Bối cảnh và nhầm lẫn thường gặp ở vùng cao

Ở các vùng núi cao như dãy Himalaya hay vùng cận ôn đới, nhiều loài thảo dược có hình thái gần giống nhau thường bị thu hái lẫn lộn. Trong số đó, Lạc tân phụ (thuộc chi Astilbe, đặc biệt là loài Astilbe rivularis) và các cây thuộc chi Bergenia (tiêu biểu như Bergenia ligulata) là hai cái tên thường xuyên gây nhầm lẫn trên thị trường thảo mộc thô.

Cả hai nhóm thảo dược này đều nổi tiếng nhờ chứa hoạt chất bergenin – một dẫn xuất C-glycoside có giá trị sinh học cao. Tuy nhiên, chúng thuộc hai chi thực vật khác nhau, sinh trưởng trong điều kiện địa lý có phần khác biệt và sở hữu cấu trúc hoạt chất kèm theo hoàn toàn riêng biệt.

Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc rễ và thân rễ của chúng có bề ngoài sần sùi tương tự nhau sau khi sấy khô. Người đi rừng hoặc người thu mua thiếu kinh nghiệm rất dễ đánh đồng hai loại dược liệu này, dẫn tới sự sai lệch về hàm lượng hoạt chất khi đưa vào sản xuất hoặc sử dụng thô.

Bergenin: Điểm giao thoa sinh học giữa hai loài thực vật

Bergenin là hợp chất phenolic chính tạo nên giá trị dược lý của cả Lạc tân phụ và Bergenia ligulata. Hoạt chất này tác động lên cơ thể thông qua các cơ chế điều hòa chống oxy hóa, can thiệp vào quá trình chuyển hóa đường và lipid [1]. Khi các gốc tự do tích tụ quá mức trong mô tế bào, bergenin hoạt động như một chất dọn dẹp các gốc oxy hóa, đồng thời thúc đẩy gia tăng các enzyme nội sinh có lợi như superoxide dismutase (SOD) và catalase (CAT) [1].

Bên cạnh đó, trên mô hình động vật thí nghiệm mắc đái tháo đường týp 2, bergenin cho thấy khả năng phục hồi và tái tạo các tế bào beta ở đảo tụy [1]. Cơ chế này hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cải thiện sự nhạy cảm của thụ thể insulin [1].

Chính vì vậy, dù xuất phát từ thân rễ Lạc tân phụ hay Bergenia ligulata, bản thân phân tử bergenin nguyên chất vẫn giữ nguyên bản chất hóa học và các cơ chế can thiệp sinh học này [1, 2]. Dẫu vậy, sự phối hợp giữa bergenin với các hoạt chất đi kèm trong từng loài cây lại tạo ra những tác động dược học riêng.

Bằng chứng nghiên cứu về hàm lượng hoạt chất của Bergenia ligulata

Để đánh giá hàm lượng hoạt chất giữa các loài thuộc chi Bergenia, một nghiên cứu công bố năm 2017 đã phát triển phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ (UHPLC-QqQLIT-MS/MS) trên các mẫu cây thu hái tại vùng Himalaya thuộc Ấn Độ [2]. Phương pháp này được chuẩn hóa và thẩm định đầy đủ theo tiêu chuẩn quốc tế ICH về độ nhạy, độ chính xác và độ lặp lại [2].

Kết quả phân tích định lượng cho thấy mẫu Bergenia ligulata thu thập tại khu vực Jammu và Kashmir chứa tổng hàm lượng 8 hợp chất phenolic cao nhất, đồng thời chứa lượng hoạt chất chính bergenin đạt mức tối đa trong số các mẫu khảo sát [2]. Ngược lại, loài họ hàng gần là Bergenia stracheyi thu hái tại vùng Kullu (HP) lại chứa hàm lượng arbutin cao nhất chứ không vượt trội về bergenin [2]. Phân tích đa biến cũng chỉ ra rằng bergenin, arbutin và axit ferulic là các thành phần chi phối chính tạo nên sự khác biệt giữa các mẫu [2].

