Nhiều người mắc bệnh đái tháo đường thường có xu hướng tìm đến các bài thuốc dân gian với mong muốn hạ đường huyết nhanh hơn hoặc giảm bớt sự phụ thuộc vào thuốc tây. Trong số các cây cỏ quen thuộc, cây phèn đen (tên khoa học là Phyllanthus reticulatus Poir., thuộc họ Diệp hạ châu - Euphorbiaceae) hay được truyền miệng về công dụng hỗ trợ sức khỏe [5, 7]. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp dược liệu nhóm này cùng thuốc điều trị đái tháo đường tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe khó lường.

Câu trả lời trực tiếp từ góc độ an toàn dược lý là: Người bệnh không nên tự ý phối hợp phèn đen cùng thuốc tây trị tiểu đường khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Sự kết hợp này mang lại rủi ro kép, bao gồm hạ đường huyết quá mức và gây rối loạn nồng độ thuốc trong máu thông qua tương tác tại hệ thống enzym gan.

Tương tác dược động học qua hệ enzym gan diễn ra thế nào?

Để hiểu vì sao thảo dược có thể gây hại khi uống chung với thuốc tây, cần nhìn vào cách gan xử lý các chất đưa vào cơ thể. Phần lớn các loại thuốc uống, bao gồm nhiều thuốc hạ đường huyết, chuyển hóa qua các enzym thuộc hệ thống Cytochrome P450 (thường gọi tắt là CYP) tại gan và ruột trước khi thải trừ ra ngoài.

Khi một hoạt chất thảo mộc làm tăng hoặc ức chế hoạt tính của các enzym này, quá trình chuyển hóa thuốc tây sẽ bị đảo lộn. Nếu thảo dược ức chế enzym, thuốc tây bị chậm phân hủy, dẫn đến tồn lưu lâu và nồng độ thuốc trong máu tăng cao đột ngột. Ngược lại, nếu thảo dược kích thích tăng sinh enzym, thuốc tây bị đào thải quá nhanh khiến hiệu quả kiểm soát bệnh suy giảm.

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì về chi họ Phèn đen?

Cần làm rõ rằng hiện nay chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người đánh giá tương tác giữa riêng cây phèn đen (Phyllanthus reticulatus) và các thuốc trị tiểu đường. Phần lớn dữ liệu dược động học hiện có được thực hiện trên các loài có quan hệ họ hàng rất gần trong cùng chi Phyllanthus (như Phyllanthus amarus, Phyllanthus fraternus), vốn có nhiều hợp chất hoạt tính tương đồng [1, 2, 4, 7].

Một nghiên cứu công bố năm 2011 trên microsome gan người đã chỉ ra rằng dịch chiết nước và cồn của cây Phyllanthus amarus ức chế các enzym CYP1A2, CYP2D6, CYP2E1 và CYP3A4 theo mức độ phụ thuộc liều [1]. So với các chất ức chế CYP3A đã biết, dịch chiết có giá trị IC50 trên phản ứng 6beta-hydroxyl hóa testosterone cao hơn ketoconazole nhưng lại thấp hơn erythromycin và clarithromycin [1]. Đáng chú ý, hai hoạt chất chính là phyllanthin và hypophyllanthin được xác định là chất ức chế cơ chế của enzym CYP3A4 với các giá trị K(I) lần lượt là 1,75 ± 1,20 microM và 2,24 ± 1,84 microM, tỉ lệ k(inact)/K(I) cao hơn một số loại thuốc điều trị đã biết [1]. Điều này cho thấy nguy cơ tương tác dược động học rõ rệt nếu dùng chung với các thuốc chuyển hóa qua con đường CYP3A4 [1].

Tiếp tục nghiên cứu tác động thực tế trên cơ thể sinh vật, một thử nghiệm năm 2012 thực hiện trên chuột cống sử dụng midazolam (chất nền nhạy cảm với CYP3A) đã ghi nhận hiệu ứng kép phức tạp [2]. Khi cho chuột uống dịch chiết Phyllanthus amarus liều 800 mg/kg trước khi uống midazolam 1 giờ, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) tăng 3,9 lần và diện tích dưới đường cong (AUC) tăng 9,6 lần, đồng thời độ thanh thải giảm 12% do ức chế enzym CYP3A tại ruột [2]. Tuy nhiên, khi cho chuột uống lặp lại liên tục trong 15 ngày với liều 200 hoặc 800 mg/kg/ngày, dịch chiết lại làm tăng nhẹ hoạt tính và sự biểu hiện của enzym CYP3A và CYP2B1/2 tại gan, trong khi các enzym CYP1A, CYP2C và CYP2E1 không thay đổi đáng kể [2].

