Người bị viêm đại tràng, rối loạn tiêu hóa kéo dài thường phân vân giữa các bài thuốc cổ truyền. Trong đó, mộc hoa trắng và hoàng liên là hai dược liệu quen thuộc nhất thường được nhắc đến để giải quyết các cơn đau quặn bụng, tiêu chảy hay nhiễm khuẩn ruột.
Thực tế, không có dược liệu nào vượt trội hoàn toàn về mọi mặt [1, 2]. Cả hai vị thuốc sở hữu các hoạt chất đặc hữu với cơ chế tác động khác nhau: mộc hoa trắng chứa alkaloid steroid (tiêu biểu là conessine) giúp cải thiện triệu chứng viêm ruột và hỗ trợ phục hồi hiệu lực kháng sinh [1, 3], trong khi hoàng liên chứa berberine nổi tiếng với khả năng phá vỡ màng vi khuẩn và giảm viêm đa hướng [2, 5].
Hai hướng tiếp cận vi khuẩn và phản ứng viêm đường ruột
Để hiểu rõ dược liệu nào phù hợp, người bệnh cần nắm cơ chế tự nhiên của các hoạt chất chính. Conessine và các alkaloid steroid chiết xuất từ mộc hoa trắng tác động mạnh mẽ vào quá trình phục hồi biểu mô niêm mạc đại tràng và can thiệp vào các bơm tống thuốc của vi khuẩn [1, 3]. Điều này hỗ trợ ngăn chặn các chủng vi sinh vật kháng thuốc đường ruột duy trì mật độ quần thể nguy hiểm [1].
Trong khi đó, berberine hydrochloride từ hoàng liên thể hiện khả năng kháng khuẩn trực diện hơn thông qua việc tấn công vào tính toàn vẹn của màng tế bào vi khuẩn [2]. Đồng thời, berberine can thiệp sâu vào các tín hiệu viêm nội bào, làm giảm sự xâm nhập của các phân tử gây tổn thương niêm mạc tiêu hóa [3]. Hai hoạt chất này vì vậy đem lại hiệu ứng điều trị qua hai con đường cơ học và miễn dịch hoàn toàn tách biệt [2, 5].
Dữ liệu từ các nghiên cứu đối đầu và thử nghiệm thực nghiệm
Khi đặt hai vị thảo dược này lên bàn cân khoa học, các thử nghiệm trực tiếp còn hạn chế nhưng đã làm sáng tỏ khả năng kháng khuẩn khác biệt của từng chiết xuất [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã so sánh tác dụng bảo vệ tế bào và kháng độc tố của các chiết xuất thảo mộc trước chủng vi khuẩn Escherichia coli kháng kháng sinh nhóm carbapenem [2]. Kết quả kiểm tra giải phóng hemoglobin qua quang phổ cho thấy chiết xuất mộc hoa trắng (Holarrhena antidysenterica) đạt tiềm năng chống tán huyết 68,32 ± 0,05% [2]. Con số này vượt trội hơn so với chiết xuất thực vật chứa berberine (Berberis aristata) với mức bảo vệ chỉ đạt 60,26 ± 0,05% [2].
Tuy nhiên, khi phân tích khả năng ức chế ngưng kết hồng cầu, chỉ có chiết xuất chứa berberine ức chế được phản ứng tạo cụm hồng cầu do thụ thể bề mặt vi khuẩn gây ra, trong khi mộc hoa trắng không thể hiện hoạt tính này [2]. Phân tích tế bào dòng chảy cũng khẳng định chiết xuất chứa berberine gây tổn thương cấu trúc màng tế bào của chủng vi khuẩn kháng thuốc ở nồng độ ức chế tối thiểu [2]. Sự khác biệt này cho thấy berberine mạnh hơn trong việc phá hủy trực tiếp màng vi khuẩn, còn mộc hoa trắng bảo vệ tốt hơn đối với tình trạng vỡ hồng cầu do độc tố vi sinh vật tiết ra [2].
