Thăng ma và nỗi lo dùng sai liều lượng
Thăng ma (các loài thuộc chi Cimicifuga) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, thường xuất hiện trong các bài thuốc thanh nhiệt, giải độc và nâng cao thể trạng. Tuy nhiên, nhiều người dùng hiện nay tự ý mua thăng ma hoặc các chế phẩm liên quan về sử dụng kéo dài mà không nắm rõ ranh giới an toàn.
Thực tế, dữ liệu dược điển và các nghiên cứu khoa học cho thấy liều dùng của từng loài Cimicifuga phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình bào chế và loài thực vật cụ thể. Việc sử dụng dược liệu không rõ nguồn gốc, dùng lẫn rễ con hoặc dùng quá liều có thể gây ra nguy cơ suy giảm chức năng gan và các phản ứng bất lợi khác.
Thăng ma là gì và cơ chế sinh học được ghi nhận
Chi thăng ma (Cimicifuga) bao gồm nhiều loài khác nhau, trong đó có thăng ma châu Á như Cimicifuga dahurica, Cimicifuga foetida và thăng ma đen phương Tây (Cimicifuga racemosa) [1], [2]. Các thành phần hoạt tính chủ yếu trong nhóm dược liệu này là các saponin triterpen và acid phenolic [3]. Một số hợp chất đặc trưng như triterpenoid glycosid (tiêu biểu là 23-epi-26-deoxyactein) đã được ghi nhận xuất hiện ở C. racemosa, C. dahurica và C. foetida [2].
Về mặt sinh học, chiết xuất thăng ma đen được biết đến với khả năng tạo ra các tác dụng tương tự estrogen và điều hòa cân bằng nội tiết, do đó thường được ứng dụng làm chất thay thế hormone và giảm viêm đối với hội chứng tiền mãn kinh [3]. Bên cạnh đó, ở cấp độ tế bào và mô hình động vật thí nghiệm, các hợp chất glycosid toàn phần từ phần trên mặt đất của C. dahurica (TGA) cho thấy khả năng ức chế tăng sinh và kích thích tế bào ung thư gan chết theo chu trình (apoptosis) thông qua việc tăng tỷ lệ Bax/Bcl-2 [4]. Dù vậy, các tác dụng này vẫn đang dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng đối với các hoạt chất tinh khiết.
Bằng chứng khoa học về tính an toàn và liều thử nghiệm
Để làm rõ mức độ dung nạp và liều dùng trên lâm sàng, một tổng quan hệ thống công bố năm 2013 đã đánh giá các thử nghiệm về chế phẩm Cimicifuga racemosa [5]. Trong số 41 công bố được rà soát, có 31 tài liệu khảo sát các khía cạnh an toàn chung, cho thấy chiết xuất C. racemosa nhìn chung có độ dung nạp từ tốt đến rất tốt và không khác biệt đáng kể so với giả dược về tần suất lẫn mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ [5].
Cụ thể, một thử nghiệm ngẫu nhiên, có đối chứng tiến hành trong 12 tháng trên 351 phụ nữ sử dụng chiết xuất cồn Cimicifuga với liều 160 mg mỗi ngày [5]. Một thử nghiệm ngẫu nhiên, có đối chứng khác kéo dài 12 tháng trên 89 phụ nữ sử dụng liều 128 mg mỗi ngày [5]. Cả hai nghiên cứu này đều không ghi nhận sự cải thiện đáng kể về các triệu chứng vận mạch so với nhóm giả dược, nhưng bổ sung dữ liệu an toàn về việc theo dõi kéo dài ở mức liều chiết xuất đã thử nghiệm [5].
Ngoài ra, một nghiên cứu mở, không đối chứng trên 61 phụ nữ sử dụng chế phẩm thăng ma trong 3 tháng cho thấy có sự cải thiện chỉ số mãn kinh Kupperman so với ban đầu [5]. Dù vậy, các nghiên cứu có đối chứng cho thấy những chế phẩm chưa qua quy trình cấp phép quản lý dược phẩm không đem lại bằng chứng hiệu quả rõ ràng [5]. Đáng chú ý, tài liệu nhấn mạnh rằng thông tin liều dùng trong các ấn phẩm công bố thường không phân định rõ ràng giữa lượng chiết xuất tinh khiết hay lượng dược liệu thô ban đầu [5].
Độc tính tiềm ẩn: Bài học từ rễ con của thăng ma
Kể từ khoảng năm 2000, nhiều trường hợp tổn thương gan lâm sàng liên quan đến việc sử dụng chế phẩm thăng ma đen đã xuất hiện tại Mỹ, Úc và các nước châu Âu mà chưa rõ nguyên nhân chính xác [3]. Để làm rõ vấn đề này, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2022 đã tiến hành phân tách thân rễ và rễ con của loài Cimicifuga dahurica để chiết xuất bằng ethanol 70% và thử nghiệm độc tính [3].
Kết quả thử nghiệm độc tính tế bào L-02 ghi nhận nồng độ ức chế 50% (IC50) của rễ con là 1,26 mg/mL, thấp hơn một chút so với thân rễ là 1,417 mg/mL, cho thấy rễ con có độc tính tế bào cao hơn [3]. Đáng chú ý, trong nghiên cứu độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày trên động vật, nhóm dùng chiết xuất rễ con (FRC) làm tăng đáng kể số lượng bạch cầu, cũng như tăng các chỉ số men gan và sắc tố mật gồm ALP, ALT, AST, BILI và CHOL (p < 0.05) [3].