Ngoài ra, một nghiên cứu dược lý mạng lưới và tin sinh học về loài Phyllanthus fraternus đã xác định 79 hợp chất (như flavonoid, alkaloid, lignan, saponin...) và chỉ ra các mục tiêu tương tác cốt lõi liên quan mật thiết đến quá trình chuyển hóa, vận chuyển thuốc gồm ABCB1, CYP1A1, CYP1A2, CYP2C9 và CYP3A4 [3]. Đối với riêng cây phèn đen (Phyllanthus reticulatus), nghiên cứu năm 2021 phân tích chuyển hóa và mã vạch ADN xác nhận loài này chứa hồ sơ chất chuyển hóa đặc thù riêng biệt so với 8 loài Phyllanthus khác [4]. Một nghiên cứu năm 2022 trên tế bào ung thư gan và chuột nhắt ghi nhận dịch chiết lá phèn đen chứa 27 thành phần hóa học tác động lên 567 mục tiêu điều trị tiềm năng, chủ yếu định vị tại các con đường tín hiệu PI3K/Akt, MAPK, VEGF [5]. Các dữ liệu này xác nhận cây phèn đen chứa nhiều hợp chất sinh học có thể can thiệp sâu vào các quá trình sinh hóa tế bào [5].

Nguy cơ hiệp đồng gây hạ đường huyết quá mức

Ngoài nguy cơ thay đổi nồng độ thuốc qua men gan, người bệnh còn đối mặt với rủi ro hạ đường huyết cộng dồn. Các nghiên cứu tổng quan ethnopharmacology ghi nhận chiết xuất từ cây thuộc chi Phyllanthus (như P. amarus, P. sellowianus) từ lâu đã được y học dân gian sử dụng trị đái tháo đường nhờ khả năng hỗ trợ làm giảm đường huyết và cải thiện độ nhạy insulin [7, 8].

Khi người bệnh đang dùng thuốc tây để giữ đường huyết ở mức cân bằng, việc nạp thêm thảo mộc có tác dụng hạ đường sẽ tạo ra hiện tượng hiệp đồng tác dụng [6]. Đường huyết có thể tụt xuống ngưỡng nguy hiểm một cách đột ngột. Tình trạng tụt đường huyết cấp tính có thể dẫn đến các triệu chứng vã mồ hôi, run tay chân, chóng mặt, tim đập nhanh, ngất xỉu hoặc thậm chí hôn mê nếu không xử trí kịp thời.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị tiểu đường

Rất nhiều người bệnh mang tâm lý cho rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính và không có tác dụng phụ. Đây là quan niệm sai lầm lớn. Thảo dược thực chất là một phức hợp chứa hàng chục đến hàng trăm hóa chất tự nhiên khác nhau [2, 5, 7]. Khi đi vào cơ thể, các hóa chất này đều phải chịu sự chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận hệt như các tân dược [1, 2, 3].

Hiểu lầm thứ hai là việc sắc uống nước cây cỏ song song sẽ giúp "mát gan", "giải bớt độc tính của thuốc tây". Thực tế khoa học chỉ ra rằng việc uống cùng lúc có thể gây ức chế hoặc kích ứng các enzym chuyển hóa, khiến thuốc tây bị giữ lại trong cơ thể lâu hơn và biến chính thuốc tây thành nguồn cơn gây độc hoặc gây biến cố hạ đường huyết nghiêm trọng [1, 3].

Ai nên thận trọng tuyệt đối?

Người đang điều trị đái tháo đường bằng thuốc tây: Nhóm người bệnh này tuyệt đối không tự ý dùng thêm phèn đen hay các loài thảo dược cùng chi mà không có ý kiến bác sĩ điều trị.

Người có bệnh lý gan, thận mạn tính: Khả năng chuyển hóa thuốc và đào thải của gan, thận ở nhóm này vốn đã suy giảm; việc các hoạt chất thảo dược tác động lên hệ enzym CYP3A4 hoặc CYP2B có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa [1, 3].

Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học lâm sàng nào chứng minh tính an toàn cũng như hiệu quả của cây phèn đen trên các đối tượng này; do đó không được tự tiện sử dụng.

Cách tiếp cận đúng đắn và an toàn

Nếu bạn hoặc người thân đang quan tâm đến các bài thuốc dân gian từ phèn đen, cách xử trí an toàn nhất là trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị trước khi sử dụng bất kỳ loại nước sắc thảo dược nào. Người bệnh tuyệt đối không tự ý giảm liều thuốc tây, không bỏ đơn thuốc để chuyển sang dùng hoàn toàn nước lá thảo mộc.

Trong trường hợp được chuyên gia y tế cho phép dùng kết hợp ở lượng vừa phải, cần tuân thủ việc uống cách xa thời điểm dùng thuốc tây ít nhất 2 đến 3 giờ nhằm giảm bớt tương tác hấp thu trực tiếp tại đường ruột. Đồng thời, người bệnh cần chủ động đo chỉ số đường huyết mao mạch thường xuyên tại nhà, nắm rõ các dấu hiệu cảnh báo tụt đường huyết (run rẩy, đói cồn cào, hoa mắt) để kịp thời can thiệp y tế khi có dấu hiệu bất thường.

Cây phèn đen cũng như các cây thuộc chi Phyllanthus là những nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng sinh học [4, 5, 7]. Dù vậy, việc ứng dụng trong điều trị cần dựa trên cơ sở khoa học thận trọng, tuân thủ hướng dẫn y khoa thay vì dựa vào những lời truyền miệng thiếu kiểm chứng.