Nấm vân chi (tên khoa học Trametes versicolor hay Coriolus versicolor) từ lâu đã được y học cổ truyền phương Đông sử dụng nhằm bồi bổ cơ thể [4, 5]. Trong thời gian gần đây, thảo dược này thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng khi nhiều người tìm kiếm các biện pháp tự nhiên để cải thiện sức đề kháng [4, 7]. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn liệu hoạt chất từ nấm vân chi có thực sự tăng cường miễn dịch như lời đồn hay chỉ là sản phẩm phóng đại.
Các bằng chứng khoa học cho thấy nấm vân chi chứa các hợp chất hoạt tính sinh học có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch [1, 4]. Dù vậy, các nghiên cứu lâm sàng khẳng định đây chỉ là liệu pháp hỗ trợ điều trị song hành, hoàn toàn không thể thay thế phác đồ y khoa chuẩn quy [2, 4, 5].
Nấm vân chi chứa những hoạt chất miễn dịch nào?
Giá trị sinh học của nấm vân chi tập trung chủ yếu vào hai phức hợp polysaccharide liên kết protein: Polysaccharide Krestin (PSK) và Polysaccharide peptide (PSP) [4, 5]. Hai hợp chất này được chiết xuất từ các chủng thể sợi nấm khác nhau [1]. Chủng nấm Cov-1 thường dùng để sản xuất PSK tại Nhật Bản, còn chủng CM-101 được dùng để chiết tách PSP tại Trung Quốc [1].
Cả PSK và PSP đều có thành phần cốt lõi là các đại phân tử beta-glucan với khối lượng phân tử khoảng 100 kDa [1]. Các chuỗi beta-glucan này liên kết với nhiều phần peptide khác nhau cùng một số loại đường như galactose, fucose, mannose và xylose [1].
Điểm khác biệt lớn giữa hai chiết xuất nằm ở tỷ lệ peptide và thành phần đường liên kết [1]. Hợp chất PSP thường chứa từ 10% đến 30% peptide [1]. Trong khi đó, tỷ lệ peptide ở PSK có thể chiếm tới 90% [1]. Do cấu trúc phân tử của các hợp chất này rất phức tạp và không đồng nhất, giới khoa học hiện chỉ mới xác định được cấu trúc phân tử chính của phần polysaccharide [1].
Cơ chế tác động lên tế bào miễn dịch diễn ra thế nào?
Hệ miễn dịch của con người nhận diện các hoạt chất từ nấm vân chi thông qua các thụ thể bề mặt chuyên biệt [2]. Thành phần beta-glucan của nấm tương tác với các thụ thể như dectin-1, thụ thể bổ thể CR3, cùng các thụ thể Toll-like gồm TLR-2, TLR-4 và TLR-6 [2]. Những thụ thể này hiện diện trên bề mặt các tế bào miễn dịch bẩm sinh bao gồm bạch cầu đơn nhân, tế bào giết tự nhiên (NK), đại thực bào, bạch cầu trung tính và tế bào đuôi gai [2]. Nhờ đó, beta-glucan có khả năng điều hòa cả miễn dịch bẩm sinh lẫn miễn dịch thích ứng [2].
Khi đi vào cơ thể, hoạt chất PSK kích thích thụ thể TLR-2 và TLR-4 nhằm kích hoạt các con đường truyền tín hiệu tế bào [2]. Quá trình này giúp cải thiện tình trạng ức chế miễn dịch ở người bệnh ung thư và khôi phục hoạt động chống khối u [2].
Với PSP, hợp chất này kích thích TLR-4 cùng phân tử hạ lưu TRAF6 [2]. Cơ chế này đi kèm với sự gia tăng quá trình phosphoryl hóa yếu tố phiên mã NF-kappaB p65 và c-Jun [2]. Phần peptide chiếm khoảng 30% trong PSP đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tạo kháng thể nhờ sự phối hợp của tế bào lympho B và lympho T [2]. Sự phối hợp này tạo ra nồng độ kháng thể cao và hỗ trợ chuyển đổi lớp kháng thể từ IgM sang IgG [2]. Ngoài ra, PSP còn giúp tạo kháng thể kháng lại các cấu trúc glycan bất thường trên bề mặt tế bào khối u [2].
Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng thực tế
Các nghiên cứu lâm sàng đã bước đầu làm rõ tác động của các thành phần nấm vân chi trên cơ thể người bệnh [2, 5].
