Nhiều người có thói quen dùng thảo dược hoặc các loại cây cỏ tự nhiên vì tin rằng cây cỏ luôn lành tính, không gây hại. Khi điều trị các bệnh mạn tính, không ít người tự ý sắc nước hoặc uống thêm các loại dược liệu truyền miệng cùng thuốc kê đơn.
Tuy nhiên, việc kết hợp bừa bãi này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc mất tác dụng điều trị do tương tác thuốc. Việc tự ý sử dụng các cây thuộc chi Ngâu (Aglaia), ví dụ như ngâu rừng, đòi hỏi sự thận trọng rất lớn bởi các hợp chất tự nhiên có thể làm xáo trộn quá trình chuyển hóa thuốc tại gan.
Bản chất enzym gan cytochrom P450 và sự chuyển hóa thuốc
Để hiểu vì sao thảo dược có thể gây hại khi uống chung với thuốc tây, trước hết cần biết về hệ thống enzym cytochrom P450 (gọi tắt là CYP) trong cơ thể. Các enzym P450 đảm nhận vai trò chuyển hóa phần lớn các loại thuốc kê đơn và hợp chất ngoại lai khi chúng đi vào cơ thể [4, 8]. Theo một nghiên cứu công bố năm 2021, các enzym cytochrom P450 chịu trách nhiệm chuyển hóa hơn 75% các loại thuốc đang lưu hành trên thị trường [1]. Hệ enzym này có chức năng chuyển hóa các chất lạ, thuốc điều trị và cả các chất nội sinh thành dạng dễ đào thải hơn [2].
Trong số các enzym này, CYP2C9, CYP2D6 và CYP3A4 là ba dạng enzym giữ vai trò nổi bật nhất trong chuyển hóa chất lạ ở người [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2015 cho thấy sự ức chế các enzym P450 là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tương tác giữa thuốc với thuốc hoặc giữa thuốc với các chế phẩm từ thực vật [3]. Khi một chất ức chế enzym này, thuốc dùng cùng sẽ bị ứ đọng lại, không được thanh thải đúng tốc độ sinh học thông thường [1].
Hoạt chất từ cây chi Ngâu và bằng chứng khoa học
Các loài thực vật thuộc họ Xoan (Meliaceae), bao gồm chi Ngâu (Aglaia), từ lâu đã được quan tâm nghiên cứu nhờ sở hữu nhiều hoạt tính sinh học [4]. Đơn cử như nghiên cứu năm 2016 trên dòng tế bào ung thư ruột kết đã phát hiện một hợp chất mới nhóm cycloartane là cycloart-24-ene-26-ol-3-one được phân lập từ lá cây ngâu rừng Aglaia exima [4]. Nghiên cứu này ghi nhận hợp chất cycloartane làm giảm khả năng sống của các tế bào ung thư ruột kết HT-29 và CaCO-2 phụ thuộc vào liều lượng và thời gian thông qua cơ chế kích hoạt thụ thể TNF-R1 và các enzym caspase [4].
Tuy nhiên, các dữ liệu về hợp chất chiết xuất từ chi Ngâu hiện chủ yếu giới hạn ở mức thử nghiệm trong phòng thí nghiệm trên tế bào ung thư [4]. Cần lưu ý rõ ràng rằng: các tài liệu khoa học hiện có trong bài viết này chưa cung cấp dữ liệu thử nghiệm trực tiếp về mức độ ức chế enzym cytochrom P450 của dịch chiết ngâu rừng trên cơ thể người sống hay trên bệnh nhân thực tế. Dữ liệu hiện có mới chỉ chứng minh chiết xuất từ lá cây ngâu rừng Aglaia exima có tác dụng ức chế tế bào ung thư biểu mô in vitro [4], trong khi nguyên lý chung về tương tác thảo dược - thuốc bắt nguồn từ hiện tượng ức chế P450 đã được xác lập ở các thử nghiệm mô hình [1, 4].
Cơ chế xảy ra tương tác thuốc nguy hiểm
Khi người bệnh đưa vào cơ thể đồng thời thuốc kê đơn và các chất có khả năng can thiệp enzym gan, rủi ro tương tác sẽ phát sinh. Tương tác ức chế P450 là nguyên nhân hàng đầu gây nên các biến cố giữa thuốc và thảo dược [3]. Nếu enzym P450 bị ức chế, quá trình đào thải thuốc bị đình trệ, dẫn đến việc thuốc tích tụ trong máu vượt mức an toàn [1].
