Nhiều người thường tìm mua các loại viên uống bổ mắt chứa lutein và zeaxanthin với hy vọng ngăn ngừa suy giảm thị lực khi về già. Nỗi sợ về các bệnh lý võng mạc, đặc biệt là thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi tác, khiến các sản phẩm này ngày càng phổ biến trên thị trường.
Tuy nhiên, liệu việc bổ sung hai dưỡng chất này có thực sự giúp ích cho tất cả mọi người, và liều lượng bao nhiêu là chuẩn xác theo y văn? Câu trả lời từ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn cho thấy: Lutein và zeaxanthin chỉ phát huy hiệu quả làm chậm tiến triển ở nhóm người đã có nguy cơ cao hoặc đã mắc bệnh ở giai đoạn nhất định, hoàn toàn không có bằng chứng khoa học chứng minh hiệu quả phòng ngừa cho người mắt bình thường.
Bản chất của lutein và zeaxanthin đối với đáy mắt
Lutein và zeaxanthin là hai sắc tố thuộc nhóm carotenoid hữu cơ, cụ thể là phân nhóm xanthophyll [1]. Trong cơ thể người, chúng tập trung chủ yếu tại vùng điểm vàng (hoàng điểm) của võng mạc [2]. Mật độ quang học của sắc tố hoàng điểm (MPOD) thường được dùng làm chỉ số quang học đại diện để đánh giá hàm lượng của hai hoạt chất này tại mô mắt sống [3].
Nhiều người lầm tưởng rằng đo nồng độ carotenoid trong máu hay trên da có thể phản ánh chính xác lượng chất này trong mắt. Thực tế nghiên cứu cho thấy chỉ số MPOD tại hoàng điểm không tương quan trực tiếp với các phép đo nồng độ carotenoid huyết thanh hay trên da [2]. Điều này đồng nghĩa với việc nồng độ chất trong máu cao chưa chắc mắt đã tích lũy đủ sắc tố bảo vệ [5, 8].
Tại mô võng mạc, việc bổ sung sắc tố xanthophyll đã được ghi nhận là giúp tăng mật độ sắc tố hoàng điểm [1]. Tuy nhiên, để xác định việc tăng sắc tố này có giúp giảm tốc độ suy giảm thị lực hay không, giới y khoa cần các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ [4, 5].
Dữ liệu từ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn AREDS2
Để đánh giá chính xác vai trò của lutein và zeaxanthin, Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ đã tiến hành thử nghiệm AREDS2 [1, 4]. Đây là thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược, thiết kế theo mô hình khối 2x2, thực hiện từ năm 2006 đến 2012 [4].
Nghiên cứu tuyển chọn 4.203 người tham gia trong độ tuổi từ 50 đến 85 tuổi, theo dõi trung vị trong 5 năm [4]. Tất cả các đối tượng này đều là người có nguy cơ cao tiến triển thành thoái hóa điểm vàng thể nặng: 66% có tổn thương tích tụ drusen lớn ở cả hai mắt và 34% có drusen lớn ở một mắt kèm thoái hóa thể nặng ở mắt còn lại [5].
Các đối tượng được phân ngẫu nhiên dùng một trong các nhóm can thiệp: giả dược; liều lutein 10 mg kết hợp zeaxanthin 2 mg; nhóm dùng axit béo omega-3 chuỗi dài (DHA 350 mg kết hợp EPA 650 mg); hoặc kết hợp cả hai hoạt chất [4]. Đồng thời, các nhóm này được theo dõi kèm công thức gốc AREDS hoặc các biến thể loại bỏ beta-carotene hoặc giảm liều kẽm [4].
Kết quả phân tích chính ban đầu sau 5 năm theo dõi ghi nhận xác suất tiến triển thành thoái hóa điểm vàng thể nặng là 31% ở nhóm giả dược, 29% ở nhóm dùng lutein kết hợp zeaxanthin, 31% ở nhóm omega-3 và 30% ở nhóm dùng kết hợp cả hai [4]. Phân tích chính quy không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về việc dùng lutein/zeaxanthin đơn thuần hàng ngày đối với tiến triển bệnh trên toàn bộ mẫu nghiên cứu [6].
Ngưỡng liều hiệu quả và phát hiện trong phân tích thứ cấp
Mặc dù phân tích chính chưa tạo ra đột phá vượt trội, các phân tích khám phá thứ cấp của AREDS2 lại mang đến những bằng chứng quan trọng [6]. Trong phân tích khám phá so sánh giữa nhóm dùng lutein/zeaxanthin với nhóm không dùng, tỷ số nguy cơ (HR) đối với tiến triển thành thoái hóa điểm vàng thể nặng là 0,90 (khoảng tin cậy 95% CI: 0,82-0,99; p = 0,04) [5].
