Băn khoăn về tác dụng bổ gan của cây na rừng
Trong dân gian và các bài thuốc truyền thống, na rừng từ lâu đã được truyền tai như một loại dược liệu quý có khả năng giải độc, bồi bổ cơ thể và tăng cường chức năng gan. Nhiều người tìm mua thân, rễ hoặc quả na rừng tươi lẫn khô để ngâm rượu hoặc sắc nước uống hằng ngày với mong muốn hạ men gan và phòng ngừa các tổn hại cho lá gan. Tuy nhiên, liệu những lời truyền miệng này có thực sự chuẩn xác dưới góc độ khoa học hay chỉ là sự kỳ vọng thái quá của người tiêu dùng?
Thực tế hiện nay cho thấy, các nghiên cứu khoa học về tác dụng bảo vệ gan của chi na rừng mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), được thực hiện trên các dòng tế bào gan nuôi cấy và mô dịch nghiền gan chuột chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người sống. Mặc dù các kết quả trong ống nghiệm chỉ ra nhiều hợp chất lignan có tiềm năng giảm tổn thương tế bào gan, người tiêu dùng vẫn cần hết sức tỉnh táo, không nên coi na rừng là vị thuốc có thể tự ý sử dụng để chữa bệnh gan.
Cây na rừng dưới góc nhìn y học cổ truyền và hiện đại
Na rừng là tên gọi phổ biến chỉ các loài thực vật thuộc chi Kadsura, họ Schisandraceae (họ Ngũ vị tử), tiêu biểu như Kadsura heteroclita hay Kadsura coccinea. Trong y học dân tộc Thổ Gia (Tujia) tại vùng tây nam Trung Quốc, loài Kadsura heteroclita còn được gọi là "Xuetong" và là một vị thuốc quan trọng trong nền y học cổ truyền [1]. Người dân bản địa từ xa xưa đã sử dụng loài cây này để điều trị các chứng bệnh như viêm gan và viêm khớp dạng thấp [1].
Phần thân cây từ lâu đã luôn được khai thác và ứng dụng cho mục đích y học cổ truyền [1]. Dưới lăng kính của hóa thực vật hiện đại, các nhà khoa học đã xác định thành phần hoạt chất sinh học chính tạo nên giá trị của loài thảo dược này là nhóm hợp chất lignan (đặc biệt là dạng dibenzocyclooctadiene và spirobenzofuranoid dibenzocyclooctadiene), triterpenoid dạng lanostane và cycloartane [1]. Các hợp chất tự nhiên này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đa dạng trong thử nghiệm như chống viêm khớp, chống viêm, giảm đau, bảo vệ gan, kháng virus HIV, kháng ung thư và kháng virus viêm gan B [1].
Khám phá hóa thực vật từ thân, rễ và lá cây na rừng
Để tìm hiểu sâu hơn về tiềm năng của cây, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân lập nhiều nhóm hoạt chất mới từ các bộ phận khác nhau của loài Kadsura heteroclita. Điển hình, nghiên cứu vào năm 2006 đã phân lập được hai hợp chất dibenzocyclooctadiene lignan C(18) mới mang tên heteroclitalignan A và heteroclitalignan B, một homolignan C(19) mới là heteroclitalignan C, cùng hợp chất heteroclitalignan D từ phần thân cây [2]. Cùng với đó, bốn lignan đã biết trước đó bao gồm kadsurarin, kadsulignan E, d-epigalbacin và meso-dihydroguaiaretic acid cũng được tìm thấy từ nguồn nguyên liệu này thông qua phân tích quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D [2].
Tiếp tục hành trình khảo sát các hoạt chất từ thân cây Kadsura heteroclita, vào năm 2010, một hợp chất lignan dimer mới mang tên heteroclitin R đã được ghi nhận lần đầu tiên xuất hiện trong họ Ngũ vị tử (Schisandraceae) [3]. Đến năm 2014, phương pháp sắc ký cột silica gel và HPLC bán điều chế tiếp tục tách chiết thành công bốn hợp chất dibenzocylooctadiene lignan từ thân cây, xác định cấu trúc bao gồm heteroclitin R, heteroclitin S, gonisin O và schisanlignone A, trong đó heteroclitin R và S là các lignan tự nhiên mới [4].
