Nhiều người có thói quen hễ thấy cây thuốc nam mọc hoang quanh nhà liền chặt vỏ, phơi khô sắc lấy nước uống mỗi ngày để bồi bổ hoặc trị các chứng đau nhức xương khớp. Vỏ cây sổ trai (thuộc chi Dillenia) cũng là một trong những vị thuốc dân gian được truyền tai sử dụng theo cách này mà không qua hướng dẫn chuyên môn. Việc dùng nước sắc từ vỏ cây không rõ nguồn gốc, thiếu kiểm soát liều lượng tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe.

Các bác sĩ cảnh báo người dân tuyệt đối không nên tự ý uống nước sắc vỏ cây sổ trai đậm đặc hoặc kéo dài, nhất là người có tiền sử đau dạ dày, suy giảm chức năng gan, thận, người già yếu và phụ nữ mang thai. Nguyên nhân chính là các hợp chất đậm đặc trong vỏ cây thuộc chi Dillenia rất dễ gây kích ứng đường tiêu hóa, đồng thời hiện nay y học vẫn còn thiếu các dữ liệu an toàn dài hạn trên cơ thể người khi dùng ở liều cao.

Cơ chế tác động và hoạt chất có trong vỏ cây

Chi Sổ (Dillenia) nói chung và cây sổ trai nói riêng chứa một kho tàng các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh. Theo các phân tích hóa học hiện đại trên chi thực vật này, phần vỏ thân và lá thường tích lũy một lượng lớn tanin, saponin, polyphenol và flavonoid [3, 4]. Một nghiên cứu công bố năm 2025 chỉ ra rằng chiết xuất tối ưu từ vỏ cây cùng chi Dillenia indica chứa hàm lượng polyphenol tổng số đạt mức 85,33 +- 2,26 mg đương lượng axit gallic/g và hàm lượng flavonoid tổng số đạt 75,60 +- 1.66 mg đương lượng catechin/g [1].

Bên cạnh đó, vỏ cây còn chứa các triterpenoid quý như axit betulinic (BA) [1]. Tuy các chất này có tiềm năng chống oxy hóa, chống viêm và quét gốc tự do nội bào mạnh mẽ, nhưng nồng độ tanin và saponin cao chính là tác nhân kích ứng niêm mạc. Khi vào dạ dày, tanin làm kết tủa protein niêm mạc, còn saponin tạo bọt và phá hủy màng tế bào, dẫn đến hiện tượng cồn cào, buồn nôn, đau thắt thượng vị và rối loạn đại tiện nếu uống dung dịch nước sắc quá đậm đặc.

Độc tính tế bào và các nghiên cứu khoa học

Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã ghi nhận độc tính tế bào rõ rệt từ các phân đoạn chiết xuất của cây thuộc chi Dillenia. Nghiên cứu năm 2025 trên loài Dillenia serrata đã thực hiện thử nghiệm độc tính ban đầu bằng phương pháp BSLT trên ấu trùng tôm biển Artemia salina L., cho thấy cả ba phân đoạn chiết xuất đều biểu hiện độc tính đáng kể [2]. Giá trị nồng độ gây chết một nửa (LC50) của dịch chiết n-hexane là 58,27 +- 6,15 microgam/mL, dịch chiết ethyl acetate là 11,06 +- 1,70 microgam/mL và dịch chiết methanol là 9,30 +- 1,13 microgam/mL [2].

Khi thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng tế bào ung thư HeLa, phân đoạn chiết xuất ethyl acetate của loài cây này thể hiện hoạt tính mạnh nhất với giá trị IC50 là 91,08 +- 0,23 microgam/mL [2]. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) xác định được 51 hợp chất, trong đó Phytol chiếm tỷ lệ diện tích cao nhất với 25,64%, có ái lực liên kết tốt với thụ thể EGFR ở mức -5,08 kcal/mol [2]. Tương tự, nghiên cứu năm 2019 trên Dillenia philippinensis cũng ghi nhận phân đoạn DP1 từ dịch chiết hexane gây độc tế bào với IC50 dưới 30 microgam/mL trên các dòng tế bào MCF7, HCT 116 và tế bào đa kháng thuốc HCT-15 [3]. Các kết quả này chứng minh rằng chiết xuất từ chi Dillenia có độc tính sinh học thực sự chứ không hề vô hại như nhiều người lầm tưởng.

Dấu hiệu cảnh báo tổn thương cơ quan nội tạng

Nghiên cứu an toàn trên động vật có vú đối với chiết xuất từ chi Dillenia đã phát hiện những tổn thương nội tạng tiềm ẩn khi sử dụng liều cao. Một nghiên cứu độc tính công bố năm 2022 thực hiện trên chuột BALB/c bằng phân đoạn chiết xuất từ lá Dillenia indica với các mức liều cấp tính 200, 800, 1600 mg/kg thể trọng và liều bán cấp tính 50, 500 mg/kg thể trọng trong 14 ngày [4]. Kết quả chung ghi nhận chuột không có dấu hiệu tử vong, mức tăng trọng, lượng thức ăn và nước uống không đổi, và liều 1600 mg/kg (cấp tính) cùng 500 mg/kg (bán cấp tính) được xem là liều cơ sở để tính mức không quan sát thấy tác dụng có hại (NOAEL) [4].