Nghiên cứu năm 2021 nhấn mạnh rằng việc đào thải thuốc phụ thuộc quá mức vào một loại cytochrom P450 duy nhất sẽ làm tăng nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm [1]. Khi nồng độ thuốc tự do trong huyết tương tăng vọt ngoài dự tính của bác sĩ kê đơn, bệnh nhân có thể đối mặt với tình trạng ngộ độc liều cao. Ngược lại, nếu một thuốc cần chuyển hóa qua P450 để trở thành dạng có hoạt tính (tiền dược), việc enzym bị ức chế sẽ khiến thuốc mất hoàn toàn tác dụng điều trị.
Để đánh giá nguy cơ này, các nhà khoa học đã phát triển nhiều hệ thống thử nghiệm cocktail P450 độ phân giải cao nhằm quét đồng thời 9 dạng đồng phân enzym gan [3]. Những thử nghiệm này cho thấy việc tự ý phối hợp các chất hóa học hay thảo dược chưa rõ cơ chế thanh thải qua P450 đều mang rủi ro dược động học rất lớn trên lâm sàng [1, 4].
Đánh giá các nghiên cứu về hệ enzym chuyển hóa gan
Nhiều nghiên cứu đã nỗ lực phân tích hoạt tính của cytochrom P450 để dự đoán tương tác thuốc và bảo đảm an toàn điều trị:
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã phát triển xét nghiệm ức chế cocktail P450 hiệu suất cao kết hợp sắc ký lỏng siêu cao áp và khối phổ để kiểm tra đồng thời 10 cơ chất trên 9 dạng enzym P450, bao gồm CYP1A2, CYP2A6, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6, CYP2E1 và CYP3A4/5 [3]. Nghiên cứu đã ứng dụng phương pháp này để đánh giá tương tác tiềm tàng giữa thuốc và thảo dược trên mẫu cam thảo (Glycyrrhiza glabra) [3]. Thử nghiệm cho thấy sự hữu ích trong việc sàng lọc nhanh nhưng đây là phương pháp in vitro (trong ống nghiệm), chưa phản ánh trọn vẹn chuyển hóa phức tạp bên trong cơ thể sống.
Một nghiên cứu công bố năm 2002 dùng quang phổ vi sai để định lượng tương tác của các chất đối kháng thụ thể histamin H3 gồm thioperamide, clobenpropit và ciproxifan trên microsome và ty thể tuyến thượng thận người [5]. Kết quả ghi nhận hằng số phân ly quang phổ (Ks) với P450 tuyến thượng thận người lần lượt là 1,5 và 1,6 micromol/l (thioperamide); 3,1 và 0,28 micromol/l (clobenpropit); 0,10 và 0,11 micromol/l (ciproxifan) [5]. Nghiên cứu chỉ ra sự phối trí trực tiếp của các chất này với nhóm heme của enzym P450 [5]. Dù chỉ ra cơ chế gắn kết với P450, nghiên cứu này chỉ thực hiện trên chế phẩm microsome và ty thể thượng thận người cũng như bò, không đại diện cho chuyển hóa toàn thân hay dược liệu ngâu.
Nghiên cứu năm 2011 khảo sát vai trò của thành phần màng thụ thể progesterone 1 (PGRMC1) đối với enzym P450 chuyển hóa thuốc [6]. Dùng hệ thống biểu hiện trên tế bào HepG2, nghiên cứu thấy PGRMC1 làm giảm Vmax và tăng Km của CYP3A4, giảm Vmax mà không đổi Km của CYP2C9, nhưng hầu như không tác động lên CYP2E1 [6]. Trên 29 mẫu microsome gan người (HLMs), mức protein PGRMC1 biến thiên gấp 5 lần, nhưng phân tích tương quan không thấy sự đóng góp của PGRMC1 lên hoạt tính P450 trong các mẫu gan này [6]. Kết quả cho thấy các tương tác phân tử ở mức tế bào in vitro có thể không thể hiện rõ ràng khi đưa vào mô hình microsome gan người thực tế.
