Nhiều người bệnh gan thường có tâm lý tìm kiếm các bài thuốc dân gian, thảo dược tự nhiên để bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị song song với phác đồ thuốc tây. Một trong những dược liệu được truyền tai sử dụng là thiên tuế lược (các loài thuộc nhóm thiên tuế - cycad). Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp thảo dược này với thuốc tây y điều trị bệnh lý có thể tiềm ẩn những hiểm họa khó lường đối với chức năng gan.
Câu trả lời từ góc độ dược lý học là người bệnh tuyệt đối không nên tùy tiện dùng thiên tuế lược chung với thuốc điều trị, đặc biệt là các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym gan cytochrome P450 (CYP450). Các hợp chất tự nhiên trong thiên tuế lược có độc tính nội tại và cơ chế chuyển hóa phức tạp, khi kết hợp với thuốc tây có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa, làm thay đổi nồng độ thuốc hoặc thúc đẩy quá trình hoạt hóa tạo chất chuyển hóa độc hại hủy hoại tế bào gan.
Bản chất độc tính của thảo dược họ thiên tuế
Thiên tuế lược và các cây thuộc họ thiên tuế (cycads) từ lâu đã được khoa học ghi nhận có chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng gây độc mạnh đối với cơ thể sống [1]. Con đường phơi nhiễm chủ yếu của con người với các hợp chất azoxyglycoside từ thiên tuế là thông qua việc tiêu thụ các loại thực phẩm hoặc chế phẩm chế biến từ loài cây này [1].
Chất độc đặc trưng được tìm thấy trong nhóm thực vật này là cycasin, một hợp chất thuộc nhóm azoxyglycoside [1]. Về mặt sinh học, bản thân cycasin không trực tiếp thể hiện hoạt tính độc hại ngay lập tức [1]. Nghiên cứu tổng quan về các chất gây đột biến và ung thư trong thực phẩm đã chỉ ra rằng cycasin chỉ thực sự gây đột biến gen và ung thư sau khi trải qua quá trình khử liên kết đường (deglucosylation) để giải phóng ra chất chuyển hóa chính của nó là methylazoxymethanol (MAM) [1].
Chất aglycone MAM này chính là thủ phạm trực tiếp tạo nên các đặc tính độc học nguy hiểm của các hợp chất azoxyglycoside trong cây thiên tuế [1]. Ở động vật có vú trưởng thành, quá trình khử đường của cycasin chỉ được xúc tác duy nhất bởi các enzyme của hệ vi sinh vật đường ruột [1]. Chính vì cơ chế phụ thuộc vi khuẩn đường tiêu hóa này, cycasin chỉ thể hiện hoạt tính độc hại khi đưa vào cơ thể qua đường uống, trong khi không thể hiện hoạt tính nếu dùng qua đường tiêm truyền ngoài đường tiêu hóa [1].
Ngược lại với tiền chất cycasin, chất chuyển hóa MAM có khả năng gây độc bất kể đường phơi nhiễm nào [1]. Các thử nghiệm cho thấy MAM gây biến đổi vật chất di truyền trên nhiều hệ thống kiểm tra khác nhau, từ vi khuẩn, nấm men, thực vật, ruồi giấm cho đến các tế bào của động vật có vú [1]. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa quá trình chuyển hóa bên trong cơ thể và độc tính nguy hiểm của nhóm thực vật thiên tuế [1].
Hệ thống CYP450 và cơ chế chuyển hóa sinh độc tính tại gan
Để hiểu được mối nguy cơ khi dùng chung thảo mộc với thuốc tây, cần nắm rõ cách lá gan xử lý các hóa chất lạ từ bên ngoài. Gan là cơ quan chịu trách nhiệm khử độc và chuyển hóa phần lớn các loại thuốc tây y thông qua hai pha chuyển hóa chính. Pha 1 thường do hệ thống enzyme cytochrome P450 (CYP450) đảm nhiệm nhằm thực hiện các phản ứng oxy hóa, khử hoặc thủy phân để biến đổi phân tử thuốc [2], [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2022 sử dụng mô hình thử nghiệm độc tính tế bào phụ thuộc chuyển hóa (MDCA) trên tế bào gan người đông lạnh (MMHH) kết hợp tế bào HEK293 đã chứng minh vai trò then chốt của quá trình oxy hóa pha 1 đối với độc tính gan [2]. Nghiên cứu này đánh giá 6 loại thuốc điều trị có khả năng gây độc tính gan nghiêm trọng trên lâm sàng từng dẫn đến suy gan hoặc phải ghép gan, bao gồm: acetaminophen, amiodarone, cyclophosphamide, ketoconazole, nefazodone và troglitazone [2].
