Nhiều người có thói quen hái các loại lá cây thuốc quanh nhà đem giã nát đắp lên da khi bị mụn nhọt, lở loét hoặc viêm ngứa. Trong dân gian, cây cù đề (tên khoa học thuộc chi Breynia, thường gặp là Breynia vitis-idaea) là một trong những loài thảo mộc quen thuộc được truyền tai để cải thiện các tổn thương da ngoài. Tuy nhiên, việc tùy tiện đắp dược liệu tươi lên các vùng da trầy xước, vết loét hở tiềm ẩn nguy cơ viêm da tiếp xúc kích ứng và bội nhiễm vi khuẩn rất nguy hiểm.
Nếu có ý định dùng cù đề ngoài da, người bệnh cần đặc biệt thận trọng: chỉ sử dụng trên vùng da nguyên vẹn sau khi đã làm sạch, tuyệt đối không đắp dược liệu sống lên vết loét sâu, đồng thời phải luôn sát khuẩn vùng tổn thương theo đúng nguyên tắc y tế.
Dược tính và đặc điểm sinh học của cây cù đề
Cây cù đề, hay còn được ghi nhận trong nghiên cứu quốc tế là Breynia vitis-idaea, thuộc chi Breynia, họ Diệp hạ châu (Phyllanthaceae) [1]. Chi thực vật này bao gồm khoảng 35 loài, phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới thuộc quần đảo Thái Bình Dương, Australia và châu Á [1]. Cây cù đề là dạng cây bụi lớn thường xanh hoặc cây gỗ nhỏ cao tới 5 mét, lá hình trứng hoặc hình elip dài từ 1 đến 3 cm, vỏ cây có màu vàng nhạt [1].
Trong cùng chi thực vật này, nhiều loài đã được chứng minh có các đặc tính sinh học quý giá [1]. Chẳng hạn loài Breynia nivosa có khả năng giảm đau, chống viêm và kháng khuẩn; Breynia retusa có tác dụng chống oxy hóa; còn Breynia distachia được ghi nhận giúp hạ đường huyết [1]. Chính những giá trị y học của chi Breynia khiến cù đề thường xuyên được tìm kiếm để trị bệnh ngoài da [1].
Cơ chế sinh học: Khả năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào da
Để làm rõ tiềm năng bảo vệ da của loài thảo mộc này, một nghiên cứu in vitro công bố năm 2023 đã phân tích tác dụng chống lão hóa và chống oxy hóa của chiết xuất ethanol từ cây cù đề (Breynia vitis-idaea - Bv-EE) trên tế bào sừng (HaCaT) và tế bào nguyên bào sợi trung bì của người [1].
Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể người, tiếp xúc trực tiếp với các chất gây ô nhiễm môi trường, tia cực tím B (UVB) và các hóa chất độc hại [1]. Khi tiếp xúc với các tác nhân này, da sẽ kích hoạt các phản ứng viêm và oxy hóa [1]. Kết quả nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng, chiết xuất ethanol của cù đề có khả năng dọn gốc tự do rõ rệt [1].
Đồng thời, chiết xuất này làm giảm biểu hiện mRNA của enzym phân hủy cấu trúc nền MMPs và enzym gây viêm COX-2 trong các tế bào sừng được xử lý bằng gốc oxy hóa hydro peroxyd (H2O2) hoặc tia UVB [1]. Ở cấp độ phân tử, chiết xuất cù đề ức chế hoạt tính phiên mã của AP-1 cũng như quá trình phosphoryl hóa c-Jun N-terminal kinase, ERK và p38 MAPK – vốn là những con đường truyền tín hiệu chính kích hoạt AP-1 khi da tiếp xúc với tia UVB hoặc stress oxy hóa [1]. Không những thế, chiết xuất còn giúp phục hồi biểu hiện mRNA và hoạt tính promoter của collagen loại I (Col1A1) ở tế bào nguyên bào sợi [1]. Điều này cho thấy cù đề có tiềm năng giảm viêm và tái tạo da trong môi trường tế bào thực nghiệm [1].
Nguy cơ viêm da tiếp xúc khi dùng thảo dược tươi đắp ngoài
Mặc dù chiết xuất tinh khiết trong phòng thí nghiệm thể hiện nhiều tác động có lợi, việc đắp trực tiếp lá cù đề tươi giã nát lên da lại là một câu chuyện hoàn toàn khác [1]. Viêm da tiếp xúc kích ứng xảy ra khi da tiếp xúc với các hóa chất từ mỹ phẩm, dược phẩm hoặc các hợp chất tự nhiên có tính kích thích [2]. Khi da bị kích ứng, người bệnh thường xuất hiện triệu chứng châm chích, bỏng rát, ngứa ngáy, đỏ da (ban đỏ), phù nề và nổi bóng nước [2].
Phản ứng viêm trên da bắt đầu ngay khi các chất kích ứng xâm nhập vào biểu bì, sau đó tăng dần mức độ và dẫn đến tổn thương cả lớp biểu bì lẫn trung bì [3]. Thảo dược tươi ngoài các hoạt chất có lợi còn chứa nhiều thành phần nhựa cây, acid hữu cơ tự nhiên chưa qua tinh chế, rất dễ gây phản ứng châm chích và bỏng rát cho người có cơ địa nhạy cảm [2].
