Thói quen dùng dong riềng và nguy cơ nhầm lẫn

Các loài trong chi dong riềng từ lâu đã quen thuộc trong đời sống người Việt. Người dân thường trồng lấy củ luộc ăn, làm bột dong hoặc sắc nước uống như một biện pháp thanh nhiệt dân gian.

Nhiều người cho rằng cây ngải hoa đỏ cũng chỉ là một dạng khác của dong riềng ăn củ hay dong riềng cảnh thông thường. Suy nghĩ thảo dược cùng họ thì dược tính như nhau khiến không ít người tự ý hái dùng thay thế.

Thực tế, dữ liệu khoa học về từng loài khác biệt rất lớn. Việc dùng lẫn lộn giữa dong riềng thường và các loài có tên gọi tương tự tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.

Bằng chứng khoa học về ngải hoa đỏ và dong riềng thường

Hiện tại chưa có nghiên cứu trên nhóm ngải hoa đỏ (Canna warszewiczii) để so sánh trực tiếp với dong riềng thường về hàm lượng polyphenol hay tác động tim mạch; dữ liệu hiện có trên các loài thuộc chi này chủ yếu tập trung trên cây dong riềng thường (Canna indica) [1], [2].

Các dữ liệu nghiên cứu sẵn có hoàn toàn không ghi nhận hoạt tính bảo vệ hay hỗ trợ tim mạch trực tiếp của ngải hoa đỏ cũng như Canna indica.

Các công bố dược lý hiện nay trên Canna indica chỉ xoay quanh đặc tính chống oxy hóa, ức chế men liên quan đến dẫn truyền thần kinh, hỗ trợ hạ đường huyết hoặc kháng virus trong điều kiện phòng thí nghiệm [1], [2], [3].

Vì vậy, mọi thông tin đồn thổi rằng ngải hoa đỏ có dược tính vượt trội về tim mạch so với dong riềng thường đều chưa có cơ sở khoa học xác thực.

Cơ chế tác động sinh học được ghi nhận từ dong riềng thường

Dù chưa có dữ liệu trên Canna warszewiczii, cây dong riềng thường (Canna indica) đã được nghiên cứu về một số nhóm hợp chất tự nhiên [1], [2].

Phần rễ và thân rễ của loài dong riềng này chứa các nhóm chất như flavonoid, tannin và sterol [2]. Các nhà khoa học cũng phát hiện sự hiện diện của beta-sitosterol qua phân tích sắc ký bản mỏng [2].

Ngoài ra, chiết xuất từ lá của cây cho thấy khả năng tăng cường lượng glutathione dạng khử, hỗ trợ hệ thống chống oxy hóa tế bào trước các gốc tự do [1].

Ở mức độ thử nghiệm enzym, chất chiết từ lá còn có khả năng ức chế acetylcholinesterase, một loại men tham gia chuyển hóa chất dẫn truyền thần kinh [1].

Chi tiết các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

Năm 2021, một nghiên cứu đánh giá dược lý và độc tính của dịch chiết methanol từ lá dong riềng Canna indica đã được tiến hành trên chuột cống và thử nghiệm trong ống nghiệm [1]. Độc tính cấp được kiểm tra thông qua hệ thống phòng thủ chống oxy hóa và đánh giá tổn thương mô học của chuột [1].

Kết quả cho thấy dịch chiết tương thích với máu, không làm thay đổi hành vi và không gây biến đổi cấu trúc giải phẫu các cơ quan của chuột [1]. Đồng thời, chiết xuất lá làm tăng đáng kể mức glutathione dạng khử và ức chế acetylcholinesterase phụ thuộc liều với giá trị IC50 đạt 14,53 microgam/mL, tương đương thuốc đối chứng Donepezil (IC50 là 13,31 microgam/mL) [1].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2018 tiến hành phân tích thành phần hóa thực vật trong dịch chiết cồn-nước từ rễ và thân rễ Canna indica [2]. Phân tích khối phổ phát hiện hơn 90 hợp chất, bao gồm swietenine và typhasterol [2].

Đây là hai chất đã từng được chứng minh có tác dụng làm giảm đường huyết trong các mô hình trước đó, phù hợp với tác dụng hạ đường huyết được ghi nhận trên chuột bình thường và chuột phụ thuộc nicotine kết hợp caffeine [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2016 còn ghi nhận protein trong dịch chiết nước từ thân rễ tươi Canna indica có khả năng ức chế enzym sao chép ngược của virus HIV trong ống nghiệm đạt 93% ở nồng độ 200 microgam/mL [3]. Mẫu lá của loài này cũng biểu hiện hoạt tính chống HIV-1 nhờ sự hiện diện của plastocyanin [3].

Khoảng trống bằng chứng và những ngộ nhận phổ biến

Tất cả các thử nghiệm sinh học nêu trên mới dừng lại ở mô hình chuột hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm [1], [2], [3]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người được báo cáo đối với các loài cây này.

Đặc biệt, chưa có bất kỳ dữ liệu định lượng polyphenol đối đầu hay phân tích hoạt tính tim mạch nào giữa ngải hoa đỏ (Canna warszewiczii) và Canna indica.

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là xem cây dong riềng như "thần dược" chữa xơ vữa, đau thắt ngực hay thông mạch vành. Việc tự ý sắc uống ngải hoa đỏ để chữa bệnh tim mạch là thói quen truyền miệng nguy hiểm, thiếu hoàn toàn căn cứ khoa học.

Ngoài ra, người dân không nên suy diễn rằng hễ cùng họ dong riềng thì thân rễ loài nào cũng có thể sắc uống an toàn mà không qua kiểm soát.

Ai nên đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc?

Người có bệnh lý tim mạch, huyết áp tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị để dùng nước sắc các loại dong riềng hay ngải hoa đỏ. Việc này có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm do mất kiểm soát huyết áp và nhịp tim.

Người mắc bệnh tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần thận trọng, vì thân rễ dong riềng chứa một số hoạt chất có khả năng hạ glucose máu trên mô hình động vật [2]. Sự kết hợp không kiểm soát có thể gây tụt đường huyết quá mức.

Những người có tiền sử dị ứng thực vật hoặc bệnh gan, thận mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây làm nước uống.

Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ không nên sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ chi dong riềng do chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng này.

Áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn

Chỉ nên sử dụng các loài dong riềng ăn củ thông thường đã được kiểm chứng an toàn qua đời sống sinh hoạt ẩm thực, không dùng các giống cây lạ, cây cảnh chưa rõ nguồn gốc.

Không có số liệu về liều lượng hay thời điểm cụ thể cho việc dùng ngải hoa đỏ chữa bệnh; người dân chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải như thực phẩm thông thường khi đã xác định rõ nguồn gốc.

Nếu có ý định kết hợp bất kỳ vị thuốc dân gian nào có nguồn gốc từ chi dong riềng với phác đồ điều trị Tây y, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng là điều bắt buộc.

Khi mua dược liệu khô, cần tìm đến các cơ sở y học cổ truyền uy tín, tránh mua các loại rễ cây trôi nổi gắn mác "ngải hoa đỏ trị tim mạch".

Lời khuyên cân bằng cho người tiêu dùng

Cây thuộc chi dong riềng có giá trị cảnh quan và tiềm năng sinh học nhất định trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, nhưng không phải là vị thuốc trị bệnh tim mạch. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các thông tin phóng đại về công dụng của ngải hoa đỏ. Khi gặp vấn đề sức khỏe, việc thăm khám và tuân thủ hướng dẫn y khoa chính thống luôn là giải pháp an toàn hàng đầu.