Một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 công bố năm 2012 đã tiến hành đánh giá độ an toàn và mức dung nạp của chế phẩm nấm vân chi dạng uống trên phụ nữ bị ung thư vú sau xạ trị [3]. Nghiên cứu tuyển chọn 11 người tham gia và có 9 phụ nữ hoàn thành toàn bộ liệu trình kéo dài 6 tuần [3]. Các đối tượng được chia thành 3 nhóm tương ứng với các mức liều 3 gam, 6 gam và 9 gam mỗi ngày, chia nhỏ liều uống [3]. Dữ liệu miễn dịch được thu thập trước và sau xạ trị, tại 3 thời điểm trong khi dùng nấm và sau 3 tuần ngừng sử dụng [3].
Kết quả thử nghiệm giai đoạn 1 cho thấy chế phẩm dung nạp tốt, chỉ ghi nhận 9 biến cố bất lợi nhẹ đến trung bình và một biến cố nặng [3]. Về mặt sinh học, nghiên cứu ghi nhận xu hướng gia tăng số lượng tế bào lympho ở nhóm dùng liều 6 gam và 9 gam/ngày [3]. Nhóm dùng 6 gam/ngày ghi nhận sự gia tăng hoạt tính chức năng của tế bào giết tự nhiên (NK) [3]. Ngoài ra, có sự gia tăng phụ thuộc liều lượng ở tế bào T CD8+ và tế bào B CD19+, nhưng không làm thay đổi lượng tế bào T CD4+ hay tế bào NK CD16+56+ [3]. Nghiên cứu kết luận liều dùng lên tới 9 gam/ngày là an toàn cho phụ nữ sau điều trị ung thư vú cơ bản [3].
Bên cạnh đó, các dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng chỉ ra rằng suy giảm miễn dịch liên quan trực tiếp đến tiến triển của bệnh ung thư vú [4]. Việc ứng dụng các chiết xuất polysaccharide từ nấm vân chi như một liệu pháp miễn dịch bổ trợ đồng thời có thể là một phần của chiến lược phòng ngừa tái phát và hỗ trợ điều trị toàn diện [4].
Nghiên cứu tiền lâm sàng: Tác động trên tế bào và mô hình ống nghiệm
Bên cạnh các thử nghiệm trên người, nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã phân tích chi tiết cơ chế tế bào của nấm vân chi [3, 6].
Một nghiên cứu công bố năm 2013 trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) của người đã tìm hiểu cơ chế tác động của PSP [5]. Kết quả phân tích dòng tế bào cho thấy PSP làm tăng đáng kể số lượng bạch cầu đơn nhân (monocyte) mang dấu ấn CD14(+)CD16(-) và tế bào biểu hiện CD14 cùng MHCII [5]. Trong khi đó, PSP không làm thay đổi đáng kể sự tăng sinh của tế bào T, tế bào B hay tế bào NK khi không có chất kích thích [5]. Điều này cho thấy kích thích chức năng đại thực bào và bạch cầu đơn nhân là con đường can thiệp quan trọng của PSP [5].
Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm công bố năm 2022 trên các dòng tế bào ung thư đại trực tràng người (HCT116 và HT29) cũng chỉ ra tiềm năng của PSP [6]. Khi xử lý tế bào với PSP, sự tăng sinh của cả hai dòng tế bào ung thư đều bị ức chế rõ rệt [6]. Hoạt chất này làm giảm mạnh biểu hiện và mức phosphoryl hóa của thụ thể EGFR, đồng thời làm giảm các phân tử tín hiệu xuôi dòng gồm STAT3, c-Jun và phối tử gây chết tế bào theo chương trình PD-L1 [6].
Khi nuôi cấy phối hợp tế bào ung thư HCT116 đã tiền xử lý PSP với tế bào đơn nhân máu ngoại vi được kích hoạt, hiệu ứng tiêu diệt tế bào khối u của tế bào T đã được tăng cường đáng kể [6]. Từ các kết quả này, PSP được đánh giá là hoạt chất tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa và can thiệp ung thư đại trực tràng qua cơ chế điều hòa trục PD-L1 và EGFR [6].
