Nhiều bệnh nhân ung thư và gia đình thường tìm kiếm các loại thảo dược bổ trợ với hy vọng kéo dài sự sống hoặc tìm kiếm một phương thức thần kỳ. Trong số các sản phẩm được truyền tai, nấm Agaricus (đặc biệt là loài Agaricus blazei Murill) nổi lên như một thực phẩm bổ sung đắt đỏ, được đồn thổi có thể tiêu diệt khối u.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế cho thấy nấm Agaricus không phải là thuốc chữa ung thư và không thể thay thế các phác đồ chuẩn hóa y khoa. Giá trị lớn nhất mà loại nấm này đem lại qua các thử nghiệm lâm sàng là hỗ trợ tăng cường một số chỉ số miễn dịch và cải thiện tác dụng phụ do hóa trị gây ra [1].
Cơn sốt nấm Agaricus và thực tế sử dụng
Tại Nhật Bản, nấm Agaricus từng tạo nên làn sóng sử dụng mạnh mẽ trong cộng đồng người bệnh. Theo báo cáo tổng quan, mỗi năm quốc gia này sản xuất từ 100.000 đến 300.000 kg thể quả khô của nấm Agaricus blazei Murrill [2]. Ước tính có khoảng 300.000 đến 500.000 người sử dụng chiết xuất nước nóng của nấm với lượng 3-5 g chia làm ba lần mỗi ngày để phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị bệnh [2].
Không chỉ vậy, trong một cuộc khảo sát nhỏ trên 293 bệnh nhân mắc ung thư tiết niệu tại Nhật Bản, có 52 bệnh nhân (chiếm tỷ lệ 31%) đang sử dụng chiết xuất Agaricus blazei Murrill [2]. Con số này biến nấm Agaricus trở thành loại "thực phẩm sức khỏe" được sử dụng phổ biến nhất ở nhóm đối tượng này [2]. Sự quan tâm lớn từ người bệnh đòi hỏi y học phải tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt để xác định giá trị thực sự.
Giảm tác dụng phụ của hóa trị qua nghiên cứu lâm sàng
Thử nghiệm lâm sàng năm 2004 đã đánh giá tác động của chiết xuất nấm Agaricus blazei Murill Kyowa (ABMK) trên 100 bệnh nhân nữ mắc ung thư phụ khoa bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng và ung thư nội mạc tử cung [1]. Các bệnh nhân này đều đang trải qua quá trình hóa trị bằng phác đồ kết hợp carboplatin (300 mg/m2) với etoposide (VP16, 100 mg/m2), hoặc carboplatin (300 mg/m2) kết hợp taxol (175 mg/m2) theo chu kỳ 3 tuần một lần trong ít nhất 3 chu kỳ [1].
Bệnh nhân được phân chia ngẫu nhiên dùng chiết xuất ABMK đường uống hoặc dùng giả dược [1]. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng chiết xuất ABMK (n = 39) có hoạt tính của tế bào tiêu diệt tự nhiên (tế bào NK) cao hơn đáng kể về mặt thống kê so với nhóm dùng giả dược (n = 61, P < 0.002) [1]. Hoạt tính gây độc của tế bào NK ghi nhận sự gia tăng vượt trội sau khoảng thời gian 6 tuần [2].
Đặc biệt, nghiên cứu ghi nhận các tác dụng phụ tiêu cực thường gặp của hóa trị liệu đã được cải thiện rõ rệt ở nhóm dùng nấm [1]. Tình trạng thèm ăn, rụng tóc, sự ổn định cảm xúc và triệu chứng suy nhược thể chất chung đều tiến triển theo hướng tích cực hơn dựa trên bảng điểm đánh giá chất lượng cuộc sống QLQ-30 sửa đổi [1], [2].
Cơ chế tác động miễn dịch và những hạn chế
Mặc dù tế bào NK tăng hoạt tính, tác động của nấm Agaricus lên toàn bộ hệ miễn dịch vẫn có những giới hạn nhất định. Trong cùng nghiên cứu năm 2004, các nhà khoa học không ghi nhận sự khác biệt đáng kể nào về hoạt tính của tế bào diệt lymphokine kích hoạt (LAK) hay hoạt tính của bạch cầu đơn nhân (monocyte) giữa nhóm dùng chiết xuất nấm và nhóm không dùng [1].
Đồng thời, số lượng các quần thể tế bào miễn dịch đặc hiệu cũng như tình trạng giảm bạch cầu do các hóa chất như carboplatin, etoposide và taxol gây ra không có sự khác biệt giữa hai nhóm bệnh nhân [1], [2]. Điều này chứng minh nấm không thể ngăn chặn hoàn toàn độc tính tủy xương của hóa chất, mà chủ yếu nâng đỡ thể trạng thông qua một số cơ chế chọn lọc.
Một nghiên cứu lâm sàng năm 2011 do nhóm tác giả Sliva thực hiện trên bệnh nhân mắc nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú giai đoạn IV, cho người bệnh sử dụng phức hợp thành phần điều hòa miễn dịch chứa trà nấm Agaricus blazei với liều 10 mg/ngày [3]. Sau 6 tháng sử dụng, một số bệnh nhân ghi nhận sự gia tăng hoạt tính tế bào NK, tăng nồng độ yếu tố hoại tử khối u (TNF-alpha), tăng hồng cầu, hemoglobin và glutathione, đồng thời giảm số lượng thụ thể TNF-alpha [3]. Phức hợp này giúp tăng cường chức năng miễn dịch ở bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển, dù một số trường hợp gặp tiêu chảy hoặc thỉnh thoảng buồn nôn [3].
Ngoài ra, trường hợp đơn lẻ được Gennari và cộng sự báo cáo cho thấy một bệnh nhân ung thư vú dùng bổ sung loài nấm Agaricus sylvaticus đã tăng số lượng tế bào NK CD56+ trong máu và ghi nhận thoái lui hoàn toàn di căn phổi [3]. Dù vậy, đây chỉ là báo cáo ca bệnh riêng lẻ và không thể khái quát thành kết luận điều trị cho mọi ca bệnh.
Cải thiện chất lượng sống ở bệnh nhân giai đoạn thuyên giảm
Không chỉ dừng lại ở giai đoạn đang truyền hóa chất, nấm Agaricus còn được nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân ung thư đã thuyên giảm. Một thử nghiệm lâm sàng sơ bộ công bố năm 2013 đã tiến hành theo dõi tác động của bột nấm Agaricus blazei Murill dạng hạt (sản phẩm từ Nhật Bản) uống hàng ngày trong 6 tháng [4].
Thử nghiệm mở này chia bệnh nhân thành ba nhóm liều: nhóm uống 1 gói/ngày (1,8 g; gồm 23 người), nhóm uống 2 gói/ngày (3,6 g; gồm 22 người) và nhóm uống 3 gói/ngày (5,4 g; gồm 22 người) [4]. Sử dụng bảng khảo sát sức khỏe SF-8 để so sánh điểm số trước và sau 6 tháng can thiệp, kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về chất lượng cuộc sống ở cả phương diện thể chất lẫn tinh thần [4].
Phân tích sâu hơn theo đặc điểm nhóm, nam giới cho thấy sự cải thiện chủ yếu ở khía cạnh thể chất, trong khi nữ giới cải thiện về mặt tinh thần [4]. Nhóm bệnh nhân từ 65 tuổi trở xuống ghi nhận sự tiến triển tốt hơn về tinh thần, còn nhóm từ 66 tuổi trở lên cải thiện về thể chất [4]. Đáng chú ý, liều dùng tối ưu được ghi nhận trong nghiên cứu này để mang lại chuyển biến tích cực ở cả hai phương diện thể chất và tinh thần là 2 gói mỗi ngày (tương đương 3,6 g) duy trì trong 6 tháng [4].
Kết quả trong phòng thí nghiệm không tương đương điều trị trên người
Một trong những lý do khiến nấm Agaricus bị thần thánh hóa bắt nguồn từ các nghiên cứu tiền lâm sàng trên ống nghiệm và động vật. Điển hình là nghiên cứu năm 2009 về tác dụng ức chế của các chiết xuất nấm Agaricus blazei đối với các dòng tế bào bạch cầu dòng tủy ở người [5]. Phân đoạn chiết xuất mang mã hiệu JAB80E70 cho thấy hoạt tính ức chế sinh trưởng tế bào chọn lọc mạnh nhất trên các dòng tế bào leukemia NB-4 và K-562 trong ống nghiệm [5].
Khi thử nghiệm in vivo trên chuột trần (nude mice) mang khối u tế bào NB-4, chiết xuất JAB80E70 cũng cho thấy hiệu quả kháng ung thư thông qua cơ chế kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ác tính [5]. Tuy nhiên, các phân đoạn giàu polysaccharide của nấm lại không thể hiện độc tính tế bào trực tiếp đáng kể lên dòng NB-4 trong ống nghiệm [5].
Người bệnh cần phân biệt ranh giới giữa việc tiêu diệt tế bào trong đĩa petri hay trên chuột thí nghiệm với việc điều trị trên cơ thể người sống. Cơ thể người có hệ thống chuyển hóa, hàng rào hấp thu và môi trường sinh học vô cùng phức tạp. Hơn nữa, nấm Agaricus không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả bảo vệ. Trong một nghiên cứu năm 2008 trên chuột đực dòng Wistar được tiêm chất sinh ung thư 1,2-dimethylhydrazine (DMH, 40 mg/kg trọng lượng cơ thể, 2 lần/tuần trong 2 tuần), chế độ ăn chứa 5% bột nấm Agaricus blazei dùng trong 4 tuần hoàn toàn không làm giảm số lượng ổ dị sản (ACF) ở đại tràng cũng như không làm thay đổi chỉ số tăng sinh tế bào PCNA [6]. Kết quả này chỉ ra nấm Agaricus không thể hiện hoạt tính phòng ngừa hóa học ở giai đoạn khởi phát tổn thương ung thư đại tràng trên mô hình thực nghiệm này [6].
Những hiểu lầm nguy hiểm và ai cần thận trọng
Hiểu lầm phổ biến và nguy hiểm nhất là xem nấm Agaricus như một loại "thần dược" có thể tiêu diệt khối u, từ đó trì hoãn hoặc từ bỏ các phương pháp điều trị chính thống như phẫu thuật, xạ trị hay hóa trị. Bằng chứng khoa học hiện hành khẳng định nấm chỉ đóng vai trò hỗ trợ nâng đỡ miễn dịch và giảm bớt triệu chứng mệt mỏi, suy kiệt cho người bệnh [1], [4]. Bỏ lỡ thời gian vàng điều trị chuẩn y khoa bằng các liệu pháp thay thế chưa được kiểm chứng sẽ dẫn đến hậu quả mất cơ hội sống.
Bên cạnh đó, việc sử dụng các chế phẩm bổ sung từ nấm không hoàn toàn vô hại. Nghiên cứu năm 2011 đã ghi nhận một số tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như tiêu chảy và buồn nôn thoáng qua khi dùng chế phẩm chứa nấm [3]. Nghiên cứu năm 2007 cũng chỉ ra nhiều vấn đề về độc lý học liên quan đến các sản phẩm Agaricus blazei thương mại chưa được kiểm định đầy đủ [2].
Ngoài ra, thử nghiệm trên người tăng huyết áp nhẹ cho thấy nấm Agaricus làm giàu GABA có thể làm giảm huyết áp tâm thu và tâm trương đáng kể so với trước can thiệp hoặc nhóm dùng giả dược [2]. Do đó, người bệnh có tiền sử huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc hạ áp cần thận trọng để tránh nguy cơ tụt huyết áp quá mức.
Những bệnh nhân có bệnh lý nền, suy giảm chức năng gan, thận, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc phụ nữ có thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa ung bướu trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ loại nấm này.
Áp dụng thực tế đúng cách
Nếu lựa chọn nấm Agaricus như một biện pháp hỗ trợ, bệnh nhân nên nhìn nhận đúng giá trị của sản phẩm ở góc độ cải thiện chất lượng cuộc sống. Theo các dữ liệu nghiên cứu, liều lượng chiết xuất nấm từng được sử dụng trên lâm sàng dao động từ dạng trà kết hợp 10 mg/ngày [3], dạng bột hạt 3,6 g/ngày (chia 2 gói) trong 6 tháng [4], cho đến mức dùng dân gian theo chiết xuất nước nóng 3-5 g chia ba lần mỗi ngày [2].
Người bệnh không nên tự ý tìm kiếm các loại nấm tươi không rõ nguồn gốc để sắc uống do nguy cơ nhiễm nấm mốc hoặc kim loại nặng. Chỉ nên cân nhắc các sản phẩm chiết xuất chuẩn hóa, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng và phải thảo luận kỹ càng với bác sĩ điều trị để đảm bảo hoạt chất trong nấm không tạo ra tương tác bất lợi với các thuốc hóa trị đang sử dụng.
Nấm Agaricus là một nguồn thực phẩm bổ sung giàu tiềm năng trong việc nâng đỡ thể trạng, kích thích tế bào miễn dịch tự nhiên và hỗ trợ người bệnh vượt qua các tác dụng phụ nặng nề của hóa trị. Tuy nhiên, nó không thể thay thế phác đồ điều trị ung thư từ bác sĩ chuyên khoa. Một lối sống tích cực, chế độ dinh dưỡng cân bằng và việc tuân thủ tuyệt đối chỉ dẫn y khoa mới là nền tảng cốt lõi giúp bệnh nhân chiến đấu hiệu quả với bệnh tật.


