Cây ích mẫu nam và những lời đồn thổi về tác dụng giảm đau
Trong dân gian, cây ích mẫu nam (tên khoa học là Leonotis nepetaefolia, thuộc họ Hoa môi Lamiaceae) còn được biết đến với tên gọi quốc tế là Klip Dagga hay Tai sư tử [1], [2]. Loại cây này phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới châu Phi, Nam Ấn Độ và khu vực châu Mỹ nhiệt đới [1]. Y học dân gian vùng Caribe và hệ thống Ayurveda cổ truyền từng ghi nhận việc dùng cây để đối phó với nhiều chứng bệnh như ho, sốt, đau dạ dày, nhiễm trùng da, thấp khớp, thống kinh và rối loạn chức năng thận [1]. Thậm chí tại Mexico, cây còn được gọi bằng tên "mota" do từng được dùng thay thế chất kích thích [1].
Các dịch chiết thô hoặc hợp chất tinh khiết của loài cây này được báo cáo có các hoạt tính sinh học như chống co thắt, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, chống oxy hóa, chống hen và chống tiêu chảy [1]. Chính từ những ghi chép cổ truyền đó, nhiều người truyền tai nhau rằng loại thảo mộc này chứa các hoạt chất như nepetaefolin hay các hợp chất diterpenoid có thể thay thế thuốc tân dược để trị dứt điểm chứng viêm đau mạn tính.
Tuy nhiên, liệu các diterpenoid trong cây ích mẫu nam có thực sự mang lại khả năng kháng viêm và giảm đau kỳ diệu như lời đồn? Khoa học hiện đại đã bắt đầu đi sâu phân lập các hợp chất tự nhiên từ loài cây này nhằm tìm kiếm lời giải đáp rõ ràng dựa trên thực nghiệm tế bào và mô hình động vật [1], [2].
Nepetaefolin và nhóm labdane diterpenoid: Kháng viêm đến đâu?
Để trả lời câu hỏi các hợp chất từ ích mẫu nam kháng viêm mạnh đến mức nào, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập nhiều hoạt chất tự nhiên từ lá cây. Các nghiên cứu hóa thực vật trước đây chỉ ra sự hiện diện của nhóm labdane diterpenoid, iridoid và coumarin trong loài cây này [1]. Trong một nghiên cứu công bố năm 2013, các nhà khoa học đã phân lập được 10 hợp chất bis-spirolabdane diterpenoid mới từ chiết xuất lipid lá cây Leonotis nepetaefolia, đặt tên là leonepetaefolin A–E cùng 8 hợp chất labdane diterpenoid đã biết và hai flavonoid apigenin, cirsiliol [1].
Cùng nhóm khung hóa học labdane diterpenoid, các phân tử liên quan chặt chẽ như nepetaefuran, leonotinin và leonotin cũng được tìm thấy và đem đi khảo sát về khả năng ức chế phản ứng viêm [2]. Bằng chứng khoa học cho thấy các labdane diterpenoid thực sự có tác dụng sinh học kháng viêm nhất định [2], [3]. Dù vậy, hiệu lực này mới chỉ được kiểm chứng trong môi trường phòng thí nghiệm thông qua các mô hình tế bào kích thích viêm bằng độc tố vi khuẩn hoặc mô hình động vật [2], [4].
Hiện nay, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người được tiến hành để xác nhận liều dùng hay khẳng định diterpenoid từ ích mẫu nam có thể giảm đau, chống viêm tương đương thuốc điều trị y khoa thông thường. Vì vậy, kỳ vọng thảo mộc này chữa khỏi bệnh viêm khớp hay cắt cơn đau lập tức là điều chưa có cơ sở thực tế.
Cơ chế tác động: Chặn đường truyền tín hiệu viêm như thế nào?
Phản ứng viêm xảy ra khi cơ thể phản ứng với các tác nhân gây hại, giải phóng các chất trung gian hóa học làm sưng đỏ và đau đớn. Nghiên cứu tổng quan năm 2017 về các labdane diterpenoid chỉ ra rằng hoạt tính kháng viêm của nhóm chất này chủ yếu đến từ việc ức chế yếu tố phiên mã nhân NF-kappaB, điều hòa quá trình chuyển hóa axit arachidonic (AA) và giảm sản sinh oxit nitric (NO) [3]. Nhiều labdane diterpenoid có hoạt tính mang đặc điểm cấu trúc chung là nhóm tiếp nhận Michael (Michael acceptor), có liên quan trực tiếp đến khả năng ức chế tín hiệu NF-kappaB [3].