Kết quả thử nghiệm cho thấy cả 6 loại thuốc này đều biểu hiện tình trạng gia tăng độc tính tế bào khi có mặt của NADPH/NAD+, minh chứng rõ ràng rằng quá trình oxy hóa pha 1 đã kích hoạt chuyển hóa các thuốc này thành các chất trung gian gây độc tế bào [2]. Ngược lại, quá trình giải độc phụ thuộc vào các phản ứng liên hợp ở pha sau [2]. Cụ thể, độc tính tế bào bị giảm đi khi có mặt của UDPGA (qua trung gian enzym UGT) đối với acetaminophen, ketoconazole và troglitazone [2]. Phản ứng sulfat hóa qua trung gian PAPS cũng làm giảm độc tính của acetaminophen, ketoconazole và troglitazone [2]. Đặc biệt, sự liên hợp với glutathione (GSH) qua enzyme GST đã giúp giải độc cho toàn bộ 6 loại thuốc kể trên [2].
Các nghiên cứu khoa học khẳng định sự liên hợp và giải độc qua glutathione là đích then chốt để nhận diện các thuốc có khả năng hình thành chất chuyển hóa phản ứng gây độc tế bào, vốn là đặc tính cốt lõi của các thuốc gây tổn thương gan mang tính đặc ứng [2]. Khi dùng thêm các chất có độc tính nội tại như thành phần từ cây thiên tuế, lượng chất chuyển hóa độc hại có thể tăng vọt trong khi nguồn dự trữ glutathione của gan bị cạn kiệt, đẩy tế bào gan vào trạng thái hoại tử và tổn thương nghiêm trọng [1], [2].
Hiểm họa khi kết hợp với thuốc chuyển hóa qua gan
Khi người bệnh đang dùng các thuốc điều trị có ảnh hưởng lên enzyme gan, sự phối hợp bừa bãi với thảo dược thiên tuế lược có thể châm ngòi cho các tương tác dược động học và dược lực học khó lường. Bản thân nhiều loại thuốc điều trị bệnh lý nhiễm trùng, kháng lao hay thuốc chuyên khoa có thể gây ức chế hoặc cảm ứng hệ thống enzyme CYP450 [4], [3].
Một ví dụ điển hình về tương tác thuốc phức tạp qua enzyme gan là trường hợp của isoniazid, một loại thuốc quen thuộc trong điều trị bệnh [4]. Isoniazid là chất ức chế chuyển hóa của nhiều thuốc khác nhau, dẫn đến các tương tác có ý nghĩa lâm sàng ở một số bệnh nhân [4]. Nghiên cứu lâm sàng và báo cáo ca bệnh ghi nhận isoniazid làm tăng nồng độ trong huyết thanh và tăng độc tính của phenytoin và carbamazepine [4]. Ở liều tương đối cao, thuốc này còn làm tăng tác dụng của theophylline và warfarin [4]. Đáng chú ý, isoniazid có tác động hai pha gồm ức chế và cảm ứng đối với một đồng vị enzyme cytochrome P450 là CYP2E1 [4]. Tác động hai pha này giải thích một phần cho tương tác nguy hiểm giữa isoniazid và acetaminophen, dẫn đến tăng nguy cơ gây ngộ độc gan [4].
Cơ chế sinh độc tính gan do chuyển hóa của isoniazid cũng đã được làm sáng tỏ qua các nghiên cứu thực nghiệm trên chuột công bố năm 1979 [5]. Chất chuyển hóa acetylhydrazine từ isoniazid là một chất gây độc gan cực mạnh ở người [5]. Khi vào cơ thể, isoniazid ức chế cả chuyển hóa vi thể của acetylhydrazine trong ống nghiệm lẫn phản ứng acetyl hóa tạo thành diacetylhydrazine trên cơ thể sống [5]. Kết quả chung trên cơ thể sống là làm tăng chuyển hóa acetylhydrazine qua con đường vi thể, dẫn đến tăng liên kết cộng hóa trị giữa chất trung gian phản ứng độc hại với protein của gan [5]. Nghiên cứu sơ bộ trên các bệnh nhân bị tổn thương gan liên quan tới isoniazid chỉ ra rằng sự acetyl hóa acetylhydrazine có thể là một trong những yếu tố tham gia vào cơ chế gây ngộ độc gan ở người [5].
Bên cạnh đó, các thuốc ức chế enzym gan khác như cimetidine cũng là minh chứng rõ ràng cho thấy sự thay đổi chuyển hóa thuốc [3]. Cimetidine gắn kết thuận nghịch với hệ thống cytochrome P-450 và P-448 tại gan, dẫn đến làm giảm chuyển hóa của các thuốc trải qua phản ứng pha 1 như phản ứng khử alkyl và hydroxyl hóa, trong khi con đường glucuronid hóa không bị ảnh hưởng [3]. Cimetidine còn được báo cáo là làm giảm lưu lượng máu đến gan, từ đó có thể làm giảm độ thanh thải qua gan của những thuốc có tỷ lệ chiết tách qua gan cao [3].
