Nhiều người Việt có thói quen hái các loại hoa nhài mọc dại hoặc trồng quanh vườn để pha trà thanh nhiệt. Tuy nhiên, chi Nhài (Jasminum) có hàng trăm loài với hình thái khá tương đồng, dễ dẫn đến nhầm lẫn khi thu hái. Đặc biệt, loài nhài tơ dài thường bị nhầm với hoa lài thông thường dù thành phần hóa học của chúng có những điểm khác biệt rõ rệt.
Thực tế, nhài tơ dài (tên khoa học là Jasminum elongatum) và hoa lài quen thuộc (tên khoa học là Jasminum sambac) là hai loài riêng biệt thuộc cùng chi. Dù đều mang những hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, cấu trúc hóa thực vật, thành phần hương thơm và các nhóm hoạt chất đặc trưng của mỗi loài lại không hề giống nhau. Việc nhận diện đúng loài giúp người dùng tận dụng đúng giá trị và tránh các nguy cơ kích ứng ngoài ý muốn.
Đặc điểm thực vật và nguy cơ nhầm lẫn
Hoa lài thông thường (Jasminum sambac) thuộc họ Nhài (Oleaceae), là dạng cây bụi đứng hoặc trườn, có chiều cao phổ biến khoảng 1 đến 1,5 mét và được trồng rộng rãi khắp các vùng nhiệt đới cũng như cận nhiệt đới [1]. Cây thường có lá đơn, hoa màu trắng tinh, tỏa hương thơm nồng nàn đặc trưng, xuất hiện ở các dạng hoa đơn hoặc hoa nhiều cánh [2]. Loại này từ lâu đã được nhân dân dùng để ướp trà và làm cảnh phổ biến ở nhiều làng quê.
Trong khi đó, nhài tơ dài (Jasminum elongatum) thường phát triển ở dạng dây leo hoặc bụi trườn tự nhiên với lớp lông tơ mịn phủ ở các bộ phận non. Sự giống nhau về sắc hoa trắng và dáng hoa hình sao khiến người đi hái thuốc hay người làm vườn rất dễ nhầm lẫn nếu chỉ nhìn thoáng qua. Sự nhầm lẫn này có thể làm thay đổi hoàn toàn mùi vị của ấm trà hoặc làm giảm hiệu quả sử dụng theo kinh nghiệm dân gian.
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất trong cây nhài
Các loài thuộc chi Nhài nói chung đều thể hiện khả năng bảo vệ cơ thể trước tình trạng mất cân bằng oxy hóa do các gốc tự do gây ra [3]. Về mặt sinh học, ty thể sản sinh năng lượng dưới dạng ATP cho tế bào, nhưng quá trình chuyển hóa này cũng giải phóng các electron năng lượng thấp, một phần thoát ra kết hợp với oxy tạo thành gốc tự do superoxide [3]. Các gốc tự do dư thừa này gây tổn hại tế bào nếu không được dọn dẹp kịp thời.
Nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng các loài cây thuộc chi Nhài có khả năng làm tăng đáng kể tỷ lệ các enzyme chống oxy hóa nội sinh quan trọng như superoxide dismutase (SOD), glutathione peroxidase (Gpx) và catalase (CAT) [3]. Tác động bảo vệ này gắn liền với sự hiện diện đa dạng của các hoạt chất sinh học tự nhiên chứa trong lá, rễ, thân và hoa của từng loài thảo mộc [3].
Nhài tơ dài: Thành phần hóa thực vật đã được chứng minh
Đối với nhài tơ dài (Jasminum elongatum), các nghiên cứu hiện đại tập trung phân tích sâu vào các hợp chất chiết xuất từ cây để hiểu rõ giá trị dược liệu.
Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành khảo sát các thành phần hóa học của Jasminum elongatum [4]. Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp sắc ký cột kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao điều chế (preparative HPLC), sau đó xác định cấu trúc bằng đặc tính hóa lý và phân tích quang phổ [4]. Kết quả đã phân lập được 9 hợp chất từ dịch chiết methanol của loài này [4].
