Trong dân gian, cây lương thảo dơi (còn gọi là cây bướm đêm, lá Rerama hay tên khoa học là Christia vespertilionis) thường được truyền miệng như một vị thảo dược đa công dụng. Nhiều người chia sẻ kinh nghiệm dùng lá cây này để nấu nước uống giải nhiệt, giảm sốt khi cảm mạo hoặc hỗ trợ tăng cường thể trạng lúc ốm sốt.

Tuy nhiên, các dữ liệu dược lý hiện đại cho thấy chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp nào chứng minh lương thảo dơi có khả năng hạ thân nhiệt hay giảm sốt thông thường ở người. Các nghiên cứu sinh học thực nghiệm chủ yếu ghi nhận hoạt tính kháng ký sinh trùng gây bệnh sốt rét trên mô hình tế bào và động vật, cùng một số thử nghiệm độc tính gan đáng lưu tâm [1, 4].

Từ kinh nghiệm truyền miệng đến góc nhìn dược lý

Lương thảo dơi thuộc họ Đậu (Fabaceae), loài thực vật này phân bố tự nhiên và được trồng làm cảnh hoặc làm thuốc ở nhiều quốc gia Đông Nam Á như Malaysia hay Việt Nam [1, 2]. Tại các vùng nông thôn, người dân thường thu hái phần thân và lá của cây, sau đó đem phơi khô rồi sắc nước uống giống như một loại trà thảo mộc nhằm giảm các triệu chứng mệt mỏi, sốt nóng hoặc chống viêm [1].

Theo quan niệm dân gian, những cơn sốt phát sinh do nhiệt độc tích tụ trong cơ thể có thể được thuyên giảm bằng các loại nước sắc thảo dược có vị đắng nhẹ hoặc tính mát. Nhiều bệnh nhân khi mắc các chứng bệnh gây sốt kéo dài đã tìm đến lá lương thảo dơi như một giải pháp cứu cánh hỗ trợ thể trạng [1].

Dù vậy, y học thực chứng đòi hỏi mọi kinh nghiệm dân gian đều phải được thẩm định nghiêm ngặt qua các thử nghiệm sinh học. Sốt vốn là một phản ứng sinh lý tự nhiên của hệ miễn dịch nhằm chống lại tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng. Việc một loài cây được truyền miệng có tác dụng hạ sốt cần phải được bóc tách rõ ràng giữa tác dụng hạ thân nhiệt trực tiếp, tác dụng điều hòa miễn dịch hay tác dụng tiêu diệt mầm bệnh đặc hiệu.

Thực hư khả năng hạ sốt của lương thảo dơi

Khi đối chiếu với các tài liệu khoa học hiện hành, câu trả lời trực tiếp cho việc lương thảo dơi có giúp hạ sốt hay không là: chưa có nghiên cứu nào xác nhận hoạt tính hạ sốt trực tiếp (antipyretic activity) của loài cây này trên cơ thể người hoặc mô hình động vật gây sốt thực nghiệm.

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa khái niệm "hạ sốt" thông thường với hoạt tính "kháng sốt rét" (antiplasmodial). Trong y văn cổ truyền và các ghi chép thực vật học dân tộc tại Malaysia, lá lương thảo dơi được ghi nhận từng dùng làm phương thuốc dân gian chống ký sinh trùng sốt rét (anti-plasmodium) và chống độc tế bào [1]. Sốt do ký sinh trùng sốt rét gây ra là một bệnh lý nhiễm trùng đặc thù, hoàn toàn khác với các phản ứng sốt thông thường do virus cảm cúm hay viêm đường hô hấp.

Do đó, những lời truyền tai về khả năng cắt sốt nhanh của lương thảo dơi nhiều khả năng xuất phát từ việc suy diễn tác dụng diệt mầm bệnh sốt rét trong lịch sử dân gian thành tác dụng hạ sốt đa năng. Về mặt dược lý học, việc thiếu vắng các thử nghiệm ức chế trung tâm điều nhiệt hoặc hạ thân nhiệt trên động vật chứng tỏ đặc tính hạ sốt của cây này chưa hề được kiểm chứng.

