Thói quen thu hái cây hoang dại và nỗi lo an toàn
Nhiều người dân vùng sông nước thường có thói quen hái các loại rau dại thủy sinh, trong đó có cây thủy nữ, để làm thực phẩm giải nhiệt hoặc nấu canh hằng ngày. Nhiều người quan niệm rằng cây cỏ mọc tự nhiên ngoài đồng ruộng, ao hồ là nguồn rau sạch lý tưởng, hoàn toàn không dính phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu. Tuy nhiên, việc thu hái tự nhiên tại các nguồn nước không kiểm soát đang tiềm ẩn những nguy cơ ngộ độc kim loại nặng rất khó lường.
Thực tế, các loài thực vật sinh trưởng trong môi trường nước và bùn đất có khả năng hấp thụ cũng như tích tụ các độc chất vô cơ từ môi trường xung quanh. Hiện tại, chưa có nghiên cứu riêng lẻ trực tiếp trên cây thủy nữ trong các dữ liệu khoa học được cung cấp; tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu trên nhiều loài thực vật hoang dại và thủy sinh vật đã chứng minh rõ đặc tính tích lũy chì, cadmium cùng nhiều kim loại nguy hại khác từ môi trường ô nhiễm. Người tiêu dùng sử dụng thảo mộc hoang dại không rõ nguồn gốc có nguy cơ đối mặt với những tổn thương lâu dài cho sức khỏe.
Cơ chế tích lũy kim loại nặng từ môi trường nước
Kim loại nặng và á kim như đồng, chì, asen hay cadmium có đặc tính không thể tự phân hủy sinh học, do đó chúng có thể tồn tại rất lâu trong đất và nước [1]. Khi môi trường bị ô nhiễm bởi chất thải sinh hoạt, công nghiệp hay dư lượng phân bón, các sinh vật sống tại đó sẽ liên tục hấp thụ những nguyên tố này vào mô qua quá trình tích lũy sinh học [1].
Nghiên cứu sinh thái tại khu vực mỏ ở vùng Tây Nam Trung Quốc năm 2024 chỉ ra rằng nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng đối với sinh vật từ môi trường nước cao hơn đáng kể so với môi trường đất [2]. Các kim loại như chì, kẽm chủ yếu phát tán từ hoạt động khai khoáng, trong khi asen và cadmium phần lớn bắt nguồn từ ô nhiễm khí quyển lắng đọng vào các lưu vực nước [2]. Khi nguồn nước mặt bị ô nhiễm, hệ thực vật và sinh vật sống ngập nước chịu áp lực tiếp xúc trực tiếp và liên tục với các phân tử ion kim loại độc hại [2].
Sự khác biệt về chất lượng nguồn nước cũng chi phối trực tiếp mức độ tích tụ độc chất trong các sinh vật thủy sinh [3]. Một nghiên cứu năm 2025 so sánh hai mô hình nuôi thủy sản cho thấy nước ao đất có nồng độ kim loại nặng cao hơn rõ rệt so với hệ thống lọc biofloc khép kín [3]. Các kim loại độc hại như chì, cadmium và đồng thường có mối liên hệ mật thiết với nhau, cùng phát tán từ một nguồn ô nhiễm chung và xâm nhập vào chuỗi thức ăn [3].
Bằng chứng hấp thu chì và cadmium ở thực vật hoang dại
Khả năng tích lũy độc chất của cây cỏ sinh trưởng tự nhiên đã được ghi nhận qua nhiều khảo sát thực địa. Một nghiên cứu công bố năm 2016 trên 9 loài thực vật bản địa sinh trưởng tại bãi thải bùn cống rãnh cho thấy toàn bộ các loài này đều có nồng độ kim loại nặng cao hơn gấp nhiều lần so với cây mọc ở vùng đối chứng sạch [4]. Nghiên cứu xác nhận tất cả 9 loài khảo sát đều có hệ số tích lũy sinh học lớn hơn 1,0 đối với một số kim loại nặng nhất định [4].
Hệ số tích lũy sinh học của thực vật hoang dại thường đạt mức cao nhất đối với cadmium, tiếp theo sau là chì, coban, crom, đồng, niken, mangan, kẽm và sắt [4]. Trong số đó, hai loài rau dại quen thuộc là rau dền gai (Amaranthus viridis) và Bassia indica được phân loại là những loài siêu tích lũy chì [4]. Đối với hầu hết các kim loại nặng, nồng độ tích tụ trong mô thực vật tỷ lệ thuận với mức độ ô nhiễm của môi trường sống, biến chúng thành vật chỉ thị phản ánh sự ô nhiễm tích lũy [4].
