Sau mỗi đợt ốm sốt, cảm cúm hay nhiễm trùng hô hấp kéo dài, rất nhiều người rơi vào tình trạng ăn uống không cảm thấy ngon miệng, thức ăn trở nên nhạt nhẽo vô vị hoặc thậm chí biến đổi mùi vị kỳ lạ. Tình trạng này khiến người bệnh chán ăn, ăn không đủ bữa, cơ thể mệt mỏi và quá trình hồi phục sức khỏe bị chậm lại đáng kể. Câu hỏi được nhiều người đặt ra là: Liệu việc tự ý mua các viên uống bổ sung kẽm về dùng có thực sự giúp hồi phục lại vị giác như ban đầu hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là có thể mang lại hiệu quả rõ rệt, nhưng chỉ đối với những trường hợp giảm hoặc mất vị giác xuất phát từ nguyên nhân cơ thể bị thiếu hụt vi chất kẽm hoặc suy giảm hoạt tính enzym liên quan sau đợt ốm [1]. Ngược lại, nếu tổn thương bắt nguồn từ dây thần kinh cảm giác hoặc các nguyên nhân thực thể khác, việc bổ sung vi chất này đơn thuần sẽ không mang lại tác dụng cải thiện [2].
Hiện tượng mất vị giác, chán ăn sau khi ốm dậy
Rối loạn vị giác là một hội chứng lâm sàng biểu hiện qua nhiều mức độ khác nhau của sự thay đổi nhận thức vị giác. Người bệnh có thể gặp tình trạng giảm vị giác (hypogeusia - suy giảm một phần cảm giác nếm), loạn vị giác (dysgeusia - nhận thức sai lệch mùi vị thức ăn) hoặc hiếm gặp hơn là mất vị giác hoàn toàn (ageusia) [1]. Tại Mỹ, tỷ lệ rối loạn vị giác trong cộng đồng từng được ghi nhận lên tới khoảng 17,3%, dù phần lớn các trường hợp thực tế thường khởi phát từ sự gián đoạn của chức năng khứu giác [1].
Trong những năm của thập niên 1990, số lượng bệnh nhân được chẩn đoán mắc các chứng rối loạn vị giác tại Mỹ và Nhật Bản đã vượt mức một triệu người mỗi năm và con số này không ngừng gia tăng theo thời gian [3]. Rối loạn vị giác nguyên phát có mối liên hệ mật thiết với tình trạng suy dinh dưỡng, làm sụt giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh [1]. Hiện tượng này có thể bắt nguồn từ rất nhiều yếu tố bệnh căn, bao gồm vệ sinh răng miệng kém, nhiễm trùng khoang miệng, di chứng sau phẫu thuật hoặc xạ trị, suy thận, ung thư và tác dụng phụ của một số nhóm thuốc điều trị [1]. Đáng chú ý, thiếu hụt kẽm là một trong những nguyên nhân hàng đầu thường bị bỏ qua [1].
Enzyme gustin và chiếc chìa khóa duy trì gai vị giác
Để hiểu được mối liên hệ giữa vi chất kẽm và cảm giác ngon miệng, cần tìm hiểu cấu trúc sinh học của các gai vị giác trên bề mặt lưỡi. Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với cơ thể sống, tham gia vào trung tâm hoạt động của khoảng 300 loại enzyme khác nhau chịu trách nhiệm điều hòa nhiều chức năng sinh lý [3]. Trong số đó, carbonic anhydrase (đặc biệt là dạng đồng phân carbonic anhydrase VI, thường được gọi là gustin) là một enzyme phụ thuộc trực tiếp vào kẽm [4].
Gustin/carbonic anhydrase VI là một metalloenzyme chứa kẽm được tiết chủ yếu từ tuyến nước bọt mang tai, đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì dinh dưỡng, cấu trúc và chức năng bình thường của các chồi vị giác phân bố trên các gai lưỡi [4]. Khi cơ thể đáp ứng đủ lượng kẽm, enzyme gustin được tổng hợp và bài tiết vào nước bọt ở mức bình thường, giúp bảo vệ và kích thích sự phát triển hoàn chỉnh của các tế bào thụ thể vị giác [4]. Ngược lại, khi nồng độ kẽm suy giảm, hoạt tính của gustin bị đình trệ, dẫn đến hiện tượng thoái hóa cấu trúc chồi vị giác và làm sai lệch tín hiệu dẫn truyền vị giác lên não bộ [4]. Ngoài ra, kẽm khi được dùng qua đường uống còn có khả năng kích thích trực tiếp cảm giác thèm ăn thông qua việc tác động lên các peptide thần kinh tại vùng dưới đồi [3].
Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về hiệu quả của kẽm?