Cơ chế tác động sinh học thực nghiệm

Để hiểu rõ hơn về tiềm năng dược lý của lương thảo dơi, các nhà khoa học đã tiến hành chiết tách và đánh giá tác động sinh học của các hợp chất có trong cây lên tế bào và vi sinh vật gây bệnh [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành kiểm tra khả năng ức chế ký sinh trùng của cây Christia vespertilionis [2]. Cơ chế tác động ở đây không phải là tác động lên vùng dưới đồi của não bộ để hạ thân nhiệt như các loại thuốc hạ sốt tổng hợp (paracetamol hay ibuprofen), mà là cơ chế tiêu diệt và ức chế sự nhân lên của ký sinh trùng Plasmodium trong máu [2]. Khi số lượng ký sinh trùng bị kìm hãm, các cơn sốt rét chu kỳ có thể giảm dần theo diễn tiến của việc tiêu trừ căn nguyên gây bệnh.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật cũng phát hiện trong lá cây chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [3]. Nghiên cứu năm 2024 chỉ ra các chất như axit palmitic, axit linolenic, 7-tetradecenal cùng các hoạt chất tự nhiên khác có khả năng tương tác cạnh tranh, ức chế enzyme và can thiệp vào các chu trình chuyển hóa sinh học [3]. Những tương tác phân tử này giải thích tại sao thảo dược thể hiện nhiều hoạt tính đa dạng trong phòng thí nghiệm, nhưng không đồng nghĩa với việc nó hoạt động an toàn như một chất hạ sốt cho người.

Các nghiên cứu nói gì về lương thảo dơi?

Để độc giả có cái nhìn khách quan, cần xem xét chi tiết từng nghiên cứu thực nghiệm đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành về loài thực vật này.

Nghiên cứu về hoạt tính kháng sốt rét công bố năm 2013 đã tiến hành khảo sát các bộ phận rễ, lá và thân của Christia vespertilionis [2]. Nhóm nghiên cứu thực hiện chiết xuất phân đoạn với dung môi methanol và hỗn hợp methanol - nước (tỷ lệ 1:4 thể tích), sau đó thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) chống lại chủng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum NF-54 [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất thân dạng methanol - nước có hoạt tính mạnh nhất với nồng độ ức chế tối thiểu một nửa (IC50) là 7,5 microg/mL, trong khi chiết xuất lá dạng methanol đạt IC50 là 32,0 microg/mL [2].

Cũng trong công trình này, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm trên cơ thể sống (in vivo) bằng cách dùng chiết xuất toàn phần của cây cho chuột bị nhiễm ký sinh trùng Plasmodium berghei [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất thảo dược giúp ức chế tới 87,8% lượng ký sinh trùng trong máu chuột vào ngày thứ 8, dù chưa đạt mức ức chế hoàn toàn như thuốc đối chứng chloroquine [2]. Nhóm tác giả đã phân lập và xác định 15 hợp chất, trong đó phát hiện 2 hợp chất lần đầu tiên ghi nhận từ tự nhiên (hợp chất 1 và 4), với hợp chất 1 thể hiện hoạt tính kháng Plasmodium rất mạnh (IC50 = 9,0 microg/mL) [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu này mới dừng lại ở mô hình chuột nhiễm sốt rét và thử nghiệm tế bào, hoàn toàn không theo dõi chỉ số thân nhiệt hay thử nghiệm hạ sốt trên người.

Nghiên cứu đánh giá độc tính bán cấp đường uống năm 2018 đã kiểm tra mức độ an toàn của chiết xuất ethanol từ lá cây trên 30 con chuột cống trắng đực giống Sprague Dawley trong 28 ngày liên tục [1]. Thử nghiệm chia các nhóm ngẫu nhiên: nhóm đối chứng, nhóm dùng dung môi 5% DMSO, nhóm liều thấp (75 mg/kg), nhóm liều trung bình (125 mg/kg) và nhóm liều cao (250 mg/kg) [1]. Sau 28 ngày dùng dịch chiết đường uống mỗi ngày, các xét nghiệm huyết học và sinh hóa huyết thanh để đánh giá tổn thương gan và thận cho thấy không có sự thay đổi giữa nhóm đối chứng và các nhóm điều trị [1]. Đánh giá mô bệnh học thận cũng không phát hiện tổn thương có ý nghĩa thống kê ở tất cả các nhóm (p > 0,05) [1].