Không chỉ dừng lại ở phần thân, các bộ phận khác như lá và rễ cũng là kho tàng hợp chất phong phú. Năm 2022, nghiên cứu trên lá cây Kadsura heteroclita đã phát hiện một cặp đồng phân triterpenoid có cầu nối peroxy hiếm gặp là xuetonin A và xuetonin B, bốn lignan mới mang tên xuetonlignan A-D, một sesquiterpene mới là xuetonpene, sản phẩm tự nhiên mới xuetonin C cùng 43 hợp chất đã biết [1]. Đến năm 2025, nghiên cứu hóa thực vật trên phần rễ của Kadsura heteroclita tiếp tục phân lập được 16 spirobenzofuranoid dibenzocyclooctadiene lignan, trong đó có 6 hợp chất mới từ xuetonlignan E đến J và một hợp chất lần đầu tiên phân lập từ nguồn tự nhiên là xuetonlignan K [5].
Hoạt tính bảo vệ tế bào gan người HepG2 trước độc chất
Giá trị nổi bật nhất của các lignan phân lập từ cây na rừng chính là khả năng bảo vệ tế bào gan người (dòng tế bào HepG2) trước các tác nhân gây hoại tử và nhiễm độc trong điều kiện phòng thí nghiệm. Mô hình thử nghiệm phổ biến nhất là gây tổn thương tế bào gan bằng hydro peroxide (H2O2) - một chất gây stress oxy hóa mạnh, hoặc bằng N-acetyl-p-aminophenol (APAP, tức hoạt chất paracetamol hạ sốt giảm đau quen thuộc khi dùng quá liều).
Trong nghiên cứu năm 2025, các nhà khoa học đã thử nghiệm khả năng bảo vệ tế bào gan HepG2 bị tổn thương do H2O2 của các spirobenzofuranoid dibenzocyclooctadiene lignan tách từ rễ cây Kadsura heteroclita [5]. Kết quả cho thấy, ở nồng độ 20 micromol (uM), các hợp chất được đánh số 6, 11, 13 và 15 thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào gan rõ rệt [5]. Đáng chú ý, tỷ lệ tế bào sống sót dưới tác động bảo vệ của hợp chất 15 thậm chí còn vượt trội hơn so với bicyclol - một hoạt chất bảo vệ gan thường được dùng làm đối chứng dương [5].
Trước đó, nghiên cứu năm 2022 thực hiện trên các hợp chất từ lá cây Kadsura heteroclita cũng ghi nhận hoạt tính bảo vệ mạnh mẽ đối với dòng tế bào HepG2 bị đầu độc bởi paracetamol (APAP) [1]. Ở nồng độ 10 uM, các hợp chất 22, 25 và 31 đã thể hiện hiệu quả bảo vệ gan đáng kể khi làm gia tăng tỷ lệ tế bào gan sống sót lần lượt là 12,93%, 25,23% và 13,91% so với nhóm đối chứng mô hình bị gây độc [1]. Để so sánh, thuốc đối chứng dương bicyclol ở cùng điều kiện chỉ giúp tăng tỷ lệ tế bào sống sót lên 12,60%, cho thấy một số lignan tự nhiên trong lá na rừng có hoạt lực chống độc tế bào rất hứa hẹn trong đĩa nuôi cấy [1].
Hoạt tính này cũng được quan sát thấy ở các loài khác cùng chi Kadsura. Thử nghiệm trên rễ loài Kadsura longipedunculata công bố năm 2020 cho thấy hợp chất số 12 có khả năng bảo vệ tế bào HepG2 chống lại độc tính của APAP ở mức độ vừa phải, với tỷ lệ tế bào sống sót đạt 53,04% [6].
Quả na rừng và khả năng giảm tổn thương do ngộ độc thuốc
Bên cạnh thân, lá và rễ, phần quả tươi của na rừng cũng là đối tượng thu hút nhiều sự chú ý của các nhà khoa học. Năm 2021, một nghiên cứu chuyên sâu về hóa thực vật trên quả tươi của loài Kadsura coccinea (tên thường gọi là na rừng đỏ, chí chuôn chua) đã phân lập được 14 hợp chất 2,2'-cyclolignan mới mang tên heilaohuguosu A-N, 4 aryltetrahydronaphthalene lignan mới là heilaohuguosu O-R, một tetrahydrofuran lignan heilaohuguosu S cùng 27 dẫn xuất lignan tương tự đã biết trước đó [7].