Hiệu quả của việc bổ sung kẽm trong việc phục hồi vị giác đã được kiểm chứng qua nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng với các thiết kế và nhóm đối tượng khác nhau. Một thử nghiệm lâm sàng mở công bố năm 1999 đã tiến hành theo dõi 18 bệnh nhân bị suy giảm bài tiết gustin/carbonic anhydrase VI trong nước bọt tuyến mang tai, đi kèm các triệu chứng giảm vị giác, giảm khứu giác và loạn vị giác [4]. Trong số 14 bệnh nhân hoàn thành nghiên cứu với liều bổ sung 100 mg kẽm ngoại sinh mỗi ngày kéo dài từ 4 đến 6 tháng, có 10 người đáp ứng tốt với điều trị [4].
Ở nhóm 10 bệnh nhân đáp ứng này, nồng độ gustin trong nước bọt mang tai tăng lên rõ rệt, độ nhạy của vị giác và khứu giác được cải thiện, tình trạng loạn vị giác thuyên giảm, đồng thời nồng độ kẽm trong nước bọt, huyết thanh và nước tiểu đều tăng [4]. Đáng chú ý, kết quả soi kính hiển vi điện tử đối với các gai vị giác dạng đài cho thấy hình thái chồi vị giác đã phục hồi hoàn toàn về trạng thái bình thường ở tất cả các bệnh nhân đáp ứng có đo lường [4]. Ngược lại, ở 4 bệnh nhân không đáp ứng, nồng độ gustin không tăng, độ nhạy vị giác không hồi phục và hình thái chồi vị giác vẫn giữ nguyên trạng thái bất thường [4]. Nghiên cứu này khẳng định việc điều trị bằng kẽm chỉ đem lại hiệu quả khi kích thích được quá trình tổng hợp và bài tiết enzyme gustin [4].
Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2010 đã đánh giá tác động của việc bổ sung kẽm trên 40 bệnh nhân bị suy giảm vị giác [5]. Các bệnh nhân được chia làm hai nhóm: nhóm suy giảm vị giác do thiếu kẽm (12 người, nồng độ kẽm huyết thanh dưới 63 µg/dL) và nhóm suy giảm vị giác vô căn (28 người, nồng độ kẽm huyết thanh từ 64 µg/dL trở lên) [5]. Toàn bộ người tham gia được cho uống 150 mg polaprezinc mỗi ngày (tương đương 33 mg kẽm nguyên tố) [5]. Kết quả ghi nhận triệu chứng vị giác theo thang điểm nhìn trực quan (VAS) cải thiện tương đương ở cả hai nhóm, với mức điểm cải thiện trung bình là 3,13 ở nhóm thiếu kẽm và 3,02 ở nhóm vô căn [5]. Điểm thú vị là mức độ cải thiện điểm số VAS có mối tương quan chặt chẽ với tỷ lệ hoạt tính apo/holo của enzyme chuyển đổi angiotensin (tỷ lệ ACE) thay vì nồng độ kẽm đơn thuần trong huyết thanh, chứng minh thiếu hụt kẽm tiềm ẩn ở cấp độ tế bào có thể xảy ra ngay cả khi xét nghiệm kẽm máu chưa biểu hiện bất thường [5].
Mối liên hệ giữa kẽm, chức năng tuyến nước bọt và vị giác cũng được làm sáng tỏ trong một nghiên cứu năm 2002 trên 93 bệnh nhân bị giảm vị giác hoặc khô miệng so sánh với 60 người đối chứng [6]. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật xạ hình tuyến nước bọt động học để xác định tỷ lệ tiết của tuyến nước bọt (SGSR) và phát hiện chỉ số này giảm sút ở người khô miệng và người thiếu kẽm, đi kèm với hình thái bất thường của các gai lưỡi [6]. Sau 6 tháng được chỉ định bổ sung kẽm cho những người có nồng độ kẽm huyết thanh thấp, các triệu chứng khô miệng và rối loạn vị giác đều được thuyên giảm đồng thời [6]. Ngoài ra, một phân tích gộp toàn diện từ cơ sở dữ liệu Cochrane cũng chỉ ra bằng chứng ủng hộ việc sử dụng kẽm để cải thiện độ nhạy vị giác đo lường bằng các chỉ số khách quan, đặc biệt là ở những đoàn hệ người bệnh có tình trạng thiếu hụt kẽm rõ rệt [1].
Vì sao sốt, viêm nhiễm lại làm tụt giảm kẽm trong cơ thể?
