Thói quen trị ho bằng lá xương sông trong dân gian

Lá xương sông từ lâu đã xuất hiện quen thuộc trong mâm cơm và các bài thuốc dân gian của người Việt. Khi gặp các triệu chứng ho gió, ho khan, ngứa rát cổ họng hay khản tiếng, nhiều người thường hái vài lá xương sông bánh tẻ đem đập dập, hấp đường phèn hoặc nướng sơ để ngậm và nuốt nước. Kinh nghiệm truyền miệng cho rằng loại lá này có tính ấm, giúp tiêu đờm và sát khuẩn vòm họng nhanh chóng.

Thực tế, chiết xuất và tinh dầu từ các loài thuộc chi xương sông (chi Blumea, điển hình như Blumea lanceolaria hay Blumea balsamifera) đã ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [1], [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên động vật, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người bệnh viêm họng [1], [2].

Chiết xuất xương sông có tác động thế nào đến đường hô hấp?

Viêm họng và ho thường do nhiễm trùng đường hô hấp trên kết hợp với phản ứng viêm niêm mạc hầu họng. Phản ứng này gây phù nề, kích thích thụ thể ho và tiết dịch đờm. Khi tiếp xúc với tác nhân kích thích, cơ thể kích hoạt hàng loạt chuỗi tín hiệu viêm làm tổn thương mô tại chỗ.

Các thành phần tự nhiên trong cây xương sông, đặc biệt là nhóm hợp chất bay hơi trong tinh dầu, sở hữu đặc tính ức chế vi khuẩn và can thiệp vào các đường truyền tín hiệu viêm [1], [2]. Bên cạnh đó, hoạt tính chống oxy hóa cao từ các hợp chất phenolic và tannin trong lá giúp bảo vệ tế bào trước sự tấn công của các gốc tự do hình thành trong phản ứng viêm [1].

Hoạt tính kháng khuẩn của chiết xuất và tinh dầu theo nghiên cứu

Khả năng kháng khuẩn của các loài thuộc chi Blumea đã được ghi nhận qua nhiều thử nghiệm in vitro. Năm 2021, một tổng quan nghiên cứu về cây Blumea balsamifera cho biết tinh dầu và các phân đoạn chiết xuất (n-hexane, dichloromethane, methanol) thể hiện khả năng kháng khuẩn thông qua phương pháp khuếch tán thạch và vi pha loãng [1]. Tinh dầu lá cho kết quả ức chế tốt nhất với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 150 mg/mL đối với vi khuẩn Bacillus cereus và 1,2 mg/mL đối với tụ cầu vàng Staphylococcus aureus [1]. Ngoài ra, phân đoạn chiết xuất n-hexane của lá cũng thể hiện hoạt tính diệt khuẩn tốt [1].

Mặc dù tinh dầu toàn phần cho thấy hiệu quả ức chế S. aureus, một nghiên cứu công bố năm 2005 lại chỉ ra giới hạn của các hợp chất đơn lẻ tách chiết từ lá Blumea balsamifera [3]. Cụ thể, các nhà khoa học đã phân lập được icthyothereol acetate, cryptomeridiol, lutein và beta-carotene từ lá [3]. Thử nghiệm kháng vi sinh vật cho thấy hợp chất icthyothereol acetate chỉ có hoạt tính vừa phải đối với các loài vi nấm gồm Aspergillus niger, Trichophyton mentagrophytes, Candida albicans, trong khi cryptomeridiol thể hiện hoạt tính thấp với các chủng nấm này [3]. Đáng chú ý, cả hai hợp chất đơn lẻ này đều hoàn toàn không có hoạt tính kháng khuẩn đối với các vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis và Escherichia coli [3].

