Vị thuốc này có lịch sử ứng dụng hơn 2000 năm trong việc hỗ trợ điều trị viêm khớp, tê bại, phong thấp, đau nhức xương khớp và bệnh lý về gan [1], [2].

Dù lá cây cũng chứa một số hoạt chất nhất định, nhưng xét về mặt dược điển và các tài liệu chuẩn hóa, vỏ rễ mới là nguồn nguyên liệu cốt lõi mang lại giá trị trị liệu cao nhất [1]. Thực tế chế biến dân gian đôi khi thu hái cả lá và cành để hãm trà, nhưng nếu xét theo hiệu quả hóa dược, lá không thể thay thế hoàn toàn cho vỏ rễ [1].

Cấu trúc hoạt chất: Vỏ rễ khác biệt thế nào với lá?

Các nghiên cứu hóa học thực vật chỉ ra sự khác biệt rất lớn về nhóm hoạt chất phân bố giữa các bộ phận của cây Acanthopanax gracilistylus. Trong khi lá chủ yếu chứa các triterpenoid khung lupane đơn lẻ, phần vỏ rễ lại là kho chứa phong phú của các dẫn xuất acid hữu cơ phức tạp, monoterpenoid, diterpenoid và lignan [1], [3], [4], [2], [5].

Cụ thể, vỏ rễ tập trung nhóm acid quinic gắn gốc acyl (acyl-quinic acids) - một dạng acid hữu cơ đặc biệt liên kết với dimer neolignan [3]. Đây là nhóm chất tự nhiên có khả năng ức chế mạnh các enzyme gây viêm [3]. Khi chiết xuất, tỷ lệ hoạt chất thu được từ vỏ rễ mang lại phổ tác dụng sinh học rộng hơn và mạnh mẽ hơn nhiều so với dịch chiết lá [3], [4].

Nghiên cứu trên lá: Hoạt tính ở mức vừa phải

Năm 2018, một nghiên cứu hóa thực vật tiến hành chiết xuất lá Acanthopanax gracilistylus bằng dung môi methanol để phân lập các triterpenoid [1]. Nhóm nghiên cứu đã phát hiện một hợp chất lupane-triterpene mới tên là acangraciligenin S (hợp chất 1), một glycoside lupane-triterpene mới là acangraciliside S (hợp chất 2), cùng hai chất đã biết gồm acid 3alpha,11alpha-dihydroxy-lup-20(29)-en-23,28-dioic (hợp chất 3) và acankoreoside C (hợp chất 4) [1].

Cấu trúc các chất mới được làm rõ thông qua kỹ thuật khối phổ và cộng hưởng từ hạt nhân [1]. Khi đánh giá khả năng kháng viêm thần kinh trên dòng tế bào vi bọc đệm não BV2 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), các hợp chất 1 và 3 chỉ thể hiện tác dụng ức chế sản sinh nitric oxide (NO) ở mức độ trung bình [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù lá chứa lupane triterpenoid, hiệu lực sinh học đo được trên mô hình tế bào còn khiêm tốn [1].

Nghiên cứu trên vỏ rễ: Ức chế viêm vượt trội

Ngược lại với lá, các nghiên cứu chuyên sâu về vỏ rễ ngũ gia bì hương ghi nhận nhiều nhóm chất ức chế chọn lọc men viêm với hoạt tính rất cao. Năm 2023, nghiên cứu trên vỏ rễ Acanthopanax gracilistylus đã phân lập được 11 acid acyl-quinic mới (từ 1a đến 9) và 18 dẫn xuất đã biết (10-27) [3]. Đáng chú ý, các hợp chất từ 1a đến 6 là các phân tử lai bất thường giữa oxyneolignan và acid quinic, tạo thành một lớp hợp chất tự nhiên hoàn toàn mới [3].

Thử nghiệm in vitro đánh giá hoạt tính của các acid hữu cơ này trên enzyme neutrophil elastase (NE) và cyclooxygenase-2 (COX-2) [3]. Kết quả cho thấy các chất này ức chế COX-2 rất mạnh [3]. Nồng độ ức chế một nửa (IC50) của các hợp chất từ 1a đến 9 lần lượt là 0,63 ± 0,014; 0,75 ± 0,028; 0,15 ± 0,023; 0,63 ± 0,016; 0,30 ± 0,013; 35,63 ± 4,600; 8,70 ± 1,241; 16,51 ± 0,480; 0,69 ± 0,049; 0,39 ± 0,017 và 0,26 ± 0,080 µM [3]. Đây là bằng chứng đầu tiên khẳng định các acid hữu cơ phân lập từ vỏ rễ là nguồn ức chế COX-2 tự nhiên đầy tiềm năng [3].

Cũng trong năm 2023, một nghiên cứu khác tập trung phân lập 24 hợp chất monoterpenoid từ vỏ rễ [4]. Cấu trúc được xác định qua HR-ESIMS, IR, phổ NMR 1D và 2D, cùng phổ lưỡng sắc tròn điện tử [4]. Khi thử nghiệm in vitro trên neutrophil elastase, 5-lipoxygenase và COX-2, hợp chất số 24 thể hiện khả năng ức chế COX-2 rõ rệt với giá trị IC50 đạt 1,53 ± 0,10 µM [4]. Nghiên cứu phát hiện monoterpenoid số 2 có hệ thống lactone bicyclic 4/5 hiếm thấy, và các chất 4, 5 lần đầu tiên được tìm thấy trong tự nhiên [4].