Nhiều người thắc mắc vì sao sau một trận ốm sốt do nhiễm virus hoặc vi khuẩn, vị giác lại đột ngột biến mất. Bản chất của phản ứng viêm toàn thân do nhiễm trùng (tương tự như trong hội chứng nhiễm trùng huyết hoặc mắc virus SARS-CoV-2) là làm tái phân bố dòng kẽm trong cơ thể [7]. Trong quá trình đáp ứng viêm, kẽm bị chuyển dịch mạnh mẽ từ dòng máu tuần hoàn vào tích tụ bên trong gan, dẫn đến tình trạng sụt giảm tức thì nồng độ kẽm trong huyết thanh cũng như tại các mô ngoại vi [7].
Sự cạn kiệt kẽm tại các mô khoang miệng gây ra tình trạng thiếu kẽm nội bào, từ đó ức chế trực tiếp hoạt tính của enzyme carbonic anhydrase khu trú trong các tế bào chồi vị giác và tế bào biểu mô tuyến nước bọt [7]. Khi các mô hình động vật thí nghiệm bị gây thiếu hụt kẽm cấp tính hoặc mạn tính bằng chế độ ăn nghèo kẽm hoặc dùng chất thải sắt/kẽm dithizone, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận lượng nước bọt tiết ra từ tuyến dưới hàm sụt giảm nghiêm trọng đi kèm các biến đổi hình thái rõ rệt [7]. Hơn nữa, việc thụ thể ACE2 và enzyme carbonic anhydrase VI cùng hiện diện dày đặc ở các tế bào vị giác của gai lưỡi dạng nấm và các tế bào tuyến nước bọt cho thấy các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp có thể tấn công kép vào hệ thống cảm nhận vị giác [7].
Bên cạnh yếu tố nhiễm trùng, việc sử dụng các loại thuốc điều trị trong đợt ốm cũng là nguyên nhân gây suy giảm vị giác [8]. Rất nhiều loại thuốc thông dụng có thể gây rối loạn vị giác hoặc làm cạn kiệt nguồn kẽm, chẳng hạn như thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, kháng sinh nhóm macrolide, fluoroquinolone, thuốc chống co giật và các loại thuốc hóa trị ung thư [1]. Tác dụng phụ dược lý kết hợp cùng phản ứng viêm khiến vị giác người bệnh sau khi khỏi ốm càng dễ bị tê liệt [8].
Những ngộ nhận thường gặp về việc bổ sung kẽm
Một hiểu lầm rất phổ biến là hễ mất vị giác sau ốm thì chỉ cần uống kẽm là sẽ khỏi bệnh ngay lập tức. Thực tế lâm sàng cho thấy rối loạn vị giác là một hội chứng đa yếu tố, có thể bắt nguồn từ các tổn thương biểu mô lưỡi, rối loạn thần kinh hoặc ảnh hưởng của thuốc chứ không đơn thuần chỉ do thiếu hụt dinh dưỡng [8].
Chẳng hạn, một báo cáo ca bệnh năm 2012 đã mô tả trường hợp một bệnh nhân nam 55 tuổi mắc bệnh viêm đa rễ dây thần kinh mạn tính (CIDP) bị mất hoàn toàn cảm giác nếm [2]. Tình trạng này không hề liên quan đến thiếu kẽm mà bắt nguồn từ tổn thương các hạch thần kinh sọ số VII và nhánh thần kinh thừng nhĩ, chỉ có thể thuyên giảm một phần sau khi người bệnh được can thiệp điều trị ức chế miễn dịch bằng methylprednisolone liều cao và thay huyết tương [2]. Nếu mất vị giác do tổn thương dây thần kinh cảm giác hoặc chấn thương sọ não, việc uống kẽm hoàn toàn không có tác dụng [3].
Thêm vào đó, ngay cả trong trường hợp thiếu hụt enzyme gustin, không phải ai uống kẽm cũng đáp ứng tốt [4]. Thử nghiệm lâm sàng năm 1999 đã chứng minh có những bệnh nhân dù uống kẽm liều cao và nồng độ kẽm trong máu đã tăng tương đương người khác, nhưng cơ thể họ vẫn không tổng hợp được carbonic anhydrase VI vào nước bọt và các gai vị giác vẫn duy trì hình thái teo biến dị thường [4]. Đồng thời, các biến thể di truyền đơn nucleotide (SNP) trên gen carbonic anhydrase VI giữa các chủng tộc cũng tạo ra sự khác biệt về mức độ tổn thương và khả năng phục hồi vị giác giữa mỗi cá nhân [7]. Do đó, việc tự ý bổ sung kẽm vô tội vạ mà không có chẩn đoán xác định có thể không mang lại kết quả như mong đợi.