Ngoài ra, các nghiên cứu tổng quan cũng ghi nhận PSP cho thấy tiềm năng loại bỏ tế bào gốc ung thư tiền liệt tuyến và tương tác điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột giống như một prebiotic [7]. Các sản phẩm dịch tiết ngoài tế bào (exopolysaccharide) của chủng Trametes versicolor ATCC 200801 cũng được nghiên cứu với cấu trúc beta-1,3/beta-1,6-D-glucose, cho thấy sự đa dạng hoạt tính sinh học từ loài nấm này [8].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng
Tại các quốc gia như Nhật Bản và Trung Quốc, các hoạt chất từ nấm vân chi đã có lịch sử ứng dụng y tế lâu đời [1]. PSK được phê duyệt lưu hành tại Nhật Bản từ năm 1977 sau nhiều thử nghiệm lâm sàng, đạt doanh thu hàng trăm triệu USD mỗi năm [1]. PSP cũng được đưa vào ứng dụng từ khoảng thập niên 1990 để hỗ trợ kích thích miễn dịch, bảo vệ gan, chống oxy hóa, hỗ trợ viêm phế quản mạn tính và hạ lipid máu [3, 4].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng khoa học [4, 5, 7]. Mặc dù các hợp chất thể hiện đặc tính điều hòa miễn dịch mạnh mẽ trong phòng thí nghiệm, số lượng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ở người vẫn còn hạn chế [5, 7]. Nghiên cứu giai đoạn 1 năm 2012 chỉ thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ gồm 11 bệnh nhân [3].
Đặc biệt, tất cả các phê duyệt y khoa và dữ liệu nghiên cứu đều xếp nấm vân chi ở vai trò liệu pháp bổ trợ (adjuvant therapy) [2, 4]. Hoạt chất này giúp tăng hiệu quả của hóa xạ trị, giảm tác dụng phụ của các thuốc điều trị ung thư và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh, chứ không thể hoạt động như một loại thuốc chữa bệnh độc lập [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nấm vân chi
Nhiều người lầm tưởng nấm vân chi có thể tiêu diệt hoàn toàn khối u và dùng để thay thế thuốc hóa trị [3, 4]. Đây là quan niệm sai lầm và nguy hiểm. Hoạt chất nấm chủ yếu điều hòa hệ miễn dịch, kích hoạt các tế bào bảo vệ cơ thể và hỗ trợ gián tiếp, không có khả năng thay thế các phác đồ chuẩn y khoa [1, 4].
Một hiểu lầm phổ biến khác là tự ý mua nấm thô về đun sắc uống với suy nghĩ nấm tự nhiên sẽ mang lại hiệu quả tương đương các nghiên cứu [4, 5]. Thực tế, các nghiên cứu lâm sàng đều sử dụng các chiết xuất tinh khiết chuẩn hóa như PSK và PSP với quy trình chiết tách bằng nước nóng và công nghệ phân tách phức tạp từ các chủng nuôi cấy công nghiệp chuyên biệt [4, 5]. Nấm vân chi thô khó tiêu hóa và hàm lượng hoạt chất giải phóng qua đun nấu thông thường không đồng đều [4, 8].
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Nấm vân chi có độc tính tế bào thấp và ít gây ra phản ứng phụ nghiêm trọng trong các thử nghiệm lâm sàng [4, 5]. Tuy nhiên, các nhóm đối tượng sau cần hết sức lưu ý:
- Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang tiếp nhận các phác đồ điều trị xâm lấn cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh các tương tác sinh học không mong muốn.
- Người đang sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch hoặc có bệnh lý tự miễn cần thận trọng, do các beta-glucan trong nấm có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch qua nhiều thụ thể tế bào [2].
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện tại các nghiên cứu lâm sàng của chiết xuất nấm vân chi chỉ tập trung trên nhóm bệnh nhân ung thư hoặc mô hình tế bào, hoàn toàn chưa có dữ liệu kiểm chứng tính an toàn trên phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú [3, 5]. Nhóm đối tượng này không nên tự ý sử dụng.
Mọi người bệnh có bệnh lý nền đều phải thảo luận trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa ung bướu trước khi bổ sung bất kỳ chế phẩm nào từ nấm vân chi [1].
Gợi ý áp dụng và kết luận cân bằng
Trong các nghiên cứu lâm sàng đã thực hiện, liều lượng chế phẩm nấm vân chi được dung nạp tốt nằm trong khoảng 3 gam đến 9 gam mỗi ngày, chia thành nhiều lần uống trong ngày [3]. Đối với các chế phẩm bổ sung thông thường trên thị trường, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định y khoa [1]. Khi chọn mua sản phẩm, nên ưu tiên các chế phẩm chiết xuất đã được chuẩn hóa về hàm lượng polysaccharide peptide (PSP hoặc PSK) thay vì dùng nấm thô tự nghiền [1].
Nấm vân chi là một loại dược liệu giàu tiềm năng sinh học với các bằng chứng khoa học cho thấy khả năng hỗ trợ phục hồi hệ thống miễn dịch [1, 4]. Dù vậy, người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, xem đây là phương pháp bồi bổ và hỗ trợ sức khỏe bổ trợ [2, 4]. Không có loại thảo dược nào có thể thay thế một chế độ dinh dưỡng lành mạnh, lối sống khoa học và các phương pháp điều trị y khoa chính thống [2, 4].

