Hai loại nấm quen thuộc trên mâm cơm Việt

Mộc nhĩ đen (nấm mèo) và nấm tuyết (mộc nhĩ trắng) là hai nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam, từ các món xào, canh cho đến các món chè thanh mát. Cả hai đều có kết cấu giòn dai đặc trưng và thường được người tiêu dùng lựa chọn để bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thắc mắc liệu hai loại nấm này có thành phần dinh dưỡng giống nhau không và loại nào vượt trội hơn.

Thực tế, dù cùng thuộc nhóm nấm ăn và nấm dược liệu, mộc nhĩ đen (tên khoa học phổ biến là Auricularia polytricha) và nấm tuyết (Tremella fuciformis) lại có cấu trúc sinh học và giá trị vi chất rất khác biệt. Tùy thuộc vào nhu cầu về chất xơ hòa tan dạng gel, hỗ trợ chuyển hóa mỡ máu hay bổ sung vi chất như protein và canxi, mỗi loại nấm sẽ đáp ứng các mục tiêu sức khỏe riêng biệt.

Bản chất dinh dưỡng: Đâu là điểm khác biệt cốt lõi?

Sự khác biệt lớn nhất giữa mộc nhĩ đen và nấm tuyết nằm ở thành phần polysaccharide (chất xơ hòa tan đặc trưng của nấm) cũng như các dưỡng chất đa lượng đi kèm.

Ở nấm tuyết, polysaccharide chiếm tỷ trọng rất cao, khoảng 60% đến 70% sinh khối nấm [1]. Loại polysaccharide này là một heteropolysaccharide có tính acid với chuỗi chính là mannose [1]. Chính cấu trúc này giúp nấm tuyết có đặc tính tạo gel dẻo dai, giữ nước mạnh mẽ và mang các hoạt tính sinh học nổi bật như chống oxy hóa [1], [2].

Trong khi đó, mộc nhĩ đen lại được biết đến với nguồn protein, các acid amin thiết yếu và hàm lượng khoáng chất canxi dồi dào được tích lũy tự nhiên trong thể quả [3]. Thành phần polysaccharide của chi mộc nhĩ đen cũng sở hữu cấu trúc phân tử và các dấu ấn đường đơn riêng biệt so với nấm tuyết [4].

Cấu trúc chất xơ và polysaccharide qua phân tích khoa học

Để phân biệt các loại nấm ăn, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu dấu bản đồ phân tử và nhận diện cấu trúc polysaccharide của bốn loại nấm ăn gồm Auricularia heimuer, Auricularia cornea, Auricularia cornea 'Yu Muer' và nấm tuyết Tremella fuciformis [4]. Kết quả phân tích cho thấy các polysaccharide thu nhận được có khối lượng phân tử dao động từ 1,783 x 10^6 đến 6,774 x 10^6 Da [4].

Bằng các phương pháp sắc ký và phổ nghiệm hiện đại (như HPLC, GC-MS), nghiên cứu đã xác định các dấu ấn đường đơn vi sai tạo nên sự khác biệt giữa hai dòng nấm này bao gồm d-xylose, l-fucose, l-arabinose, d-glucose cùng các đoạn disaccharide và hexasaccharide [4]. Các đoạn oligomer có độ trùng hợp (DP) từ 2 đến 8 cùng các liên kết đặc thù cũng được phát hiện [4]. Điều này chứng minh rằng chất xơ của mộc nhĩ đen và nấm tuyết mang cấu trúc sinh học khác nhau, dẫn đến tính chất hóa lý và công dụng sinh lý khác nhau trong cơ thể.

Mộc nhĩ đen: Giàu protein, canxi và phụ thuộc vào đợt thu hái

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã so sánh đặc tính dinh dưỡng và hồ sơ phiên mã giữa hai giai đoạn thu hái của mộc nhĩ đen (Auricularia polytricha): giai đoạn thu hoạch đợt một (AP_S1) và giai đoạn thu hoạch đợt ba (AP_S2) [3].

