Băn khoăn về dược tính chống viêm từ cây đa đa

Trong y học cổ truyền phương Đông, nhiều loài cây mọc hoang dã từ lâu đã được người dân thu hái để chữa lành vết thương, hạ sốt hoặc cải thiện tình trạng sưng tấy. Cây đa đa, có tên khoa học là Harrisonia perforata, là một trong những loài thực vật từng được ghi nhận trong dân gian với công dụng làm lành vết thương và hỗ trợ điều trị sốt rét [1]. Tại Việt Nam, loài cây này cũng từng được thu hái tại khu vực miền Trung để phục vụ nghiên cứu thành phần hóa thực vật [2].

Chính từ những kinh nghiệm truyền miệng đó, không ít người thắc mắc liệu phần rễ hay vỏ rễ cây đa đa có thực sự mang đặc tính kháng viêm mạnh mẽ như lời đồn. Nhiều độc giả cũng quan tâm liệu các hợp chất chiết xuất từ loài cây này đã được kiểm chứng về khả năng dập tắt ổ viêm trên cơ thể động vật sống hoặc người hay chưa.

Thực tế nghiên cứu khoa học cho thấy rễ và quả của cây đa đa có chứa những hoạt chất tự nhiên sở hữu khả năng ức chế các phản ứng viêm rõ rệt [3]. Tuy nhiên, các dữ liệu được công bố mới chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào trong ống nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người hay kiểm chứng toàn diện trên mô hình động vật sống đối với tác dụng kháng viêm.

Kháng viêm ở cấp độ tế bào: Những phát hiện từ rễ và quả

Để kiểm chứng kinh nghiệm dân gian dưới góc nhìn khoa học thực nghiệm, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân lập nhiều nhóm hoạt chất khác nhau từ các bộ phận của cây đa đa. Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã phân lập thành công hai hợp chất limonoid tái sắp xếp mới gồm harperforatin, harperfolide cùng một hợp chất chromone mới là harperamone từ quả và rễ của cây [3].

Trong số các hoạt chất được phát hiện, hợp chất limonoid harperfolide đã thể hiện hoạt tính kháng viêm rất mạnh thông qua việc ức chế sản sinh oxit nitric (NO) từ các đại thực bào bị kích hoạt [3]. Chỉ số nồng độ ức chế một nửa (IC50) của hợp chất harperfolide đối với việc sản sinh NO được ghi nhận ở mức 6,51 micromol/L [3].

Tác động kháng viêm của harperfolide diễn ra nhờ vào việc làm suy giảm biểu hiện của protein tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) [3]. Sự suy giảm protein iNOS này trực tiếp kìm hãm quá trình sản sinh NO vốn bị kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) [3]. Việc tìm thấy hoạt chất có tác dụng ức chế trực tiếp phản ứng viêm ngay trong rễ cây đã cung cấp một cơ sở sinh học ban đầu để giải thích cho kinh nghiệm dùng rễ cây trị thương tích trong y học cổ truyền [1].

Các hoạt chất limonoid mới và khả năng kìm hãm phản ứng viêm

Khoa học tiếp tục phát hiện thêm nhiều hợp chất tiềm năng khác từ cây đa đa nhờ sự phát triển của các công nghệ phân tích hiện đại. Vào năm 2024, một công trình nghiên cứu đã ứng dụng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép nối khối phổ phân giải cao (UPLC-Q-TOF-MS) kết hợp chiến lược lọc khuyết tật khối lượng để nghiên cứu sâu về thành phần hóa học của cây [4].

Nghiên cứu này đã phân lập được 13 hợp chất limonoid hoàn toàn mới chưa từng được mô tả trước đó, đặt tên từ haperforatone A đến M, bên cạnh 17 hợp chất đã biết [4]. Đặc biệt, hai hợp chất haperforatone D và E sở hữu khung phân tử limonoid rất hiếm gặp khi bị mất vòng lactone B năm cạnh và hình thành liên kết đôi tại vị trí C-5 và C-10 [4].

