Long cốt trong y học cổ truyền và những băn khoăn thường gặp

Trong y học cổ truyền, long cốt là vị thuốc khoáng vật quen thuộc, thường được dùng qua hai dạng bào chế chính: dùng sống và nung (nung đỏ rồi tán bột). Theo kinh nghiệm dân gian, dạng sống thường hướng đến tác dụng an thần, trong khi dạng nung lại được ưu tiên để cố sáp, chỉ huyết.

Nhiều người bệnh thắc mắc liệu việc xử lý nhiệt có làm biến đổi cấu trúc khoáng phosphat hay thay đổi khả năng giải phóng vi chất của long cốt hay không. Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện đại hiện có vẫn chưa trực tiếp so sánh sự biến đổi cấu trúc phosphat cụ thể giữa dạng sống và dạng nung.

Dưới góc nhìn kiểm nghiệm hiện đại, việc nghiên cứu long cốt tập trung vào nguồn gốc động vật, tương tác thành phần hóa học khi sắc thuốc và mức độ an toàn kim loại nặng. Người dùng cần hiểu rõ những bằng chứng đã được ghi nhận thay vì tin vào những lời truyền miệng chưa kiểm chứng.

Bản chất của long cốt dưới góc nhìn khoa học hiện đại

Long cốt, tên khoa học là Fossilia Ossis Mastodi, bản chất là xương hóa thạch của các loài động vật có vú lớn sống ở thời cổ đại [2, 3]. Dược điển Nhật Bản bản thứ 16 định nghĩa đây là xương hóa thạch của động vật có vú lớn và là vị thuốc hóa thạch duy nhất có mặt trong dược điển nước này [2, 3].

Vì là hóa thạch xương, nguồn gốc tạo thành của dược liệu này vô cùng phức tạp và hiện đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nghiêm trọng [2, 3]. Hầu hết nguồn cung long cốt trên thị trường Nhật Bản hiện nay đều phải nhập khẩu từ Trung Quốc [1].

Để hiểu rõ hơn về nguồn gốc, một nghiên cứu kiểm nghiệm phân loại học trên 20.939 mảnh hóa thạch lưu giữ tại Bảo tàng Đại học Osaka đã xác định có tới 20.886 mảnh là hóa thạch động vật có vú [1]. Trong đó, 246 mẫu được phân loại chi tiết thuộc về 9 họ động vật khác nhau [1]. Mẫu dược liệu long cốt trên thị trường Nhật Bản có độ đa dạng phân loại hẹp hơn so với thị trường Trung Quốc [1].

Dù có sự đa dạng rất lớn về nguồn gốc loài ban đầu, các bác sĩ sử dụng các bài thuốc Kampo chứa vị thuốc này không ghi nhận vấn đề bất thường nào do tạp chất từ nguồn gốc động vật ban đầu [1]. Điều này gợi ý tác dụng của long cốt không bị phụ thuộc quá nhiều vào loài động vật cụ thể tạo nên hóa thạch [1].

Cơ chế tác động khi sắc thuốc: Giải phóng hay hấp thụ vi chất?

Nhiều người cho rằng long cốt đơn thuần chỉ đóng vai trò cung cấp các ion vi lượng hoặc canxi vào thang thuốc. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2016 về bài thuốc Keishikaryukotsuboreito (Quế chi gia long cốt mẫu lệ thang - KRB) đã làm sáng tỏ cơ chế sinh học phức tạp hơn rất nhiều [2].

Các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần vô cơ và hữu cơ của nước sắc bằng phương pháp khối phổ plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) và sắc ký khí ion hóa ngọn lửa (GC/FID) [2]. Kết quả cho thấy phương pháp ICP-MS phát hiện 25 nguyên tố trong nước sắc bài thuốc KRB đầy đủ và bài thuốc KB (bài thuốc thiếu long cốt) [2].

Khi phân tích nước sắc chỉ chứa riêng vị long cốt nguyên chất, các nhà khoa học phát hiện 23 nguyên tố, nhưng tổng lượng của các nguyên tố này thấp hơn tới 30 lần so với nước sắc của bài thuốc KRB và KB [2]. Đáng chú ý, phương pháp GC/FID không phát hiện hợp chất hữu cơ nào trong nước sắc riêng long cốt, dù phát hiện rất nhiều trong bài thuốc đầy đủ [2].

Phân tích đa biến cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa bài thuốc có long cốt và không có long cốt chỉ bắt nguồn từ sự hiện diện của vị thuốc này [2]. Đáng ngạc nhiên, phổ sóng terahertz (THz) sau quá trình sắc thuốc chỉ ra rằng long cốt đã hấp phụ các hợp chất hữu cơ từ các vị thuốc khác trong nồi sắc [2]. Vị thuốc này không chỉ giải phóng thành phần vô cơ mà còn đóng vai trò như một chất hấp phụ hoạt chất trong thang thuốc [2].

Sự thật về dạng sống và dạng nung trong y văn hiện tại

Các tài liệu y học cổ truyền thường phân chia rạch ròi: dùng sống để trấn tĩnh, an thần; nung lên để thu liễm, làm săn sáp niêm mạc. Người ta suy đoán rằng nhiệt độ nung làm thay đổi liên kết của tinh thể canxi phosphat, giúp giải phóng vi chất theo cách khác nhau.

Tuy nhiên, trong các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm hiện có, chưa có khảo sát đối đầu nào làm rõ sự khác biệt về cấu trúc khoáng phosphat hay tốc độ hòa tan ion giữa dạng sống và dạng nung. Các nghiên cứu hiện đại mới chỉ tập trung phân tích nước sắc nói chung hoặc đo lường tạp chất khoáng học [3, 4].

