Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ tự nhiên để sắc uống giải độc gan, hạ men gan mỗi khi cơ thể mệt mỏi hoặc sau các bữa tiệc rượu. Trong số đó, cây muồng truổng (thuộc chi Zanthoxylum, họ Cam Rutaceae) thường được đồn thổi là vị thuốc mát gan, phục hồi tế bào gan nhanh chóng.

Thực tế, muồng truổng có thực sự mang lại tác dụng thần kỳ như lời truyền miệng? Dưới góc độ y học chứng cứ, câu trả lời là: Chiết xuất từ muồng truổng và các loài cùng chi bước đầu cho thấy khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ giảm tổn thương gan trong phòng thí nghiệm và trên động vật, nhưng hoàn toàn chưa có bằng chứng thử nghiệm lâm sàng trên người, đồng thời việc dùng liều cao có thể gây hại cho gan.

Cây muồng truổng trong đời sống và y học cổ truyền

Muồng truổng, có tên khoa học là Zanthoxylum avicennae (Lam.) DC, là cây thuộc chi Zanthoxylum, họ Cam (Rutaceae) [1]. Trong dân gian và các nền y học bản địa, các bộ phận của cây như rễ, lá và quả đều từng được thu hái để làm thuốc hỗ trợ sức khỏe [1].

Tại một số nước châu Á như Ấn Độ, các cây cùng chi như Zanthoxylum armatum từ lâu đã được y học cổ truyền sử dụng làm thuốc bổ, thuốc tiêu hóa, trợ dạ dày hoặc trừ giun sán [2]. Thậm chí, hệ thống y học Ayurveda còn ghi nhận loài cây này có tác dụng bảo vệ gan [3].

Chính những ghi chép lâu đời này đã thúc đẩy các nhà khoa học hiện đại tiến hành chiết tách hoạt chất để kiểm chứng xem liệu muồng truổng có thực sự bảo vệ được tế bào gan hay không.

Cơ chế tác động: Chống oxy hóa và ức chế di căn

Về mặt hóa học, tinh dầu chiết xuất từ Zanthoxylum avicennae chứa 68 hợp chất khác nhau, chiếm 97,89% tổng diện tích pic sắc ký, trong đó thành phần chính là các hợp chất sesquiterpenoid và monoterpene [1]. Tinh dầu này đã được ghi nhận có hoạt tính kháng khuẩn mạnh và gây độc tế bào trong thử nghiệm sinh học [1].

Đối với tế bào ung thư biểu mô tế bào gan ở người (dòng tế bào HA22T), chiết xuất từ Zanthoxylum avicennae (YBBE) thể hiện cơ chế ức chế sự di căn và xâm lấn tế bào [4]. Nghiên cứu năm 2013 chỉ ra rằng chiết xuất này làm suy giảm con đường thoái hóa chất nền ngoại bào thông qua việc ức chế uPA, tPA và các protein xuôi dòng như MMP-2 và MMP-9 [4]. Đồng thời, chiết xuất làm tăng biểu hiện của các chất ức chế nội sinh gồm TIMP-1, TIMP-2 và PAI-1 theo cơ chế phụ thuộc liều [4]. Cơ chế trung tâm được xác định là thông qua việc kích hoạt phosphatase 2A (PP2A), bởi khi dùng chất ức chế PP2A hoặc can thiệp bằng siRNA, tác dụng ức chế xâm lấn của chiết xuất bị đảo ngược hoàn toàn [4].

Ngoài ra, ở các loài cùng chi Zanthoxylum, các hoạt chất như polyphenol, flavonoid, berberine hay glycoprotein thể hiện cơ chế bắt giữ các gốc tự do mạnh mẽ [5], [3], [6]. Chúng giúp phục hồi hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh, từ đó giảm thiểu quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào gan [5], [3], [6].

Bằng chứng nghiên cứu trên tế bào và động vật

Cho đến nay, các nghiên cứu đánh giá tác dụng lên gan của muồng truổng và các loài cùng chi Zanthoxylum đều được thực hiện trên tế bào cô lập (in vitro) hoặc trên động vật gặm nhấm (in vivo).

Một nghiên cứu công bố năm 2013 thử nghiệm chiết xuất Zanthoxylum avicennae trên dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan HA22T và mô hình chuột thiếu hụt miễn dịch mang khối u ghép dị loài [4]. Kết quả trên động vật cho thấy sự tương đồng với ống nghiệm, chiết xuất giúp ức chế đáng kể khả năng di căn và xâm lấn của tế bào ung thư gan thông qua kích hoạt PP2A [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dừng lại ở chuột suy giảm miễn dịch và tế bào ung thư, chưa đại diện cho chức năng gan thông thường ở người [4].