Để làm rõ cơ chế của các diterpenoid trong loài cây Leonotis nepetaefolia, một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát tác động của ba loại diterpenoid gồm nepetaefuran, leonotinin và leonotin trên con đường truyền tín hiệu kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [2]. Khi các tế bào gặp độc tố LPS, các chất gây viêm sẽ bùng nổ dữ dội. Kết quả cho thấy nepetaefuran có khả năng ức chế mạnh hơn leonotinin đối với việc sản sinh NO và hóa ứng động CCL2 do LPS kích thích [2].
Sự suy giảm NO và CCL2 này xuất phát từ việc nepetaefuran và leonotinin ức chế biểu hiện của mARN sinh ra enzyme iNOS cũng như mARN của CCL2 [2]. Đáng chú ý, hợp chất leonotin lại hoàn toàn thất bại trong việc ức chế sản sinh NO và CCL2 [2]. Về mặt cơ chế sâu hơn, cả nepetaefuran và leonotinin không làm thay đổi sự phân hủy của IkappaBalpha hay sự chuyển vị vào nhân của tiểu phần NF-kappaB p65, nhưng chúng ức chế rõ rệt hoạt tính phiên mã của NF-kappaB [2].
Ngoài ra, hai hợp chất này còn ức chế hoạt tính phiên mã của protein dung hợp GAL4-NF-kappaB p65 [2]. Tuy vậy, cả nepetaefuran, leonotinin và leonotin đều không ảnh hưởng đến sự hoạt hóa các thành viên họ MAP kinase như ERK, p38 hay JNK do LPS kích thích [2]. Khả năng ức chế hoạt hóa NF-kappaB của nepetaefuran và leonotinin tương quan chặt chẽ với năng lực kích hoạt yếu tố Nrf2 và gây stress lưới nội chất (ER stress) [2]. Điều này chứng minh nepetaefuran và leonotinin chính là những thành phần chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng viêm của cây Leonotis nepetaefolia thông qua việc ức chế đặc hiệu sự hoạt hóa NF-kappaB do LPS gây ra [2].
Các nghiên cứu nói gì về hiệu quả và giới hạn thực nghiệm?
Bên cạnh các thử nghiệm tế bào của nepetaefuran và leonotinin, một loạt nghiên cứu khác đã xem xét các hợp chất diterpenoid labdane liên quan để đánh giá toàn diện tiềm năng kháng viêm.
Một nghiên cứu công bố năm 2013 tập trung vào việc xác định cấu trúc phân tử của 10 bis-spirolabdane diterpenoid mới (leonepetaefolins A-E và các đồng phân) cùng các labdane diterpenoid khác từ lá cây Leonotis nepetaefolia bằng các kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân 1D, 2D và nhiễu xạ tia X [1]. Khi đánh giá xu hướng gắn kết của các hợp chất này trong các thử nghiệm thụ thể bắt cặp protein G của hệ thần kinh trung ương (CNS) in vitro, các hợp chất cho thấy sự tương tác nhất định với thụ thể thần kinh [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dừng lại ở khảo sát gắn kết thụ thể trong ống nghiệm, chưa tiến hành thử nghiệm giảm đau trên mô hình cơ thể sống [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2001 đã tiến hành thử nghiệm hoạt tính trên động vật sống [4]. Các tác giả đã phân lập hai labdane diterpenoid từ lá cây Cistus creticus và một cis-clerodane diterpenoid từ lá Cistus monspeliensis [4]. Các chất này được đánh giá hoạt tính kháng viêm in vivo trên vùng lưng của chuột không lông [4]. Đồng thời, nghiên cứu cũng kiểm tra độc tính tế bào trên 9 dòng tế bào bạch cầu của người [4]. Kết quả trên chuột cho thấy việc bôi ngoài da các diterpenoid này lên vùng da bị tổn thương hàng rào bảo vệ không đóng góp đáng kể vào tốc độ phục hồi của hàng rào da [4]. Điều này phản ánh rõ giới hạn: hoạt tính quan sát được trong đĩa petri không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành công trên mô hình mô sống ngoài da [4].
