Nhiều người mắc các bệnh đau nhức xương khớp mạn tính thường tìm đến các bài thuốc thảo dược tự nhiên với hy vọng giảm bớt cảm giác khó chịu mà không gây hại cho cơ thể. Trong số đó, cóc kèn leo (tên khoa học là Derris scandens) là một vị thuốc quen thuộc, thường được dùng để sắc nước uống hoặc dùng dưới dạng viên nang trị đau khớp. Tuy nhiên, việc sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào kéo dài cũng khiến người dùng lo lắng về nguy cơ tích tụ độc tố, đặc biệt là ảnh hưởng đến chức năng lọc của gan và thận.
Dựa trên các bằng chứng lâm sàng hiện có, chiết xuất cóc kèn leo cho thấy mức độ an toàn khá tốt trong các thử nghiệm can thiệp ngắn ngày đến trung hạn và không ghi nhận độc tính nghiêm trọng trên gan, thận ở liều sử dụng chuẩn. Dẫu vậy, dữ liệu theo dõi chuyên biệt về chỉ số sinh hóa máu khi sử dụng trường diễn dài hạn vẫn còn khoảng trống lớn, đòi hỏi người dùng cần có sự cẩn trọng và kiểm soát y khoa chặt chẽ.
Cóc kèn leo tác động lên cơ thể như thế nào?
Cây cóc kèn leo vốn là một thành phần nổi tiếng trong y học cổ truyền Thái Lan và nhiều nước Đông Nam Á để hỗ trợ điều trị đau cơ xương khớp [1]. Trong thân cây chứa nhiều hoạt chất sinh học tự nhiên, trong đó thành phần chính đã được xác định là Genistein 7-O-[alpha-rhamnopyranosyl-(1 6)]-beta-glucopyranoside (thường gọi tắt là GTG) [2].
Về cơ chế tác động, hoạt chất GTG này đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế các enzym trung gian gây viêm như cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase [2]. Khi hai enzym này bị chặn lại, quá trình sản sinh các chất gây viêm và thụ thể đau trong cơ thể sẽ sụt giảm rõ rệt. Nhờ vậy, người bệnh cảm thấy bớt sưng đỏ, giảm đau nhức các khớp và vận động dễ dàng hơn [3], [2]. Do tác động vào cơ chế viêm tương tự các nhóm thuốc kháng viêm giảm đau không steroid (NSAIDs), các nhà nghiên cứu đặt ra câu hỏi liệu nó có gây gánh nặng đào thải lên gan và thận hay không.
Đánh giá an toàn qua các nghiên cứu lâm sàng trên người
Để làm rõ giá trị thực tế, nhiều nghiên cứu lâm sàng so sánh đã được tiến hành trên các bệnh nhân thoái hóa khớp và đau cơ xương.
Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đơn (phía đánh giá) được tiến hành tại Khoa Phục hồi chức năng, Bệnh viện Siriraj (Thái Lan) trên 107 bệnh nhân thoái hóa khớp gối nguyên phát có điểm đau từ 5 trở lên [3]. Các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên làm hai nhóm: nhóm dùng chiết xuất cóc kèn leo (Derris scandens) với liều 800 mg/ngày (55 bệnh nhân) và nhóm dùng thuốc tây naproxen với liều 500 mg/ngày (52 bệnh nhân) trong vòng 4 tuần liên tục [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất thảo mộc này đem lại hiệu quả giảm đau và cải thiện tầm vận động khớp (đo qua thang điểm WOMAC và khoảng cách đi bộ 6 phút) tương đương với naproxen [3]. Về mặt an toàn, hiện tượng kích ứng tiêu hóa và chứng khó tiêu ở nhóm uống cóc kèn leo xuất hiện ít hơn so với nhóm dùng naproxen, chứng minh khả năng dung nạp tốt trong 4 tuần dùng thuốc [3].
Một phân tích gộp và tổng quan hệ thống công bố năm 2016 đã tìm kiếm dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc tế và Thái Lan tính đến tháng 8 năm 2015 [1]. Nghiên cứu này tổng hợp 4 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với tổng số 414 bệnh nhân đau cơ xương khớp được điều trị bằng cóc kèn leo đường uống so với các thuốc NSAIDs tiêu chuẩn [1]. Phân tích cho thấy hiệu quả giảm đau của cóc kèn leo không thua kém gì so với các thuốc NSAIDs ở tất cả các thời điểm theo dõi gồm ngày thứ 3, ngày thứ 7, ngày thứ 14 và trên toàn đợt điều trị (độ chênh trung bình có trọng số là 0,06; 95% CI: -0,20 đến 0,31) [1]. Tỷ lệ gặp biến cố bất lợi giữa cóc kèn leo và NSAIDs không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, và biến cố thường gặp nhất chủ yếu là các triệu chứng về đường tiêu hóa chứ không ghi nhận tổn thương tạng cấp tính [1].
Thảo dược này hiện đã được đưa vào Danh mục Thuốc Thiết yếu Quốc gia Thái Lan (NLEMs) dưới dạng bột thân khô và chiết xuất cồn để chỉ định điều trị đau cơ xương khớp [1]. Ngoài ra, để kiểm soát chất lượng đồng đều và ngăn ngừa việc dùng sai hàm lượng, các nhà khoa học đã ứng dụng thành công kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch hấp thụ liên kết với enzym (ELISA) sử dụng kháng thể đa dòng thỏ để định lượng chính xác thành phần GTG trong nguyên liệu và thành phẩm thương mại [2].