Cơ chế chống viêm và chống oxy hóa từ các loài xương sông

Bên cạnh tác động kháng khuẩn, khả năng kiểm soát phản ứng viêm là yếu tố quan trọng giúp giảm đau rát họng. Năm 2022, một nghiên cứu tại Việt Nam đã phân tích thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của tinh dầu từ lá, thân và rễ loài cây Blumea lanceolaria (Roxb.) Druce [2]. Bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), nhóm nghiên cứu xác định được 30 hợp chất, chiếm lần lượt 99,12% ở lá, 98,44% ở thân và 96,89% ở rễ [2].

Nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình tế bào RAW 264.7 cho thấy tinh dầu lá, thân và rễ của Blumea lanceolaria ức chế nhiều mắt xích trong phản ứng viêm [2]. Tinh dầu giúp làm giảm sản sinh oxit nitric (NO), ức chế quá trình phiên mã và dịch mã của các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-6, cũng như các enzym iNOS và COX-2 [2]. Đồng thời, tinh dầu còn ngăn chặn sự phosphoryl hóa của IkappaBalpha và p65 thuộc con đường truyền tín hiệu viêm NF-kappaB [2].

Trên mô hình chuột bị gây phù chân bằng carrageenan, cả ba loại tinh dầu từ lá, thân và rễ đều ức chế hiện tượng phù nề ở cả giai đoạn sớm lẫn giai đoạn muộn [2]. Phân tích mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) cũng chứng minh các thành phần chính trong tinh dầu Blumea lanceolaria nhắm tới và ức chế các con đường viêm chủ chốt như chuyển hóa acid arachidonic, con đường NF-kappaB và MAPK [2].

Khả năng chống oxy hóa của các loài cây này cũng đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Năm 2021, nghiên cứu ghi nhận lá khô của Blumea balsamifera qua phương pháp hãm nước chứa hàm lượng tannin đạt 13,15 +- 0,11 mg GAE/g, trong khi lá khô đun sôi đạt dung lượng chống oxy hóa 5,55 +- 0,01 mg GAE/g [1]. Tinh dầu thu được từ lá non đạt hiệu suất cao nhất là 0,65 mL/100 g; chồi và lá non cũng là những bộ phận có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất [1]. Các thành phần như dimethoxydurene, beta-caryophyllene và a-caryophyllene đóng vai trò nòng cốt trong hoạt tính này [1]. Đối với loài Blumea lanceolaria, chiết xuất methanol từ lá khi đánh giá qua ba phương pháp DPPH, thử nghiệm khử sắt FRAP và tổng hàm lượng phenolic cho kết quả chống oxy hóa tương ứng là 302,37 +- 59,78 mg/100 g, 4,60 +- 0,17 mg/100 g, và 1298,93 mg/100 g [1].

Bằng chứng khoa học hiện tại: Đầy hứa hẹn nhưng còn khoảng cách lớn

Các phát hiện thực nghiệm trên đã phần nào làm sáng tỏ lý do lá xương sông giúp người dùng cảm thấy dễ chịu, bớt đau rát họng theo kinh nghiệm dân gian. Tuy nhiên, khoảng cách từ ống nghiệm đến thực tế lâm sàng còn rất xa.

Điểm hạn chế lớn nhất là toàn bộ dữ liệu kháng khuẩn và kháng viêm của cây xương sông hiện nay chỉ mới dừng lại ở mô hình in vitro (trong ống nghiệm, đĩa thạch tế bào) và in vivo trên động vật thí nghiệm [1], [2]. Giới khoa học chưa thực hiện các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng ngẫu nhiên trên người bệnh viêm họng hay viêm đường hô hấp để khẳng định liều lượng tối ưu và hiệu quả điều trị thực tế.