Khi so sánh đối đầu trực tiếp giữa lutein/zeaxanthin và beta-carotene trong công thức bổ sung, lutein kết hợp zeaxanthin cho thấy ưu thế vượt trội với HR là 0,82 (95% CI: 0.69-0.96; p = 0,02) đối với tiến triển bệnh thể nặng nói chung, và HR đạt 0,78 (95% CI: 0.64-0.94; p = 0,01) đối với nguy cơ thoái hóa điểm vàng thể tân mạch [5]. Nguy cơ teo địa lý trung tâm không ghi nhận sự khác biệt (HR 0,94; p = 0,67) [5].
Từ các dữ liệu trên, liều dùng tiêu chuẩn được xác lập là 10 mg lutein kết hợp 2 mg zeaxanthin mỗi ngày [4, 6]. Liều dùng này chứng minh được khả năng hỗ trợ làm chậm tiến triển bệnh ở người đã có tổn thương mắt, đồng thời việc so sánh liều kẽm thấp và kẽm cao trong nghiên cứu cho thấy kẽm liều cao hơn không mang lại lợi ích cộng thêm [6].
Sau giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, nghiên cứu theo dõi dịch tễ học kéo dài 5 năm tiếp theo (tổng thời gian 10 năm) trên 3.882 người tham gia và 6.351 mắt đã được tiến hành từ 2012 đến 2018 [7]. Kết quả 10 năm củng cố khuyến cáo chuyển đổi công thức: việc tiếp tục dùng lutein/zeaxanthin là giải pháp thay thế an toàn và duy trì lợi ích lâu dài [1, 2].
Giới hạn phòng ngừa ở người mắt bình thường
Một hiểu lầm rất tai hại trong cộng đồng là cho rằng người trẻ, người mắt khỏe mạnh uống lutein và zeaxanthin sẽ giúp "phòng ngừa tuyệt đối" bệnh thoái hóa hoàng điểm về sau. Bằng chứng khoa học hiện tại hoàn toàn không ủng hộ quan điểm này [3].
Nghiên cứu AREDS2 chỉ tuyển chọn người từ 50 đến 85 tuổi đã có sẵn drusen lớn hoặc đã bị thoái hóa nặng một bên mắt [4, 6]. Nghiên cứu không thiết kế cho người khỏe mạnh [4, 8]. Giới chuyên gia chỉ rõ rằng việc chứng minh hiệu quả phòng ngừa ở nhóm người có nguy cơ thấp (chẳng hạn như người trẻ tuổi chỉ có tiền sử gia đình mắc bệnh) là cực kỳ khó khăn, bởi một nghiên cứu như vậy sẽ phải kéo dài hàng thập kỷ và cần sự tham gia của hàng chục nghìn người [3].
Bên cạnh đó, các câu hỏi về việc liệu kết quả của AREDS2 có thể khái quát hóa cho toàn bộ dân số nói chung hay không, tính an toàn dài hạn tuyệt đối ra sao, và liệu có cần thêm carotenoid nào khác ở liều lượng nào vẫn chưa có câu trả lời đầy đủ [6]. Do đó, người bình thường không thể tự ý coi liều 10 mg lutein và 2 mg zeaxanthin là công thức phòng ngừa bách bệnh cho mắt [1, 8].
Tác động đối với các bệnh lý mắt khác
Ngoài thoái hóa điểm vàng, AREDS2 còn đánh giá tác động của công thức lutein và zeaxanthin đối với bệnh đục thủy tinh thể [8]. Trong số 3.159 người tham gia nghiên cứu còn thể thủy tinh tự nhiên ở ít nhất một mắt, có 1.389 mắt đã trải qua phẫu thuật đục thủy tinh thể trong thời gian theo dõi trung vị 4,7 năm [8].
Xác suất phẫu thuật đục thủy tinh thể sau 5 năm ở nhóm không dùng lutein/zeaxanthin là 24% [8]. Nhìn chung, việc bổ sung lutein và zeaxanthin không làm giảm đáng kể nhu cầu phẫu thuật đục thủy tinh thể trên toàn bộ nhóm đối tượng, với tỷ số nguy cơ HR là 0,96 (95% CI: 0,84-1,10; p = 0,54), và HR đối với việc giảm từ 3 hàng thị lực trở lên là 1,03 (p = 0,61) [8].
