Đau tức thượng vị, ợ hơi, cồn cào sau bữa ăn là những nỗi ám ảnh quen thuộc của người mắc viêm loét dạ dày. Trước thực trạng tỷ lệ nhiễm vi khuẩn vi khuẩn và biến chứng đường tiêu hóa ngày càng cao, nhiều người truyền tai nhau việc dùng nấm hầu não (hay nấm đầu khỉ) như một liệu pháp tự nhiên để chữa dứt điểm bệnh.

Liệu loài nấm dược liệu này có thực sự thần kỳ như lời đồn? Câu trả lời thẳng thắn từ các dữ liệu khoa học là: Nấm hầu não có hoạt tính ức chế vi khuẩn và hỗ trợ giảm phản ứng viêm, nhưng phần lớn bằng chứng giá trị nhất mới dừng lại ở quy mô tế bào và mô hình động vật, chưa thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Vi khuẩn HP và cơ chế tàn phá niêm mạc dạ dày

Để hiểu được tác động của dược liệu, trước hết cần nhìn nhận rõ vai trò của vi khuẩn Helicobacter pylori (viết tắt là H. pylori hay HP) trong các bệnh lý ống tiêu hóa. Vi khuẩn HP là trực khuẩn Gram âm, được xác định là tác nhân chính gây ra viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày tá tràng, ung thư biểu mô dạ dày và u lympho dạ dày [1]. Việc nhiễm khuẩn HP ở vùng hang vị dạ dày sẽ kích thích tăng tiết axit dạ dày [2].

Lượng axit dạ dày dư thừa tràn vào tá tràng tạo điều kiện cho các đảo niêm mạc dạ dày dị sản xuất hiện ở phần đầu tá tràng [2]. Do vi khuẩn HP chỉ phát triển mạnh trên niêm mạc dạ dày, hiện tượng này giúp vi khuẩn dễ dàng xâm lấn, cư trú tại tá tràng [2]. Mật độ vi khuẩn HP độc lực cao cư trú tại đây sẽ kích hoạt phản ứng viêm dữ dội, dẫn tới viêm tá tràng hoạt tính và làm suy giảm khả năng tiết dịch bicacbonat bảo vệ [2]. Tình trạng tăng tiết axit kết hợp cùng suy giảm dịch bảo vệ là những mắt xích then chốt hình thành nên ổ loét [2].

Cùng với việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), nhiễm khuẩn HP là một trong hai yếu tố nguy cơ lớn nhất dẫn tới loét dạ dày [3]. Tình trạng nhiễm trùng mạn tính do vi khuẩn này gây ra kích thích hiện tượng thâm nhiễm bạch cầu mạnh mẽ vào lớp dưới niêm mạc dạ dày thông qua các cytokine tiền viêm [1]. Nhiễm khuẩn HP còn liên quan đến viêm dạ dày type B và các khối u ác tính [4]. Việc tiệt trừ hoàn toàn vi khuẩn này không chỉ giúp liền vết loét, ngăn ngừa tái phát mà còn chặn đứng các biến chứng nguy hiểm như chảy máu dạ dày [3], [4].

Khả năng ức chế vi khuẩn HP trong ống nghiệm

Trước nhu cầu tìm kiếm các hoạt chất mới để đối phó với vi khuẩn gây bệnh dạ dày, nấm hầu não (Hericium erinaceus) trở thành đối tượng được nghiên cứu kỹ lưỡng [5]. Loài nấm này vốn có lịch sử hàng ngàn năm trong y học cổ truyền phương Đông để xử lý các triệu chứng liên quan đến tiêu hóa và viêm loét dạ dày [6], [5].

Các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá khả năng kháng khuẩn của các dịch chiết nấm hầu não trên môi trường nuôi cấy nhân tạo [6]. Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã sử dụng phương pháp chiết xuất quả thể nấm hầu não bằng ethanol, sau đó phân đoạn qua ete dầu mỏ và cloroform để thử nghiệm trên chủng H. pylori [6]. Kết quả thử nghiệm pha loãng trên thạch cho thấy dịch chiết thô và các phân đoạn thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn HP mạnh với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 12,5 microgam/mL đến 400 microgam/mL [6].