Tuy nhiên, xét nghiệm mô bệnh học gan lại ghi nhận tổn thương có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm (p < 0,05) [1]. Cụ thể, các tổn thương quan sát thấy ở các mức liều (tương ứng với 430 mg, 700 mg và 1480 mg) xuất hiện tình trạng hoại tử tế bào gan ở mức độ từ rất nhẹ, nhẹ đến trung bình theo từng nhóm liều, đồng thời ghi nhận hiện tượng thoái hóa gan và viêm gan rất nhẹ ở cả ba nhóm dùng thảo dược [1]. Đây là một phát hiện cảnh báo rất quan trọng về giới hạn an toàn của dược liệu.

Một nghiên cứu khác năm 2013 thử nghiệm chiết xuất Christia vespertilionis trên các dòng tế bào ung thư thần kinh nội tiết ở người gồm ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy (MTC) và u thần kinh nội tiết ruột non (SI-NET) [4]. Phân đoạn chiết xuất ethylacetate (CV-45) cho thấy khả năng ức chế tăng sinh và kích hoạt quá trình chết rụng tế bào (apoptosis) thông qua enzyme caspase 3/7 và làm biến đổi biểu hiện các gen PDCD5, MTDH, TNFRSF10b trong tế bào khối u mà không gây hại đến nguyên bào sợi bình thường của người [4]. Dẫu vậy, đây chỉ là thử nghiệm trên đĩa nuôi cấy tế bào ung thư, không liên quan đến cơ chế điều hòa nhiệt độ cơ thể hay chữa trị sốt.

Ngoài ra, nghiên cứu metabolomics năm 2024 chỉ ra rằng các chiết xuất từ lá cây với các dung môi phân cực khác nhau, đặc biệt là hỗn hợp n-hexane và ethyl acetate (1:1), có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase qua các mô phỏng gắn kết phân tử cạnh tranh, mở ra hướng nghiên cứu tiềm năng trong kiểm soát đường huyết chứ không cung cấp bằng chứng hạ sốt [3].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng

Nhìn nhận một cách khách quan, lương thảo dơi là loài thực vật sở hữu nguồn hoạt chất tự nhiên vô cùng phong phú và độc đáo [4, 5]. Nghiên cứu di truyền học lục lạp năm 2020 cũng đã làm rõ vị trí phân loại học của loài này trong tông Desmodieae, khẳng định giá trị đa dạng sinh học của nó trong tự nhiên [5]. Các hợp chất mới phân lập từ cây cho thấy tiềm năng to lớn trong việc nghiên cứu phát triển các phân tử thuốc mới phục vụ điều trị ký sinh trùng sốt rét hoặc hỗ trợ chuyển hóa [4, 5].

Mặc dù vậy, khoảng trống giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và việc áp dụng thực tế trên người là một khoảng cách rất lớn. Hiện nay:

  • Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người khỏe mạnh hay người bệnh để xác nhận tác dụng hạ sốt của cây.
  • Chưa có nghiên cứu xác định liều lượng điều trị an toàn cho người.
  • Nghiên cứu động vật đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng thoái hóa và viêm gan khi dùng liên tục 28 ngày [1].

Mọi suy đoán cho rằng uống nước lá lương thảo dơi sẽ giúp giải sốt nhanh chóng đều thiếu cơ sở xác thực từ y học hiện đại.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lương thảo dơi

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là đánh đồng tác dụng kháng ký sinh trùng sốt rét (antiplasmodial) với tác dụng hạ sốt nói chung [1, 4]. Sốt chỉ là triệu chứng phản ứng của cơ thể, do hàng trăm nguyên nhân khác nhau gây ra. Một chất có khả năng kìm hãm ký sinh trùng Plasmodium trong ống nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc chất đó có thể hạ thân nhiệt khi một người bị sốt xuất huyết, sốt do cúm hoặc viêm nhiễm thông thường [2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều nước sắc càng nhanh mát gan, tiêu viêm. Thực tế thử nghiệm độc tính trên chuột cống trắng đã chỉ ra rằng dịch chiết lá cây có thể gây hoại tử tế bào gan, thoái hóa gan và viêm gan từ nhẹ đến trung bình tùy theo mức liều [1]. Việc tự ý sắc lá uống thay nước trà mỗi ngày tiềm ẩn nguy cơ âm thầm làm tổn thương nhu mô gan mà người bệnh không hề hay biết [1].

