Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ quanh nhà như muồng trinh nữ để phơi khô, nấu nước uống hàng ngày nhằm thanh nhiệt hoặc hỗ trợ trị bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng theo lời mách truyền miệng mà không rõ định lượng cụ thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe.

Hiện nay, các tài liệu khoa học chính quy vẫn chưa xác định được mức giới hạn an toàn hay liều dùng cụ thể hàng ngày bằng con số chính xác trên người đối với cây muồng trinh nữ (Cassia mimosoides L.). Mọi kinh nghiệm dân gian hiện có chủ yếu mang tính lưu truyền bản địa và các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên động vật hoặc tế bào.

Nhầm lẫn phổ biến giữa các cây chi muồng

Trong đời sống, nhiều người thường nhầm lẫn muồng trinh nữ với các vị thuốc khác cùng chi Cassia như hạt muồng (thảo quyết minh - Semen Cassiae). Thảo quyết minh có nguồn gốc từ hạt của cây Cassia obtusifolia L. hoặc Cassia tora L., là vị thuốc đã được ghi nhận rộng rãi trong y học cổ truyền và dược điển châu Á [1]. Thảo quyết minh thường được ứng dụng để nhuận tràng, sáng mắt và phòng ngừa rối loạn chuyển hóa lipid [2].

Ngược lại, muồng trinh nữ (tên khoa học là Cassia mimosoides L.) lại là một loài thực vật khác biệt, còn ít được khảo sát dược điển chính thống [3]. Một nghiên cứu năm 2017 công bố về giải phẫu thực vật cho thấy lá cây này mọc so le, dạng lá kép lông chim với các lá chét mọc đối và nhẵn [3]. Hoa có màu vàng 5 cánh đặc trưng của chi Cassia và chỉ số lỗ khí luôn giữ ổn định, giúp ích cho việc nhận diện loài và chuẩn hóa bột dược liệu [3].

Do sự tương đồng về chi họ thực vật, nhiều người cho rằng cách dùng và liều lượng của các loại muồng là giống nhau. Việc đánh đồng hạt thảo quyết minh với thân, lá hay rễ cây muồng trinh nữ là một sai lầm có thể dẫn đến sử dụng sai mục đích điều trị.

Dân gian sử dụng muồng trinh nữ như thế nào?

Theo nghiên cứu dược liệu năm 2017, tại vùng Gujarat (Ấn Độ), muồng trinh nữ được người dân bộ lạc gọi là 'Aval ni jaat' [3]. Toàn bộ cây này thường được các bộ tộc sử dụng để giảm đau bụng co thắt [3]. Bên cạnh đó, rễ và lá của muồng trinh nữ cũng được áp dụng theo kinh nghiệm dân gian trong các trường hợp tiêu chảy, làm lành vết thương ngoài da và trị loét miệng [3].

Ngoài ra, tại khu vực Lĩnh Nam (Trung Quốc), nước sắc từ cây muồng trinh nữ cũng là một phương thuốc y học cổ truyền thường dùng trên lâm sàng để hỗ trợ điều trị bệnh béo phì [4]. Mặc dù xuất hiện trong thực hành dân gian ở nhiều nền văn hóa, các tài liệu này chỉ dừng lại ở việc mô tả công dụng theo tập quán bản địa.

Điều quan trọng cần lưu ý là các tài liệu kinh nghiệm dân gian trên hoàn toàn không ghi nhận con số định lượng cụ thể như bao nhiêu gam lá khô hay bao nhiêu mililít nước sắc mỗi ngày [2, 4]. Việc tự ý sắc nước uống đậm đặc hay dùng lượng lớn kéo dài vì thế hoàn toàn thiếu căn cứ định lượng an toàn.

Bằng chứng khoa học về tác dụng của muồng trinh nữ

Các nhà khoa học trong những năm gần đây đã bắt đầu tìm hiểu sâu hơn về cơ chế sinh học của loại thảo dược này thông qua các mô hình tiền lâm sàng.

Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá tác động của nước sắc muồng trinh nữ trên 40 chuột đực giống C57BL/6J mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu do chế độ ăn nhiều chất béo [4]. Chuột được chia thành các nhóm dùng liều nước sắc muồng trinh nữ ở mức thấp (1,5 g/kg), mức trung bình (2,25 g/kg) và mức cao (4,5 g/kg) [4]. Kết quả cho thấy nhóm dùng dược liệu đã giảm trọng lượng cơ thể, giảm triglycerid, cholesterol toàn phần và đường huyết [4]. Nước sắc cũng ức chế các chất gây viêm như IL-1beta, IL-6, TNF-alpha và tăng nồng độ men chống oxy hóa SOD [4]. Nghiên cứu tế bào kèm theo chỉ ra cơ chế thông qua việc ức chế thụ thể PXR với giá trị IC50 đạt 1,04 mg/mL [4].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2025 đã phát triển dạng viên nén từ dịch chiết ethyl acetate giàu Flavonoid C-glycosides của muồng trinh nữ nhằm khắc phục độ tan kém trong nước [5]. Khi thử nghiệm trên chuột cống bị đái tháo đường do ăn nhiều chất béo và tiêm streptozotocin, dạng viên tối ưu này đã giúp hạ đường huyết lúc đói, cải thiện dung nạp glucose, phục hồi cấu trúc tế bào beta đảo tụy và tăng lượng insulin qua con đường tín hiệu PI3K/AKT và AMPK [5].

