Nhầm lẫn phổ biến từ hình dáng rẻ quạt
Nhiều gia đình thường trồng các cụm cây có lá xếp hình cánh quạt trong sân vườn để làm cảnh hoặc tích trữ làm thuốc trị viêm họng. Thói quen dân gian truyền miệng hễ đau họng, khản tiếng là ra vườn ngắt gốc rễ hay lá nhai sống khiến không ít người gặp họa. Dáng lá hình dải xếp xòe nan quạt là đặc điểm nhận dạng chung của rất nhiều loài thực vật thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae), chứ không riêng gì cây xạ can dùng làm thuốc.
Việc tự ý thu hái cây cảnh trong vườn để sử dụng mà không qua kiểm định thực vật học rất nguy hiểm. Các cây cảnh thuộc chi Diên vĩ (Iris) có hình thái bên ngoài cực kỳ tương đồng với cây xạ can thật. Khi dùng nhầm loại, người dùng dễ gặp phải các phản ứng kích ứng đường tiêu hóa, điển hình là đau bụng quặn thắt, nôn mửa và tiêu chảy liên tục do các hợp chất hóa học đặc thù của loài cảnh gây ra.
Cây xạ can thật và ranh giới với cây cảnh
Cây xạ can làm thuốc có tên khoa học là Belamcanda chinensis (L.) DC. (tên đồng nghĩa hiện nay là Iris domestica (L.) Goldblatt & Mabb.) [1], [2]. Trong y học cổ truyền Đông Á, phần thân rễ khô của cây được gọi là "xạ can", chuyên dùng trong các bài thuốc chủ trị bệnh lý đường hô hấp [1], [3], [4]. Dược điển Châu Âu cũng như Dược điển Trung Quốc đều đã đưa thân rễ xạ can vào danh mục làm thuốc chính thức [1], [4].
Tuy nhiên, người dân rất dễ nhầm lẫn cây xạ can với loài diên vĩ cảnh phổ biến là Iris tectorum Maxim. (diên vĩ mái nhà) do cả hai cây đều có cụm lá dẹt hình cánh quạt rất giống nhau [3]. Mặc dù cùng thuộc họ Diên vĩ và có họ hàng gần gũi, Iris tectorum thường được trồng làm cảnh hoặc mọc hoang dại, sở hữu hàm lượng hoạt chất và độc tính khác biệt, không thể tùy tiện dùng thay thế cho nhau tại nhà [3].
Vì sao nhầm lẫn gây rối loạn tiêu hóa và ngộ độc?
Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng trong thân rễ của cây xạ can chứa nhóm hoạt chất polyphenol phong phú, chủ yếu là các isoflavone dưới dạng glycoside (như tectoridin, iridin) và các aglycone tự do (như tectorigenin, irigenin) [1], [5], [2]. Ngoài ra, xạ can còn chứa triterpenoid dạng iridal [1]. Nhóm triterpenoid iridal chiết xuất từ xạ can và cây diên vĩ cảnh có khả năng kích hoạt protein kinase C (PKC) [6]. Trong đó, hợp chất 28-deacetylbelamcandal thể hiện hoạt tính kích hoạt PKC rất mạnh, tương tự chất kích thích khối u 12-O-tetradecanoylphorbol 13-acetate [6]. Cấu trúc này cần có chuỗi bên kỵ nước, nhóm aldehyde E-methylidene ở vị trí C-1 và nhóm hydroxyl ở C-26 [6].
Bên cạnh đó, nghiên cứu so sánh năm 2023 chỉ ra rằng loài cảnh Iris tectorum và xạ can thật Belamcanda chinensis có sự phân bố và hàm lượng hoạt chất chênh lệch lớn [3]. Mặc dù các loại isoflavone cơ bản khá tương đồng, hàm lượng isoflavone trong cây cảnh Iris tectorum lại cao hơn rất nhiều so với xạ can [3].