Để đánh giá hoạt tính kháng viêm, toàn bộ 30 hợp chất đã được đưa vào thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích hoạt phản ứng viêm bằng độc tố LPS [4]. Kết quả ghi nhận hợp chất haperforatone F thể hiện khả năng ức chế quá trình sinh ra NO mạnh mẽ nhất với giá trị IC50 đạt 7,2 micromol/L [4].

Không chỉ dừng lại ở chỉ số NO, ở nồng độ 10 micromol/L, hoạt chất haperforatone F còn ức chế đáng kể sự phóng thích hai chất trung gian gây viêm nguy hiểm là interleukin-1 beta (IL-1beta) và interleukin-6 (IL-6) [4]. Đồng thời, hợp chất này làm giảm rõ rệt mức độ biểu hiện protein iNOS trong các tế bào RAW 264.7 được kích thích [4].

Cơ chế tác động: Từ ức chế oxit nitric đến hạ gục cytokin gây viêm

Hiểu một cách đơn giản, khi cơ thể gặp chấn thương hoặc nhiễm trùng, hệ thống miễn dịch sẽ điều động các tế bào đại thực bào đến vùng tổn thương. Tại đây, đại thực bào giải phóng hàng loạt phân tử gây viêm như oxit nitric (NO), IL-1beta và IL-6 nhằm tiêu diệt tác nhân xâm nhập. Thế nhưng nếu phản ứng này diễn ra quá mức hoặc kéo dài, nó sẽ biến thành ngọn lửa phá hủy các mô lành lùi quanh, dẫn đến tình trạng viêm mãn tính và đau nhức dữ dội.

Quá trình sản sinh NO được xúc tác chính bởi enzyme iNOS trong tế bào miễn dịch. Các thử nghiệm trên tế bào cho thấy cả hai hoạt chất limonoid là harperfolide và haperforatone F từ cây đa đa đều nhắm trúng đích vào enzyme này [3], [4]. Bằng cách làm suy giảm lượng protein iNOS, tế bào miễn dịch không còn đủ công cụ để tạo ra ồ ạt oxit nitric [3], [4].

Để làm rõ hơn đường đi của hoạt chất ở mức độ phân tử, các nhà khoa học đã tiến hành mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) trên máy tính [4]. Kết quả mô phỏng cho thấy hợp chất haperforatone F có khả năng tương tác trực tiếp với chính cấu trúc không gian của protein iNOS [4]. Sự gắn kết này giúp giải thích vì sao hợp chất từ cây đa đa có thể kìm hãm hiệu quả quá trình viêm từ gốc rễ ở cấp độ tế bào.

Bằng chứng khoa học mới dừng lại ở đâu?

Mặc dù các con số thực nghiệm về nồng độ ức chế IC50 từ 6,51 đến 7,2 micromol/L của các limonoid rất ấn tượng, người đọc cần nhìn nhận khách quan về giới hạn hiện tại của y học [3], [4]. Mọi phát hiện chống viêm nổi bật của cây đa đa tính đến nay đều chỉ được thực hiện trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro), cụ thể là tế bào RAW 264.7 [4].

Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào thử nghiệm hoạt tính kháng viêm của các chất này trên mô hình động vật sống hoàn chỉnh, chẳng hạn như chuột cống hay thỏ bị gây viêm khớp, viêm da. Việc thiếu vắng dữ liệu trên động vật sống đồng nghĩa với việc giới khoa học chưa rõ các hoạt chất này hấp thu qua đường tiêu hóa ra sao, phân bố đến các cơ quan như thế nào và có bị gan chuyển hóa làm mất tác dụng hay không.