Nghiên cứu năm 2000 về hợp chất diterpenoid andalusol (khung labdane phân lập từ dịch chiết kháng viêm của cây Sideritis foetens) đã kiểm tra đặc tính điều hòa miễn dịch in vitro [5]. Hợp chất này thể hiện tác dụng ức chế phụ thuộc liều lên hoạt tính làm tan máu của con đường bổ thể cổ điển và ức chế sự tăng sinh tế bào lympho gây bởi concanavalin A ở nồng độ không độc (1–100 microM), dù không tác động lên con đường bổ thể nhánh thay thế [5]. Kết quả chỉ ra tác dụng ức chế miễn dịch và kháng viêm in vitro của andalusol [5].
Tại một công bố năm 2011, ba labdane diterpenoid (ký hiệu T1, T2, T3) đã được kiểm tra trên dòng tế bào H9c2 và tế bào cơ tim chuột cô lập trong mô hình tổn thương thiếu oxy/tái tưới máu [6]. Kết quả cho thấy diterpenoid T1 và T2 giúp bảo vệ tế bào cơ tim chuột khỏi sự chết rụng (apoptosis), làm giảm tỷ lệ tế bào dương tính với caspase-3 hoạt hóa, giảm tỷ lệ Bcl-2/Bax và tăng biểu hiện các protein chống chết tế bào [6]. Cơ chế bảo vệ liên quan đến việc làm tăng mức độ phospho-AKT và phospho-ERK 1/2 cũng như kích hoạt AMPK [6]. Mặc dù xác nhận các labdane diterpenoid có hoạt tính tế bào đa dạng, đây hoàn toàn là thử nghiệm trên tế bào biệt hóa và tế bào động vật [6].
Tương tự, nghiên cứu năm 2012 trên cây Dodonaea viscosa đã phân lập được labdane diterpenoid mới và đánh giá hoạt tính kháng viêm bằng xét nghiệm tiết TNF-alpha qua đo dòng tế bào trên dòng tế bào THP-1 của người [7]. Một bài tổng quan năm 2017 về cây Alpinia officinarum cũng ghi nhận hai labdane diterpene mới có hoạt tính kháng viêm mạnh liên quan đến ức chế các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [8]. Tất cả dữ liệu này tiếp tục củng cố rằng labdane diterpenoid có tiềm năng kháng viêm, nhưng bằng chứng hiện hữu đều bị giới hạn ở quy mô phòng thí nghiệm và tế bào nuôi cấy [3], [7], [8].
Lợi ích thực tế và những giới hạn cốt lõi của bằng chứng
Qua các nghiên cứu từ năm 1981 đến 2016 được tổng hợp, giới khoa học ghi nhận labdane diterpenoid là nhóm hợp chất tiềm năng để nghiên cứu các liệu pháp can thiệp cho bệnh lý viêm nhiễm [3]. Những lợi ích được ghi nhận gồm:
- Ức chế chọn lọc con đường truyền tín hiệu gây viêm LPS-NF-kappaB thông qua giảm các chất trung gian NO và CCL2 [2].
- Khả năng kích hoạt phản ứng chống stress oxy hóa qua cơ chế Nrf2 [2].
- Ức chế giải phóng các cytokine tiền viêm như TNF-alpha trong mô hình tế bào bạch cầu người [7].
Mặc dù các cơ chế sinh học phân tử rất hứa hẹn, khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến đời thực còn rất xa. Điểm hạn chế lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người đối với các diterpenoid của cây ích mẫu nam [2], [3]. Các thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở tế bào chuột, tế bào nuôi cấy hoặc bôi ngoài da trên chuột không lông [2], [4], [6]. Do đó, chúng ta chưa có dữ liệu chính xác về khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa, độc tính lâu dài, chuyển hóa qua gan thận cũng như liều lượng an toàn trên cơ thể người.
Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng ích mẫu nam
Nhiều người thường đánh đồng tên gọi ích mẫu nam với cây ích mẫu thông thường trong y học cổ truyền và cho rằng đây là vị thuốc lành tính dùng bao nhiêu cũng được. Trên thực tế, cây ích mẫu nam (Leonotis nepetaefolia) chứa các thành phần hóa thực vật đặc thù có thể tác động lên hệ thần kinh trung ương [1]. Việc nhầm lẫn giữa kinh nghiệm dân gian vùng Caribe hay Ayurveda với bằng chứng y khoa hiện đại khiến nhiều người tự ý hái cây đun nước uống nhằm chữa viêm khớp, thoái hóa khớp mà bỏ qua phác đồ bác sĩ chỉ định [1].
Một sai lầm nguy hại khác là tin rằng các hoạt chất tự nhiên này có thể dập tắt cơn đau cấp tính ngay tức khắc giống như các thuốc kháng viêm giảm đau không steroid (NSAIDs). Các nghiên cứu cho thấy leonotin – một diterpenoid cùng hiện diện trong cây – thậm chí hoàn toàn không thể ức chế sự sinh NO hay chất gây viêm CCL2 [2]. Việc sử dụng dịch chiết thô tự chế không định lượng được hàm lượng nepetaefuran hay leonotinin có thể không mang lại hiệu quả kháng viêm mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc các tạp chất chưa được phân tách [2].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận loại thảo mộc này?
Do thiếu hụt dữ liệu lâm sàng toàn diện về mức độ an toàn trên người, việc sử dụng các chế phẩm tự chế từ cây ích mẫu nam cần hết sức cẩn trọng đối với các nhóm đối tượng sau:
- Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Hoàn toàn chưa có nghiên cứu kiểm chứng tính an toàn trên phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Dữ liệu hiện có chủ yếu ghi nhận trên tế bào và động vật [2], [4], [6]. Theo dân gian, cây từng được dùng điều trị thống kinh nên có thể gây các tác động khó lường lên tử cung [1].
- Người có bệnh nền tim mạch, gan, thận: Mặc dù một số nghiên cứu trên tế bào cơ tim chuột cô lập ghi nhận labdane diterpenoid kích hoạt các tín hiệu sinh tồn AKT, ERK1/2 và AMPK [6], việc sử dụng chiết xuất chưa chuẩn hóa trên người có bệnh lý tim mạch hay suy giảm chức năng gan thận có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh hoặc gây tương tác thuốc nguy hiểm.
- Người đang điều trị bệnh lý viêm mạn tính: Bệnh nhân thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp không được tự ý ngừng các thuốc đặc trị để thay bằng ích mẫu nam, tránh nguy cơ bùng phát đợt viêm cấp làm tổn thương khớp vĩnh viễn.
Lời khuyên áp dụng trong đời sống
Người tiêu dùng cần giữ thái độ khoa học và tỉnh táo trước các sản phẩm quảng cáo chứa chiết xuất ích mẫu nam hay nepetaefolin. Để tiếp cận một cách hợp lý và an toàn, bạn nên lưu ý:
- Chỉ sử dụng sản phẩm có cấp phép: Tuyệt đối không tự ý thu hái cây tươi mọc hoang để sắc uống, đắp vết thương hay sử dụng thay thế chất kích thích như một số tập tục bản địa [1].
- Tham khảo ý kiến chuyên môn: Luôn thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ loại thảo dược nào chứa diterpenoid vào chế độ hỗ trợ sức khỏe, nhất là khi đang sử dụng thuốc kê đơn.
- Duy trì lối sống chống viêm tự nhiên: Thay vì tìm kiếm "thần dược", việc ăn uống cân bằng, bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa tự nhiên, tập luyện thể dục đều đặn và kiểm soát căng thẳng là biện pháp kháng viêm an toàn, bền vững nhất đã được khoa học xác lập.
Các labdane diterpenoid như nepetaefuran và leonotinin từ cây ích mẫu nam thực sự là những phân tử sinh học có triển vọng cao trong việc ức chế con đường truyền tín hiệu viêm LPS-NF-kappaB trong phòng thí nghiệm [2]. Dẫu vậy, khi chưa có các thử nghiệm lâm sàng xác nhận hiệu lực trên người, người dân không nên coi đây là giải pháp thay thế thuốc chữa bệnh mà cần tuân thủ hướng dẫn điều trị của các bác sĩ chuyên khoa.