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng thảo dược này có thể thay thế thuốc tân dược để cắt sốt tức thì. Việc chậm trễ sử dụng các biện pháp hạ sốt thông thường đã được chứng minh hiệu quả và an toàn có thể dẫn đến nguy cơ co giật do sốt cao, đặc biệt là ở trẻ nhỏ hoặc người có bệnh nền.

Ai nên thận trọng hoặc tránh sử dụng?

Dựa trên dữ liệu độc tính thực nghiệm, những đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tuyệt đối không nên tự ý dùng lương thảo dơi:

  • Người có tiền sử bệnh lý về gan: Kết quả mô bệnh học trên động vật cho thấy thảo dược gây tổn thương tế bào gan và gây viêm gan [1]. Do đó, người mắc viêm gan siêu vi, xơ gan, men gan cao hoặc gan nhiễm mỡ có nguy cơ gặp bất lợi nghiêm trọng nếu nạp thêm các hoạt chất từ loài cây này.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu nào chứng minh tính an toàn của lương thảo dơi trên thai nhi và phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ; các dữ liệu hiện có mới chỉ được khảo sát trên chuột đực và dòng tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm [1, 3, 4]. Vì vậy, nhóm đối tượng nhạy cảm này không được tự ý sử dụng.
  • Trẻ em: Cơ quan chuyển hóa và chức năng giải độc gan, thận của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện. Độc tính trên gan đã được ghi nhận trên động vật là yếu tố tiềm ẩn rủi ro rất cao đối với trẻ [1].
  • Người đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan: Tương tác giữa các hợp chất trong cây và các thuốc điều trị có thể làm tăng gánh nặng giải độc cho gan hoặc làm sai lệch hiệu quả điều trị của thuốc tân dược [1, 5].

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Trong điều kiện các nghiên cứu trên người còn vắng bóng, lương thảo dơi hiện chỉ nên được xem là đối tượng nghiên cứu thực vật và hóa dược học chứ chưa phải là một vị thuốc hạ sốt được công nhận rộng rãi.

Khi gặp các cơn sốt trong đời sống hàng ngày, người dân nên thực hiện các biện pháp chăm sóc y tế chuẩn mực: uống đủ nước, nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát, chườm ấm và sử dụng các thuốc hạ sốt thông dụng theo đúng chỉ dẫn của cán bộ y tế. Nếu sốt cao kéo dài hoặc có các triệu chứng cảnh báo nguy hiểm, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và tìm chính xác căn nguyên gây bệnh.

Đối với những ai có ý định sử dụng lương thảo dơi theo kinh nghiệm dân gian cho các mục đích hỗ trợ sức khỏe khác, chỉ nên dùng với lượng vừa phải sau khi đã tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Tuyệt đối không tự ý dùng liều cao, không dùng kéo dài nhiều ngày liên tục và phải ngừng ngay nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi, vàng da, chán ăn hoặc rối loạn tiêu hóa [1].

Lời kết

Tóm lại, lương thảo dơi (Christia vespertilionis) đã thể hiện một số hoạt tính sinh học thú vị trong phòng thí nghiệm như kháng ký sinh trùng sốt rét hay ức chế tế bào khối u thực nghiệm, nhưng hoàn toàn chưa có bằng chứng khoa học nào xác nhận tác dụng hạ sốt trên người [1, 3, 4]. Bên cạnh đó, nguy cơ gây tổn thương nhu mô gan ghi nhận trên động vật là cảnh báo rõ ràng người tiêu dùng không nên bỏ qua [1]. Thay vì vội vàng tin theo những kinh nghiệm truyền miệng chưa được kiểm chứng, mỗi người hãy chủ động bảo vệ sức khỏe bằng các phương pháp y học chính thống và luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược lạ nào.