Nghiên cứu lâm sàng về mộc hoa trắng trên bệnh nhân đại tràng
Không chỉ dừng lại ở các đĩa nuôi cấy, mộc hoa trắng đã được đưa vào thử nghiệm trên người bệnh thực tế mắc viêm loét đại tràng mạn tính [4].
Một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, mù đơn được công bố năm 2016 đã tiến hành trên 30 bệnh nhân viêm loét đại tràng mạn tính, chia đều thành 3 nhóm (mỗi nhóm 10 người) để điều trị bằng thuốc mesalamine, viên thảo dược mộc hoa trắng đơn độc hoặc kết hợp cả hai [4]. Trước can thiệp, toàn bộ bệnh nhân đều có máu ẩn trong phân [4]. Sau quá trình điều trị, tất cả các nhóm đều phản ứng tích cực: tình trạng xuất huyết tiêu hóa vi thể được đảo ngược rõ rệt cùng sự gia tăng chỉ số hemoglobin [4].
Đáng chú ý, nhóm chỉ dùng viên thảo dược mộc hoa trắng cho thấy mức độ giảm tối đa các điểm số đau bụng, tiêu chảy, số lần đi ngoài và cải thiện độ khuôn của phân tốt hơn so với nhóm dùng thuốc mesalamine đơn thuần [4]. Dùng mộc hoa trắng đơn độc hoặc kết hợp đều giúp giảm đáng kể tình trạng nhiễm trùng phân [4]. Về độ an toàn, bệnh nhân dùng mộc hoa trắng không gặp tác dụng phụ hay biến chứng và không tái phát, trong khi có tới 50% bệnh nhân ở nhóm dùng mesalamine bị tái phát tình trạng tiêu chảy và đầy hơi [4]. Dược liệu này từ lâu cũng được ghi nhận tính an toàn trong hỗ trợ tiêu chảy và viêm loét mà không gây tác dụng phụ rõ rệt [5].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2018 trên ấu trùng sâu bướm sáp (Galleria mellonella) chỉ ra rằng alkaloid steroid và conessine từ mộc hoa trắng phục hồi hiệu quả của kháng sinh levofloxacin chống lại vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc qua cơ chế bơm đẩy MexAB-OprM hoặc MexEF-OprN mà không gây độc tính cho ấu trùng [1].
Berberine từ hoàng liên kiểm soát tình trạng viêm loét thực nghiệm
Đối với berberine từ hoàng liên, dữ liệu bảo vệ đường ruột được củng cố mạnh mẽ qua mô hình động vật [3].
Nghiên cứu công bố năm 2019 thử nghiệm berberine hydrochloride trên mô hình chuột bị viêm loét đại tràng do dextran sulfate sodium (DSS) gây ra [3]. Chuột được dùng berberine hydrochloride giảm sút cân ít hơn và bảo tồn chiều dài đại tràng dài hơn nhóm đối chứng [3]. Các phân tích RT-PCR và ELISA cho thấy berberine ức chế biểu hiện của hàng loạt cytokine tiền viêm gồm IL-1, IL-1beta, IL-6, IL-12, TNF-alpha, TGF-beta và IFN-gamma, đồng thời kích thích gia tăng các cytokine chống viêm IL-4 và IL-10 tương tự thuốc sulphasalazine [3].
Hơn nữa, berberine hydrochloride làm tăng tiết kháng thể niêm mạc SIgA, làm giảm nồng độ các chất chỉ thị stress oxy hóa và viêm như iNOS, MPO và MDA [3]. Phân tích hóa mô miễn dịch khẳng định berberine làm giảm hoạt hóa p-NF-kappaB p65 và tăng p-STAT3, giúp củng cố protein liên kết chặt chẽ ở niêm mạc và phong bế con đường viêm IL-6/STAT3/NF-kappaB [3].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Mặc dù cả hai dược liệu đều có tiềm năng, việc khẳng định loại nào vượt trội hơn tuyệt đối là chưa đủ cơ sở khoa học [1, 2].