Nếu người bệnh cùng lúc đưa vào cơ thể hoạt chất từ thiên tuế lược - vốn cần gan xử lý và chuyển hóa tạo ra các chất trung gian độc - cùng với các thuốc làm xáo trộn enzyme CYP450 hoặc lưu lượng máu gan, nguy cơ các chất chuyển hóa độc hại ứ đọng và liên kết phá hủy tế bào gan sẽ tăng lên gấp bội [1], [3], [5].
Tình trạng bệnh gan làm tăng mức độ nguy hiểm của tương tác
Một yếu tố cực kỳ quan trọng nhưng thường bị người bệnh bỏ quên là tình trạng chức năng gan hiện tại của bản thân. Những người tìm đến thảo dược thường là những người đã có sẵn bệnh nền về gan, chẳng hạn như viêm gan, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan. Chính trạng thái bệnh lý này làm thay đổi hoàn toàn cách cơ thể đáp ứng với các tương tác thuốc [6].
Nghiên cứu tổng quan năm 2010 đã nhấn mạnh rằng sự ức chế chuyển hóa qua trung gian CYP là dạng tương tác thuốc phổ biến nhất và nguy hiểm nhất trong thực hành lâm sàng [6]. Đáng lưu ý, mức độ biến thiên lớn giữa các cá thể là rào cản chính trong việc kiểm soát các tương tác này bằng cách điều chỉnh liều lượng [6]. Sự tiến triển của bệnh gan đi kèm với sự sụt giảm nghiêm trọng mức độ tương tác ức chế thuận nghịch do gan giảm khả năng hấp thu chất ức chế và giảm biểu hiện của enzyme CYP [6].
Tuy nhiên, đối với dạng ức chế dựa trên cơ chế (mechanism-based inhibition), mức độ ức chế chỉ giảm ở mức độ ít hơn nhiều vì nó chỉ chịu ảnh hưởng bởi lượng enzyme CYP bị sụt giảm tại gan [6]. Nguy hiểm hơn, sự ức chế chuyển hóa đi kèm với hiện tượng chiếm chỗ liên kết protein huyết tương sẽ dẫn đến sự gia tăng nồng độ thuốc tự do (dạng không liên kết) một cách mất cân đối, và mức độ gia tăng này càng trầm trọng hơn khi chức năng gan càng suy giảm [6]. Do đó, khi gan đã bị bệnh, khả năng chống đỡ và tự giải độc trước các tương tác hóa học bị tụt giảm nghiêm trọng, việc đưa thêm độc chất tự nhiên từ thiên tuế lược vào cơ thể càng dễ đẩy lá gan vào tình trạng suy sụp nhanh chóng [2], [6].
Bằng chứng khoa học và những khoảng trống hiện tại
Cần nhìn nhận khách quan rằng các dữ liệu nghiên cứu về độc chất học của thiên tuế (cycad) chủ yếu được thiết lập trên động vật thí nghiệm, các hệ thống tế bào vi khuẩn, nấm men, hoặc các nghiên cứu dịch tễ và tổng quan độc chất học [1]. Các nhà khoa học đã làm rõ được đường chuyển hóa từ cycasin thành MAM thông qua men vi khuẩn đường ruột, cũng như khả năng gây biến đổi di truyền của MAM [1]. Dù vậy, các nghiên cứu vẫn thừa nhận còn nhiều điểm chưa chắc chắn về các chất trung gian được tạo ra từ MAM trong quá trình chuyển hóa tự phát hoặc chuyển hóa sinh học, và cần thêm nhiều nghiên cứu để hiểu cặn kẽ cơ chế phân tử của độc tính này [1].
Đồng thời, các mô hình thực nghiệm như MDCA năm 2022 dù đã chứng minh rất rõ vai trò của enzym pha 1 trong việc kích hoạt độc tính gan của các thuốc như acetaminophen, amiodarone, ketoconazole... nhưng đây vẫn là nghiên cứu thực hiện trong điều kiện ống nghiệm trên tế bào nuôi cấy [2]. Khoa học hiện nay chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối đầu trực tiếp trên người đánh giá tương tác cụ thể giữa thiên tuế lược với từng loại thuốc điều trị gan tây y.