Từ phân đoạn hoạt tính mạnh nhất, nghiên cứu năm 2016 đã phân lập được hai hợp chất tinh khiết có tác dụng kháng HP [6]. Đó là hợp chất 1-(5-chloro-2-hydroxyphenyl)-3-methyl-1-butanone với giá trị MIC đạt 12,5 đến 50 microgam/mL, và hợp chất 2,5-bis(methoxycarbonyl)terephthalic acid với giá trị MIC đạt 6,25 đến 25 microgam/mL [6]. Đáng chú ý, cả hai hoạt chất tinh khiết này chỉ thể hiện độc tính tế bào yếu khi thử nghiệm trên dòng tế bào K562 với IC50 nhỏ hơn 200 mM [6].

Một công trình khác vào năm 2019 tiếp tục kiểm tra dịch chiết ethanol của nấm hầu não trên 6 chủng vi khuẩn HP khác nhau [5]. Kết quả ghi nhận dịch chiết có tác dụng ức chế sự phát triển đồng đều trên cả 6 chủng với nồng độ ức chế tối thiểu khoảng 2 mg/mL [5]. Trong dung dịch đệm PBS, việc bổ sung 2 mg/mL dịch chiết nấm đã làm giảm số lượng vi khuẩn HP sống sót xuống tới 3 log [5]. Đặc biệt, dịch chiết này còn thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn bám dính vào dòng tế bào biểu mô dạ dày người (AGS) ngay cả ở nồng độ chưa làm ảnh hưởng đến sức sống của vi khuẩn hay tế bào [5].

Bằng chứng bảo vệ tế bào và thử nghiệm trên chuột

Không chỉ dừng lại ở việc kìm hãm vi khuẩn trong đĩa thạch, các nhà nghiên cứu còn đi sâu tìm hiểu khả năng bảo vệ tế bào vật chủ trước sự tấn công của vi khuẩn HP [5]. Khi tế bào biểu mô dạ dày người (AGS) bị vi khuẩn HP tấn công, chúng sẽ kích hoạt phản ứng miễn dịch giải phóng chất trung gian gây viêm Interleukin-8 (IL-8) và làm gia tăng tổn thương oxy hóa DNA của tế bào [5].

Thực nghiệm năm 2019 cho thấy, việc cho tế bào biểu mô dạ dày tiếp xúc với dịch chiết nấm hầu não trước khi vi khuẩn HP xâm nhập đã làm giảm đáng kể phản ứng miễn dịch qua trung gian HP [5]. Cụ thể, dịch chiết nấm giúp giảm rõ rệt lượng IL-8 được sản sinh ra (với mức ý nghĩa p < 0,01); ở nồng độ 1,0 mg/mL, biểu hiện của IL-8 đã quay trở về gần mức nền tương đương lúc chưa nhiễm vi khuẩn [5]. Bên cạnh đó, tình trạng nhiễm HP khiến dấu ấn tổn thương oxy hóa DNA (8-oxoG) của tế bào chủ tăng gấp 3 lần, nhưng sự gia tăng này đã bị triệt tiêu hoàn toàn khi có sự xuất hiện của 2 mg/mL dịch chiết nấm [5].

Bước tiến quan trọng của nghiên cứu năm 2019 là thử nghiệm trên mô hình sinh vật sống [5]. Các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá khả năng cư trú của vi khuẩn trên chuột C57BL sau 3 tuần gây nhiễm H. pylori [5]. Kết quả kiểm tra mô dạ dày đồng hóa cho thấy, những con chuột được cho sử dụng dịch chiết nấm hầu não có tải lượng vi khuẩn HP trung bình là 6 x 10^4 CFU/g dạ dày [5]. Con số này thấp hơn khoảng 1 log so với nhóm chuột đối chứng không được dùng dịch chiết [5].

