Nhiều người có thói quen hái các loại thảo dược tự nhiên thuộc họ Mao lương quanh bờ suối về dùng tươi vì nghĩ rằng giữ nguyên chất sẽ tốt hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng cây tươi hay phơi khô mang lại sự khác biệt rất lớn về mặt an toàn sinh học.
Sự khác biệt cốt lõi giữa phong quỳ suối phơi khô và dùng tươi nằm ở phản ứng chuyển hóa hoạt chất: cây tươi chứa độc tố protoanemonin gây kích ứng mạnh, trong khi quá trình phơi khô giúp chất này nhị hợp tạo thành anemonin an toàn hơn và có nhiều hoạt tính sinh học [1].
Bí mật chuyển hóa hóa học từ tươi sang khô
Trong các loài thực vật họ Mao lương (Ranunculaceae), ranunculin là một glucoside đặc trưng [1]. Khi cây còn tươi bị dập nát hoặc tổn thương, enzyme beta-glucosidase sẽ kích hoạt phản ứng thủy phân ranunculin để tạo thành protoanemonin [1].
Protoanemonin là một phân tử kém bền, có tính kích ứng mạnh [1]. Khi trải qua quá trình làm khô, bảo quản hoặc xử lý nhiệt độ, hai phân tử protoanemonin sẽ tự trùng hợp (nhị hợp vòng - cyclodimerization) để tạo thành một phân tử anemonin bền vững hơn [1].
Nghiên cứu hóa học chỉ ra rằng tính chất không ổn định của ranunculin cùng tốc độ nhị hợp nhanh của protoanemonin khiến chúng không phù hợp cho các thử nghiệm sinh học thông thường [1]. Ngược lại, anemonin lại là phân tử tối ưu, biểu hiện nhiều hoạt tính dược lý giá trị như kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa [1].
Độc tính của protoanemonin trong cây tươi
Khi dùng tươi, lượng protoanemonin giải phóng từ mô cây bị tổn thương là mối nguy cơ hàng đầu về mặt độc chất [1]. Đánh giá độc học cho thấy protoanemonin là hợp chất gây độc đáng quan tâm nhất trong các loài thuộc họ thảo dược này [2]. Dựa trên các cảnh báo về cấu trúc, protoanemonin được xếp vào nhóm hợp chất Cramer nhóm III với ngưỡng lo ngại độc học (TTC) là 180 microgam/ngày ở người trưởng thành [2].
Dù các phương pháp độc học tính toán (như Toxtree và Derek Nexus) cùng việc tra cứu tài liệu chưa ghi nhận bằng chứng về khả năng gây đột biến gen, ung thư hay quái thai, chất này vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ cấp tính [2].
Một báo cáo thực địa năm 1992 ghi nhận trường hợp bò tơ 18 tháng tuổi nghi ngộ độc do ăn cây mao lương (Ranunculus bulbosus) [3]. Con vật xuất hiện hiện tượng tăng nhạy cảm ánh sáng thứ phát xuất phát từ tổn thương độc tế bào gan [3]. Các phân tích đã loại trừ các bệnh lý nhiễm trùng hay ký sinh trùng khác và đặt ra nghi vấn lớn rằng protoanemonin chính là độc tố gây tổn thương gan [3].
Lợi ích dược lý của anemonin sau chuyển hóa
Khi dược liệu được làm khô, protoanemonin chuyển hóa thành anemonin, mở ra nhiều tiềm năng điều trị y học [1]. Phân tử anemonin có khả năng ức chế quá trình tổng hợp nitric oxide (NO) và đối kháng hiệu quả phản ứng viêm gây ra bởi lipopolysaccharide [1]. Nhờ đó, chất này được đánh giá có triển vọng lớn trong việc hỗ trợ điều trị viêm khớp, thiếu máu cục bộ não và viêm loét đại tràng [1].
Năm 2018, một nghiên cứu trên chuột cống trắng Wistar bị tạo vết thương cơ học đã đánh giá tác dụng của anemonin chiết xuất từ tinh dầu cây Clematis flammula [4]. Kết quả phân tích sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) cho thấy hoạt chất ban đầu là protoanemonin (chiếm 86,74%), sau đó tự nhị hợp một phần tạo thành anemonin [4].
Thử nghiệm khả năng làm lành vết thương bằng kem bôi chứa anemonin nồng độ 25 microgam/mL cho thấy chất này không gây độc tế bào, đồng thời thúc đẩy hiệu quả di chuyển tế bào đạt trên 80% sau 48 giờ [4]. Diện tích vết thương giảm tương đương nhóm đối chứng chuẩn (p >= 0,05) và phân tích mô bệnh học xác nhận vết thương khép miệng hoàn toàn [4]. Hoạt tính chống oxy hóa cũng được ghi nhận thông qua việc kiểm soát chỉ số malondialdehyde (MDA) và các enzyme peroxidase (GPx), catalase [4].