Vì vậy, việc cho rằng dạng nung giải phóng canxi nhiều hơn hay làm biến đổi dược tính hoàn toàn dựa trên cấu trúc phosphat hiện vẫn chỉ là giả thuyết kinh nghiệm. Người tiêu dùng và thầy thuốc không nên tự ý suy diễn các cơ chế sinh học phân tử khi chưa có thử nghiệm lâm sàng hoặc hóa lý đối chứng.

Bên cạnh đó, thị trường thực phẩm bổ sung bảo vệ sụn khớp hay xương có nhiều sản phẩm tương tự nguồn gốc động vật. Một nghiên cứu năm 2019 về chondroitin sulfate cho thấy thực phẩm bổ sung thường có hàm lượng thực tế thấp hơn nhãn ghi và có thể chứa tạp chất [3]. Dù nghiên cứu này không thực hiện trên long cốt, nó gióng lên hồi chuông cảnh báo về việc kiểm soát chất lượng các chế phẩm nguồn gốc tự nhiên chưa qua quy chuẩn dược phẩm [3].

Nguy cơ nhiễm kim loại nặng từ việc dùng dược liệu sống

Một vấn đề đặc biệt quan trọng cần lưu ý khi dùng long cốt dạng sống nguyên liệu là nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng. Vì là khoáng vật tồn tại hàng triệu năm trong lòng đất, long cốt rất dễ hấp thụ các chất độc hại từ môi trường xung quanh.

Nghiên cứu công bố năm 2021 đã kiểm tra hàm lượng các kim loại nặng độc hại gồm chì (Pb), asen (As), cadmium (Cd) và thủy ngân (Hg) trên 10.245 mẫu thuộc 279 loại dược liệu cổ truyền bằng phương pháp ICP-MS [4]. Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ vượt giới hạn cho phép theo nhiều tiêu chuẩn dược điển [4].

Kết quả đáng báo động chỉ ra rằng long cốt (Fossilia Ossis Mastodi) nằm trong nhóm 6 loại dược liệu có chỉ số nguy cơ sức khỏe phi ung thư (bao gồm tỷ số nguy hại HQ và chỉ số nguy hại HI) vượt mức 1.0 khi dùng trực tiếp dạng nguyên liệu thô [4]. Nhóm này gồm có Asprellae ilicis radix, Toxicodendri resina, Eckloniae/Laminariae thallus, Long cốt, Haematitum và Hedyotidis diffusae herba [4].

Chỉ số HQ và HI lớn hơn 1.0 đồng nghĩa với việc tiêu thụ dạng sống chưa xử lý chuẩn mực có nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng gây hại cho sức khỏe con người [4]. Điều này cho thấy việc tự ý tán bột long cốt sống để uống có thể tiềm ẩn rủi ro rất lớn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng long cốt?

Từ các bằng chứng khoa học về nguy cơ tồn dư kim loại nặng độc hại, những đối tượng có chức năng thải độc suy giảm cần tuyệt đối cẩn trọng [4]. Người mắc bệnh suy thận mạn tính, viêm gan hoặc suy giảm chức năng gan không nên tự ý dùng các bài thuốc chứa khoáng vật hóa thạch khi chưa có kiểm nghiệm kim loại nặng [4].

Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng cực kỳ nhạy cảm với sự tích tụ kim loại nặng. Hiện tại, chưa có nghiên cứu lâm sàng an toàn nào trên nhóm đối tượng đặc biệt này, do đó không được tự ý sử dụng [4].

Những người đang sử dụng các thuốc điều trị tây y cũng cần cảnh giác. Bởi vì long cốt có đặc tính hấp phụ các thành phần khác khi sắc chung, nó có thể làm thay đổi nồng độ hấp thu của các loại thuốc uống cùng thời điểm [2].

Tuyệt đối không sử dụng long cốt trôi nổi, không rõ nguồn gốc xuất xứ hoặc mua từ các chợ dược liệu không có chứng nhận kiểm định hàm lượng chì, asen, thủy ngân và cadmium [4].

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu được thầy thuốc chỉ định sử dụng long cốt trong thang thuốc, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật sắc thuốc. Các dữ liệu cho thấy long cốt giải phóng lượng ion thấp hơn nhiều lần khi đứng một mình và có hiện tượng hấp phụ thành phần khác trong bài thuốc nhiều vị [2].

Khi cần sắc vị thuốc này, y học cổ truyền thường khuyến cáo đập vụn và sắc trước các vị thuốc khác để khoáng chất kịp hòa tan một phần. Người bệnh không nên tự ý thay đổi dạng dùng từ nung sang sống hoặc ngược lại nếu không có hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.

Để tránh nguy cơ độc tính từ nguyên liệu thô chưa kiểm soát, người bệnh chỉ nên bốc thuốc tại các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền uy tín, bệnh viện có khoa dược đạt chuẩn, nơi nguồn dược liệu đã được kiểm nghiệm giới hạn kim loại nặng [4].

Sau cùng, long cốt là dược liệu hóa thạch không thể tái sinh và đang cạn kiệt nhanh chóng [2, 3]. Việc khai thác và sử dụng cần đi đôi với bảo tồn và tìm kiếm giải pháp thay thế đã được kiểm nghiệm khoa học [1]. Mọi nhu cầu dùng thuốc cần có sự thăm khám, tư vấn và theo dõi trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa, không tự ý mua dùng theo các bài thuốc truyền miệng.