Các hợp chất được xác định gồm có: axit protocatechuic (1), axit caffeic (2), axit salicylic (3), axit isovanillic (4), axit ferulic (5), methyl caffeate (6), caffeine (7), 3,6-diisopropylpiperazin-2,5-dione (8) và scopoletin (9) [4]. Nghiên cứu kết luận đây là lần đầu tiên tất cả 9 hợp chất này được phân lập từ loài nhài tơ dài [4]. Các axit phenolic như axit caffeic hay axit ferulic là những chất chống oxy hóa tự nhiên được biết đến rộng rãi trong giới thực vật học.
Hoa lài thông thường: Hồ sơ hoạt chất và phân tích tinh dầu
Khác với nhài tơ dài, hoa lài thông thường (Jasminum sambac) đã được nghiên cứu rất sâu cả về hương thơm, hoa, lá và phần rễ.
Về hương thơm và tinh dầu, một nghiên cứu năm 2013 tại Thái Lan đã đánh giá các cấu tử bay hơi của hoa lài tươi bằng phương pháp ướp hoa lấy hương (enfleurage) kết hợp chiết xuất dung môi, thay hoa liên tục trong 12 ngày và phân tích qua sắc ký khí - khối phổ (GC/MS) [5]. Kết quả cho thấy linalool, benzyl acetate và alpha-farnesene là những hợp chất bay hơi chính tạo nên mùi thơm đặc trưng của chiết xuất hoa lài [5]. Đánh giá cảm quan trên 103 tình nguyện viên người Thái cũng cho thấy hương thơm này đạt mức độ yêu thích rất cao [5].
Nghiên cứu di truyền học công bố năm 2023 giải mã bộ gene hoàn chỉnh của hoa lài cánh kép (Jasminum sambac) đã chỉ ra rằng các gene liên quan đến hương thơm bay hơi cùng sự tích lũy tự nhiên rất cao của hormone thực vật jasmonate (JA) và axit salicylic (SA) ngay cả trong điều kiện không bị căng thẳng sinh học đã tạo nên mùi hương đậm đà vượt trội [2].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2021 đã phát triển sản phẩm từ dịch chiết hoa lài bằng kỹ thuật ướp hương kết hợp chiết xuất chất lưu siêu tới hạn (SFE) [1]. Hỗn hợp dịch chiết hoa lài theo tỷ lệ 2:8 (giữa phần chiết SFE và bã cặn RO) thể hiện khả năng ức chế enzyme tyrosinase đạt 100%, khả năng khử gốc tự do đạt trên 91,3%, hoạt tính chống oxy hóa mạnh với nồng độ ức chế một nửa (IC50) từ 273 đến 421 mg/L, đồng thời chứa hàm lượng phenolic tổng số đạt 172,15 mg-GAE/g chiết xuất [1]. Các thành phần hương thơm chính trong hỗn hợp này gồm benzyl acetate, beta-pinene, pentadecyl-2-propyl ester, citronellol, jasminolactone, linalool, farnesol và jasmone, hoàn toàn không gây độc cho các dòng tế bào da CCD-996SK và tế bào sắc tố HEMn [1].
Tổng quan năm 2021 cũng ghi nhận hoa lài (Jasminum sambac) chứa rất nhiều nhóm chất: anthranil, sesquiterpene (farnesol), alkaloid, flavonoid (hesperidin), terpenoid (axit oleanoic, geraniol), phenol, tannin, saponin steroid (daucosterol), sterol, monoterpenoid (các iridoid glucoside gồm jasminin, sambacin, sambacoside A-G), phenylpropanoid (eugenol) [3].
Hoạt tính sinh học từ rễ hoa lài thông thường
Trong y học cổ truyền, rễ hoa lài (Jasminum sambac) từng được dùng với tác dụng giảm đau và gây tê, thậm chí được xem là một thành phần trong phương thuốc cổ "Ma phi tán" [2, 6].
Một nghiên cứu năm 2004 bằng phương pháp sắc ký và quang phổ đã phân lập được các chất gồm axit dotriacontanoic, dotriacontanol, axit oleanolic, daucosterol và hesperidin từ rễ loài này [6]. Tiếp đó, nghiên cứu năm 2012 đã xác định thêm 4 hợp chất mới đặt tên là (+)-jasminoid A, B, C và D cùng 7 hợp chất đã biết khác trong rễ hoa lài [7].
