Nhiều người đi mua thảo dược thường lúng túng khi gặp các loại hạt có vỏ ngoài hay mùi hương na ná nhau. Tình trạng nhầm lẫn giữa mè tré (thuộc chi Alpinia) và sa nhân (thuộc chi Amomum) là vấn đề khá phổ biến trên thị trường dược liệu hiện nay.

Mè tré và sa nhân là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt về mặt sinh học, cấu trúc di truyền cũng như thành phần hoạt chất hóa học. Dù quả và hạt khô nhìn qua có nét tương đồng, người dùng tuyệt đối không nên đánh đồng hai vị thuốc này để tránh sai lệch công dụng điều trị.

Bối cảnh và nguy cơ nhầm lẫn phổ biến

Trong y học cổ truyền và đời sống thường ngày, các loại hạt họ Gừng (Zingiberaceae) được ứng dụng rộng rãi làm gia vị lẫn bài thuốc chữa bệnh [1]. Do hình thái quả nang và hạt của các chi này tương đối giống nhau khi phơi khô, người mua rất dễ nhận diện sai lầm [2, 3].

Sự lẫn lộn giữa các loài thuộc chi Amomum (sa nhân) và chi Alpinia (mè tré, thảo đậu khấu, ích trí nhân) đã được ghi nhận từ lâu trong thực tế buôn bán [2]. Việc mua nhầm không chỉ gây tốn kém tiền bạc mà còn làm giảm hiệu quả bồi bổ, điều trị do mỗi loài mang một đặc tính riêng biệt [1].

Giải phẫu và hình thái: Mắt thường khó phân định

Nhiều người tin rằng có thể dễ dàng tách bạch hạt mè tré và hạt sa nhân chỉ bằng mắt thường hoặc ngửi mùi thông thường. Tuy nhiên, các phân tích khoa học cho thấy đặc điểm bên ngoài của quả và hạt thuộc các chi này rất dễ gây hiểu lầm [2, 3].

Một công trình nghiên cứu giải phẫu so sánh hạt của bảy loài thuộc họ Gừng cho thấy, quan sát hình thái bên ngoài của hạt ở các chi Alpinia, Amomum và Elettaria không đủ cơ sở để định danh chính xác đến cấp độ loài [3]. Các nhà khoa học chỉ có thể phân biệt rành mạch từng loài khi cắt lát vi phẫu mặt cắt ngang của hạt để quan sát cấu trúc tế bào vỏ hạt dưới kính hiển vi [3].

Do đó, người tiêu dùng phổ thông nếu chỉ nhìn lướt qua các khay hạt khô tại chợ dược liệu sẽ khó lòng phân biệt chính xác đâu là sa nhân chuẩn và đâu là mè tré hay các loại hạt chi Alpinia khác [3].

Khác biệt ở cấp độ di truyền và bộ gen lục lạp

Về mặt phân loại sinh học, sa nhân và mè tré thuộc hai chi khác nhau trong họ Gừng [1, 2]. Các nghiên cứu bộ gen lục lạp đã chỉ ra những điểm đặc trưng giúp giới khoa học định danh hai nhóm này mà mắt thường không thể thấy [1, 4].

Nghiên cứu so sánh hệ gen lục lạp của ba loài sa nhân (Amomum villosum, Amomum maximum, Amomum longipetiolatum) công bố năm 2022 cho thấy bộ gen có chiều dài từ 163.269 đến 163.591 cặp base, mã hóa 130 gen chức năng gồm 79 gen mã hóa protein, 26 gen tRNA và 3 gen rRNA [4]. Nghiên cứu phát hiện chỉ thị di truyền ccsA có độ phân giải cao giúp nhận diện rõ các loài sa nhân, đồng thời tỷ lệ thay thế nucleotide (Ka/Ks) giữa Amomum và Alpinia chứng minh hầu hết các gen chịu sự chọn lọc làm sạch [4].

Trong khi đó, phân tích bộ gen lục lạp của các loài mè tré, thảo đậu khấu chi Alpinia như Alpinia katsumadai hay Alpinia oxyphylla ghi nhận kích thước vòng tròn dao động từ 161.410 đến 162.387 cặp base [5]. Chiết xuất bộ gen của ba loài Alpinia này chứa 133 gen dự đoán (gồm 87 gen mã hóa protein, 38 gen tRNA, 8 gen rRNA), trong đó bộ gen A. katsumadai đạt kích thước lớn nhất là 162.387 cặp base [5].

Một nghiên cứu khác trên năm loài Alpinia dược liệu cũng ghi nhận các vùng siêu biến đổi di truyền (như psbE-petL, petN-psbM, accD-psaI) có khoảng cách K2p lên tới 5,27 đến 6,79, đóng vai trò then chốt để phân biệt rạch ròi các loài thuộc chi này [6]. Những dữ liệu gen này khẳng định mè tré và sa nhân là hai thực thể sinh học riêng rẽ [1, 4, 6].