Trước đó, một nghiên cứu định lượng năm 2010 sử dụng kỹ thuật HPLC để so sánh rễ trụ, rễ chùm và phiến lá của hai loài Bergenia purpurascens và Bergenia crassifolia cũng cho thấy bergenin phân bố nhiều nhất ở rễ trụ và rễ chùm, trong khi arbutin tập trung chủ yếu ở phiến lá [3]. Bằng chứng này xác nhận rằng các bộ phận ngầm dưới đất của chi Bergenia là nguồn tích lũy bergenin dồi dào [3].

Lạc tân phụ: Bức tranh hóa học và tiềm năng dược lý độc lập

Khác với chi Bergenia, Lạc tân phụ (Astilbe rivularis) không chỉ cung cấp bergenin đơn thuần mà còn sở hữu một hệ hợp chất polyphenol và terpenoid đa dạng [1, 3]. Một nghiên cứu công bố năm 2018 tiến hành chiết xuất thân rễ Lạc tân phụ bằng dung môi methanol 70% đã phân lập thành công nhiều chất chống oxy hóa [4].

Các nhà nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của bergenin cùng hàng loạt hợp chất đồng hành bao gồm 11-O-galloylbergenin, (+)-catechin, (-)-catechin, (-)-afzelechin, (-)-epiafzelechin và dẫn xuất phenolic glycoside [4]. Đáng chú ý, qua thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH trong ống nghiệm, chính dẫn xuất 11-O-galloylbergenin và các catechin mới là những thành phần thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ nhất, chứ không riêng gì bergenin dạng tự do [4].

Tiếp tục hướng nghiên cứu này, một khảo sát công bố năm 2019 về thân rễ Astilbe rivularis vùng Đông Himalaya ghi nhận sự có mặt của terpenoid, alkaloid, tannin và flavonoid [5]. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đã nhận diện các hoạt chất như coumaranone, undecanoic acid methyl ester và nhiều hợp chất hữu cơ khác [5]. Các hợp chất này được ghi nhận về khả năng ức chế men acetylcholinesterase, tăng hấp thu glucose tại tế bào cơ C2C12 thông qua con đường Akt và Erk1/2, cũng như thể hiện độc tính tế bào đối với một số dòng tế bào ung thư trong ống nghiệm [5].

Gần đây nhất, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá dịch chiết cồn-nước của Astilbe rivularis (ARHE) trên chuột mắc biến chứng thần kinh do đái tháo đường gây ra bởi STZ (55 mg/kg) kết hợp nicotinamide [6]. Với các liều thử nghiệm 100, 200 và 400 mg/kg trọng lượng cơ thể, chiết xuất Lạc tân phụ không chỉ làm hạ đường huyết mà còn cải thiện mức enzyme chống oxy hóa (SOD, GSH) tại dây thần kinh tọa [6]. Đồng thời, chiết xuất giúp giảm đáng kể các cytokine gây viêm như TGF-beta và IL-6, từ đó cải thiện các biểu hiện đau thần kinh ngoại biên trên chuột [6].

So sánh lợi ích và giá trị ứng dụng của từng dược liệu

Khi đặt lên bàn cân, sự khác biệt lớn nhất giữa Lạc tân phụ và Bergenia ligulata nằm ở định hướng chiết xuất và ứng dụng lâm sàng dự kiến. Bergenia ligulata được xem là nguồn nguyên liệu tối ưu để chiết xuất lấy bergenin tinh khiết [2]. Dược liệu này phù hợp cho các quy trình công nghiệp cần chuẩn hóa một hoạt chất đơn lẻ với nồng độ đậm đặc để nghiên cứu tác động hạ đường huyết, chống oxy hóa hoặc hạ mỡ máu [2, 5].

Ngược lại, Lạc tân phụ đóng vai trò như một kho dược chất cộng hưởng. Bên cạnh bergenin, nó mang lại lượng lớn dẫn xuất galloylbergenin, catechin và các hợp chất terpenoid có khả năng can thiệp đa mục tiêu [1, 3]. Dịch chiết toàn phần của Lạc tân phụ cho thấy tiềm năng can thiệp đồng thời vào tình trạng viêm, stress oxy hóa mô thần kinh và rối loạn chuyển hóa đường [6].