Nguy cơ bội nhiễm và bài học xử trí sát khuẩn đúng cách
Một sai lầm rất lớn trong cộng đồng là đắp lá thảo mộc tươi lên các vết thương hở, vết trợt loét do bỏng hoặc trầy xước. Lá cây mọc tự nhiên ngoài môi trường mang theo một lượng lớn bụi bẩn, vi khuẩn, nấm mốc và ký sinh trùng. Đắp lá giã tươi trực tiếp lên vết rách da sẽ tạo môi trường ẩm ướt, bít tắc, đưa mầm bệnh xâm nhập sâu vào tổ chức dưới da, biến một tổn thương nhẹ thành ổ viêm mủ, áp xe hoặc hoại tử lan rộng.
Khi da bị tổn thương do bỏng, hóa chất hoặc kích ứng, phản ứng viêm sẽ diễn tiến phức tạp [3]. Theo một nghiên cứu y học, việc xử trí bằng thuốc mỡ povidone-iodine (PI) hoặc thuốc mỡ iodine tại chỗ giúp làm giảm đáng kể tổn thương da [3]. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc bôi các chế phẩm sát khuẩn, chống kích ứng cần được tiến hành càng sớm càng tốt: điều trị càng sớm thì hiệu quả phục hồi càng cao [3]. Thuốc cũng cần được lưu lại trên da đủ thời gian để phát huy tác dụng bảo vệ, ngăn ngừa hoại tử mô và giảm thiểu nguy cơ phải ghép da hay gặp biến chứng nặng nề [3]. Thay vì đắp các loại lá cây chưa khử trùng, việc làm sạch vết thương bằng dung dịch sát khuẩn y tế chuẩn mực là bước sống còn.
Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại
Cần nhìn nhận khách quan rằng các nghiên cứu về cây cù đề (Breynia vitis-idaea) hiện nay mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào nuôi cấy [1]. Mặc dù đã chứng minh được tác dụng chống oxy hóa, giảm biểu hiện COX-2 và kích thích tổng hợp collagen, các nhà khoa học chưa thực hiện các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người về hiệu quả thực tế và độ an toàn của dược liệu này khi đắp lên các bệnh lý da liễu cụ thể [1].
Do đó, người dân không nên nhầm lẫn giữa chiết xuất tinh sạch đã qua định chuẩn trong nghiên cứu khoa học với nắm lá tươi thu hái ngoài tự nhiên [1]. Các chiết xuất trong nghiên cứu sử dụng dung môi ethanol và được kiểm soát nồng độ nghiêm ngặt, loại bỏ tạp chất gây kích ứng, khác hoàn toàn với dịch ép thô của cây tươi [1].
Những ai tuyệt đối không nên dùng cù đề ngoài da?
Để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe làn da, các nhóm đối tượng sau đây cần tránh tự ý đắp cù đề:
- Người có vết thương hở, vết loét sâu, vết bỏng diện rộng hoặc da đang chảy dịch mủ.
- Người có tiền sử viêm da tiếp xúc kích ứng, da nhạy cảm hoặc dễ dị ứng với các loại nhựa thực vật [2].
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi có hàng rào bảo vệ da mỏng manh, dễ bị hóa chất tự nhiên xâm nhập gây kích ứng mô [2].
- Người đang mắc các bệnh da liễu mạn tính nặng cần sự điều trị chuyên sâu của bác sĩ y khoa.
Hướng dẫn sử dụng an toàn và nguyên tắc chăm sóc da
Nếu bạn vẫn muốn áp dụng kinh nghiệm dân gian để rửa hoặc đắp cù đề cho các vùng da thô ráp, lành lặn nhằm tận dụng tính kháng oxy hóa, hãy tuân thủ các bước kiểm soát nghiêm ngặt sau [1]:
- Thử phản ứng da (Patch test): Trước khi bôi diện rộng, hãy giã nát một lượng nhỏ lá đã rửa sạch, bôi lên vùng da non ở mặt trong cẳng tay. Giữ yên và theo dõi trong 24 đến 48 giờ. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu đỏ da, châm chích, ngứa rát hoặc phồng rộp, cần rửa sạch ngay và ngừng sử dụng vĩnh viễn [2].
- Khử trùng thảo dược: Rửa sạch dược liệu dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn, ngâm qua nước muối loãng khử khuẩn rồi để ráo nước trước khi chế biến. Dụng cụ giã, cối chày cần được tiệt trùng sạch sẽ.
- Thời gian và liều lượng: Chỉ đắp một lớp mỏng trong khoảng 15 đến 20 phút trên vùng da nguyên vẹn, không nên đắp quá dày hoặc để qua đêm gây bí tắc lỗ chân lông.
- Xử lý khi có dấu hiệu bất thường: Khi thấy da ửng đỏ hoặc bỏng rát, lập tức rửa sạch vùng da với nước sạch, có thể dùng các dung dịch sát khuẩn như povidone-iodine để ngăn ngừa nhiễm trùng nếu da có dấu hiệu trợt xước, và đến ngay cơ sở y tế gần nhất [3].
Cù đề là một dược liệu giàu tiềm năng chống oxy hóa đã được khoa học ghi nhận ở cấp độ tế bào, nhưng việc dùng thảo dược tươi đắp ngoài luôn tồn tại nguy cơ kích ứng và nhiễm khuẩn [1]. Để bảo vệ làn da, người bệnh không tự ý dùng lá tươi thay thế thuốc chữa bệnh, tuyệt đối không đắp lên vết loét hở và hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa da liễu trước khi áp dụng.


