Cây dầu lai (Jatropha curcas) thường được trồng làm hàng rào hoặc canh tác lấy hạt chiết xuất dầu diesel sinh học [2, 5]. Do cây có quả và hạt trông khá giống các loại hạt ăn được, không ít trường hợp trẻ em tò mò hái ăn dẫn đến ngộ độc cấp tính [5, 8].
Hạt dầu lai chứa độc tố cực mạnh, tuyệt đối không được ăn [4, 6]. Trẻ nhỏ khi nuốt phải hạt này sẽ đối mặt với các rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng và nguy cơ mất nước nguy hiểm nếu không xử trí kịp thời [5, 8].
Độc tố curcin và cơ chế gây hại đường tiêu hóa
Độc tính chính trong hạt dầu lai đến từ hai thành phần: curcin và các hợp chất este phorbol [2, 7]. Trong đó, curcin là một loại protein bất hoạt ribosome nhóm I (RIP type-I), có cơ chế hoạt động tương tự độc chất ricin khét tiếng trong hạt thầu dầu [2, 3].
Protein curcin ức chế mạnh mẽ quá trình tổng hợp protein của tế bào [1, 3]. Nghiên cứu cấu trúc chỉ ra rằng curcin gắn vào ribosome, làm ngưng trệ việc tạo mới protein [1, 3]. Khi nuốt vào bụng, độc chất này lập tức tấn công, gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa và ngưng kết hồng cầu khi đạt nồng độ nhất định [1, 4]. Ngoài ra, este phorbol tập trung nhiều ở vỏ hạt càng làm tăng độc tính và kích thích bỏng rát, viêm loét ống tiêu hóa [2, 6].
Bằng chứng khoa học về độc tính của hạt dầu lai
Độc tính của curcin đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm và báo cáo lâm sàng:
Nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật năm 2010 đã tinh chế thành công curcin từ hạt dầu lai, xác định đây là một glycoprotein có trọng lượng phân tử 28,2 kDa [1]. Thử nghiệm cho thấy curcin ức chế mạnh quá trình tổng hợp protein với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 0,42 nM [1]. Độc chất này cũng thể hiện hoạt tính gây ngưng kết hồng cầu ở nồng độ trên 7,8 mg/L [1]. Trên chuột nhắt trắng, liều gây chết một nửa (LD50) qua đường uống là 104,737 ± 29,447 mg/kg và qua đường tiêm là 67,20 ± 10,445 mg/kg [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là số liệu độc tính cấp tính mới thử nghiệm trên mô hình gặm nhấm, chưa phản ánh toàn bộ đáp ứng ở cơ thể người [1].
Nghiên cứu độc tính thực vật năm 2012 tại Ấn Độ đo lường các thành phần trong hạt dầu lai [2]. Kết quả ghi nhận nồng độ este phorbol trong dầu chiết bằng dung môi là 2,8 g/kg và trong bã hạt ép là 1,1 g/kg [2]. Nồng độ curcin thô đo được trong bã hạt là 0,95 g/L, đi kèm các chất kháng dinh dưỡng như phytate (98 g/kg) và chất ức chế trypsin (8347 TIU/g) [2]. Điều này khẳng định bã hạt hoàn toàn không thể dùng làm thức ăn chăn nuôi nếu không qua khử độc [2].
Nghiên cứu lâm sàng năm 2011 tại Thái Lan ghi nhận dữ liệu từ Trung tâm Chống độc Bệnh viện Siriraj trong 40 tháng [3]. Đơn vị tiếp nhận 10 cuộc gọi liên quan đến 75 trẻ em từ 2 đến 14 tuổi bị ngộ độc do ăn hạt dầu lai [3]. Nguyên nhân xuất phát từ việc cây dầu lai được trồng quá gần khu dân cư [3].
Báo cáo lâm sàng năm 2015 tại Pháp tổng hợp 24 ca ngộ độc hạt hoặc quả dầu lai ghi nhận tại các trung tâm chống độc Paris và Marseille (từ tháng 12/2000 đến tháng 6/2014) [4]. Nhóm bệnh nhân gồm 15 người lớn và 9 trẻ em [4]. Tất cả bệnh nhân đều xuất hiện rối loạn tiêu hóa trong những giờ đầu sau ăn: buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng [4]. Xét nghiệm trên 10 bệnh nhân cho thấy 8 ca tăng men CK, 5 ca mất nước kèm 3 ca tăng nhẹ creatinin huyết thanh, 8 ca tăng nhẹ bilirubin [4]. Có 20 ca theo dõi được kết quả đều hồi phục hoàn toàn trong vòng 24 đến 48 giờ nhờ các biện pháp điều trị hỗ trợ [4].