Đến năm 2024, nhóm nghiên cứu tiếp tục phân lập 4 lignan mới (1-4) cùng 12 lignan đã biết (5-16) từ vỏ rễ ngũ gia bì hương [2]. Thử nghiệm cho thấy các lignan này ức chế yếu men NE và COX-1, nhưng ức chế chọn lọc rất tốt men COX-2 [2]. Cụ thể, các hợp chất 2, 6-8 và 13-16 thể hiện khả năng ức chế COX-2 với IC50 dao động từ 0,75 đến 8,17 µM [2]. Cơ chế này tương tự tác dụng của các thuốc kháng viêm không steroid nhưng có nguồn gốc thảo mộc [2].

Trước đó, vào năm 2014, một nghiên cứu đã phân lập từ vỏ rễ 5 hợp chất ent-pimarane diterpenoid mới, 3 dẫn xuất ent-kaurane mới, 1 acid triterpene khung oleanane mới và 22 hợp chất đã biết [5]. Thử nghiệm trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi bị kích thích bởi LPS cho thấy các hợp chất 3, 10, 14, 16 và 17 ức chế mạnh mẽ sự giải phóng các cytokine gây viêm gồm interleukin-1beta (IL-1beta), interleukin-8 (IL-8) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [5].

Các bộ phận khác của cây chứa chất gì?

Ngoài lá và vỏ rễ, các bộ phận khác như thân và quả của Acanthopanax gracilistylus cũng từng được khảo sát thành phần hóa học. Nghiên cứu năm 2010 trên phần thân cây phân lập được 16 hợp chất, gồm các chuỗi ceramide béo dạng sphingolipid (1a-f, 2), hợp chất kauran (3, 4), glycoside (coniferin, syringin, eleutheroside D) và các phytosterol như stigmasterol, beta-sitosterol, daucosterol, acid pentacosanoic [6].

Đối với quả, nghiên cứu năm 2011 phân lập được 10 hợp chất, nổi bật là acankoreoside D, acankoreoside A, acid 3alpha,11alpha-dihydroxylup-20(29)-en-28-oic, acid protocatechuic và một số dẫn xuất saponin triterpene oleanane [7]. Dù các bộ phận này đều chứa hoạt chất chuyển hóa, vỏ rễ vẫn giữ ưu thế vượt trội về mật độ và hoạt lực của các chất kháng viêm như acid quinic và triterpene acid [3], [5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng ngũ gia bì

Nhiều người lầm tưởng rằng dùng lá nấu nước uống hàng ngày cũng mang lại tác dụng bồi bổ và giảm đau tương đương vỏ rễ. Thực tế, các acid quinic và monoterpenoid có hoạt tính ức chế COX-2 mạnh mẽ nhất chỉ mới được tìm thấy và khẳng định trên phần vỏ rễ [3], [4]. Lá có chứa lupane triterpenoid nhưng tác dụng ức chế phản ứng viêm chỉ ở mức độ trung bình [1].

Một sai lầm khác là xem ngũ gia bì như thuốc chữa dứt điểm viêm khớp hay tê bại. Mặc dù các hợp chất trong vỏ rễ chứng minh tác dụng ức chế enzym viêm rất tốt trong phòng thí nghiệm [3], [2], [5], chúng không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa. Hoạt chất thảo mộc chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm trong cơ thể [3], [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Cần lưu ý rằng các dữ liệu về hoạt tính kháng viêm của vỏ rễ ngũ gia bì hương hiện chỉ được chứng minh trên mô hình ống nghiệm in vitro và dòng tế bào biệt hóa [1], [3], [4], [2], [5]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ đánh giá tính an toàn tuyệt đối trên người mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ.

Do đó, phụ nữ mang thai và cho con bú tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc hoặc chế phẩm cô đặc từ ngũ gia bì. Người đang có bệnh lý nền mạn tính, người suy giảm chức năng gan thận hoặc đang dùng các thuốc kháng viêm Tây y cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để tránh tương tác bất lợi.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Khi chọn mua hoặc bốc thuốc, người tiêu dùng nên ưu tiên chọn đúng vị thuốc vỏ rễ (Acanthopanacis Cortex) đã được sơ chế sạch sẽ, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng [1]. Tránh mua các loại cành băm vụn lẫn tạp chất hoặc chỉ toàn lá khô nếu mục tiêu là hỗ trợ các vấn đề về xương khớp, đau nhức [1], [3].

Nếu dùng dạng trà lá khô dân dã, người dùng chỉ nên xem như một loại thức uống giải khát nhẹ nhàng với lượng vừa phải. Khi sử dụng vỏ rễ để sắc nước uống hoặc ngâm rượu bồi bổ, cần tuân thủ hướng dẫn về liều lượng của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền, không nên tự ý dùng liều cao kéo dài.

Tóm lại, cả lá và vỏ rễ ngũ gia bì hương đều chứa các hoạt chất sinh học quý. Song nếu xét về chuẩn mực dược liệu và hoạt tính ức chế viêm vượt trội, vỏ rễ mới là bộ phận tối ưu cần lựa chọn [1], [3]. Việc hiểu đúng dược tính của từng bộ phận sẽ giúp người dùng tối ưu hóa lợi ích chăm sóc sức khỏe một cách an toàn và khoa học.