Băn khoăn khi đun sắc thảo dược trị liệu

Nhiều người có thói quen đun thảo dược thật lâu trên lửa lớn với suy nghĩ nước càng đặc thì hoạt chất thôi ra càng nhiều. Với các loại cây thuốc chứa nhiều hợp chất tự nhiên quý, thói quen sắc thuốc thiếu căn cứ khoa học này có thể làm giảm sút nghiêm trọng chất lượng của nước sắc.

Tử châu hoa trần (danh pháp khoa học: Callicarpa nudiflora) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc trong y học phương Đông [1]. Cây thường được người dân thu hái cành lá phơi khô để làm nước uống trị viêm loét, nhiễm khuẩn hoặc hỗ trợ cầm máu [5, 8]. Tuy nhiên, hoạt chất trong dược liệu này rất nhạy cảm với nhiệt độ, đòi hỏi phương pháp chiết xuất đúng cách.

Trả lời ngắn: Nên dùng dạng nào và chỉnh nhiệt ra sao?

Nghiên cứu khoa học xác nhận rằng phần lớn hoạt chất quý trong tử châu hoa trần sụt giảm rõ rệt khi tiếp xúc với nhiệt độ sấy cao từ 50 độ C đến 100 độ C [2]. Do đó, việc đun sôi sùng sục thảo dược trong thời gian dài sẽ làm phân hủy đáng kể các phân tử có lợi.

Dạng dùng thích hợp là lá và bộ phận trên mặt đất đã được làm khô tự nhiên hoặc sấy ở mức nhiệt thấp [1, 5]. Khi sắc nước hoặc hãm, người dùng chỉ nên duy trì mức nhiệt vừa phải, không đun sôi kéo dài nhằm bảo toàn các nhóm chất tự nhiên.

Cơ chế tác động: Vì sao nhiệt độ làm hỏng hoạt chất?

Trong lá tử châu hoa trần, các nhà nghiên cứu đã phân lập và xác định được khoảng 300 hợp chất phân tử nhỏ [1]. Các hợp chất này được chia thành 7 nhóm cấu trúc chính, bao gồm phenylethanoid glycoside, flavonoid, triterpene, diterpene, iridoid glycoside, tinh dầu bay hơi và các phân tử khác [1].

Nhiều hợp chất quý như galuteolin, luteoloside, forsythin B, acteoside hay caffeic acid liên kết dưới dạng glycoside hoặc có cấu trúc phenolic [1, 6]. Khi gặp nhiệt độ cao trong môi trường nước sôi quá lâu, các liên kết glycoside rất dễ bị thủy phân, đồng thời cấu trúc vòng thơm có thể bị oxy hóa hoặc biến tính [2].

Hơn nữa, trong tử châu hoa trần có tới 173 hợp chất là tinh dầu dễ bay hơi [1]. Quá trình sắc thuốc nếu mở vung hoặc đun lửa quá lớn sẽ khiến toàn bộ lượng tinh dầu này thất thoát theo hơi nước, làm giảm đi giá trị vốn có của dược liệu [1].

Nghiên cứu chỉ ra sự sụt giảm hoạt chất theo nhiệt độ

Bằng chứng thực nghiệm về độ bền nhiệt của tử châu hoa trần được làm rõ trong công trình khoa học công bố năm 2024 [2].

Nghiên cứu năm 2024 sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ (UPLC-UV-Q-TOF-MS) nhằm xác định 35 hợp chất chính và theo dõi sự thay đổi của 8 hoạt chất tiêu biểu gồm: decaffeoyl acteoside, picroside III, galuteolin, forsythin B, acteoside, isoacteoside, 6-hydroxyluteolin-7-glucoside và caffeic acid [2]. Các mẫu lá được xử lý sấy vi sóng ở các mức công suất 119 W, 231 W, 385 W; phơi trong bóng râm; phơi nắng; sấy trong tủ sấy ở các dải nhiệt độ 50, 60, 70, 80, 90 và 100 độ C [2].