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng mở ra triển vọng hỗ trợ kiểm soát đường huyết và lipid máu, đây hoàn toàn là các thử nghiệm thực hiện trên chuột và tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm [3, 4]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên người để chứng minh hiệu quả điều trị hoặc kiểm tra độc tính dài hạn của cây muồng trinh nữ.

Giới hạn an toàn và vấn đề bào chế

Trong bào chế dược liệu truyền thống, cách thức chiết xuất ảnh hưởng rất lớn đến hàm lượng hoạt chất thu được. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2015 so sánh nước sắc cổ truyền (Kasaya) nấu tươi và chế phẩm thương mại cho thấy hàm lượng polyphenol và kali trong nước sắc tươi cao gấp 2 lần, nhưng tổng hàm lượng alkaloid ở chế phẩm sản xuất thương mại lại cao hơn khoảng 10 lần [6]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra lượng chất rắn hòa tan ở chế phẩm thương mại cao gấp 4 lần dạng sắc tươi [6].

Sự biến động này cảnh báo rằng phương pháp nấu sắc thủ công tại nhà rất khó kiểm soát nồng độ hoạt chất tan vào nước. Do đó, việc tự phơi khô và đun nước uống tự do không thể đo lường chính xác lượng chất hấp thu vào cơ thể.

Đối với thảo quyết minh (hạt muồng), một nghiên cứu dược động học năm 2019 trên chuột cho thấy dạng bột siêu mịn (UGP) có nồng độ khả dụng sinh học cao hơn dạng phiến truyền thống, từ đó quy đổi liều lâm sàng của bột siêu mịn chỉ bằng 1/4 liều phiến sắc cổ truyền [2]. Tuy nhiên, dữ liệu này chỉ áp dụng riêng cho hạt muồng (Semen Cassiae) với các hoạt chất nhóm anthraquinone (như rhein, emodin, chrysophanol...) [2], hoàn toàn không thể áp dụng sang cây muồng trinh nữ.

Hiện tại, chưa có tài liệu khoa học nào xác định ngưỡng ngộ độc tối đa hay mức dung nạp an toàn của muồng trinh nữ ở người. Sự thiếu vắng dữ liệu độc học lâm sàng đồng nghĩa với việc dùng liều cao hoặc dùng thay nước lọc tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường cho gan và thận.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận loại cây này?

Do muồng trinh nữ chưa từng được nghiên cứu an toàn trên các đối tượng nhạy cảm, một số nhóm người tuyệt đối không nên tự ý dùng thử:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Dược liệu chứa nhiều hợp chất tự nhiên có thể gây co bóp tử cung hoặc bài tiết qua sữa mẹ, hoàn toàn chưa có nghiên cứu đánh giá rủi ro cho thai nhi và trẻ sơ sinh.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Chức năng gan và thận ở các nhóm này kém ổn định, dễ bị quá tải khi phải đào thải các hoạt chất lạ từ nước sắc chưa rõ chuẩn hóa.
  • Người có bệnh nền về gan, thận hoặc đái tháo đường: Các thử nghiệm cho thấy muồng trinh nữ có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid và đường huyết trên động vật [3, 4]. Việc tự ý kết hợp với thuốc điều trị có thể dẫn đến tương tác thuốc bất lợi hoặc hạ đường huyết quá mức.

Những người đang dùng thuốc Tây y điều trị bệnh mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn thử nghiệm bất kỳ loại thảo mộc truyền thống nào.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Việc sử dụng các loại cây cỏ thiên nhiên cần dựa trên sự hiểu biết khoa học thay vì tin vào kinh nghiệm truyền miệng thiếu kiểm chứng. Để bảo đảm an toàn, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

Trước hết, không tự ý thu hái cây mọc hoang để sắc nước uống hàng ngày. Thân cây muồng trinh nữ rất dễ bị nhầm lẫn với các loài cây dại khác cùng phân họ họ Đậu, dễ dẫn đến nguy cơ ngộ độc thực vật do nhận diện sai.

Thứ hai, nếu muốn sử dụng thảo dược để thanh nhiệt hay hỗ trợ tiêu hóa, nên ưu tiên các vị thuốc đã có trong Dược điển và được quy định liều lượng rõ ràng dưới sự kê đơn của thầy thuốc y học cổ truyền uy tín. Không sử dụng nước sắc thay thế hoàn toàn cho nước lọc thông thường.

Cuối cùng, khi chế biến thảo mộc khô tại nhà, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dạng hãm loãng trong thời gian ngắn, không nên sắc cô đặc dài ngày. Khi có bất kỳ triệu chứng lạ nào như đau bụng, rối loạn tiêu hóa, vàng da hay mệt mỏi, cần ngưng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế để kiểm tra chức năng gan thận.

Muồng trinh nữ là loài cây bản địa có nhiều tiềm năng về mặt sinh học nhưng vẫn còn thiếu vắng các thử nghiệm xác thực trên người. Người tiêu dùng thông thái không nên đánh đồng thảo dược thiên nhiên với sự vô hại, mà cần luôn cẩn trọng với liều lượng để bảo vệ sức khỏe bản thân.