Thử nghiệm trên chuột chứng minh nấm hầu não có khả năng làm giảm mật độ khu trú của vi khuẩn trong dạ dày sống [5]. Tuy nhiên, cần nhìn nhận khách quan rằng dịch chiết chỉ làm giảm tải lượng vi khuẩn khoảng 1 log chứ không thể tiệt trừ hoàn toàn mầm bệnh [5].

Dữ liệu lâm sàng ban đầu trên người: Hứa hẹn nhưng còn sơ khai

Khoảng cách từ ống nghiệm và động vật tới cơ thể người luôn là một chặng đường dài đầy thách thức. Một bài tổng quan y khoa công bố năm 2025 đã điểm lại các bằng chứng mới nhất về tiềm năng của nấm hầu não đối với bệnh viêm teo dạ dày mạn tính (CAG) [7]. Báo cáo ghi nhận các dữ liệu lâm sàng ban đầu cho thấy loài nấm này có tiềm năng đem lại sự cải thiện về mặt triệu chứng lâm sàng và mô học ở bệnh nhân viêm teo dạ dày mạn tính, đồng thời thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt chống lại nhiễm trùng H. pylori [7].

Ngoài ra, các bằng chứng tiền lâm sàng ở cấp độ tế bào còn chỉ ra vai trò chống ung thư trong quá trình sinh ung thư dạ dày của nấm hầu não, được trung gian bởi hai thành phần là Erinacine A và Erinacine S [7]. Đây là tín hiệu khoa học đáng mừng cho thấy các kinh nghiệm cổ truyền có cơ sở sinh học [6], [7].

Dẫu vậy, các chuyên gia nhấn mạnh rằng những phát hiện này mới chỉ là dữ liệu ban đầu [7]. Giới khoa học vẫn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, đối chứng chặt chẽ để có thể chính thức đề xuất nấm hầu não như một phương pháp điều trị bổ trợ tiềm năng cho bệnh nhân viêm teo dạ dày mạn tính [7].

Hiểu lầm thường gặp: Không thể thay thế phác đồ kháng sinh

Sự lan truyền thông tin thiếu kiểm chứng trên mạng xã hội khiến không ít người bệnh lầm tưởng rằng chỉ cần uống bột nấm hay canh nấm hầu não là có thể trị khỏi loét dạ dày. Đây là một ngộ nhận tai hại có thể dẫn tới những biến chứng đường tiêu hóa nguy hiểm.

Trên thực tế lâm sàng, vi khuẩn HP là một tác nhân cứng đầu, có khả năng lẩn trốn sâu dưới lớp chất nhầy dạ dày [2], [1]. Để xác định chính xác tình trạng nhiễm khuẩn trước khi điều trị, y học hiện đại phải sử dụng các xét nghiệm như test nhanh urease, xét nghiệm huyết thanh hoặc nghiệm pháp thở urê [8]. Khi đã xác định có ổ loét hoạt động và nhiễm khuẩn, bác sĩ bắt buộc phải chỉ định các phác đồ tiệt trừ chuẩn [4], [8].

Các phác đồ tiệt trừ thường là liệu pháp bộ ba phối hợp thuốc bismuth subsalicylate, metronidazole cùng với tetracycline hoặc amoxicillin; hoặc liệu pháp kép kết hợp thuốc ức chế bơm proton omeprazole với amoxicillin hoặc clarithromycin [8]. Với bệnh nhân có ổ loét đang hoạt động, sau giai đoạn dùng kháng sinh cần tiếp tục duy trì thuốc ức chế tiết axit như ranitidine hoặc omeprazole để niêm mạc phục hồi [3], [8]. Việc tự ý bỏ thuốc để dùng nấm hầu não sẽ khiến vi khuẩn không được loại bỏ, vết loét lan rộng và gia tăng nguy cơ biến chứng xuất huyết hay ung thư hóa [3], [4], [1].