Kết quả cho thấy, tổng hàm lượng của 8 hoạt chất quan trọng này cùng với phần lớn các phân chất khác trong tử châu hoa trần đều giảm dần khi nhiệt độ sấy tăng cao từ 50 lên 100 độ C [2]. Ngược lại, phương pháp sấy vi sóng ở công suất 231 W, làm khô ở nhiệt độ thấp hoặc phơi khô tự nhiên trong bóng râm giúp lưu giữ hàm lượng hoạt chất cao hơn hẳn [2].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu sắc ký dấu vân tay HPLC vào năm 2014 và 2015 cũng chứng minh tính ổn định của các thành phần trong Callicarpa nudiflora phụ thuộc chặt chẽ vào quy chuẩn kiểm soát nhiệt độ mẫu [2, 3]. Các chất phân tích được đo đạc ở nhiệt độ cột ổn định 30 độ C để đảm bảo không bị biến đổi [2, 3].

Dược lý phong phú của các nhóm chất chịu nhiệt kém

Việc bảo tồn nguyên vẹn các nhóm hợp chất là yếu tố quyết định giá trị hỗ trợ sức khỏe của tử châu hoa trần.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 chỉ ra rằng các diterpenoid trong cây có khả năng ức chế sản sinh nitric oxide (NO), mang lại tác dụng kháng viêm [1]. Các hợp chất triterpene giúp chống huyết khối thông qua ức chế kết tập tiểu cầu, đồng thời các triterpene ngũ vòng dạng oleanane và arbutane thể hiện hoạt tính bảo vệ tế bào gan [1].

Nghiên cứu năm 2021 cũng ghi nhận phenylpropanoid có khả năng chống oxy hóa và cải thiện chức năng ghi nhớ, các iridoid glycoside thể hiện độc tính đối với tế bào khối u, còn chiết xuất toàn phần có tác dụng kháng các loại virus như RSV, EV71, COXB5 và HSV-1 trong thử nghiệm [1].

Trong các thử nghiệm ống nghiệm năm 2014, một loạt phân tử flavonoid phân lập từ cây như luteoloside, luteolin-4'-O-beta-D-glucoside, 6-hydroxyluteolin-7-O-beta-glucoside và rhoifolin cho thấy khả năng ức chế tăng sinh trên các dòng tế bào ung thư HeLa, A549 và MCF-7 [3]. Nhóm iridoid glycoside như nudifloside cũng thể hiện hoạt tính gây độc tế bào [3].

Về tác dụng cầm máu, nghiên cứu năm 2010 trên mẫu máu thỏ trong ống nghiệm cho thấy các phân chất acteoside, samioside và dẫn xuất triterpene ảnh hưởng rõ rệt đến thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT), trong khi flavonoid rhamnazin làm tăng đáng kể hàm lượng fibrinogen (FIB) [4].

Đến năm 2023, nghiên cứu mối quan hệ phổ - hiệu lực tiếp tục xác định 5 hợp chất chính đóng góp vào hiệu quả cầm máu và đông máu gồm Alyssonoside, Luteolin, Quercetin, Apigenin và Isorhamnetin, trong đó Alyssonoside và Luteolin đóng vai trò đóng góp lớn nhất [5]. Đây đều là các chất nằm trong nhóm flavonoid và glycoside dễ bị hao hụt nếu xử lý nhiệt không đúng cách [1, 8].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù có nhiều hoạt tính sinh học đầy triển vọng, phần lớn các dữ liệu nghiên cứu về tử châu hoa trần mới chỉ dừng lại ở quy mô phân tích hóa học, thử nghiệm trên ống nghiệm hoặc mô hình tế bào và mẫu máu động vật [1, 6, 7, 8].