Năm 2017, nghiên cứu trên chuột bị tổn thương gan cấp tính do dùng một liều duy nhất paracetamol (640 mg/kg đường uống) cho thấy chiết xuất nước từ quả Zanthoxylum alatum mang lại hiệu quả bảo vệ [5]. Khi chuột được cho uống dịch chiết với liều 100 mg/kg mỗi ngày trong 4 ngày liên tục trước đó, nồng độ các men gan ALT và AST trong huyết thanh không bị tăng vọt [5]. Dịch chiết cũng giúp khôi phục enzym chống oxy hóa catalase, các chất phản ứng với axit thiobarbituric (TBARS), thiol phi protein và axit ascorbic về gần mức bình thường [5]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao tìm thấy các chất phenolic chính gồm axit ellagic (24,57 mg/g), axit chlorogenic (10,65 mg/g), axit gallic (9,15 mg/g), chrysin (16,81 mg/g), quercetin (16,81 mg/g) và epicatechin (10,93 mg/g) [5].

Trước đó vào năm 2010, nghiên cứu đánh giá chiết xuất cồn từ lá cây Zanthoxylum armatum trên mô hình chuột cống bị gây độc gan bằng carbon tetrachloride (CCl4) [2]. Ở mức liều 500 mg/kg, chiết xuất lá làm giảm đáng kể men SGOT, SGPT, phosphatase kiềm (ALKP), bilirubin toàn phần trong huyết thanh và giảm viêm gan trên hình ảnh mô bệnh học [2]. Sàng lọc hóa thực vật cho thấy chiết xuất lá chứa sterol, alkaloid, flavonoid và đường khử [2].

Cũng trong năm 2010, chiết xuất cồn từ vỏ cây Zanthoxylum armatum được thử nghiệm trên chuột cống đực dòng Wistar bị nhiễm độc CCl4 [3]. Chiết xuất được cho uống mỗi ngày một lần với các liều 100, 200 và 400 mg/kg trong suốt 7 ngày [3]. Kết quả ghi nhận nồng độ men gan transaminase, phosphatase kiềm và bilirubin huyết thanh được phục hồi đáng kể về mức bình thường [3]. Đồng thời, chiết xuất vỏ cây làm tăng các enzyme chống oxy hóa gồm superoxide dismutase (SOD), catalase và glutathione [3]. Phân tích thành phần cho thấy sự xuất hiện của alkaloid isoquinoline berberine, flavonoid và các hợp chất phenolic [3].

Năm 2008, một phân đoạn glycoprotein cô lập từ quả Zanthoxylum piperitum (trọng lượng phân tử 24 kDa, gồm 18% carbohydrate và 82% protein) được thử nghiệm [6]. Glycoprotein này có khả năng quét gốc tự do DPPH, anion superoxide và gốc hydroxyl mạnh mẽ mà không thể hiện tính tiền oxy hóa [6]. Trên các dòng tế bào gan Chang liver và BNL CL.2, glycoprotein ức chế độc tính tế bào do hệ hypoxanthine/xanthine oxidase hoặc glucose/glucose oxidase gây ra [6]. Trên chuột bị tổn thương gan cấp do CCl4, liều 20 mg/kg glycoprotein giúp hạ thấp lactate dehydrogenase, ALT, TBARS, đồng thời tăng oxit nitric và phục hồi hoạt tính của superoxide dismutase, catalase và glutathione peroxidase [6].

Năm 2021, nghiên cứu trên chuột cống ăn chế độ giàu chất béo chỉ ra rằng các alkylamide chiết xuất từ Zanthoxylum dùng trong 6 tuần giúp cải thiện rối loạn chuyển hóa lipid [7]. Hình ảnh giải phẫu bệnh cho thấy tình trạng gan nhiễm mỡ giảm rõ rệt, đặc biệt ở nhóm liều cao [7]. Cơ chế được xác định do điều hòa giảm các gene tổng hợp cholesterol và tái hấp thu axit mật ở hồi tràng, giảm tổng hợp cholesterol nội sinh và tăng đào thải axit mật [7].

Lời cảnh báo từ nghiên cứu liều cao: Nguy cơ tổn thương gan

Mặc dù có nhiều nghiên cứu ghi nhận tiềm năng bảo vệ, cây thuộc chi muồng truổng không hoàn toàn vô hại. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã chứng minh chiết xuất methanol của cây Zanthoxylum armatum (MZADC) có khả năng gây tổn thương gan thực nghiệm [8].

