Nhiều người bệnh khi phải sử dụng thuốc kháng sinh thường có thói quen pha một thìa mật ong ấm để uống cùng nhằm giảm cảm giác đắng miệng và làm dịu dạ dày. Tuy nhiên, không ít người lại lo lắng liệu các hoạt chất tự nhiên trong mật ong có làm mất tác dụng của thuốc hoặc gây ra những phản ứng bất lợi hay không. Đây là băn khoăn rất thực tế bởi sự tương tác giữa thực phẩm bổ sung và dược phẩm luôn là yếu tố quan trọng trong quá trình hồi phục.

Các bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy mật ong nhìn chung không làm suy giảm hiệu lực tiêu diệt vi khuẩn của thuốc kháng sinh khi dùng đúng cách [1]. Ngược lại, nhiều nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng mật ong còn tạo ra phản ứng hiệp đồng, tức là tăng cường khả năng tiêu diệt mầm bệnh và hỗ trợ hạn chế tình trạng vi khuẩn kháng thuốc [1]. Dẫu vậy, hiệu quả này phụ thuộc rất lớn vào nồng độ và loại kháng sinh cụ thể [2].

Cơ chế tác động tự nhiên giúp mật ong kháng khuẩn

Khả năng kháng khuẩn của mật ong bắt nguồn từ cấu trúc sinh hóa vô cùng phức tạp với hơn 180 hợp chất khác nhau bao gồm vitamin, khoáng chất, axit amin, các enzym và axit hữu cơ [1]. Sự phối hợp của hàng loạt thành phần này tạo nên một môi trường bất lợi cho sự sống sót của vi sinh vật gây hại [1]. Tính thẩm thấu cao cùng độ chua tự nhiên với độ pH thấp là những rào cản vật lý đầu tiên ngăn chặn vi khuẩn phát triển [1], [3].

Bên cạnh yếu tố thẩm thấu, mật ong sản sinh ra hydro peroxit (H2O2) khi được pha loãng nhờ sự chuyển hóa enzym từ đường glucose [4]. Nghiên cứu mô hình thực nghiệm năm 2020 chứng minh sự kết hợp giữa H2O2 và axit gluconic là yếu tố cốt lõi giúp mật ong phát huy độc lực [4]. Sự hiệp đồng này gây khử cực màng tế bào, phá hủy thành tế bào và ức chế sự phát triển của vi khuẩn E. coli K-12 [4]. Lượng H2O2 này tiếp tục kích thích tạo ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) tồn tại lâu dài theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [4].

Ngoài ra, mật ong còn chứa các chất chuyển hóa thực vật như axit phenolic, flavonoid, terpen, axit benzoic và axit béo [1]. Các thành phần hoạt tính sinh học này hoạt động đồng thời trên nhiều mục tiêu khác nhau của vi khuẩn [5]. Nhờ cơ chế đa đích, mật ong ngăn ngừa vi khuẩn hình thành màng sinh học (biofilm) và làm giảm khả năng sản sinh độc lực của mầm bệnh [5]. Đáng chú ý, mật ong còn có khả năng ngăn chặn hệ thống thông tin liên lạc giữa các tế bào vi khuẩn (quorum sensing) [5].

Tác động chọn lọc lên hệ vi sinh đường ruột

Khi uống kháng sinh để điều trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, nỗi ám ảnh lớn nhất của người bệnh là tình trạng loạn khuẩn ruột, gây tiêu chảy hoặc khó tiêu. Kháng sinh đường uống thông thường thường tiêu diệt cả vi khuẩn có hại lẫn lợi khuẩn đường ruột. Điểm đặc biệt của mật ong khi đi vào đường tiêu hóa là tính tác động chọn lọc đối với vi sinh vật [5].

Không giống như các loại kháng sinh thông thường, mật ong khi sử dụng qua đường uống chỉ nhắm mục tiêu vào các vi khuẩn gây bệnh mà không làm xáo trộn sự phát triển của hệ vi sinh vật đường ruột bình thường [5]. Cơ chế này mang lại lợi thế vượt trội giúp bảo vệ lớp niêm mạc ruột trong suốt quá trình cơ thể đang phải chống chọi với tình trạng nhiễm trùng [5]. Mật ong được xem là ứng viên đầy hứa hẹn cho các trường hợp nhiễm trùng toàn thân và đặc biệt là nhiễm khuẩn đường tiêu hóa [5].

Hơn thế nữa, mật ong tự nhiên còn chứa các thành phần prebiotic, probiotic và kẽm, có tác dụng nuôi dưỡng và thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn có lợi trong đường ruột [5]. Một nghiên cứu năm 2016 cũng ghi nhận rằng thành phần đường từ các nguồn hoa khác nhau có liên quan trực tiếp đến việc ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn đường ruột có hại [3]. Do đó, việc dùng mật ong không những không triệt tiêu hệ vi sinh mà còn góp phần phục hồi hệ sinh thái đường ruột [5].