Tuy nhiên, việc thiếu thử nghiệm trên người không đồng nghĩa với việc thảo dược này an toàn. Ngược lại, vì các thành phần trong thiên tuế lược đã được chứng minh là chất gây ung thư, gây biến đổi di truyền và phụ thuộc vào hệ vi sinh cùng enzyme chuyển hóa, việc tự ý thử nghiệm trên cơ thể người bệnh là vô cùng mạo hiểm và không phù hợp với y đức [1].
Những hiểu lầm nguy hại cần tránh
Hiểu lầm phổ biến nhất trong dân gian là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn lành tính, không có tác dụng phụ". Trường hợp của cycasin trong thiên tuế lược là minh chứng phản bác rõ ràng nhất: một hoạt chất hoàn toàn tự nhiên nhưng lại trở thành chất cực độc và có khả năng gây ung thư sau khi qua đường tiêu hóa của động vật có vú [1].
Một hiểu lầm khác là cho rằng uống thảo dược cách xa giờ uống thuốc tây vài tiếng thì sẽ an toàn và không lo tương tác. Điều này hoàn toàn sai lầm về mặt dược động học. Các tác động lên enzyme gan CYP450 có thể kéo dài nhiều ngày hoặc gây ức chế không hồi phục dựa trên cơ chế phân tử [3], [6]. Bên cạnh đó, các chất độc chuyển hóa và sự cạn kiệt các chất chống oxy hóa tự nhiên như glutathione cần một thời gian rất dài để hồi phục [2]. Do đó, việc uống giãn cách vài giờ không thể loại trừ được nguy cơ gia tăng độc tính gan khi các phản ứng chuyển hóa tế bào bị rối loạn [4], [2].
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Mặc dù cảnh báo này dành cho mọi đối tượng, một số nhóm người bệnh sau đây tuyệt đối không được sử dụng thiên tuế lược hoặc các chế phẩm từ cây họ thiên tuế:
- Người đang mắc các bệnh lý về gan: Người bị viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc suy gan. Khi tế bào gan đang bị tổn thương và chức năng CYP bị xáo trộn, gan mất khả năng xử lý các chất chuyển hóa độc hại và mất đi nguồn dự trữ liên hợp giải độc như glutathione [2], [6].
- Người đang sử dụng các thuốc điều trị có nguy cơ gây độc cho gan: Bệnh nhân đang dùng thuốc chống lao (như isoniazid), thuốc điều trị nấm (như ketoconazole), thuốc chống loạn nhịp (amiodarone) hoặc các thuốc chuyển hóa mạnh qua gan khác [4], [2].
- Người cao tuổi, người có bệnh mạn tính dùng nhiều loại thuốc: Tương tác qua lại giữa nhiều thuốc và thảo mộc làm tăng nồng độ thuốc tự do trong máu, làm tăng độc tính không thể lường trước [6].
- Riêng đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn trên các nhóm đối tượng này; do đó nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tiếp xúc hay sử dụng các bộ phận từ thiên tuế lược vì nguy cơ gây biến đổi di truyền và dị tật từ chất chuyển hóa MAM [1].
Lời khuyên và cách tiếp cận an toàn
Trong đời sống thực tế, việc giữ gìn và bảo vệ lá gan đòi hỏi sự tỉnh táo và khoa học thay vì tin vào các phương pháp truyền miệng thiếu căn cứ:
- Tuyệt đối không tự ý dùng thiên tuế lược: Không tự ý sắc uống, ngâm rượu các bộ phận của cây thiên tuế lược để chữa bệnh gan hoặc bất kỳ bệnh lý nào khác. Độc tính của MAM đối với vật chất di truyền đã được chứng minh rõ rệt [1].
- Luôn công khai các sản phẩm đang dùng với bác sĩ: Khi đi khám hoặc điều trị bệnh gan, hãy mang theo tất cả các loại thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược bạn đang có ý định dùng để được bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác thuốc qua enzyme CYP450 [4], [6].
- Chú ý biểu hiện bất thường: Nếu lỡ sử dụng bất kỳ thảo mộc lạ nào kèm thuốc tây và xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi cực độ, chán ăn, buồn nôn, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, cần lập tức đến các cơ sở y tế chuyên khoa để kiểm tra men gan và chức năng gan.
- Chăm sóc gan bằng phương pháp đã được xác lập: Thay vì tìm kiếm thảo dược lạ, hãy duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng, hạn chế tối đa bia rượu, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
Lá gan của chúng ta đảm nhận hàng trăm chức năng chuyển hóa quan trọng nhưng lại rất dễ bị tổn thương trước các tương tác hóa học phức tạp. Việc sử dụng bừa bãi thiên tuế lược chung với thuốc tây có thể vô tình biến chuyển hóa sinh học thành "con dao hai lưỡi" hủy hoại tế bào gan. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược nào vào cơ thể để bảo vệ an toàn cho sức khỏe và tính mạng của chính mình.