Thêm vào đó, nồng độ hoạt chất trong một vài chiếc lá dùng theo cách truyền thống rất khó đồng nhất. Hiệu quả kháng khuẩn in vitro đòi hỏi nồng độ tinh dầu hoặc dịch chiết cô đặc nhất định [1]. Việc ngậm dịch ép từ lá tươi khó đạt tới ngưỡng ức chế vi khuẩn ổn định như trong phòng thí nghiệm. Do đó, người bệnh không nên coi đây là phương pháp thay thế hoàn toàn thuốc đặc trị.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá xương sông trị bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem lá xương sông như một loại "kháng sinh tự nhiên" có thể chữa dứt điểm mọi cơn ho. Viêm họng và ho có thể bắt nguồn từ rất nhiều nguyên nhân như virus cảm cúm, vi khuẩn, trào ngược dạ dày thực quản, dị ứng thời tiết hoặc hen suyễn. Tinh dầu xương sông chỉ mới ghi nhận hoạt tính ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm, không thể thay thế phác đồ kháng sinh theo chỉ định y khoa khi có nhiễm khuẩn hô hấp nặng [1].

Một sai lầm khác là quan niệm thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối nên sử dụng liều lượng vô tội vạ. Tinh dầu thực vật đậm đặc chứa nhiều hợp chất hữu cơ dễ bay hơi có thể gây kích ứng niêm mạc miệng, niêm mạc dạ dày hoặc làm tăng phản ứng co thắt phế quản ở những cơ địa quá mẫn cảm [1], [2]. Việc đun nấu lá quá kỹ ở nhiệt độ cao kéo dài cũng có thể làm bay hơi lượng tinh dầu quý giá chứa trong lá non [1].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Đối tượng cần lưu ý hàng đầu là phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ sơ sinh hoặc trẻ quá nhỏ. Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn lâm sàng nào trên nhóm đối tượng đặc thù này từ các trích đoạn khoa học về cây xương sông. Người bệnh thuộc nhóm này không nên tự ý dùng các bài thuốc uống hay ngậm chiết xuất đậm đặc từ lá xương sông nếu chưa có sự tư vấn từ bác sĩ.

Những người có tiền sử dị ứng với các loại thảo mộc họ Cúc (Asteraceae) hoặc người mắc bệnh hen suyễn nhạy cảm với mùi tinh dầu nồng cần hết sức cẩn thận. Bên cạnh đó, người đang mắc các bệnh lý nền mạn tính, người đang sốt cao li bì hoặc ho kéo dài nhiều ngày không thuyên giảm bắt buộc phải thăm khám tại cơ sở y tế chuyên khoa để tìm nguyên nhân gốc rễ, tránh tự chữa trị tại nhà làm bệnh tiến triển nặng.

Cách áp dụng an toàn trong đời sống

Trong đời sống hằng ngày, người dân có thể tận dụng lá xương sông như một biện pháp hỗ trợ vệ sinh và làm dịu vùng họng ở mức độ nhẹ, không xem đây là thuốc chữa bệnh chính.

  • Lựa chọn nguyên liệu: Nên chọn những lá bánh tẻ hoặc lá non, tươi sạch, không bị sâu bệnh hay dập nát, bởi lá non chứa hàm lượng tinh dầu và hoạt tính chống oxy hóa cao [1]. Rửa thật kỹ dưới vòi nước chảy và ngâm qua nước muối loãng để loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và vi sinh vật bám dính.
  • Cách chế biến: Sử dụng lượng vừa phải, có thể đập dập nhẹ vài lá để tinh dầu giải phóng rồi hãm với nước sôi uống ấm tương tự như cách dùng trà thảo mộc dân gian [1]. Tránh đun sôi lá quá lâu để hạn chế hao hụt các hợp chất tinh dầu bay hơi [1].
  • Kết hợp sinh hoạt: Người bệnh nên uống đủ nước ấm, giữ ấm vùng cổ ngực, súc họng bằng nước muối sinh lý thường xuyên và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng để nâng cao thể trạng.

Lá xương sông là dược liệu giàu tiềm năng với hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm [1], [2]. Tuy nhiên, để bảo vệ sức khỏe an toàn, người bệnh chỉ nên dùng thảo dược này như một liệu pháp hỗ trợ làm dịu triệu chứng nhẹ, luôn lắng nghe phản ứng của cơ thể và hỏi ý kiến bác sĩ khi có bệnh nền hoặc triệu chứng ho kéo dài.