Nghiên cứu năm 2022 trên cây thảo dược mộc tặc (Equisetum hyemale) trồng trong đất nhiễm kim loại nặng cũng chỉ ra rằng loài thực vật này có khả năng hấp thụ và tích tụ sinh học mạnh mẽ hàng loạt nguyên tố nguy hại, bao gồm chì, đồng, coban, mangan, kẽm, sắt và crom [5]. Mặc dù hệ số vận chuyển kim loại từ rễ lên thân lá ở phần lớn thực vật thường nhỏ hơn 1,0 [4], các bộ phận trên mặt đất của thảo mộc vẫn có thể giữ lại một hàm lượng đáng kể độc chất hòa tan [5].
Nguy cơ tổn thương tế bào và biến đổi di truyền
Kim loại nặng không chỉ tồn tại đơn thuần trong mô cây mà còn trực tiếp gây biến đổi cấu trúc tế bào khi sinh vật tiêu thụ phải. Các thử nghiệm độc tính tế bào và di truyền trên dịch chiết của cây thảo dược tích tụ kim loại nặng cho thấy chúng kìm hãm sự phát triển của rễ củ hành tây và kích thích sự bất thường của vật chất di truyền [5]. Sự tích tụ kéo dài của chì, cadmium và các kim loại khác có thể thúc đẩy những biến đổi gen, dẫn đến nguy cơ rối loạn chức năng da, tiêu hóa, tuần hoàn, suy thận và suy giảm hoạt động của não bộ [5].
Tác động gây độc gen này cũng được kiểm chứng rõ nét trên các sinh vật biển sống tại vùng nước chịu áp lực ô nhiễm dọc bờ biển nước Ý vào năm 2017 [6]. Kết quả phân tích chỉ ra mối tương quan thuận rõ rệt giữa mức độ tích lũy kim loại nặng với sự xuất hiện của các vi nhân và bất thường nhân tế bào, đặc biệt nghiêm trọng trước sự hiện diện của cadmium, crom, thủy ngân và chì [6]. Áp lực ô nhiễm kim loại còn làm suy giảm tính đa dạng di truyền trung tính của quần thể sinh vật [6].
Cadmium được xếp vào nhóm kim loại nặng có độc tính rất cao và có khả năng gây ung thư, là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe con người khi bị phơi nhiễm [7]. Thủy ngân cũng là tác nhân gây độc khét tiếng, từng được ghi nhận gây ra nhiều đợt ngộ độc nghiêm trọng khi con người ăn phải thủy hải sản bị ô nhiễm nặng từ tự nhiên [7].
Tích lũy trong chuỗi thức ăn từ môi trường nước
Nguy cơ nhiễm độc không chỉ dừng lại ở thực vật mà còn lan rộng sang mọi sinh vật sinh sống trong cùng hệ sinh thái nước không kiểm soát. Nghiên cứu năm 2025 trên cá rô phi sông Nile (Oreochromis niloticus) nuôi ở ao đất cho thấy hàm lượng cadmium tích tụ trong gan và mang cá đã vượt quá giới hạn tiêu chuẩn cho phép [3]. Mặc dù chỉ số sức khỏe của phần thịt cơ vẫn nằm dưới ngưỡng 1 cho thấy cơ thịt còn nằm trong mức an toàn, nồng độ kim loại trong gan và mang luôn tích tụ ở mức cao kỷ lục do đây là các cơ quan lọc chất độc [3].
Tại các vùng mỏ có nguy cơ sinh thái cao, các nghiên cứu sinh học trên loài ếch Pelophylax nigromaculatus ghi nhận thủy ngân, cadmium và asen là ba yếu tố chính đóng góp vào rủi ro sinh thái tiềm ẩn [2]. Nguồn nước mặt đóng vai trò là con đường phơi nhiễm chính dẫn truyền độc chất vào cơ thể các loài động thực vật thủy sinh [2].
Khi người dân hái các loại cây mọc dại ngập nước tại những vùng trũng, mương rãnh hay ao hồ tự nhiên tiếp giáp khu dân cư hoặc công nghiệp, các chất độc này sẽ đi thẳng vào mâm cơm gia đình. Dù một số loại nấm nội sinh rễ như Piriformospora indica có thể giúp cây trồng hạn chế chuyển dịch chất độc như asen từ rễ lên thân lá [1], các loài cây hoang dại trong tự nhiên hoàn toàn không có cơ chế sàng lọc kiểm soát này nếu môi trường nước đã bị ô nhiễm nặng [4].