Trong nghiên cứu này, chuột cống đực Sprague Dawley được cho uống MZADC qua đường xông dạ dày với các liều 0,346; 0,519 và 1,038 g/kg/ngày liên tục trong 28 ngày [8]. Ở nhóm dùng liều cao nhất (1,038 g/kg/ngày), nồng độ men gan ALT, AST và ALP trong huyết thanh tăng vọt [8]. Kiểm tra mô bệnh học gan phát hiện tình trạng thoái hóa mỡ và hoại tử cục bộ ở các tế bào gan [8].

Khi thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào gan BRL 3A với nồng độ 30, 50 và 70 microgam/mL trong 24 giờ, chiết xuất làm giảm khả năng sống của tế bào, giảm số lượng không bào tự thực, đồng thời làm giảm biểu hiện của LC3 và Beclin-1 [8]. Tỷ lệ p-mTOR/mTOR và p-ULK1/ULK1 gia tăng, kéo theo sự tích tụ các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và malondialdehyde (MDA), trong khi hoạt tính của superoxide dismutase (SOD) và hàm lượng glutathione (GSH) sụt giảm [8]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng chiết xuất ở liều cao gây tổn thương gan thông qua con đường mTOR/ULK1, ức chế quá trình tự thực (autophagy) và gây tổn thương oxy hóa tế bào gan [8].

Bằng chứng khoa học và những hiểu lầm phổ biến

Hiện nay, nhiều người nhầm tưởng rằng muồng truổng là "thần dược" chữa bách bệnh về gan, có thể dùng thay thế thuốc tây y để hạ men gan hoặc điều trị dứt điểm viêm gan virus, xơ gan.

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y văn hiện tại là: Toàn bộ dữ liệu hiệu quả và cơ chế chỉ mới thực hiện trên tế bào cô lập trong ống nghiệm hoặc trên các loài gặm nhấm (chuột cống, chuột nhắt) [4], [5], [2], [3], [6], [7]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định liều lượng điều trị an toàn và hiệu quả thực tế.

Cơ thể con người chuyển hóa các hoạt chất phức tạp hơn chuột rất nhiều. Do đó, việc tự ý hái lá, vỏ hoặc rễ muồng truổng về đun nấu uống với niềm tin "thuốc nam lành tính" có thể dẫn tới nguy cơ ngộ độc, đặc biệt khi dùng liều lượng không chuẩn xác [8].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Do chưa có nghiên cứu kiểm chứng độ an toàn trên người, nhóm đối tượng phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm hoặc nước sắc từ cây muồng truổng.

Người đang mắc các bệnh lý gan mạn tính tiến triển nặng, suy gan, xơ gan mất bù cần tránh việc tự ý dùng thảo mộc chưa qua kiểm duyệt, vì nguy cơ làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho tế bào gan đang bị tổn thương [8].

Người đang điều trị bệnh bằng thuốc tây (như thuốc hạ men gan, thuốc tim mạch, thuốc kháng sinh) cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn kết hợp bất kỳ loại trà hay thảo dược nào từ muồng truổng để phòng ngừa tương tác bất lợi.

Lời khuyên áp dụng thực tế để bảo vệ lá gan

Thay vì tìm kiếm các loại lá rừng chưa được chứng minh trên người như muồng truổng để "giải độc", người dân nên bảo vệ gan bằng các biện pháp khoa học đã được xác lập:

  • Hạn chế tối đa việc lạm dụng rượu bia và các đồ uống có cồn.
  • Tránh tự ý sử dụng các thuốc gây độc cho gan liều cao, điển hình như paracetamol không theo chỉ định [5].
  • Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, hạn chế mỡ động vật và thực phẩm siêu chế biến để phòng ngừa gan nhiễm mỡ [7].
  • Uống đủ nước hàng ngày, duy trì vận động thể chất thường xuyên và tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin phòng viêm gan virus (như viêm gan A, B).

Muồng truổng hay các loài thực vật chi Zanthoxylum là nguồn dược liệu giàu tiềm năng chống oxy hóa trong nghiên cứu dược học tương lai [5], [6]. Tuy nhiên, từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc lâm sàng là một khoảng cách rất xa. Người bệnh không nên vì những lời truyền miệng mà bỏ qua phác đồ điều trị chuẩn mực của y học hiện đại.