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là ở mức liều cao 500 mg/kg trong thử nghiệm bán cấp tính 14 ngày, kiểm tra mô bệnh học đã phát hiện một đám tổn thương ống thận nhẹ ở chuột cái, đi kèm các bất thường nhẹ ở các chỉ số hóa sinh huyết thanh [4]. Điều này đặt ra dấu hỏi lớn về độ an toàn của việc tự ý uống nước sắc vỏ cây sổ trai liên tục nhiều ngày. Người dùng hoàn toàn không kiểm soát được hàm lượng hoạt chất nạp vào, làm tăng nguy cơ tổn thương vi thể ở thận và gan mà mắt thường không thể nhận biết.

Hiểu lầm thường gặp về thảo dược mọc hoang

Rất nhiều người dân giữ quan niệm sai lầm rằng "cây cỏ tự nhiên lành tính, không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc, uống nhiều nước sắc thảo dược thay nước lọc càng tốt". Đây là suy nghĩ vô cùng tai hại. Thảo mộc tự nhiên chứa hàng trăm hợp chất hóa học chưa được tinh chế, trong đó có cả chất mang hoạt tính điều trị lẫn độc chất kích ứng.

Vỏ thân cây là nơi tích tụ nhiều tanin ngưng tụ và các chất bảo vệ thực vật để chống sâu mọt ngoài tự nhiên. Khi đun sôi kỹ, các hợp chất này hòa tan vào nước sắc ở nồng độ đậm đặc. Nhiều người sau khi uống vài ngày thấy đau bụng râm ran, đi ngoài lỏng lại cho rằng cơ thể đang "thải độc", nhưng thực chất đó là phản ứng viêm kích ứng cấp của niêm mạc ruột non và dạ dày trước các chất kích thích có trong nước sắc vỏ cây.

Những ai tuyệt đối không nên tự ý sử dụng?

Dựa trên các bằng chứng về kích ứng tiêu hóa và khả năng gây tải lọc lên thận, nhóm đối tượng đầu tiên cần tránh xa nước sắc vỏ cây sổ trai là những người có bệnh lý đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày - tá tràng, trào ngược thực quản, viêm đại tràng co thắt. Lượng chất chát tanin và saponin đậm đặc trong vỏ cây sẽ làm bào mòn lớp chất nhầy bảo vệ, gây đau dữ dội và xuất huyết tiêu hóa.

Nhóm thứ hai là người có tiền sử suy giảm chức năng thận, suy gan hoặc người cao tuổi có hệ thống cơ quan lọc thải đã lão hóa. Nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra liều cao có thể gây tổn thương ống thận nhẹ [4], do đó bất kỳ hành động tự ý nạp dịch chiết thảo dược không rõ liều lượng nào cũng có thể đẩy thận vào tình trạng quá tải, suy giảm độ lọc cầu thận cấp tính. Cuối cùng, phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không được dùng vì hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của loài cây này đối với thai nhi và trẻ nhỏ.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và tham vấn y tế

Nếu bạn muốn sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây sổ trai cho mục đích chăm sóc sức khỏe, nguyên tắc đầu tiên là phải được thăm khám và kê đơn bởi các bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép. Không bao giờ tự ý thu hái vỏ cây hoang dã, vì rất dễ nhầm lẫn sang các loài thực vật chứa độc tính mạnh khác trong tự nhiên.

Liều lượng và thời gian dùng thảo dược phải tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ, không được uống kéo dài quá 7-10 ngày liên tục mà không có sự tái khám định kỳ. Thảo dược phải được sao chế, rửa sạch, khử tạp chất đúng kỹ thuật để giảm bớt độ chát gắt của vỏ thân trước khi sắc. Khi sắc thuốc, cần tuân thủ đúng tỷ lệ nước và thời gian nấu, không được đun cô đặc quá mức làm tăng vọt nồng độ chất kích ứng.

Nếu trong quá trình uống nước sắc xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào như buồn nôn, nôn mửa, đau quặn bụng, phân đen hoặc tiểu ít, sưng phù mí mắt, người bệnh phải ngừng uống ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra chức năng gan, thận kịp thời.

Lời khuyên kết luận

Cây sổ trai cũng như các loài thực vật thuộc chi Dillenia có nhiều tiềm năng dược lý đáng chú ý đang được khoa học hiện đại tiếp tục khám phá. Tuy nhiên, ranh giới giữa một vị thuốc hỗ trợ và một tác nhân gây độc cơ quan nội tạng rất mong manh, phụ thuộc hoàn toàn vào liều dùng và cơ địa người bệnh. Độc giả hãy là người tiêu dùng thông thái, không đánh đổi sức khỏe dạ dày và lá gan, quả thận của mình cho những bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng.