Nhầm lẫn phổ biến giữa các loài cùng chi rau răm

Dạo quanh các vùng quê hoặc khu vực bờ nước ẩm ướt tại Việt Nam, nhiều người thường bắt gặp những bụi cây dại trông rất giống rau răm. Không ít người nhầm lẫn giữa nghể bông, nghể răm và các loài họ hàng cùng chi thực vật. Thậm chí, thói quen hái nhầm cây dại về làm gia vị ăn sống hay sắc nước uống trị bệnh vẫn diễn ra khá phổ biến.

Thực tế, nghể răm (Polygonum hydropiper L.) và các loài họ hàng như nghể bông hay rau răm ăn lá (Polygonum minus) dù cùng thuộc họ Rau răm (Polygonaceae) nhưng có đặc tính sinh học và mục đích sử dụng khác nhau. Nghể răm chủ yếu xuất hiện trong các bài thuốc dân gian trị viêm loét, tiêu hóa hoặc dùng diệt côn trùng, chứ không phải rau ăn đại trà [2, 6, 8]. Việc hiểu rõ đặc điểm hình thái và độc tính của từng loài giúp tránh ngộ độc và dùng đúng cách.

Bối cảnh phân loại và đặc điểm hình thái

Chi Polygonum thuộc họ Polygonaceae - một họ thực vật rộng lớn gồm 48 chi và khoảng 1200 loài trên toàn thế giới [1]. Riêng chi Polygonum có khoảng 60 loài phân bố toàn cầu, trong đó khoảng 20 loài được ghi nhận tại nhiều khu vực châu Á như Pakistan [1]. Các loài cây này thường có tập tính sinh trưởng hàng năm tại các khu vực ẩm ướt, bờ nước nông hoặc bờ kênh rạch [1].

Về mặt di truyền học và phân loại, các loài trong nhóm này có mối liên hệ rất gần gũi. Dữ liệu phân tích di truyền cho thấy loài Polygonum minor (hay Polygonum minus, rau răm) là thể tứ bội có thể phát sinh từ sự lai chéo giữa dòng lưỡng bội chưa rõ với loài nghể răm Polygonum hydropiper [2]. Về mặt hình thái học, Polygonum minor có đặc điểm rất tương đồng với loài lưỡng bội Polygonum foliosum [2]. Nghiên cứu di truyền cũng ghi nhận sự tương đồng lên tới 100% khi phân tích chỉ thị phân tử giữa các mẫu Polygonum minus và họ hàng gần [3].

Bên cạnh đó, nhóm cây nghể còn bao gồm các loài thân thảo khác như nghể bông (Polygonum lapathifolium), Polygonum orientale, Polygonum divaricatum hay Polygonum persicaria [1, 3]. Loài nghể răm (Polygonum hydropiper) có xu hướng phát triển mạnh ở vùng nước ngọt, ẩm ướt bản địa Đông Nam Á [1]. Trong khi đó, Polygonum persicaria lại biểu hiện khả năng thích ứng hình thái rất linh hoạt với điều kiện bóng râm, giúp cây mở rộng phạm vi sống sang các môi trường đô thị [4].

Mục đích sử dụng trong y học dân gian và đời sống

Trong dân gian, Polygonum hydropiper (thường gọi là nghể răm hoặc thủy liễu) được xem là cây thuốc truyền thống lâu đời [1]. Cây thuốc này được các cộng đồng bản địa sử dụng để hỗ trợ điều trị kiết lỵ, viêm dạ dày - ruột, giảm sưng đau, trừ phong thấp, hóa đờm và trị các chứng viêm nhiễm [5].

Tổng quan dược lý dân tộc ghi nhận nghể răm được dùng dân gian đối với nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau như rối loạn phụ khoa, viêm loét dạ dày, lo âu, đau nhức và một số khối u [6]. Ngược lại, người anh em gần gũi của nó là Polygonum minus (còn được gọi là lá laksa tại Singapore) vừa có vai trò làm gia vị thực phẩm vừa được dùng trong y học cổ truyền nhờ đặc tính kháng viêm [3].

Ngoài công dụng làm thuốc, một số loài nghể cùng chi còn có giá trị sinh thái đặc biệt. Nghiên cứu thực địa và thủy canh cho thấy các loài như nghể bông (Polygonum lapathifolium), Polygonum orientale và Polygonum divaricatum là những thực vật lưỡng cư xuất sắc trong việc hấp thu và xử lý phốt pho dư thừa [7]. Chúng có khả năng tích lũy hàm lượng phốt pho cao để làm sạch đất và nguồn nước bị phú dưỡng [7].

Hoạt tính sinh học: Kháng viêm, chống oxy hóa và ức chế enzyme

Các nghiên cứu hiện đại đã bắt đầu làm rõ cơ chế hoạt động đằng sau những bài thuốc dân gian từ chi Polygonum.

Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2020 đã khảo sát hoạt tính sinh học từ các bộ phận của nghể răm (Polygonum hydropiper) [1]. Kết quả phân tích hóa thực vật định lượng cho thấy phần thân cây chứa hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học cao hơn đáng kể so với phần lá (p < 0,05) [1]. Dịch chiết từ thân cây nghể răm thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ trên 5 chủng vi khuẩn thử nghiệm (bao gồm 2 chủng Gram dương và 3 chủng Gram âm) [1].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra dịch chiết nghể răm có khả năng ức chế đáng kể hoạt động của enzyme alpha-amylase - một enzyme liên quan đến quá trình chuyển hóa tinh bột [1]. Về khả năng dọn gốc tự do, phần thân nghể răm thể hiện tiềm năng chống oxy hóa vượt trội so với lá qua hai thử nghiệm FRAP và DPPH với giá trị IC50 lần lượt là 1,38 mg/mL và 1,59 mg/mL [1].

Về tác dụng kháng viêm, nghiên cứu năm 2016 trên chuột bị viêm do nội độc tố vi khuẩn (LPS) cho thấy phân đoạn flavonoid từ cây nghể răm (Polygonum hydropiper) cải thiện đáng kể các tổn thương mô học ở phổi, hồi tràng và đại tràng [5]. Chuột uống phân đoạn này trong 3 ngày trước khi tiêm LPS đã tăng cường lượng men chống oxy hóa T-SOD, GSH-PX và tổng năng lực chống oxy hóa T-AOC, đồng thời làm giảm các yếu tố gây viêm như TNF-alpha và MDA [5]. Trên dòng tế bào RAW264.7, các hoạt chất này ức chế sản sinh oxit nitric (NO), COX-2, iNOS và ngăn chặn con đường truyền tín hiệu gây viêm MAPKs [5].

Đồng thời, loài rau răm họ hàng (Polygonum minus) cũng thể hiện cơ chế kháng viêm độc đáo. Thử nghiệm trên mô hình chuột bị phù chân do carrageenan cho thấy dịch chiết Polygonum minus ức chế đồng thời cả enzyme COX và 5-LOX, ngăn chặn tạo thành leukotriene mà không tác động lên men phospholipase A2 [3].

Độc tính và mức độ an toàn: Cần thận trọng

Mặc dù nghể răm chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị, người dân không nên xem đây là loại rau có thể ăn tùy tiện. Loài cây này có chứa độc tính tự nhiên và từng được nghiên cứu để ứng dụng làm thuốc diệt côn trùng thảo mộc [8].

Nghiên cứu độc tính năm 2005 công bố trên tạp chí khoa học đã đánh giá dịch chiết lá nghể răm (Polygonum hydropiper) trên mối hại chè Odontotermes assamensis [8]. Dịch chiết lá cây trong dung môi chloroform nồng độ 2,0% gây tỷ lệ tử vong 100% đối với loài mối này [8].

Khi thử nghiệm độc tính trên động vật có vú, các nhà khoa học xác định liều gây chết trung bình (LD50) của dịch chiết chloroform lá nghể răm trên chuột nhắt trắng đực là 758,58 mg/kg thể trọng [8]. Tuy nhiên, khi tiêm dưới da liều dưới mức gây chết mỗi tuần một lần kéo dài trong 6 tuần trên chuột đực, dịch chiết không gây ra biến đổi đáng kể nào đối với số lượng hồng cầu, bạch cầu và nồng độ cholesterol trong máu [8]. Một đánh giá tổng quan năm 2022 cũng khẳng định nghể răm chứa nhiều nhóm chất như alkaloid, carbohydrate, flavonoid với độc tính tổng thể ở mức tối thiểu nhưng có hoạt tính tác động lên an thần, màng tế bào và khả năng sinh sản [6].

Chính vì có hoạt tính sinh học mạnh và khả năng diệt côn trùng, việc tự ý hái lượng lớn nghể răm bờ bụi để ăn sống như rau răm thông thường tiềm ẩn nguy cơ kích ứng tiêu hóa và gây hại cho sức khỏe.

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Nhiều người dân thường mắc phải 2 sai lầm lớn:

Đồng nhất nghể răm với rau răm ăn lá: Dù chung họ và có quan hệ di truyền gần gũi [4, 5], rau răm (Polygonum minus) là loại rau gia vị truyền thống an toàn dùng trong ẩm thực hàng ngày. Ngược lại, nghể răm dại (Polygonum hydropiper) chứa vị cay hắc nồng, có hoạt tính ức chế enzyme và độc tính diệt côn trùng nhất định trên động vật [2, 6].

Nghĩ rằng cây dại chữa bách bệnh: Nhiều lời truyền miệng dân gian coi nghể răm là vị thuốc chữa được từ viêm loét dạ dày đến ung thư [6]. Mặc dù các nghiên cứu đã phát hiện hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm của cây [2, 7], các dữ liệu này phần lớn chỉ mới dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) và trên động vật thí nghiệm [6, 7]. Chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên người để xác nhận hiệu quả điều trị bệnh tật của loài cây này [6].

Ai nên thận trọng?

Do các dữ liệu nghiên cứu về độc tính và dược lý của nghể răm (Polygonum hydropiper) còn hạn chế, các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Cây được dân gian ghi nhận có tác động liên quan đến rối loạn phụ khoa và khả năng chống thụ thai (antifertility) [6]. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm người này.
  • Trẻ nhỏ và người có bệnh lý nền về gan, thận: Độc tính thử nghiệm trên chuột nhắt cho thấy liều LD50 đạt ngưỡng 758,58 mg/kg [8]. Cơ thể trẻ em và người suy giảm chức năng gan thận rất nhạy cảm với các alkaloid tự nhiên từ thảo mộc dại.
  • Người đang dùng thuốc điều trị tiểu đường: Do dịch chiết nghể răm có khả năng ức chế mạnh men alpha-amylase liên quan đến chuyển hóa đường bột [1], việc tự ý kết hợp có thể làm thay đổi kiểm soát đường huyết.

Hướng dẫn nhận biết và áp dụng thực tế

Để tránh nhầm lẫn đáng tiếc trong sinh hoạt hàng ngày, người dân nên lưu ý:

  • Quan sát kỹ khi thu hái: Không tùy tiện hái các loài cây mọc hoang dại ở bờ mương, ruộng nước có hình dáng giống rau răm để ăn sống. Các loài nghể mọc dại thường có thân đốt phình to, hoa mọc thành bông dài rủ xuống, lá có vị cay xộc khó chịu [2, 8].
  • Chỉ dùng rau răm rõ nguồn gốc làm gia vị: Để ăn kèm các món ăn như trứng vịt lộn, gỏi, chỉ sử dụng rau răm ăn lá (Polygonum minus) được trồng trong vườn hoặc bán tại các chợ thực phẩm uy tín [3].
  • Không tự chế thuốc sắc uống: Mặc dù chi Polygonum chứa nhiều hợp chất quý có tiềm năng chống oxy hóa [2, 7], người dân không nên tự ý thu gom nghể bông, nghể răm về phơi khô sắc uống.
  • Ứng dụng phi thực phẩm: Các loài như nghể bông (Polygonum lapathifolium) được khoa học ghi nhận có vai trò xử lý ô nhiễm môi trường nước và đất phú dưỡng phốt pho [7], có thể tìm hiểu để ứng dụng cho cải tạo môi trường sinh thái thay vì làm thực phẩm.

Tóm lại, nghể bông, nghể răm và rau răm là những thực vật có họ hàng gần nhưng bản chất sử dụng hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng giữa cây gia vị và cây thuốc hoang dại có độc tính là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình. Khi gặp các vấn đề về tiêu hóa, viêm nhiễm hay bệnh lý mạn tính, người dân cần đến cơ sở y tế thăm khám thay vì tự chữa trị bằng các loại thảo mộc chưa qua kiểm chứng lâm sàng.