Lợi ích công nghiệp và giới hạn bằng chứng
Cây dầu lai mang lại giá trị kinh tế lớn trong ngành sản xuất dầu diesel sinh học [2, 5, 8]. Nhiên liệu sinh học và phụ phẩm glycerol thu được sau quá trình chế biến không chứa este phorbol [2]. Tuy nhiên, toàn bộ hạt tươi và bã hạt ép đều chứa độc chất curcin và este phorbol [2, 6].
Các nhà khoa học đã thử nghiệm dùng công nghệ can thiệp RNA để tạo giống cây biến đổi gen làm giảm curcin trong nội nhũ, nhưng hiện tại các giống cây ngoài tự nhiên và trồng trọt đại trà vẫn chứa đầy đủ độc tố [5]. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc curcin ở người; các phác đồ y tế chủ yếu tập trung điều trị triệu chứng và bù dịch [4].
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng hạt dầu lai có vị bùi béo thì có thể ăn được như hạt lạc, hạt dẻ. Thực tế, este phorbol và curcin không làm mất đi ngay vị bùi ban đầu, khiến người ăn, đặc biệt là trẻ em, dễ ăn nhiều hạt cùng lúc trước khi triệu chứng khởi phát [5, 8].
Một số người tin rằng nướng chín hoặc luộc hạt sẽ phân hủy hết độc chất. Dù nhiệt độ cao có thể làm biến tính một phần protein curcin, nhưng este phorbol rất bền nhiệt và bã hạt vẫn giữ hoạt tính độc nếu không xử lý công nghiệp chuyên biệt [2, 6]. Không có phương pháp nấu nướng gia đình nào đảm bảo an toàn cho loại hạt này.
Ai là nhóm đối tượng dễ gặp nguy hiểm nhất?
Trẻ nhỏ từ 2 đến 14 tuổi là nhóm có nguy cơ ngộ độc cao nhất do bản tính hiếu động, thích tò mò và dễ nhầm lẫn hạt dầu lai với các loại hạt ăn được [5, 8]. Cơ thể trẻ có trọng lượng nhỏ, lượng dịch thấp nên tình trạng nôn mửa và tiêu chảy cấp rất nhanh dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải và tổn thương thận thứ phát [4].
Người lớn vô tình ăn nhầm hoặc tiếp xúc chế biến bã hạt chưa qua xử lý cũng chịu tổn thương tiêu hóa tương tự, cần hết sức cẩn trọng [6, 8].
Cách xử trí và phòng ngừa ngộ độc thực tế
Dầu lai là cây độc, không dùng làm thực phẩm dưới bất kỳ hình thức nào [4, 6]. Để bảo vệ trẻ nhỏ và gia đình, cần áp dụng các biện pháp sau:
- Loại bỏ cây dầu lai khỏi khuôn viên nhà ở, trường học, khu vui chơi của trẻ nhỏ [3].
- Giáo dục trẻ tuyệt đối không tự ý hái, cắn vỡ hoặc ăn bất kỳ loại hạt, quả lạ nào mọc hoang hoặc trồng làm hàng rào.
- Khi phát hiện trẻ vô tình ăn hạt dầu lai, đưa ngay trẻ đến cơ sở y tế gần nhất [4]. Không tự ý gây nôn thô bạo tại nhà vì nguy cơ sặc dịch nôn vào phổi.
- Tại bệnh viện, trẻ cần được theo dõi sát các dấu hiệu mất nước, điện giải và chức năng gan thận [4]. Phần lớn bệnh nhân hồi phục tốt trong 24-48 giờ nếu được truyền dịch và điều trị nâng đỡ kịp thời [4].
Hạt dầu lai chứa protein độc curcin và este phorbol có thể gây tổn thương đường tiêu hóa nghiêm trọng [2, 8]. Nhận biết hình ảnh cây, không trồng gần nơi sinh hoạt của trẻ và chủ động đưa nạn nhân đi cấp cứu là chìa khóa ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.