Bên cạnh đó, các hoạt tính ức chế vi khuẩn mạnh mẽ trong nghiên cứu được thực hiện bằng các dịch chiết phân đoạn cồn, ete dầu mỏ hoặc hợp chất tinh khiết với nồng độ xác định [6], [5]. Việc sử dụng nấm tươi hay nấm khô chế biến thông thường trong bữa ăn hàng ngày khó có thể cung cấp đủ hàm lượng hoạt chất đậm đặc như trong phòng thí nghiệm.

Ai nên thận trọng khi dùng nấm hầu não?

Mặc dù nấm hầu não là thực phẩm ăn được và có lịch sử sử dụng lâu đời [5], một số đối tượng vẫn cần hết sức cẩn trọng trước khi sử dụng các sản phẩm bổ trợ từ loại nấm này:

  • Người đang trong đợt viêm loét dạ dày tá tràng cấp tính hoặc có biến chứng xuất huyết tiêu hóa: Đây là tình trạng cấp cứu nội khoa, bắt buộc phải tuân thủ điều trị bằng thuốc kháng sinh và thuốc ức chế axit của bác sĩ để làm lành tổn thương và ngăn tái phát [3], [8]. Tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược thay thế.
  • Người có bệnh lý nền phức tạp hoặc đang sử dụng thuốc điều trị tim mạch, hô hấp, tự miễn: Nhiễm khuẩn HP có liên quan đến nhiều hội chứng ngoài đường tiêu hóa [1]. Việc sử dụng thêm bất kỳ thực phẩm bổ sung nào cũng cần thông qua bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu an toàn lâm sàng trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này từ các trích đoạn khoa học đã công bố. Vì vậy, nhóm này không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm chiết xuất đậm đặc từ nấm hầu não.
  • Người có cơ địa dị ứng nấm: Bất kỳ dấu hiệu mẩn ngứa hay khó chịu tiêu hóa nào sau khi ăn nấm cũng cần được theo dõi và ngừng sử dụng ngay lập tức.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và khoa học

Nếu muốn bổ sung nấm hầu não vào chế độ chăm sóc sức khỏe dạ dày hàng ngày, bạn đọc nên tiếp cận dưới góc độ dinh dưỡng lành mạnh và hỗ trợ nâng cao thể trạng:

  • Chỉ xem nấm là giải pháp hỗ trợ: Luôn xác định nấm hầu não là thực phẩm bổ trợ dinh dưỡng, không thể thay thế thuốc chữa bệnh hay phác đồ tiệt trừ HP đã được chứng minh hiệu quả [7], [8].
  • Liều lượng và cách dùng: Trích đoạn nghiên cứu hiện tại chưa cung cấp khuyến cáo về số lượng quả nấm tươi hay thìa bột khô cụ thể cho người bình thường trong sinh hoạt hàng ngày. Do đó, người dùng chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải như một món ăn thông thường, không nên lạm dụng liều cao; đồng thời nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn liều dùng an toàn.
  • Chế biến hợp vệ sinh: Khi dùng nấm hầu não tươi hoặc khô dạng thực phẩm, cần nấu chín kỹ, kết hợp trong các món súp, canh thanh đạm, tránh nêm nếm quá nhiều gia vị cay nóng hay dầu mỡ gây kích thích tăng tiết axit dạ dày [2].
  • Khám bệnh định kỳ: Khi xuất hiện các triệu chứng đau dạ dày kéo dài, ợ chua hay sụt cân, cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để làm các xét nghiệm chẩn đoán như nghiệm pháp thở urê hay nội soi [8].

Nấm hầu não là một dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với hoạt tính kháng khuẩn HP, giảm phản ứng viêm IL-8 và giảm tổn thương oxy hóa tế bào biểu mô dạ dày đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm và trên động vật [6], [5]. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng trên người vẫn đang ở giai đoạn sơ khai và cần được nghiên cứu sâu hơn trước khi đưa ra khuyến nghị điều trị chính thức [7]. Người bệnh viêm loét dạ dày cần giữ thái độ tỉnh táo, tuân thủ đúng phác đồ y khoa hiện đại và chỉ xem nấm như một biện pháp hỗ trợ lối sống sau khi đã tham vấn ý kiến nhân viên y tế.