Bằng chứng khoa học về tính tương thích với kháng sinh

Trong nhiều năm qua, mối lo ngại về vi khuẩn kháng thuốc đã thúc đẩy giới khoa học tìm kiếm các giải pháp phối hợp tự nhiên. Các thử nghiệm đánh giá sự kết hợp giữa mật ong và kháng sinh đã cho thấy nhiều tín hiệu rất khả quan về tính tương thích dược lý [1]. Báo cáo tổng quan năm 2020 ghi nhận sự phối hợp giữa mật ong và kháng sinh mang lại tác dụng hiệp đồng rõ rệt, vừa nâng cao hiệu lực tiêu diệt mầm bệnh vừa hỗ trợ giảm thiểu sự xuất hiện của các chủng đa kháng thuốc (MDR) [1].

Một nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2020 đã phân tích sâu các liệu pháp kết hợp kháng sinh và mật ong [2]. Trong thử nghiệm nuôi cấy của nhóm nghiên cứu Klein cùng cộng sự vào năm 2020, các vi khuẩn được ủ qua đêm trong môi trường chứa 10% mật ong y tế chuẩn hóa, sau đó được kiểm tra đĩa kháng sinh trên thạch ở nhiệt độ 37 độ C [2]. Các loại mật ong như Surgihoney RO và gel mật ong y tế Comvita Medihoney đã làm tăng hoạt tính tiêu diệt của kháng sinh tetracycline và ampicillin đối với tụ cầu vàng S. aureus [2]. Tương tự, hoạt tính của kháng sinh tetracycline đối với trực khuẩn mủ xanh P. aeruginosa cũng tăng lên rõ rệt khi có mặt mật ong [2].

Các báo cáo tổng hợp năm 2022 tiếp tục củng cố nhận định này khi chứng minh mật ong kết hợp với ampicillin tạo ra vòng ức chế vi khuẩn E. coli lớn hơn so với khi chỉ dùng mật ong, trong khi bản thân ampicillin đơn độc không tạo ra vòng ức chế nào [6]. Sự kết hợp giữa mật ong và kháng sinh gentamicin cũng mang lại hiệu ứng hiệp đồng tương tự đối với mầm bệnh [6]. Khi phối hợp mật ong manuka với kháng sinh tetracycline, hiệu quả kháng khuẩn chống lại P. aeruginosa và S. aureus đều được nâng cao [6]. Thậm chí, mật ong y tế nồng độ dưới mức ức chế còn khôi phục được độ nhạy cảm của tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) đối với kháng sinh oxacillin [6].

Mật ong cũng chứng minh hiệu quả độc lập ấn tượng trước các chủng kháng thuốc. Nghiên cứu năm 2022 trên các chủng phân lập lâm sàng cho thấy mật ong có khả năng kiểm soát trực khuẩn Pseudomonas spp. vượt trội hơn so với nhiều loại kháng sinh thử nghiệm [7]. Trong một nghiên cứu so sánh trước đó đối với 9 mầm bệnh phân lập từ mẫu nước tiểu, các mẫu mật ong được kiểm tra đều cho hiệu quả ức chế tốt hơn toàn bộ các loại kháng sinh đối chứng [7]. Các chủng vi khuẩn nguy hiểm như Enterococcus faecalis và Enterococcus raffinosus kháng vancomycin cũng nằm trong phổ ức chế của mật ong [6].

Khác với thuốc kháng sinh tổng hợp thường dễ bị vi khuẩn nhận diện để sinh đột biến kháng thuốc, nguy cơ vi khuẩn kháng mật ong là cực kỳ thấp [1]. Sự biến thiên tự nhiên về thành phần sinh hóa phụ thuộc vào nguồn mật hoa, điều kiện khí hậu và thời gian bảo quản khiến vi khuẩn khó thích nghi [1]. Cho đến nay, hiện tượng vi khuẩn đề kháng lại mật ong vẫn chưa từng được ghi nhận trong các y văn [5].

Nguy cơ đối kháng khi dùng sai nồng độ và các hiểu lầm

Mặc dù có tính tương thích cao, người dùng không nên suy diễn rằng việc kết hợp mật ong với bất kỳ loại kháng sinh nào cũng mang lại hiệu quả gấp bội. Một tổng quan tài liệu năm 2020 chỉ ra rằng nồng độ mật ong là yếu tố quyết định kết quả điều trị [2]. Khi mật ong manuka được dùng ở nồng độ dưới mức ức chế (dưới 8% khối lượng/thể tích), nó phối hợp hiệp đồng với rifampicin để phá hủy màng sinh học của S. aureus [2].

Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng phát hiện hiện tượng đối kháng bất lợi khi mật ong ở nồng độ dưới mức ức chế được kết hợp với các kháng sinh như clindamycin, gentamicin và oxacillin trên các màng sinh học đã hình thành của S. aureus [2]. Sự đối kháng này biến mất khi nồng độ mật ong được nâng lên trên mức ức chế tối thiểu, chẳng hạn như mức 16% khối lượng/thể tích [2]. Sự khác biệt về mặt sinh lý và chuyển hóa của vi khuẩn bên trong lớp màng sinh học có thể làm suy giảm khả năng tiêu diệt mầm bệnh của kháng sinh khi gặp nồng độ mật ong quá loãng [2].

Bên cạnh đó, hiệu lực kháng khuẩn của mật ong thay đổi rất lớn tùy thuộc vào độ ẩm và mức độ pha loãng [6]. Hoạt tính kháng khuẩn nhìn chung sẽ suy giảm khi hàm lượng nước trong mật ong gia tăng [6]. Trong khi các mẫu mật ong đậm đặc có nồng độ ức chế tối thiểu chỉ từ 3,1% thể tích đối với E. coli hay P. aeruginosa, các loại mật ong kém hiệu quả hơn cần nồng độ lên tới 50% thể tích [6]. Một thử nghiệm năm 2016 trên mật ong Ziziphus cho thấy dù làm giảm lượng vi khuẩn từ 3 đến 7,5 log sau 120 giờ nuôi cấy, mật ong vẫn không thể ức chế hoàn toàn sự phát triển của vi khuẩn nếu nồng độ không đủ đậm đặc [3].

Một hiểu lầm phổ biến là mật ong có thể thay thế hoàn toàn đơn thuốc kháng sinh đường ruột do bác sĩ kê. Điều này hoàn toàn sai lầm vì phần lớn bằng chứng về sự hiệp đồng hiện nay mới được kiểm chứng qua các mô hình in vitro trong phòng thí nghiệm hoặc trên các vết thương bề mặt [2], [6]. Mật ong thông thường tại nhà không phải là dược phẩm đã qua tiệt trùng chuẩn hóa. Vì vậy, mật ong chỉ nên được xem là liệu pháp hỗ trợ dinh dưỡng tự nhiên chứ không thể dùng thay thế thuốc trị bệnh [1].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng mật ong?

Dù mật ong mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và tương thích tốt với nhiều loại thuốc, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải thận trọng:

  • Trẻ nhũ nhi dưới 1 tuổi tuyệt đối không được sử dụng bất kỳ loại mật ong nào do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, có nguy cơ ngộ độc bào tử vi khuẩn.
  • Bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường hoặc có đường huyết không ổn định cần kiểm soát chặt chẽ liều lượng, bởi mật ong chứa hàm lượng đường tự nhiên rất cao gây biến động chỉ số đường huyết [4].
  • Người có cơ địa dị ứng với phấn hoa, nọc ong hoặc các sản phẩm từ ong cần theo dõi các phản ứng quá mẫn khi sử dụng mật ong tự nhiên [3].
  • Những người đang điều trị các bệnh lý đường ruột mạn tính hoặc đang sử dụng phác đồ kháng sinh đặc hiệu cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để đảm bảo thời gian uống mật ong không làm cản trở quá trình hấp thu của thuốc [2].

Hướng dẫn kết hợp mật ong đúng cách trong đời sống

Để tận dụng tối đa giá trị sinh học của mật ong mà không làm ảnh hưởng đến quá trình điều trị kháng sinh, người bệnh nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Khoảng cách thời gian: Không nên dùng mật ong để uống thuốc trực tiếp. Tốt nhất nên uống thuốc kháng sinh cùng nước lọc theo đúng hướng dẫn, sau đó chờ cách khoảng 1 đến 2 giờ mới sử dụng nước mật ong ấm để đường tiêu hóa hấp thu thuốc ổn định.
  • Nhiệt độ nước pha: Không pha mật ong với nước sôi trên 50 độ C vì nhiệt độ cao có thể làm phá vỡ các enzym kháng khuẩn quý giá và các vitamin tự nhiên [1]. Chỉ nên dùng nước ấm nhẹ dưới 40 độ C.
  • Liều lượng hợp lý: Mỗi lần chỉ nên dùng từ 1 đến 2 thìa cà phê mật ong nguyên chất pha trong khoảng 150-200ml nước ấm. Tránh pha quá loãng làm giảm nồng độ kháng khuẩn hoặc uống quá nhiều gây đầy bụng [2], [6].
  • Kết hợp thảo mộc: Mật ong có thể phối hợp rất tốt với gừng hoặc quế [8]. Nghiên cứu cho thấy chiết xuất gừng phối hợp với mật ong mang lại tác dụng kháng khuẩn hiệp đồng đối với E. coli và S. aureus mà không gây tổn hại đến các mô của con người [8].

Mật ong là món quà tự nhiên quý giá với khả năng hỗ trợ bảo vệ hệ vi sinh đường ruột và tăng cường tác dụng của nhiều loại kháng sinh [5], [1]. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý thay đổi liều lượng thuốc được kê và luôn cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế để có phác đồ điều trị an toàn, khoa học nhất.