Ngoài ra, một nghiên cứu công bố năm 2021 tiến hành thử nghiệm trong ống nghiệm đối với anemonin phân lập từ lá cây Ranunculus multifidus Forsk [5]. Anemonin thể hiện tác dụng ức chế mạnh sự phát triển của ký sinh trùng Leishmania aethiopica và Leishmania donovani ở cả hai dạng cá thể [5]. Nồng độ ức chế 50% (IC50) đối với dạng promastigote lần lượt là 0,257 microgam/mL và 0,303 microgam/mL [5]. Dù vậy, hiệu lực này vẫn thấp hơn thuốc đối chứng amphotericin B (p < 0,001) [5]. Thử nghiệm độc tính trên đại thực bào in vitro cũng cho thấy anemonin có độc tính nhất định khi so sánh với dịch chiết cồn thông thường [5].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu từ năm 1983 từng chỉ ra bản thân protoanemonin trong dịch chiết thô có khả năng chống đột biến đối với chủng vi khuẩn E. coli B/r WP2 trp gây ra bởi tia cực tím hoặc hóa chất, với hoạt tính AD50 từ 30 đến 47 microgam/đĩa [6]. Dù vậy, do độc tính kích ứng cao, việc ứng dụng protoanemonin dạng tươi trực tiếp trên cơ thể người vẫn bị hạn chế nghiêm ngặt [1], [2].
Biến thiên hàm lượng và các yếu tố ảnh hưởng
Nồng độ các chất này biến đổi rất lớn tùy thuộc vào loài cây và phương pháp xử lý [7]. Khảo sát năm 2018 trên 4 loài Ranunculus bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy: dịch chiết cồn - nước của phần trên mặt đất loài R. sardous đạt hàm lượng anemonin cao nhất là 2,66 mg/ml; loài R. sceleratus chỉ đạt 0,13 - 0,19 mg/ml; trong khi loài R. bulbosus thậm chí có hàm lượng dưới ngưỡng phát hiện của phương pháp là 7,68 mg/ml [7]. Đáng chú ý, các dịch chiết sử dụng hệ dung môi glycerol - ethanol luôn có nồng độ anemonin thấp hơn, được đánh giá là an toàn hơn cho người sử dụng [7].
Quá trình phân hủy và chuyển hóa của protoanemonin cũng phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường [8]. Nghiên cứu năm 2020 trên dịch chiết lên men của Helleborus niger L. và Pulsatilla vulgaris Mill. Cho thấy protoanemonin ban đầu đạt mức 0,0345 - 0,0662 mg/g ở cây Helleborus tươi và 0,3875 - 0,4193 mg/g ở hoa Pulsatilla [8]. Khi lưu trữ ở 15 độ C trong bóng tối suốt 12 tháng, hàm lượng protoanemonin ban đầu ở mức cao sụt giảm tới khoảng 70% do quá trình tự trùng hợp, liên kết với thành phần khác và thoái hóa sinh học [8].
Đặc biệt, sự suy giảm nồng độ protoanemonin và anemonin diễn ra mạnh mẽ nhất khi có sự tiếp xúc của ánh sáng và nhiệt độ cao, chứng minh vai trò rõ rệt của quá trình thoái hóa quang hóa [8].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược chứa protoanemonin
Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "dược liệu tươi chứa nguyên vẹn tinh chất nên tốt hơn phơi khô". Với các cây chứa ranunculin, việc giã nát cây tươi đắp lên da hoặc uống tươi trực tiếp có thể gây bỏng rát, viêm da hoặc ngộ độc cấp tính do tiếp xúc trực tiếp với protoanemonin chưa kịp chuyển hóa [1], [3].
Ngược lại, quan niệm "cứ phơi khô là biến mất hoàn toàn rủi ro" cũng chưa hoàn toàn chính xác. Quá trình chuyển hóa phụ thuộc vào nhiệt độ, ánh sáng và thời gian bảo quản [8]. Thêm vào đó, bản thân anemonin ở nồng độ cao vẫn ghi nhận độc tính tế bào nhất định trên mô hình thử nghiệm in vitro [5].
Ai nên thận trọng?
Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ của các hoạt chất này trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý tiếp xúc hay sử dụng dịch chiết từ các loài thực vật họ Mao lương.
Những người có tiền sử bệnh gan, suy giảm chức năng gan cần đặc biệt cẩn trọng, bởi các dữ liệu thú y đã cảnh báo nguy cơ hoại tử tế bào gan và phản ứng nhạy cảm ánh sáng từ dẫn xuất của nhóm cây này [3]. Người có cơ địa da nhạy cảm cũng không nên tiếp xúc với dịch cây tươi để tránh kích ứng niêm mạc.
Cách áp dụng thực tế an toàn
Để kiểm soát độc tính và tận dụng hoạt tính sinh học của các loại thảo dược thuộc nhóm này, quy trình chế biến đóng vai trò quyết định. Thảo dược sau khi thu hái không nên dùng tươi trực tiếp [1].
Quá trình phơi, sấy khô dưới điều kiện nhiệt độ và ánh sáng thích hợp sẽ thúc đẩy quá trình nhị hợp protoanemonin thành anemonin bền vững và hỗ trợ quang hóa phân giải các độc chất tồn dư [1], [8]. Dịch chiết kết hợp hệ dung môi như glycerol cũng là giải pháp giúp kiểm soát nồng độ hoạt chất ở ngưỡng an toàn [7]. Người dùng chỉ nên sử dụng các chế phẩm đã được định chuẩn nồng độ rõ ràng và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền.
Phong quỳ suối và các thảo dược họ Mao lương mang đặc tính dược lý hai mặt rõ rệt. Việc chuyển đổi từ dạng tươi sang khô bản chất là một quá trình biến đổi hóa học để khử bớt độc tính và tạo ra hoạt chất có lợi. Người tiêu dùng cần hiểu rõ bản chất khoa học này, không tùy tiện dùng tươi để bảo vệ sức khỏe bản thân.