Dù vậy, người tiêu dùng và các nhà nghiên cứu cần nhìn nhận rõ giới hạn: phần lớn các dữ liệu của Lạc tân phụ và Bergenia ligulata hiện nay mới dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) và mô hình động vật gặm nhấm (in vivo) [1, 3, 5, 6]. Bằng chứng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người vẫn còn rất hạn chế.

Những hiểu lầm cần tránh khi sử dụng hai dược thảo này

Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng hai cây này có thể thay thế hoàn toàn cho nhau vì "cùng chứa bergenin". Thực tế, nếu thay thế Bergenia ligulata bằng Lạc tân phụ trong một công thức cần hoạt chất tinh khiết, tỷ lệ bergenin thu được có thể bị sụt giảm hoặc lẫn các hợp chất catechin và dẫn xuất galloyl không mong muốn [1, 2].

Ngược lại, dùng Bergenia ligulata để mong đợi các tác dụng hỗ trợ biến chứng thần kinh hoặc kháng khuẩn rộng như dịch chiết Lạc tân phụ cũng là suy luận thiếu căn cứ, bởi thành phần hóa thực vật tổng thể giữa hai loài có sự sai lệch lớn [2, 3, 6].

Hiểu lầm thứ hai là việc coi thân rễ thảo dược thu hái tự nhiên có tác dụng chữa dứt điểm bệnh đái tháo đường hoặc viêm dây thần kinh. Nghiên cứu trên chuột cho thấy bergenin và dịch chiết Lạc tân phụ hỗ trợ tái tạo tế bào beta và hạ đường huyết, nhưng không thể thay thế cho các phác đồ điều trị nội khoa tiêu chuẩn [5, 6].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận hai nguồn thảo dược?

Các đối tượng có bệnh lý mạn tính cần đặc biệt lưu ý trước khi dùng bất kỳ chế phẩm thô hay thực phẩm chức năng nào chứa bergenin. Do hoạt chất bergenin và chiết xuất Lạc tân phụ có khả năng làm giảm đường huyết rõ rệt qua các thử nghiệm động vật, người đang uống thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin có nguy cơ bị hạ đường huyết quá mức nếu phối hợp thiếu kiểm soát [5, 6].

Người có tiền sử huyết áp thấp hoặc đang sử dụng thuốc điều hòa lipid máu cũng cần thận trọng, bởi bergenin đã được ghi nhận có khả năng làm thay đổi nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-C [1].

Đặc biệt, phụ nữ mang thai và người đang cho con bú tuyệt đối không tự ý dùng thân rễ hai loại thảo dược này theo kinh nghiệm dân gian. Mặc dù Lạc tân phụ từng được dùng trong y học bản địa để cầm máu sau sinh, nhưng chưa hề có nghiên cứu độc tính sinh sản và tính an toàn chuẩn hóa trên phụ nữ mang thai [3, 6]. Người chuẩn bị phẫu thuật cũng cần ngưng dùng để tránh nguy cơ tương tác với thuốc gây mê và thuốc chống đông.

Cách tiếp cận và áp dụng an toàn trong thực tế

Để tránh nhầm lẫn giữa Lạc tân phụ và các loài thuộc chi Bergenia, quy trình kiểm nghiệm nguyên liệu đầu vào cần sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại như HPLC hoặc UHPLC-MS/MS để định danh chính xác chất đánh dấu sinh học [2, 4]. Không nên mua các loại rễ cây thái lát phơi khô trôi nổi không rõ nguồn gốc xuất xứ tại các vùng thảo dược miền núi.

Nếu sử dụng các sản phẩm bổ trợ chiết xuất từ Lạc tân phụ hoặc Bergenia, người dùng chỉ nên sử dụng các chế phẩm đã được cấp phép, có chuẩn hóa hàm lượng bergenin rõ ràng. Cần tuân thủ liều lượng khuyến cáo trên nhãn sản phẩm, tránh tâm lý nôn nóng tăng liều dẫn đến gánh nặng cho gan và thận.

Khi đang trong quá trình điều trị các bệnh lý rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường hoặc đau thần kinh, việc thảo luận với bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp thảo dược là bước bắt buộc để phòng ngừa tương tác thuốc bất lợi.