Tất cả các hợp chất phân lập từ quả tươi này sau đó đều được đánh giá hoạt tính bảo vệ tế bào gan chống lại độc tính gây ra bởi thuốc hạ sốt giảm đau paracetamol (APAP) trên dòng tế bào gan HepG2 [7]. Kết quả thực nghiệm ghi nhận bốn hợp chất thuộc nhóm 2,2'-cyclolignan gồm heilaohuguosu A, heilaohuguosu L, tiegusanin I và kadsuphilol I đã thể hiện hoạt tính bảo vệ tế bào gan rất tốt trước độc tính của APAP ở nồng độ 10 uM [7]. Cụ thể, tỷ lệ tế bào gan sống sót được duy trì lần lượt ở mức 53,5 +- 1,7%, 55,2 +- 1,2%, 52,5 +- 2,4% và 54,0 +- 2,2% [7]. Những con số này tương đương và thậm chí nhỉnh hơn nhóm đối chứng dương dùng bicyclol với tỷ lệ sống sót là 52,1 +- 1,3% [7].
Những phát hiện trên phần nào giải thích tại sao quả na rừng lại được đồng bào miền núi ưa chuộng và sử dụng nhiều trong đời sống. Dù vậy, dữ liệu này chỉ phản ánh khả năng chống chịu của tế bào gan đơn lẻ được nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm khi tiếp xúc trực tiếp với hóa chất tinh khiết chiết tách từ quả.
Thử nghiệm trên mô dịch nghiền gan chuột: Ức chế peroxy hóa lipid
Bên cạnh mô hình tế bào gan người HepG2, các nhà nghiên cứu từ năm 1992 đã bắt đầu khám phá cơ chế bảo vệ mô gan của na rừng thông qua các thí nghiệm chống peroxy hóa màng tế bào gan. Peroxy hóa lipid là quá trình các gốc tự do tấn công và phá hủy cấu trúc màng tế bào, dẫn đến suy giảm chức năng gan và hoại tử mô.
Nghiên cứu năm 1992 trên phần thân của Kadsura heteroclita đã phân lập được hai lignan mới là heteroclitin F và heteroclitin G [8]. Các nhà khoa học đã tiến hành kiểm tra hoạt tính chống peroxy hóa lipid của heteroclitin A-G và các hợp chất liên quan trong hệ thống dịch nghiền mô gan chuột (in vitro rat liver homogenate system) [8]. Kết quả chứng minh rằng các lignan dạng dibenzocyclooctadiene và các hợp chất liên quan từ thân cây Kadsura heteroclita có khả năng ức chế mạnh mẽ quá trình peroxy hóa lipid trong dịch nghiền gan chuột [8].
Tác dụng ức chế này được ghi nhận rõ rệt trong nhiều điều kiện kích thích sinh gốc tự do khác nhau, bao gồm hệ thống kích thích bởi phức hợp Fe(2+)-ascorbic acid, hệ thống kích thích bởi CCl4 (carbon tetrachloride) kết hợp dạng khử của nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADPH), cũng như hệ thống kích thích bởi adenosine 5'-diphosphate (ADP) kết hợp NADPH [8]. Việc ngăn chặn phản ứng phá hủy màng lipid cho thấy các lignan trong na rừng sở hữu năng lực chống oxy hóa nội tại rất cao, giúp che chở màng tế bào gan trước các phản ứng dây chuyền nguy hại.
Những khoảng trống giữa ống nghiệm và cơ thể người
Mặc dù các dữ liệu khoa học về lignan trong na rừng rất ấn tượng, độc giả cần hiểu rõ ranh giới giữa nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm và việc chữa bệnh trên thực tế. Tất cả bằng chứng bảo vệ gan kể trên đều xuất phát từ các mô hình in vitro: tế bào ung thư gan người HepG2 nuôi cấy hoặc dịch đồng thể nghiền từ gan chuột trong ống nghiệm [1, 2, 3, 5, 6].
Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người khỏe mạnh hay bệnh nhân mắc các bệnh lý gan mật. Cơ thể con người là một hệ thống sống vô cùng phức tạp với hệ tiêu hóa, tuần hoàn và miễn dịch. Một hoạt chất có thể phát huy tác dụng rất tốt khi nhỏ trực tiếp vào tế bào trong đĩa nuôi cấy, nhưng khi uống vào qua đường tiêu hóa, nó có thể bị dịch vị dạ dày phân hủy, chuyển hóa qua gan thành chất khác hoặc không thể hấp thu vào máu với nồng độ đủ để phát huy tác dụng.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu khoa học sử dụng các hợp chất lignan tinh khiết đã được chiết xuất và cô lập bằng kỹ thuật phòng thí nghiệm phức tạp [1, 2, 5]. Việc người dân tự ý ngâm rượu thân, rễ hoặc quả na rừng sẽ tạo ra một hỗn dịch thô gồm hàng trăm chất khác nhau chưa kiểm soát được nồng độ cũng như các độc tính tiềm ẩn. Đặc biệt, việc sử dụng dung môi là rượu để ngâm thảo dược chữa bệnh gan là một nghịch lý, bởi chính cồn (ethanol) là chất độc trực tiếp phá hủy tế bào gan và làm tăng men gan nghiêm trọng.
Những ai cần đặc biệt thận trọng với na rừng?
Những người đang mắc bệnh gan mạn tính như viêm gan virus B, viêm gan C, xơ gan hay gan nhiễm mỡ nặng tuyệt đối không nên nghe theo lời đồn thổi mà bỏ thuốc điều trị theo phác đồ của bác sĩ để uống nước sắc hoặc rượu na rừng. Việc ngưng thuốc đặc trị hoặc uống thêm các chế phẩm thảo dược không rõ nguồn gốc có thể gây bùng phát virus hoặc dẫn đến suy gan cấp tính.
Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú là nhóm đối tượng cần kiêng cữ hoàn toàn. Hiện tại, hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá tính an toàn của các hoạt chất trong cây na rừng đối với sự phát triển của thai nhi cũng như khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
Trẻ em và người cao tuổi có hệ tiêu hóa yếu hoặc người có tiền sử dị ứng, chức năng thận suy giảm cũng cần thận trọng. Các hợp chất tự nhiên dạng triterpenoid hay sesquiterpene trong cây na rừng có hoạt tính sinh học rất mạnh [1], nếu cơ thể không dung nạp có thể dẫn đến các phản ứng dị ứng, rối loạn tiêu hóa hoặc gây thêm gánh nặng giải độc cho gan và thận.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Nếu bạn có được quả na rừng chín tự nhiên, việc sử dụng nó như một loại quả giải khát hoặc món ăn dân dã với một lượng vừa phải là hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, nếu bạn có ý định dùng các bộ phận của cây na rừng như thân, rễ để làm bài thuốc hỗ trợ gan, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền trước khi bắt đầu.
Tuyệt đối không sử dụng các bài thuốc ngâm rượu thảo dược na rừng với mục đích bổ gan hay hạ men gan. Rượu ngâm không chỉ làm mất đi tính chất bảo vệ mà còn trực tiếp gây hại cho tế bào gan đang bị tổn thương. Thay vào đó, việc chế biến dưới dạng nước sắc đun nấu sạch sẽ an toàn hơn, nhưng vẫn cần kiểm soát liều lượng ở mức vừa phải và không dùng kéo dài liên tục.
Quan trọng nhất, để có một lá gan khỏe mạnh, không có loại thảo mộc nào có thể thay thế một lối sống khoa học. Việc duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, ăn nhiều rau xanh, hạn chế rượu bia, không lạm dụng thuốc giảm đau paracetamol quá liều chỉ định, uống đủ nước và tập thể dục đều đặn chính là lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ gan. Khi có các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi kéo dài, vàng da, vàng mắt hoặc men gan tăng cao, bạn nên đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và chữa trị đúng phương pháp.