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng khoa học
Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người tin rằng chỉ cần rửa sạch bùn đất và ngâm nước muối là rau dại thủy sinh sẽ hoàn toàn vô hại. Sự thật là kim loại nặng một khi đã được thực vật hấp thụ sẽ liên kết chặt chẽ vào mô tế bào của cây, không thể loại bỏ bằng cách rửa trôi bề ngoài [5]. Nghiên cứu năm 2021 về chế biến cho thấy quá trình chần rau củ có thể làm thôi một phần khoáng chất vào nước chần [7], nhưng lượng kim loại nặng còn sót lại trong xơ thực vật vẫn có thể gây rủi ro tích lũy sinh học lâu dài cho cơ thể người dùng nếu ăn thường xuyên [5].
Một hiểu lầm khác là cho rằng các loại thảo dược tự nhiên dùng để sắc nước uống hay nấu nước thanh nhiệt đều lành tính. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng ngay cả dịch chiết cồn và dịch hãm nước sôi của thảo dược tích tụ kim loại nặng vẫn chứa đầy đủ các phân tử ion độc hại và gây độc cho tế bào sống [5].
Cần lưu ý rõ ràng rằng, hiện nay các trích đoạn tài liệu khoa học được công bố chỉ tiến hành khảo nghiệm trên 9 loài cây hoang dại ven bãi thải bùn cống [4], cây thảo dược mộc tặc [5], cây thanh hao hoa vàng [1], cùng các mẫu thủy sản ao hồ và mỏ khai khoáng [3], [2]. Chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng trực tiếp trên người tiêu dùng cây thủy nữ hay báo cáo phân tích độc chất riêng biệt cho loài cây này. Do đó, người dân không nên chủ quan suy diễn rằng cây thủy nữ ở mọi nơi đều sạch hay có khả năng tự miễn nhiễm với kim loại nặng.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Do độc tính của kim loại nặng tác động sâu sắc đến hệ tuần hoàn, chức năng đào thải và hệ thần kinh [5], một số đối tượng nhạy cảm cần tuyệt đối cẩn trọng trước các loại rau hoang dại thủy sinh:
- Phụ nữ đang mang thai và cho con bú: Cadmium, chì và thủy ngân có thể tác động tiêu cực đến sự phát triển của thai nhi và cấu trúc di truyền tế bào [5], [6]. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn riêng trên phụ nữ có thai đối với việc sử dụng cây thủy nữ, do đó nhóm này không nên tự ý dùng các loại rau dại không rõ nguồn gốc.
- Trẻ nhỏ: Cơ thể trẻ em có hệ thống đào thải chưa hoàn thiện, rất dễ bị tổn thương não bộ và rối loạn hấp thu vi chất trước sự xâm nhập của chì và cadmium [5].
- Người có bệnh lý nền về thận hoặc gan: Gan và thận là hai cơ quan đảm nhận trọng trách chuyển hóa và bài tiết độc chất [3], [5]. Khi chức năng thận hoặc gan đã suy yếu, việc nạp thêm thực phẩm nhiễm kim loại nặng sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng suy tạng [5].
- Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại cây thuốc, rau dại nào làm nước uống thanh nhiệt kéo dài để tránh làm tăng áp lực cho thận.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình khi có nhu cầu sử dụng rau dại hoặc thảo mộc thủy sinh, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:
- Kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc: Tuyệt đối không thu hái cây thủy nữ hoặc bất kỳ loại rau dại nào mọc ở các vùng nước tù đọng, mương thoát nước thải sinh hoạt, ao hồ gần khu công nghiệp, bãi rác hay khu khai khoáng [4], [2]. Nước ao đất không được kiểm soát có mức độ ô nhiễm kim loại cao hơn rất nhiều so với nguồn nước nuôi trồng đạt chuẩn [3].
- Ưu tiên nông sản được canh tác an toàn: Nên chọn mua các loại rau thủy sinh được nuôi trồng trong môi trường nước sạch, có chứng nhận chất lượng rõ ràng thay vì tự ý thu hái ngoài tự nhiên.
- Đa dạng hóa nguồn thực phẩm: Không nên ăn một loại rau dại duy nhất với số lượng lớn hoặc dùng liên tục trong nhiều ngày. Việc ăn luân phiên giúp cơ thể giảm thiểu nguy cơ tích tụ một loại độc chất vô cơ cụ thể.
- Xử lý chế biến đúng cách: Dù không thể loại bỏ hoàn toàn kim loại nặng trong mô, việc nhặt bỏ phần gốc rễ bám bùn và chần sơ qua nước sôi trước khi nấu canh có thể hỗ trợ hòa tan bớt một phần tạp chất ra nước chần [7]. Không nên uống phần nước chần đầu tiên này.
Các loại rau dại thủy sinh mang lại hương vị dân dã quen thuộc, nhưng nguy cơ tích tụ kim loại nặng từ nguồn nước ô nhiễm là rủi ro có thật đã được khoa học cảnh báo. Hãy luôn cảnh giác với môi trường thu hái và tham vấn cán bộ y tế hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về sức khỏe.


