Nhiều người lớn tuổi thường có thói quen tự mua các loại thực phẩm chức năng chứa vitamin E liều cao để dưỡng mắt và ngăn ngừa suy giảm thị lực. Không ít người tin rằng vitamin là vi chất bổ dưỡng nên uống càng nhiều càng tốt, giúp đôi mắt chống lại sự lão hóa tự nhiên. Tuy nhiên, liệu việc dùng vitamin E liều cao đơn độc có thực sự đem lại khả năng bảo vệ mắt, hay lại tiềm ẩn những mối nguy lớn cho mạch máu não?

Thực tế từ các bằng chứng y khoa hiện đại cho thấy, việc bổ sung vitamin E đơn độc liều cao không giúp ngăn ngừa hay làm chậm bệnh thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác [1]. Trái lại, việc lạm dụng loại vitamin này ở liều cao còn đi kèm nguy cơ gia tăng đột quỵ xuất huyết não và các tai biến chảy máu nghiêm trọng [2], [3].

Cơ chế tác động và ngộ nhận về chất chống oxy hóa

Mắt là cơ quan chịu nhiều tác động của stress oxy hóa do tiếp xúc liên tục với ánh sáng và quá trình chuyển hóa năng lượng cao. Các bệnh lý mắt phổ biến như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và thoái hóa hoàng điểm đều có liên quan mật thiết đến các tổn thương do quá trình oxy hóa gây ra [4]. Do đó, theo lý thuyết sinh học, các chất chống oxy hóa như vitamin E được kỳ vọng sẽ bảo vệ các tế bào võng mạc nhạy cảm khỏi sự thoái hóa.

Tuy nhiên, chuyển hóa sinh học trong cơ thể người phức tạp hơn nhiều so với các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Việc đưa vào một lượng lớn vitamin E dạng viên uống tổng hợp không tạo ra tác dụng bảo vệ tương tự như các vi chất thu nhận từ thực phẩm tự nhiên [4]. Ở liều cao, vitamin E còn can thiệp vào quá trình đông máu, ức chế kết tập tiểu cầu và đối kháng với vitamin K, từ đó làm gia tăng nguy cơ chảy máu mất kiểm soát [5], [3].

Bằng chứng: Vitamin E đơn độc không ngừa thoái hóa mắt

Để kiểm chứng tác dụng của vitamin E đối với sức khỏe thị lực, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược kéo dài 4 năm đã được thực hiện trên 1.193 người tình nguyện khỏe mạnh từ 55 đến 80 tuổi [1]. Những người tham gia được chia ngẫu nhiên để uống vitamin E với liều 500 IU mỗi ngày hoặc uống giả dược, với 73% số người hoàn thành đầy đủ quy trình nghiên cứu [1].

Kết quả theo dõi qua hình chụp đáy mắt cho thấy tỷ lệ mắc thoái hóa hoàng điểm thể sớm ở nhóm dùng vitamin E là 8,6%, trong khi ở nhóm dùng giả dược là 8,1% [1]. Nguy cơ tương đối giữa hai nhóm là 1,05 với khoảng tin cậy 95% từ 0,69 đến 1,61, cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê [1]. Ở giai đoạn muộn của bệnh, tỷ lệ mắc giữa nhóm vitamin E và nhóm giả dược lần lượt là 0,8% so với 0,6% [1]. Các phân tích sâu hơn về thị lực và chức năng thị giác phụ cũng không ghi nhận bất kỳ sự vượt trội nào từ vitamin E [1]. Nghiên cứu kết luận rằng bổ sung vitamin E 500 IU hàng ngày không ngăn ngừa được sự khởi phát hay tiến triển của thoái hóa điểm vàng ở cả giai đoạn sớm lẫn giai đoạn muộn [1].