Đặc biệt, nghiên cứu năm 2023 tại Trung Quốc đã phân lập 9 hợp chất từ dịch chiết dichloromethane của rễ hoa lài trồng tại tỉnh Phúc Kiến và thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng tế bào ung thư MCF-7 bằng phương pháp CCK-8 trong ống nghiệm [8]. Kết quả ghi nhận hợp chất số 7 có tác dụng độc tế bào mạnh với chỉ số IC50 đạt 148,3 micromol/L sau 24 giờ và 35,94 micromol/L sau 48 giờ [8]. Hợp chất số 1 thể hiện tác dụng đáng kể với IC50 đạt 38,5 micromol/L sau 24 giờ; còn hợp chất số 3 và số 4 cho giá trị IC50 lần lượt là 161,1 micromol/L và 243,7 micromol/L sau 48 giờ [8].
So sánh lợi ích, giới hạn bằng chứng và các hiểu lầm
So sánh dữ liệu khoa học giữa hai loài cho thấy:
- Hoa lài (Jasminum sambac): Thế mạnh vượt trội nằm ở hàm lượng tinh dầu thơm (linalool, benzyl acetate), khả năng kháng oxy hóa, ức chế enzyme tyrosinase từ dịch chiết hoa và các hoạt chất có độc tính tế bào được tìm thấy trong rễ [2, 5, 7].
- Nhài tơ dài (Jasminum elongatum): Bằng chứng hiện nay tập trung vào các axit phenolic chống oxy hóa (axit caffeic, axit ferulic, axit protocatechuic) và scopoletin từ dịch chiết toàn cây [4].
Người tiêu dùng cần lưu ý một số hiểu lầm phổ biến:
- Cho rằng mọi loại hoa nhài đều dùng ướp trà như nhau: Hoa lài thông thường chứa lượng lớn este thơm và linalool tạo hương ngọt ngào đặc trưng [5, 7]. Nhài tơ dài không có hồ sơ tinh dầu tương tự nên không thể thay thế trong sản xuất trà ướp hương chất lượng cao.
- Nghĩ rằng uống trà hoa nhài có thể chữa ung thư: Dữ liệu về hoạt tính độc tế bào của Jasminum sambac chỉ mới được thử nghiệm trong ống nghiệm trên dòng tế bào MCF-7 từ dịch chiết rễ cây, hoàn toàn không phải thử nghiệm lâm sàng trên người và không đại diện cho việc uống nước sắc hoa [8].
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc và sử dụng?
Dù các chiết xuất hoa lài ở nồng độ thích hợp không gây độc tế bào da [1], một số người có cơ địa nhạy cảm vẫn có thể gặp phản ứng dị ứng khi tiếp xúc với phấn hoa tươi hoặc tinh dầu cô đặc.
Đối với các bộ phận rễ của cây nhài, nghiên cứu khoa học ghi nhận sự hiện diện của các chất có độc tính tế bào [8]. Vì vậy, người dân tuyệt đối không tự ý đào rễ cây nhài tơ dài hay rễ hoa lài để ngâm rượu, sắc uống trị đau nhức theo lời đồn miệng khi chưa có hướng dẫn y khoa.
Phụ nữ có thai, người đang cho con bú hoặc người có bệnh nền mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm thảo mộc cô đặc từ các loài nhài.
Lời khuyên áp dụng thực tế và cách thu hái an toàn
Để tránh rủi ro nhầm lẫn dược liệu, bạn nên lưu ý:
- Phân biệt rõ mục đích: Nếu cần hương thơm thanh thoát để ướp trà hay thư giãn, hãy chọn đúng hoa lài thông thường (Jasminum sambac) được trồng chuẩn hóa [5, 8].
- Cách dùng an toàn: Chỉ nên dùng hoa đã phơi hoặc sấy khô sạch với lượng vừa phải để hãm trà. Không tự ý phối hợp các bộ phận thân, rễ của nhài dại vào bài thuốc uống [8].
- Không lạm dụng: Thảo mộc chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống lành mạnh, không thể thay thế cho các phương pháp chẩn đoán và điều trị y khoa chính thống.
Cả nhài tơ dài và hoa lài thông thường đều là những loài thực vật giàu tiềm năng sinh học. Việc nhận biết chính xác từng loài giúp chúng ta ứng dụng đúng giá trị tự nhiên, bảo vệ sức khỏe bản thân một cách khoa học và an toàn.