Ai nên thận trọng và lưu ý nguy cơ khi dùng kẽm liều cao
Mặc dù kẽm là vi chất quan trọng, người tiêu dùng tuyệt đối không nên tự ý lạm dụng các chế phẩm kẽm liều cao trong thời gian dài. Trong các nghiên cứu lâm sàng điều trị chuyên sâu, liều lượng kẽm có thể được sử dụng lên tới 100 mg mỗi ngày dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế [4]. Tuy nhiên, nếu người bình thường tự ý sử dụng liều cao kéo dài mà không có chỉ định, cơ thể rất dễ gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng như kích ứng niêm mạc dạ dày, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng.
Đặc biệt, việc bổ sung kẽm liều cao trong thời gian dài có thể làm cản trở quá trình hấp thu vi chất đồng (copper) tại ruột non, dẫn đến thiếu máu thứ phát và suy giảm khả năng miễn dịch. Những bệnh nhân mắc bệnh lý gan mạn tính, suy thận nặng hoặc bệnh nhân đái tháo đường cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng kẽm [1]. Ở những bệnh nhân này, rối loạn vị giác có thể là dấu hiệu cảnh báo các biến chứng thoái hóa tiến triển hoặc tình trạng suy mòn dinh dưỡng phức tạp, đòi hỏi phác đồ can thiệp toàn diện của bác sĩ chứ không chỉ uống vi chất đơn lẻ [8]. Nếu tình trạng mất vị giác kéo dài quá 2-3 tuần sau khi hết ốm hoặc đi kèm các dấu hiệu thần kinh như méo miệng, tê bì mặt, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa để được thăm khám chi tiết [2].
Cách phục hồi vị giác và bổ sung kẽm đúng cách trong đời sống
Đối với người mới ốm dậy gặp phải tình trạng miệng đắng, chán ăn hoặc suy giảm cảm nhận vị giác ở mức độ nhẹ, giải pháp an toàn và tự nhiên nhất là cải thiện thông qua chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Thực phẩm tự nhiên cung cấp nguồn kẽm hữu cơ rất dồi dào và dễ hấp thu, đặc biệt là các loại hải sản có vỏ (như hàu, sò, nghêu), các loại thịt đỏ nạc (thịt bò, thịt heo), thịt gia cầm, trứng, các loại hạt dinh dưỡng (hạt bí, hạt điều) và các loại đậu.
Việc kích thích cảm giác ăn ngon thông qua con đường tự nhiên còn giúp kích hoạt các peptide thần kinh ở vùng dưới đồi, thúc đẩy cảm giác thèm ăn một cách sinh lý [3]. Khi chế biến món ăn cho người mới ốm dậy, nên ưu tiên các món mềm, ấm, dễ tiêu hóa, có thể nêm nếm thêm các loại gia vị tự nhiên thơm nhẹ như gừng, sả hoặc hành để kích thích đồng thời cả khứu giác và vị giác. Cần duy trì thói quen vệ sinh răng miệng sạch sẽ, chải sạch mảng bám trên bề mặt lưỡi sau khi ăn để giữ cho các gai vị giác luôn thông thoáng, hỗ trợ tuyến nước bọt bài tiết bình thường [1].
Nếu lựa chọn sử dụng các thực phẩm bổ sung kẽm không kê đơn, người tiêu dùng nên chọn các sản phẩm có hàm lượng kẽm nguyên tố ở mức vừa phải, an toàn (thường dao động từ 10 mg đến 20 mg mỗi ngày cho người lớn) và chỉ dùng trong đợt ngắn từ 1 đến 2 tuần sau khi ốm dậy. Thời điểm uống kẽm tốt nhất là sau bữa ăn chính khoảng 1 đến 2 giờ để tránh gây cồn cào hoặc khó chịu cho dạ dày. Không nên uống kẽm cùng lúc với các loại thuốc kháng sinh hoặc thực phẩm bổ sung sắt liều cao vì các ion kim loại này có thể cạnh tranh hấp thu với nhau [1]. Trước khi bắt đầu bất kỳ phác đồ bổ sung vi chất nào kéo dài, việc tham khảo ý kiến tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng luôn là bước cần thiết để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.
Tóm lại, hiện tượng mất vị giác sau ốm có thể liên quan mật thiết đến sự thiếu hụt kẽm và suy giảm enzyme gustin tại các chồi vị giác trên lưỡi [4]. Bổ sung kẽm đúng cách, đúng liều lượng có thể giúp khôi phục chức năng của gai vị giác và đưa cảm giác ngon miệng trở lại cho người bệnh [4]. Dù vậy, người dân nên bắt đầu bằng chế độ ăn giàu dinh dưỡng, cẩn trọng khi dùng viên uống liều cao và cần đi khám y tế nếu triệu chứng không thuyên giảm.