Các kết quả thử nghiệm ức chế tế bào ung thư hay kháng virus chưa phải là thử nghiệm lâm sàng trên người [5, 6]. Do đó, tử châu hoa trần không thể thay thế cho các phương pháp điều trị y khoa chính thống hoặc thuốc cầm máu cấp cứu. Dược liệu này chỉ đóng vai trò hỗ trợ theo chỉ định chuyên môn.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu

Nhiều người lầm tưởng sắc thuốc càng lâu thì hoạt chất ra càng trọn vẹn. Thực tế, như nghiên cứu nhiệt độ đã chứng minh, nhiệt độ càng cao và đun càng lâu thì các hợp chất như caffeic acid, acteoside và luteolin càng bị phân hủy nhanh chóng [2].

Một hiểu lầm khác là có thể dùng tử châu hoa trần tươi hay khô tùy ý với cách sắc giống nhau. Dược liệu khô nếu bị phơi sấy sai cách dưới nhiệt độ cao trên 80-100 độ C vốn đã hao hụt phần lớn dược chất ngay từ khâu sơ chế [2]. Việc lựa chọn nguồn dược liệu sấy nhiệt độ thấp hoặc phơi tự nhiên là điều kiện tiên quyết trước khi đưa vào ấm sắc [2].

Nhiều người cũng nghĩ rằng nước sắc để qua đêm trong phích giữ nhiệt vẫn giữ nguyên tác dụng. Môi trường ủ nóng liên tục chính là điều kiện thuận lợi khiến các glycoside bị phân rã hoàn toàn và tinh dầu bay hơi mất [1, 5].

Ai nên thận trọng khi dùng tử châu hoa trần?

Các nghiên cứu cho thấy các triterpene và diterpene trong cây có tác động trực tiếp lên hệ đông máu, thông qua ức chế kết tập tiểu cầu hoặc làm thay đổi các chỉ số đông máu như APTT và fibrinogen [5, 7].

Do đó, những người đang mắc chứng rối loạn đông máu, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu tuyệt đối không được tự ý sắc uống tử châu hoa trần nếu chưa có ý kiến của bác sĩ.

Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn và hiệu quả của tử châu hoa trần trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu khoa học hiện có hoàn toàn tập trung vào phân tích thành phần hóa học, thử nghiệm trên dòng tế bào và mẫu máu thỏ cô lập [1, 6, 7]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này cần tránh sử dụng để phòng ngừa các rủi ro không mong muốn.

Gợi ý cách áp dụng thực tế trong đời sống

Để bảo toàn tối đa lượng flavonoid và các glycoside quý giá, người dùng cần lưu ý quy trình pha sắc:

  • Chọn dạng dùng: Ưu tiên cành lá tử châu hoa trần khô được xử lý bằng phương pháp phơi trong bóng râm, phơi nắng tự nhiên hoặc sấy ở nhiệt độ thấp dưới 50 độ C [2]. Tránh dùng các loại dược liệu bị sấy cháy, có mùi khét hoặc xử lý ở nhiệt độ quá cao [2].
  • Kiểm soát nhiệt độ sắc: Không nên đun sôi sùng sục trên lửa lớn trong nhiều giờ. Sau khi nước sôi, nên hạ nhỏ lửa ở mức liu riu hoặc tắt bếp để hãm như hãm trà trong bình kín nhằm tránh làm thất thoát 173 hợp chất tinh dầu bay hơi [1].
  • Thời gian chiết xuất: Không kéo dài thời gian đun nấu quá mức để bảo vệ các hợp chất như luteolin, quercetin, acteoside không bị phân hủy bởi nhiệt độ kéo dài [1, 8].
  • Liều lượng sử dụng: Cần tuân thủ liều lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền, không tự ý uống nước sắc quá đặc thay cho nước lọc hằng ngày.

Nước sắc tử châu hoa trần là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất sinh học tự nhiên như flavonoid, triterpene và iridoid glycoside [1]. Tuy nhiên, các dưỡng chất này rất mẫn cảm với nhiệt lượng cao [2]. Việc hiểu rõ đặc tính chịu nhiệt kém của dược liệu và áp dụng đúng phương pháp đun hãm nhẹ nhàng sẽ giúp giữ trọn vẹn hoạt chất, mang lại lợi ích tốt nhất cho sức khỏe mà không gây phản tác dụng.