Một đánh giá tổng quan của Cochrane năm 2000 về việc bổ sung vitamin và khoáng chất chống oxy hóa để phòng ngừa thoái hóa hoàng điểm cũng đưa ra kết luận tương tự [6]. Đánh giá phân tích một thử nghiệm phòng ngừa ban đầu trên nam giới Phần Lan có thói quen hút thuốc, chia làm bốn nhóm: dùng alpha-tocopherol đơn độc, beta-carotene đơn độc, kết hợp cả hai hoặc dùng giả dược [6]. Trong một nhóm nhỏ theo dõi bệnh lý hoàng điểm với 269 trường hợp được ghi nhận (trong đó có 14 ca thoái hóa giai đoạn muộn), không có mối liên quan nào giữa việc dùng vi chất bổ sung với sự xuất hiện bệnh [6]. Các tác giả khẳng định chưa có bằng chứng cho thấy người không mắc bệnh nên uống bổ sung vi chất chống oxy hóa để phòng bệnh [6].

Đồng thời, một tổng quan y khoa năm 2017 lưu ý rằng chế độ ăn giàu rau quả giúp giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể, nhưng việc dùng các chất chống oxy hóa dạng viên bổ sung liều cao lại tiềm ẩn rủi ro và cần phải hết sức thận trọng [4].

Mối lo ngại về biến cố đột quỵ và tim mạch

Không chỉ thất bại trong việc bảo vệ mắt, việc dùng vitamin E liều cao còn làm dấy lên những lo ngại lớn về an toàn tim mạch và mạch máu não. Một phân tích tổng hợp công bố năm 2023 từ 16 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với liều dùng từ 33 đến 800 IU và thời gian theo dõi từ 6 tháng đến 9,4 năm đã đánh giá tác động của vitamin E đối với biến cố đột quỵ [2]. Kết quả cho thấy khi dùng vitamin E đơn độc, chất này hoàn toàn không làm giảm nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ lẫn đột quỵ xuất huyết [2]. Đáng chú ý, khi vitamin E được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, mặc dù giảm được đột quỵ thiếu máu cục bộ (RR: 0,91; 95% CI: 0,84-0,99), nó lại làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ xuất huyết lên 22% (RR: 1,22; 95% CI: 1,0-1,48; P = 0,04), làm mất đi hoàn toàn lợi ích bảo vệ tổng thể [2]. Do đó, các nhà khoa học không khuyến nghị sử dụng vitamin E để phòng ngừa đột quỵ [2].

Mối nguy này tiếp tục được củng cố trong một phân tích tổng hợp từ 9 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được trích dẫn trong y văn năm 2014, ghi nhận bổ sung vitamin E làm tăng 22% nguy cơ đột quỵ xuất huyết não có ý nghĩa thống kê (P = 0,045) [3]. Ngoài ra, thử nghiệm lâm sàng HOPE và giai đoạn mở rộng HOPE-TOO kéo dài 7 năm phát hiện việc bổ sung vitamin E liều 400 IU mỗi ngày ở người từ 55 tuổi trở lên có nguy cơ cao làm tăng đáng kể nguy cơ suy tim (P = 0,03) và tăng tỷ lệ nhập viện liên quan đến suy tim (P = 0,045) [3]. Báo cáo y khoa năm 2006 cũng nhấn mạnh rằng vitamin E và vitamin C liều cao có thể liên quan đến các vấn đề bệnh lý tim mạch bất lợi [7].

Trước đó, một nghiên cứu quan sát tiến cứu kéo dài 8 năm trên 43.738 nam nhân viên y tế tại Mỹ từ 40 đến 75 tuổi không mắc bệnh tim mạch hay tiểu đường cũng chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin E liều cao không mang lại hiệu quả bảo vệ mạch não [8]. Nhóm có mức tiêu thụ vitamin E cao nhất (trung vị 411 IU/ngày) có nguy cơ tương đối đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ là 1,18 (95% CI: 0,77 đến 1,82) so với nhóm tiêu thụ thấp nhất (5,4 IU/ngày) [8]. Khi so sánh giữa người dùng từ 250 IU vitamin E bổ sung mỗi ngày với người không dùng, nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ là 1,16 (95% CI: 0,81 đến 1,67) [8]. Cả liều lượng và thời gian dùng chất bổ sung vitamin E đều không liên quan đến việc giảm nguy cơ đột quỵ [8].

Tương tác nguy hiểm với thuốc chống đông máu

Nguy cơ xuất huyết do vitamin E trở nên đặc biệt nghiêm trọng khi người bệnh đang sử dụng các thuốc chống đông máu, điển hình là warfarin. Năm 2014, một báo cáo ca bệnh từ Sáng kiến Cải thiện Chất lượng Chống đông Michigan đã cảnh báo về tương tác nguy hiểm này [5].