Nghiên cứu năm 2021 đã đánh giá độ ổn định chuyển hóa của khoảng 5.000 hợp chất trên CYP2C9, CYP2D6 và CYP3A4 để xây dựng mô hình dự đoán cấu trúc - hoạt tính định lượng (QSAR) [1]. Các mô hình cơ chất và ức chế tốt nhất đạt độ chính xác cân bằng khoảng 0,7 [1]. Nghiên cứu chứng minh chuyển hóa thuốc qua P450 rất đa dạng và phụ thuộc cấu trúc, nhưng các mô hình tính toán in silico vẫn có sai số và cần kiểm chứng sinh học kỹ lưỡng.
Nghiên cứu năm 2003 so sánh cơ chất huỳnh quang và cơ chất thông thường để đánh giá ức chế P450 [7]. Kết quả cho thấy hệ số tương quan nhìn chung yếu, nhiều chất ức chế bị bỏ sót tùy loại đầu dò; đối với CYP1A2 và CYP2C9 có khoảng 20% hợp chất bị loại trừ do không xác định được giá trị IC50 bằng một trong hai đầu dò [7]. CYP2C19 có tương quan cao nhất (hệ số 0,84, độ dốc 2,0), trong khi CYP3A4 có tương quan yếu nhất [7]. Điều này chỉ ra rằng các kết quả thử nghiệm ức chế enzym trong phòng thí nghiệm có độ dao động lớn tùy thuộc phương pháp đo lường.
Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược tự nhiên
Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên hoặc thảo dược truyền thống là lành tính, có thể uống thoải mái mà không lo độc tính. Thực tế, cây cỏ chứa hàng trăm hợp chất hóa học tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh mẽ [4]. Khi các chất này đi vào gan, chúng cạnh tranh hoặc vô hiệu hóa các enzym chuyên trách giải độc thuốc [1, 4].
Một hiểu lầm phổ biến khác là kết hợp thuốc đông - tây y cùng lúc sẽ bổ trợ cho nhau. Nếu thảo dược làm ức chế men gan P450, nồng độ thuốc tây trong máu sẽ tăng cao bất thường, biến một liều điều trị thông thường thành liều gây độc [1, 4]. Ngược lại, nếu không có nghiên cứu lâm sàng đối chứng rõ ràng, người bệnh không thể biết được liều lượng bao nhiêu là an toàn.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu chưa rõ tương tác?
Những người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính như tăng huyết áp, tiểu đường, tim mạch hay chống đông máu cần tuyệt đối cẩn trọng. Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào trong hoạt tính enzym CYP2C9, CYP2D6 hay CYP3A4 cũng có thể làm biến động lớn nồng độ thuốc trong máu [1].
Người cao tuổi có chức năng gan thận suy giảm sinh lý cũng là nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp biến cố ngộ độc thuốc. Riêng với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học xác nhận tính an toàn hay tương tác chuyển hóa của chiết xuất cây ngâu rừng trên các nhóm này; các dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [4]. Do đó, những nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý dùng dược liệu chi Ngâu.
Khuyến nghị áp dụng thực tế để tránh tương tác nguy hại
Trong nghiên cứu khoa học, các hợp chất tự nhiên từ thực vật như ngâu rừng mới chỉ được thử nghiệm thăm dò trong ống nghiệm ở mức nồng độ tế bào [4]. Tài liệu hiện nay không đưa ra liều lượng an toàn, số lượng lá, số lần dùng hay thời điểm uống cụ thể cho người bệnh.
Do đó, người dân tuyệt đối không tự ý thu hái lá, vỏ hoặc thân cây ngâu rừng về sắc nước uống trị bệnh. Nếu đang trong quá trình điều trị bất kỳ bệnh lý nào bằng thuốc kê đơn, người bệnh phải thông báo đầy đủ cho bác sĩ điều trị về tất cả các loại thảo mộc, trà thảo dược hoặc thực phẩm chức năng đang có ý định dùng. Khi chưa có hướng dẫn chính thức từ bác sĩ hoặc chuyên gia dược lý, việc giữ chế độ ăn uống khoa học thông thường và tuân thủ đúng đơn thuốc là biện pháp an toàn nhất.
Kết luận
Thảo dược tự nhiên luôn ẩn chứa các hoạt chất có khả năng can thiệp sâu vào hệ thống enzym chuyển hóa của gan. Người bệnh không nên tự ý tìm kiếm và dùng các cây thuốc truyền miệng như ngâu rừng cùng lúc với thuốc kê đơn khi chưa có bằng chứng an toàn đầy đủ. Hãy luôn chủ động tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ dược liệu nào để bảo vệ sức khỏe và tính mạng bản thân.