Nghiên cứu chỉ ra rằng mộc nhĩ đợt một vượt trội hơn đợt ba về sinh khối, diện tích và độ dày của tai nấm, đặc biệt là hàm lượng protein và canxi, cùng với hầu hết các loại acid amin [3]. Phân tích biểu hiện gene cho thấy có 30.298 unigene được chú giải; trong đó ở ngưỡng thay đổi 2 lần, có 1.415 unigene tăng cường và 3.213 unigene giảm biểu hiện giữa hai đợt [3]. Các quá trình trao đổi chất và tổng hợp protein, acid amin diễn ra mạnh mẽ hơn ở đợt thu hoạch đầu tiên [3]. Kết quả này cho thấy người tiêu dùng ăn mộc nhĩ đen thu hoạch lứa đầu sẽ nhận được hàm lượng protein và canxi tối ưu hơn [3].

Nấm tuyết: Khả năng giữ nước, tạo tinh bột kháng và chống oxy hóa

Nấm tuyết lại thể hiện thế mạnh rõ rệt trong việc tạo độ nhớt và điều hòa tiêu hóa tinh bột. Trong một nghiên cứu công bố năm 2022, bột nấm tuyết (Tremella fuciformis) được đưa vào công thức sản xuất mì sợi lúa mì để đánh giá chất lượng [1].

Kết quả cho thấy việc bổ sung 3% nấm tuyết làm tăng đáng kể độ cứng, độ dính và độ dai của sợi mì (p < 0.05), đồng thời cải thiện độ đàn hồi của khối bột nhào [1]. Đáng chú ý, nấm tuyết giúp tăng lượng nước liên kết sâu, làm chậm sự dịch chuyển của nước và làm tăng tỷ lệ tinh bột tiêu hóa chậm cũng như tinh bột kháng (resistant starch) trong sản phẩm mì [1]. Bổ sung chất xơ từ nấm tuyết do đó có thể giúp làm chậm quá trình hấp thu đường.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra polysaccharide của nấm tuyết có hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên [1], [2]. Khi được biến tính gắn acid gallic trong điều kiện phòng thí nghiệm, polysaccharide nấm tuyết còn thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH, nitric oxide, hydrogen peroxide và tăng khả năng khử ion sắt [5].

Tác động hạ mỡ máu và vi khuẩn đường ruột trên động vật

Nhiều người thường dùng mộc nhĩ hoặc nấm tuyết để giảm mỡ máu. Một nghiên cứu công bố năm 2023 trên chuột bị rối loạn lipid máu đã so sánh tác động của polysaccharide chiết xuất từ mộc nhĩ (Auricularia) và nấm tuyết (Tremella) khi phối hợp với flavonoid từ táo gai [6].

Nghiên cứu chia chuột thành 10 nhóm thử nghiệm khác nhau, bao gồm các nhóm đối chứng dùng thuốc simvastatin, fenofibrate và các nhóm dùng liều phối hợp thấp, trung bình, cao [6]. Kết quả cho thấy sự kết hợp giữa polysaccharide nấm và flavonoid giúp giảm đáng kể nồng độ triglyceride (TG), cholesterol toàn phần (TC), mỡ xấu (LDL-C), đồng thời làm tăng mỡ tốt (HDL-C) [6]. Liệu pháp này cũng giúp giảm men gan ALT, AST và cải thiện hình thái gan [6].

Ngoài ra, ở nhóm dùng liều phối hợp cao, hệ vi sinh đường ruột được cân bằng theo hướng tích cực, bảo vệ tính toàn vẹn của niêm mạc ruột và ức chế sự phát triển của các vi khuẩn có hại như Escherichia coli/Shigella và Clostridium [6]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là nghiên cứu tiến hành trên mô hình động vật với dạng chiết xuất tinh khiết phối hợp flavonoid, chưa thể khẳng định ăn nấm nấu thông thường sẽ mang lại kết quả hạ mỡ máu tương đương ở người.

Điểm cần thận trọng: Khả năng hấp phụ kim loại nặng

Cả mộc nhĩ đen và nấm tuyết đều có cấu trúc thể quả xốp, giàu nhóm chức hữu cơ, do đó chúng có khả năng hấp phụ kim loại nặng từ môi trường nước rất mạnh [7].