Bệnh nhân là một cụ bà 84 tuổi bị rung nhĩ, dùng warfarin từ tháng 5/2010 để phòng ngừa đột quỵ và duy trì chỉ số đông máu INR ổn định trong suốt gần ba năm [5]. Đến tháng 4/2013, bệnh nhân được kê đơn viên bổ sung công thức AREDS chứa nhiều vitamin để làm chậm tiến triển thoái hóa hoàng điểm nhưng không thông báo cho đơn vị theo dõi chống đông [5]. Chỉ 18 ngày sau khi bắt đầu uống viên bổ sung, bệnh nhân phải nhập viện cấp cứu vì đau lưng và đau vùng bẹn dữ dội [5]. Kết quả xét nghiệm cho thấy chỉ số INR vọt lên mức nguy hiểm là 10,4 và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) bụng phát hiện khối xuất huyết sau phúc mạc lan rộng vào nhiều cơ [5]. Bệnh nhân lập tức phải ngừng cả warfarin lẫn viên uống AREDS và chuyển sang khu hồi phục chức năng [5]. Trường hợp này cho thấy việc tự ý phối hợp các chế phẩm bổ sung cho mắt chứa vitamin liều cao có thể gây ra những biến cố chảy máu đe dọa trực tiếp tính mạng [5].

Ai cần thận trọng tuyệt đối với vitamin E liều cao?

Dựa trên các dữ liệu nghiên cứu đã được công bố, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng và không tự ý sử dụng vitamin E liều cao:

  • Người đang điều trị bằng thuốc chống đông máu như warfarin: Việc bổ sung có thể tương tác làm tăng vọt chỉ số INR và dẫn tới xuất huyết nội tạng nặng [5].
  • Người có tiền sử hoặc nguy cơ đột quỵ xuất huyết: Các liều bổ sung vitamin E từ 400 IU trở lên có liên quan đến việc tăng nguy cơ chảy máu não [2], [3].
  • Người cao tuổi, người có bệnh nền tim mạch: Liều dùng 400 IU/ngày làm tăng nguy cơ suy tim và tỷ lệ nhập viện vì suy tim [3].
  • Người có mắt khỏe mạnh bình thường: Bổ sung vitamin E liều cao không có tác dụng phòng ngừa thoái hóa hoàng điểm phát sinh [1], [6].

Gợi ý bổ sung an toàn và bảo vệ thị lực đúng cách

Thay vì tìm kiếm sự bảo vệ từ các viên uống bổ sung liều cao tiềm ẩn rủi ro, người dân nên ưu tiên cung cấp vi chất cho cơ thể qua chế độ ăn uống tự nhiên hàng ngày. Bằng chứng khoa học cho thấy chế độ ăn uống giàu rau xanh và trái cây tươi mang lại tác dụng tích cực trong việc giảm tỷ lệ thoái hóa hoàng điểm và đục thủy tinh thể [4]. Ngược lại, việc tiêu thụ nhiều thịt đỏ lại làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý này [4].

Vitamin E và các chất chống oxy hóa tự nhiên có nhiều trong các loại hạt, dầu thực vật và rau lá xanh. Nguồn dưỡng chất từ thực phẩm được cơ thể hấp thu cân đối, không gây hiện tượng quá liều và không làm xáo trộn quá trình đông máu. Trong trường hợp mắc bệnh thoái hóa mắt và có chỉ định dùng các công thức vi chất đặc hiệu, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua dùng mà cần thông báo đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng cho bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc nguy hại [5], [7].

Việc bảo vệ đôi mắt là một hành trình dài hạn đòi hỏi lối sống khoa học và kiểm soát dinh dưỡng tổng thể. Thay vì lạm dụng viên uống vitamin E liều cao với hy vọng ngăn ngừa thoái hóa mắt để rồi đối mặt với nguy cơ đột quỵ xuất huyết não, người dân hãy duy trì chế độ ăn giàu thực vật và luôn tham vấn ý kiến chuyên môn từ bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thực phẩm chức năng nào.