Nghiên cứu lâm sàng của mộc hoa trắng có quy mô mẫu khá nhỏ, chỉ với 10 người mỗi nhóm và thiết kế mù đơn tại một địa phương [4]. Nhiều thử nghiệm đối đầu trực tiếp giữa hai thành phần mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm in vitro trên các chủng vi khuẩn phân lập [2]. Đối với berberine hydrochloride, các dữ liệu về điều hòa miễn dịch sâu và con đường truyền tín hiệu viêm đại tràng chủ yếu được thu thập trên mô hình chuột DSS chứ chưa đại diện trọn vẹn cho mọi diễn biến phức tạp trên cơ thể người [3]. Các dữ liệu thực nghiệm trên mô hình côn trùng hay động vật gặm nhấm không thể thay thế cho các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên người [3, 5].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc đại tràng thảo dược
Nhiều người bệnh thường cho rằng thảo dược tự nhiên là vô hại, có thể tự ý sắc uống kéo dài hoặc thay thế hoàn toàn phác đồ của bác sĩ chuyên khoa [1, 5].
Một quan niệm sai lầm khác là quy đồng mọi biểu hiện tiêu chảy, đau bụng đều do cùng một nguyên nhân. Nếu rối loạn do nhiễm độc tố tế bào vi khuẩn hoặc cần phối hợp phục hồi đại tràng sau nhiễm trùng, mộc hoa trắng có nhiều ưu thế hỗ trợ giảm đau bụng và tiêu chảy [1, 2]. Tuy nhiên, nếu căn nguyên liên quan đến rối loạn viêm miễn dịch cấp hoặc vi khuẩn nhân lên phá hủy màng ruột, hoạt tính kháng khuẩn và phong bế cytokine của hoàng liên lại là đích đến cần thiết [2, 5]. Việc dùng lẫn lộn mà không xác định tình trạng bệnh có thể làm chậm trễ quá trình can thiệp y khoa.
Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng
Cả mộc hoa trắng và hoàng liên đều chứa các alkaloid hoạt tính sinh học mạnh, tác động lên nhiều phản ứng của tế bào [2, 3, 5].
Chưa có nghiên cứu đầy đủ khẳng định độ an toàn của việc tự ý sử dụng các hoạt chất này cho phụ nữ mang thai, bà mẹ đang nuôi con bú hay trẻ nhỏ. Những người có tiền sử sỏi thận hoặc các rối loạn chuyển hóa phức tạp cần lưu ý mộc hoa trắng có ảnh hưởng đến sự kết tụ tinh thể canxi oxalat và các gốc tự do [5]. Người đang dùng các thuốc kháng sinh chuyển hóa qua bơm đẩy tế bào hoặc thuốc chống viêm ức chế miễn dịch đường ruột phải tham khảo ý kiến chuyên gia để tránh tương tác thuốc không mong muốn [3, 5]. Khi đang sử dụng phác đồ chuẩn như mesalamine hay sulphasalazine, tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc để chuyển sang dùng thảo dược đơn độc [1, 5].
Gợi ý cách áp dụng thực tế và an toàn
Để việc chăm sóc đại tràng đạt kết quả tốt, người dùng chỉ nên sử dụng các chế phẩm mộc hoa trắng hoặc hoàng liên đã được kiểm định chất lượng, có xuất xứ rõ ràng.
Liều lượng và thời điểm uống cần tuân thủ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm hoặc chỉ định của thầy thuốc y học cổ truyền, thông thường nên uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày. Không nên dùng dạng sắc nấu tự phát kéo dài nhiều tuần mà không theo dõi chức năng tiêu hóa. Nếu xuất hiện các triệu chứng báo động như đi ngoài ra máu nhiều, sốt cao, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc cơn đau quặn đại tràng không thuyên giảm, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám.
Tóm lại, mộc hoa trắng và hoàng liên sở hữu những thế mạnh riêng: mộc hoa trắng nổi bật trong việc giảm triệu chứng đau bụng, phục hồi phân và hạn chế tái phát [4], trong khi hoàng liên thể hiện khả năng kháng khuẩn màng và dập tắt các phản ứng viêm mạnh mẽ [2, 5]. Việc lựa chọn thảo dược nào nên dựa trên thể trạng, tính chất bệnh lý đường ruột cụ thể và có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ điều trị.