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2010 đã đo lường khả năng hấp phụ cadmium (Cd), đồng (Cu), chì (Pb) và kẽm (Zn) của thể quả mộc nhĩ đen (Auricularia polytricha) và nấm tuyết (Tremella fuciformis) [7]. Trong dung dịch đơn kim loại, lượng hấp phụ tối đa của mộc nhĩ đối với Cd, Cu, Pb, Zn lần lượt đạt 18,91; 18,69; 20,33 và 12,42 mg/g với tỷ lệ loại bỏ cao nhất trên 85% [7]. Đối với nấm tuyết, các chỉ số hấp phụ tối đa tương ứng là 19,98; 20,15; 19,16 và 16,41 mg/g với tỷ lệ loại bỏ trên 75% [7].

Khi đặt trong môi trường hỗn hợp nhiều kim loại, thứ tự ưu tiên hấp phụ của cả hai loại nấm đều là Pb > Cd > Cu > Zn [7]. Trong dung dịch đa kim loại, nấm tuyết hấp phụ lượng chì cao hơn nhưng giảm hấp phụ 3 ion còn lại, trong khi khả năng hấp phụ chung của mộc nhĩ bị ức chế [7]. Khả năng giữ kim loại nặng này là ưu điểm khi dùng làm vật liệu sinh học xử lý môi trường, nhưng lại là nguy cơ an toàn thực phẩm nếu nấm được nuôi trồng trong nguồn nước hoặc giá thể bị ô nhiễm [7].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là thực phẩm bổ dưỡng, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý khi dùng mộc nhĩ và nấm tuyết:

Người có hệ tiêu hóa yếu, dễ đầy bụng hoặc tiêu chảy nên dùng lượng vừa phải do cả hai loại nấm đều chứa hàm lượng polysaccharide và chất xơ cao, có thể làm tăng nhu động ruột hoặc lên men vi sinh gây trướng khí [1], [6].

Người đang điều trị bệnh mạn tính hoặc rối loạn lipid máu không nên tự ý bỏ thuốc điều trị để thay thế hoàn toàn bằng nấm, vì bằng chứng hỗ trợ lipid máu hiện mới chỉ dừng lại ở các nghiên cứu trên động vật dùng dịch chiết kết hợp [6].

Người mua nấm không rõ nguồn gốc: Do đặc tính sinh học dễ hấp thu chì, cadmium và các kim loại nặng từ môi trường sống, người tiêu dùng tuyệt đối không thu hái nấm mọc hoang ở vùng đất ô nhiễm hoặc mua sản phẩm trôi nổi không kiểm định [7].

Cách chế biến và áp dụng thực tế bảo toàn dưỡng chất

Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của mộc nhĩ đen và nấm tuyết, bạn có thể áp dụng các bước thực tế sau:

Lựa chọn theo mục tiêu: Nếu muốn bổ sung canxi, protein thực vật và kết cấu giòn chắc cho món xào, nem rán, hãy ưu tiên mộc nhĩ đen (đặc biệt là nấm dày tai thu hoạch lứa đầu) [3]. Nếu muốn món ăn mềm mượt, hỗ trợ nhuận tràng, bổ sung tinh bột kháng hoặc làm các món chè thanh nhiệt, nấm tuyết là lựa chọn phù hợp [1].

Sơ chế kỹ: Ngâm nấm khô trong nước sạch cho đến khi nở hoàn toàn rồi rửa kỹ dưới vòi nước chảy. Việc rửa sạch giúp loại bỏ bụi bẩn và các tạp chất bám trên bề mặt xốp của thể quả nấm [7].

Chế biến nhiệt đầy đủ: Nấm cần được nấu chín hoàn toàn trước khi ăn. Nghiên cứu sấy nấm cho thấy cấu trúc polysaccharide và các phân tử đường của nấm tuyết có độ bền nhiệt nhất định, tuy nhiên không nên đun nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian quá dài để tránh suy giảm hoạt tính sinh học [2].

Cả mộc nhĩ đen và nấm tuyết đều là nguồn thực phẩm giàu giá trị sinh học với những thế mạnh riêng về vi chất và chất xơ. Việc hiểu đúng bản chất khoa học sẽ giúp bạn kết hợp linh hoạt hai loại nấm này vào thực đơn gia đình một cách an toàn và cân bằng dinh dưỡng nhất.