Càng chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người đối với chiết xuất từ rễ cây đa đa. Hơn nữa, các thử nghiệm kháng viêm đều sử dụng các hợp chất đơn lẻ đã được tinh sạch ở độ tinh khiết cao bằng máy móc hiện đại [3], [4]. Việc uống nước sắc hay rượu ngâm từ vỏ rễ thô có chứa hỗn hợp vô số chất khác và nồng độ hoạt chất đích có thể rất thấp, không thể so sánh với các hóa chất tinh khiết trong phòng thí nghiệm.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược thô

Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người cho rằng thảo dược thiên nhiên hễ có nghiên cứu chống viêm thì cứ đào rễ về sắc uống đậm đặc là sẽ chữa khỏi các bệnh viêm khớp, thoái hóa hay viêm xoang. Thực tế, cây cỏ tự nhiên là một "nhà máy hóa học" phức tạp, ngoài các chất có lợi thì luôn tồn tại các hợp chất phụ hoặc độc tố tự nhiên nhằm tự vệ.

Việc tự ý thu hái rễ cây ngoài tự nhiên còn tiềm ẩn rủi ro nhầm lẫn loài thực vật. Nhiều loài cây hoang dã có hình dáng bên ngoài tương đối giống nhau nhưng lại chứa độc tính gây hại cho gan hoặc thận. Nếu không có chuyên môn về thực vật học, việc đào nhầm rễ cây có thể dẫn tới ngộ độc cấp tính.

Ngoài ra, việc tự ý dùng vỏ rễ cây để đắp trực tiếp lên các vết thương hở ngoài da dựa theo kinh nghiệm chữa lành vết thương dân gian cũng là sai lầm nguy hiểm [1]. Bột rễ cây chưa qua khử trùng có thể mang theo nhiều vi khuẩn, nấm mốc và tạp chất, biến một vết xước thông thường thành ổ nhiễm trùng hoại tử lan rộng.

Ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Cho đến nay, chưa có dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn của cây đa đa đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này có hàng rào sinh học nhạy cảm, tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ rễ hay thân cây đa đa dưới bất kỳ hình thức nào.

Người có tiền sử bệnh gan, suy giảm chức năng thận cần tránh xa các loại rượu thuốc ngâm rễ cây không rõ nguồn gốc. Khi gan và thận suy yếu, việc xử lý và đào thải các hợp chất lạ trong dược liệu thô sẽ tạo gánh nặng lớn, dễ dẫn đến tổn thương tế bào gan và suy thận cấp.

Những bệnh nhân đang điều trị bệnh lý viêm mãn tính như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hoặc người đang dùng thuốc chống viêm tây y (như NSAID, corticosteroid) cũng không được tự ý bỏ thuốc để uống rễ cây. Sự phối hợp tùy tiện giữa thảo mộc chứa hoạt chất sinh học chưa rõ liều lượng với thuốc tây có thể gây tương tác bất lợi, làm biến đổi nồng độ thuốc trong máu hoặc gia tăng nguy cơ loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn cho người bệnh

Để tận dụng các kiến thức khoa học một cách đúng đắn, người bệnh cần phân biệt rạch ròi giữa tiềm năng dược lý trong phòng thí nghiệm và việc chữa bệnh trên thực tế. Cây đa đa hiện vẫn là đối tượng nghiên cứu hóa thực vật nhằm tìm kiếm các phân tử thuốc mới cho tương lai chứ chưa phải là một vị thuốc đã được chuẩn hóa để tự điều trị tại nhà.

Nếu muốn hỗ trợ giảm viêm trong cơ thể một cách an toàn, độc giả nên ưu tiên các biện pháp đã được y học chứng minh rõ ràng. Một chế độ ăn uống cân bằng giàu rau xanh, củ quả tươi, bổ sung đủ nước và kiểm soát cân nặng hợp lý luôn là nền tảng cốt lõi giúp kìm hãm các phản ứng viêm toàn thân.

Khi gặp các vấn đề sức khỏe liên quan đến viêm nhiễm, sưng đau kéo dài hoặc vết thương ngoài da, giải pháp an toàn nhất là đến khám tại các cơ sở y tế uy tín. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi có ý định sử dụng bất kỳ loại thảo dược dân gian nào, tránh để tiền mất tật mang chỉ vì những thông tin chưa được kiểm chứng đầy đủ.