Phân tích mô bệnh học của nghiên cứu này cho thấy một vùng lớn mô gan bị thoái hóa hạt và thoái hóa dạng bóng nước, kèm theo sự gia tăng biểu hiện của p-NF-kB trong nhân tế bào theo tỷ lệ phụ thuộc liều [3]. Kết luận từ nghiên cứu khẳng định rễ con của thăng ma tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho gan và bắt buộc phải được loại bỏ triệt để trong quy trình bào chế dược liệu [3].
Nguy cơ nhầm lẫn loài và sai lệch hàm lượng hoạt chất
Bên cạnh bộ phận dùng không chuẩn hóa, việc trộn lẫn hoặc làm giả loài thăng ma là vấn đề nhức nhối trên thị trường thảo dược. Nghiên cứu phân tích nguồn gốc thực vật năm 2014 trên 10 sản phẩm thăng ma đen và 5 mẫu dược liệu thân rễ thăng ma đạt chuẩn Dược điển Nhật Bản đã phát hiện C. dahurica và C. foetida bị dùng thay thế cho thăng ma đen (C. racemosa), thậm chí chiết xuất thương phẩm bị trộn lẫn nguyên liệu thô từ C. dahurica [1]. Ba loài này tuy có thể phân biệt bằng phương pháp phân tích phổ khối LC-MS/MS nhưng mắt thường rất khó nhận biết [1].
Thêm vào đó, kiểm nghiệm năm 2005 trên 6 sản phẩm thương mại chứa thăng ma đen cho thấy hàm lượng triterpene glycoside thực tế thường chênh lệch, nhiều hơn hoặc ít hơn so với công bố trên nhãn mác của nhà sản xuất [2]. Mặc dù 23-epi-26-deoxyactein chiếm khoảng 6-15% tổng lượng triterpene glycosides ở C. racemosa, sự dao động chất lượng giữa các lô sản phẩm khiến người tiêu dùng đối mặt với nguy cơ quá liều vô ý hoặc tiếp xúc với tạp chất độc hại [2].
Hiện nay, các nghiên cứu khoa học được trích lục chưa cung cấp dữ liệu đối chiếu về các triệu chứng ngộ độc cấp tính như chóng mặt, buồn nôn hay nhịp tim chậm ở người. Do đó, người dùng không nên dựa vào các cảm giác chủ quan này để tự đánh giá mức độ an toàn.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng thăng ma?
Dựa trên dữ liệu độc tính gan và cơ chế điều hòa hormone, những nhóm đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng:
- Người có tiền sử bệnh gan, men gan cao hoặc đang điều trị các bệnh lý về gan tuyệt đối không tự ý dùng thăng ma, bởi nguy cơ gây tổn thương tế bào gan và thoái hóa mô gan đã được chứng minh trên động vật khi dùng phải rễ con [3].
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ trên nhóm đối tượng này; do chiết xuất thăng ma có hoạt tính tương tự estrogen, cần tránh sử dụng để không làm xáo trộn nội tiết [3].
- Người đang dùng các loại thuốc chuyển hóa qua gan: Mặc dù các nghiên cứu tổng quan cho thấy chiết xuất C. racemosa chuẩn hóa chưa ghi nhận tương tác thuốc phổ biến, việc kiểm tra chức năng gan định kỳ vẫn là điều bắt buộc khi kết hợp thảo dược [5].
Hướng dẫn sử dụng an toàn trong thực tế
Để phòng ngừa rủi ro quá liều và ngộ độc, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Không sử dụng dược liệu trôi nổi: Chỉ chọn các chế phẩm thăng ma đã qua kiểm định chất lượng, có số đăng ký lưu hành rõ ràng để tránh nguy cơ bị trộn lẫn loài C. dahurica chưa chuẩn hóa hoặc lẫn rễ con độc hại [3], [1].
- Tuân thủ liều lượng khuyến cáo: Đối với các chế phẩm chiết xuất cồn từ C. racemosa, mức liều từng được đánh giá dung nạp trong nghiên cứu có đối chứng là 128 mg đến 160 mg mỗi ngày [5]. Không được tự ý tăng liều khi chưa có chỉ định từ thầy thuốc.
- Chế biến đúng quy chuẩn: Nếu sử dụng dược liệu thô theo y học cổ truyền, thân rễ phải được cạo sạch, loại bỏ hoàn toàn các rễ con bám xung quanh trước khi bào chế nhằm triệt tiêu nguy cơ nhiễm độc tố gan [3].
- Thăm khám y tế: Cần ngưng dùng ngay và đến cơ sở y tế kiểm tra chức năng gan nếu xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi bất thường, vàng mắt, vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu sau một thời gian dùng thăng ma [3].
Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe
Thăng ma là một vị thuốc có nhiều tiềm năng dược lý nhưng cũng đi kèm rủi ro không nhỏ về tạp nhiễm loài và độc tính trên gan nếu không được loại bỏ rễ con [3], [1]. Người dân không nên coi đây là thảo dược vô hại để tự ý dùng dài ngày. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền trước khi bắt đầu bất kỳ phác đồ nào liên quan đến thăng ma.