Lợi ích rõ nét nhưng dữ liệu dài hạn vẫn còn giới hạn
Mặc dù các thử nghiệm can thiệp chỉ ra chiết xuất cóc kèn leo có thể giảm đau an toàn tương đương các thuốc kháng viêm thông thường [3], [1], người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay.
Hầu hết các nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên trên người mới chỉ theo dõi trong khoảng thời gian tương đối ngắn, từ vài ngày cho đến tối đa 4 tuần điều trị [3], [1]. Các dữ liệu cụ thể về chỉ số men gan (AST, ALT) hay độ lọc cầu thận và creatinin huyết thanh sau nhiều tháng sử dụng liên tục (bán trường diễn hoặc trường diễn) vẫn chưa được công bố đầy đủ và rộng rãi trong các thử nghiệm mù đôi quy mô lớn. Do đó, việc tự ý uống nước sắc hoặc thực phẩm chức năng từ cóc kèn leo kéo dài từ tháng này qua tháng khác mà không đi kiểm tra sức khỏe tiềm ẩn rủi ro khó lường về chức năng chuyển hóa và bài tiết.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cóc kèn leo
Nhiều người tin rằng thảo mộc thiên nhiên thì tuyệt đối lành tính, uống càng nhiều và dùng càng lâu càng tốt. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến. Bất kỳ hoạt chất sinh học nào có khả năng kháng viêm mạnh mẽ như ức chế enzym cyclooxygenase đều phải trải qua quá trình chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận [2]. Dùng quá liều hoặc dùng kéo dài không có thời gian nghỉ có thể khiến các cơ quan này phải làm việc quá tải.
Một hiểu lầm khác là có thể dùng cóc kèn leo để chữa khỏi hoàn toàn bệnh thoái hóa khớp. Trên thực tế, các tài liệu khoa học chỉ ghi nhận thảo dược này có tác dụng giảm triệu chứng đau và hỗ trợ chức năng vận động cơ học [3], [1], chứ không thể tái tạo lại phần sụn khớp đã bị thoái hóa nặng hoặc thay đổi cấu trúc khớp bị tổn thương.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Người có tiền sử suy giảm chức năng thận, suy gan hoặc viêm gan mạn tính cần đặc biệt lưu ý trước khi dùng thảo dược này. Khi gan hoặc thận đã suy yếu, khả năng chuyển hóa và đào thải các hợp chất phức tạp từ thảo dược sẽ giảm đi, làm tăng nguy cơ ngộ độc hoặc gây thêm tổn thương mô kẽ.
Những người đang dùng thuốc kháng viêm NSAIDs khác hoặc thuốc chống đông máu cũng không nên tự ý phối hợp cóc kèn leo. Do cơ chế tác động lên phản ứng viêm và mạch máu có thể có nét tương đồng [2], việc dùng chung có thể làm tăng nguy cơ kích ứng tiêu hóa hoặc rối loạn đông máu. Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cũng cần tránh dùng do chưa có đủ dữ liệu an toàn trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Nếu bạn đang điều trị bất kỳ bệnh lý mạn tính nào, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu dùng thảo mộc.
Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu được thầy thuốc chỉ định hoặc hướng dẫn sử dụng cóc kèn leo để cải thiện các đợt đau nhức xương khớp, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Liều lượng và thời gian: Trong các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát, liều chiết xuất đã được thử nghiệm an toàn là 800 mg mỗi ngày, chia đều liều dùng và kéo dài trong đợt can thiệp 4 tuần [3]. Không tự ý tăng liều để mong muốn giảm đau nhanh hơn.
- Thời điểm sử dụng: Do hoạt chất thảo mộc có thể gây cảm giác cồn cào hoặc khó chịu đường tiêu hóa ở một số người nhạy cảm [3], [1], người bệnh nên dùng thuốc hoặc chế phẩm thảo dược này sau bữa ăn no với nhiều nước lọc.
- Nguồn gốc rõ ràng: Ưu tiên sử dụng các chế phẩm chiết xuất chuẩn hóa, được kiểm nghiệm hàm lượng hoạt chất GTG rõ ràng [2], thay vì tự thu hái hoặc mua dược liệu trôi nổi không rõ nguồn gốc trên thị trường.
- Theo dõi sức khỏe định kỳ: Trong trường hợp đau nhức mạn tính cần dùng từng đợt nhắc lại, người bệnh nhất thiết phải đến các cơ sở y tế để xét nghiệm máu định kỳ, kiểm tra chỉ số men gan và nồng độ creatinin nhằm đảm bảo các cơ quan nội tạng luôn hoạt động trong ngưỡng bình thường.
Cóc kèn leo là một giải pháp thảo dược tự nhiên có nhiều tiềm năng giúp làm dịu các cơn đau cơ xương khớp hiệu quả và ít gây kích ứng dạ dày hơn một số thuốc tây [3], [1]. Tuy nhiên, để bảo vệ sức khỏe gan và thận về lâu dài, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, chỉ dùng theo từng đợt có kiểm soát và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.