Thành phần hóa học và hoạt chất: Mỗi loài một thế mạnh

Không chỉ khác biệt về mã gen, hàm lượng các hợp chất bay hơi và chất béo dự trữ bên trong hạt của sa nhân và mè tré cũng có sự phân hóa sâu sắc [1]. Đây chính là yếu tố cốt lõi quyết định dược tính của từng loại thảo dược [1].

Nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá chất lượng 18 mẫu quả thuộc 5 loài dược liệu đông y, gồm Alpinia oxyphylla, Alpinia katsumadai (chi Mè tré/Đậu khấu) và Amomum villosum, Amomum villosum var. xanthioides, Amomum longiligulare (các loài Sa nhân) [1]. Bằng kỹ thuật vi chiết pha rắn kết hợp sắc ký khí - khối phổ (SPME GC/Q-ToF), các nhà khoa học đã tách chiết và nhận diện các hợp chất bay hơi đặc trưng làm chất điểm chỉ giúp phân biệt dứt khoát quả của 5 loài trên [1].

Đồng thời, nghiên cứu cũng phân lập và định lượng thành công 21 loại triglyceride (TG) bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu tới hạn kết hợp khối phổ (SFC/MS) trong thời gian dưới 15 phút [1]. Kết quả phân tích nhất quán với hàm lượng axit béo sau khi thủy phân, chứng minh mỗi loài dược liệu chi Alpinia và Amomum đều sở hữu phổ hoạt chất bay hơi và thành phần chất béo hoàn toàn đặc thù [1].

Ngoài ra, nghiên cứu quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) năm 2004 cũng chứng minh các loài sa nhân (Amomum villosum, Amomum longiligulare, Amomum villosum var. xanthioides) có phổ hồng ngoại tương đồng nhau nhưng khác biệt rõ rệt với các loài thuộc chi Alpinia dễ nhầm lẫn như Alpinia chinensis hay Alpinia japonica với xác suất đạt 1.000 [2].

Hiểu lầm thường gặp khi chọn mua thảo dược

Nhiều người đi mua hàng cho rằng hễ hạt có mùi the thơm, cay nhẹ, hình quả bầu dục chứa chùm hạt nhỏ bên trong thì đều dùng thay thế cho nhau được [2, 3]. Đây là nhận định hoàn toàn sai lầm.

Mỗi loài thảo dược họ Gừng tích lũy nhóm hoạt chất bay hơi và triglyceride khác nhau, dẫn tới công năng trị liệu khác nhau [1]. Việc dùng lẫn lộn hạt mè tré thay cho sa nhân có thể khiến bài thuốc không đạt được công hiệu như mong muốn [3, 8].

Một ngộ nhận khác là tin rằng thảo dược thiên nhiên cứ sắc uống tùy ý là an toàn. Dù là mè tré hay sa nhân, việc dùng không đúng mục đích hoặc uống sai liều lượng đều tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng phụ bất lợi.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng cần thận trọng tuyệt đối khi tìm mua dược liệu khô trôi nổi không rõ nhãn mác, không có kiểm định nguồn gốc [2, 8]. Do cấu trúc hạt khô của Alpinia và Amomum rất khó nhận dạng bằng mắt thường, nguy cơ mua phải sản phẩm pha tạp là rất cao [3].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các loại hạt chi mè tré hay sa nhân khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Các nghiên cứu hiện tại chỉ tập trung vào giải mã bộ gen, phân tích hóa học và hình thái thực vật trên mẫu dược liệu, chưa có đủ dữ liệu an toàn lâm sàng trên các đối tượng nhạy cảm này [1, 3, 4].

Người đang điều trị bệnh mạn tính hoặc đang uống thuốc tây y cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp thêm thảo dược để phòng ngừa nguy cơ tương tác thuốc.

Lời khuyên áp dụng trong đời sống

Để tránh tình trạng "tiền mất tật mang", người tiêu dùng nên chọn mua thảo dược tại các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín, cơ sở kinh doanh có chứng nhận xuất xứ rõ ràng [2, 8].

Khi sử dụng làm gia vị hoặc dược liệu, chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo khuyến cáo y khoa. Không tự ý thu hái các loại quả rừng họ Gừng khi chưa nắm vững kiến thức định danh thực vật [1, 2].

Nếu có ý định kết hợp sa nhân hay các loài mè tré vào mục đích trị liệu, hãy luôn trao đổi với thầy thuốc đông y hoặc bác sĩ chuyên khoa để được kê đơn đúng vị, đúng liều lượng cần thiết.

Sa nhân và mè tré dù có vẻ ngoài tương tự nhưng là hai loài dược liệu hoàn toàn khác nhau từ cấu trúc di truyền đến thành phần hóa học [1, 3]. Hiểu đúng bản chất khoa học sẽ giúp người tiêu dùng lựa chọn chuẩn xác, sử dụng an toàn và bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.