Tuy nhiên, ở phân nhóm người tham gia có mức tiêu thụ lutein và zeaxanthin từ chế độ ăn hàng ngày thấp nhất (nhóm 1/5 thấp nhất), việc bổ sung viên uống chứa 10 mg lutein và 2 mg zeaxanthin đã giúp giảm nguy cơ phải phẫu thuật đục thủy tinh thể với HR đạt 0,68 (95% CI: 0,48-0,96; p = 0,03) [8]. Điều này cho thấy chất bổ sung chỉ phát huy tác dụng rõ rệt khi cơ thể bị thiếu hụt nghiêm trọng từ khẩu phần ăn uống [8].
Ai nên thận trọng và lưu ý về an toàn
Việc lựa chọn thành phần bổ sung cho mắt cần sự cẩn trọng đặc biệt trên từng đối tượng, không được tự ý sử dụng bừa bãi:
- Người hút thuốc lá và từng hút thuốc lá: Nghiên cứu AREDS2 ra đời nhằm tìm giải pháp thay thế cho beta-carotene, do chất này làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở người hút thuốc [2, 6]. Kết quả theo dõi 10 năm của AREDS2 cho thấy nguy cơ mắc ung thư phổi ở nhóm từng dùng beta-carotene có tỷ số chênh (OR) lên tới 1,82 (95% CI: 1,06-3,12; p = 0,02) so với nhóm không dùng [7]. Vì vậy, lutein và zeaxanthin được xem là lựa chọn thay thế thích hợp và an toàn hơn hẳn beta-carotene trong các công thức bảo vệ mắt [1, 2].
- Người mắc bệnh võng mạc Stargardt: Bệnh nhân Stargardt cần hết sức thận trọng và tránh các loại vitamin bổ trợ chứa hàm lượng vitamin A cao hoặc beta-carotene (tiền chất vitamin A vốn có 15 mg trong công thức AREDS cũ, tương đương 25.000 IU vitamin A) [1]. Lutein và zeaxanthin không phải là tiền chất vitamin A và đã được thử nghiệm trên mô hình thực nghiệm giúp giảm tạo bisretinoid, nhưng người bệnh Stargardt luôn phải thảo luận kỹ với bác sĩ chuyên khoa võng mạc trước khi dùng bất kỳ sản phẩm nào [1].
- Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc phối hợp: Mọi can thiệp bằng thực phẩm chức năng liều cao đều cần tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ mắt hoặc bác sĩ điều trị để tránh tương tác hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
Lời khuyên áp dụng thực tế
Để chăm sóc mắt đúng cách dựa trên bằng chứng khoa học, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Đúng liều lượng chuẩn: Nếu bạn được bác sĩ chẩn đoán thoái hóa hoàng điểm ở giai đoạn trung gian hoặc có tổn thương drusen lớn, liều dùng được khoa học chứng minh là 10 mg lutein kết hợp 2 mg zeaxanthin mỗi ngày, phối hợp cùng các chất chống oxy hóa theo công thức AREDS2 [4, 6]. Việc dùng vượt liều này không được chứng minh mang lại thêm lợi ích [6].
- Ưu tiên dinh dưỡng từ thực phẩm: Đối với người trẻ, người chưa có tổn thương đáy mắt, cách tốt nhất là tối ưu hóa chế độ ăn tự nhiên giàu carotenoid thay vì lạm dụng viên uống tổng hợp [7, 8]. Các loại rau lá xanh đậm, củ quả có màu vàng và lòng đỏ trứng là nguồn cung cấp dồi dào. Bổ sung viên uống chỉ thực sự tạo ra khác biệt khi khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày thiếu hụt nghiêm trọng [8].
- Thăm khám định kỳ: Không dùng thực phẩm bổ sung để thay thế cho việc chẩn đoán y khoa. Người trên 50 tuổi nên khám mắt và chụp đáy mắt định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu drusen hoàng điểm [4, 6].
Lutein và zeaxanthin là những dưỡng chất quý giá cho sức khỏe võng mạc, nhưng chúng không phải là "thần dược" đảo ngược lão hóa cho tất cả mọi người. Việc hiểu đúng liều lượng chuẩn 10 mg/2 mg và chỉ định can thiệp trên nhóm nguy cơ cao sẽ giúp bảo vệ thị lực hiệu quả, tránh tốn kém chi phí vào những kỳ vọng thiếu căn cứ.