Đặc biệt, nghiên cứu dược lý trên ruột chuột cô lập cho thấy: dịch chiết xạ can thật (Belamcanda chinensis) thể hiện tác dụng ức chế nhu động cơ trơn ruột non [3]. Ngược lại, dịch chiết từ loài cảnh Iris tectorum ở nồng độ thấp lại gây kích thích co bóp cơ trơn ruột non, và chỉ ức chế ở nồng độ cao [3]. Đồng thời, Iris tectorum có khả năng ức chế men acetylcholinesterase (AChE) mạnh hơn xạ can [3]. Sự kích thích co bóp cơ trơn ruột cùng hàm lượng hoạt chất đậm đặc khi ăn nhầm dịch tươi chưa qua chế biến giải thích vì sao nạn nhân bị cồn cào ruột gan, nôn tháo và tiêu chảy cấp tính.
Các bằng chứng khoa học ghi nhận về xạ can
Dược lý hiện đại đã làm rõ nhiều cơ chế chữa bệnh cũng như tính chất của xạ can thật qua các thử nghiệm chuyên sâu.
Một đánh giá tổng quan công bố năm 2015 đã hệ thống lại toàn bộ thành phần hóa học của thân rễ xạ can Belamcanda chinensis, ghi nhận ngoài isoflavone, cây còn chứa glycoside xanthone, stilbene, phenol đơn giản, quinone và triterpenoid iridal [1]. Nghiên cứu cho thấy dược liệu thể hiện hoạt tính chống oxy hóa thông qua giảm ion kim loại chuyển tiếp, ức chế peroxy hóa lipid và dọn gốc tự do, cùng khả năng chống viêm, hạ đường huyết trên các mô hình thử nghiệm ống nghiệm [1]. Tuy vậy, tổng quan nhấn mạnh vẫn còn nhiều khoảng trống kiến thức về hoạt tính sinh học và vai trò của từng thành phần cụ thể [1].
Nghiên cứu in vitro năm 2010 đã đánh giá các phân đoạn isoflavonoid chiết xuất bằng methanol từ thân rễ xạ can Belamcanda chinensis [5]. Kết quả thử nghiệm Ames trên vi khuẩn Salmonella typhimurium chủng TA98 và TA100 cho thấy phân đoạn isoflavonoid ức chế gần như hoàn toàn đột biến gián tiếp gây bởi 2-AF trên TA98, và ức chế 80% đến 100% trên TA100 tùy phân đoạn [5]. Khả năng ức chế đột biến trực tiếp (gây bởi N-nitroquinoline) đạt khoảng 50% [5]. Các thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH và ức chế peroxy hóa acid linoleic khẳng định dịch chiết có khả năng bảo vệ acid béo không bão hòa đa [5]. Các hợp chất chính được phân lập gồm dạng glycoside (tectoridin, iridin) và dạng aglycone (irigenin, tectorigenin, 5,6,7,3'-tetrahydroxy-4'-methoxyisoflavone) [5], [2].
Năm 2011, một nghiên cứu ứng dụng phương pháp sắc ký ngược dòng tốc độ cao (HSCCC) đã tinh chế thành công 7 isoflavone từ thân rễ khô của Belamcanda chinensis, thu được tectoridin (145,4 mg; độ tinh khiết 97,5%), iridin (77,9 mg; 94,0%), irilin D (42,0 mg; 92,0%), tectorigenin (294,1 mg; 98,6%), iristectorigenin A (86,8 mg; 93,4%), irigenin (141,8 mg; 95,8%) và irisflorentin (73,4 mg; 94,7%) [7].
Năm 2012, nghiên cứu phân lập từ rễ Belamcanda chinensis đã thu được 18 hợp chất, phát hiện lần đầu tiên sự có mặt của quercetin, kaempferol, acid shikimic, acid gallic, acid ursolic, betulin, acid betulonic, betulone, 4',5,6-trihydroxy-7-methoxyisoflavone và irilins A trong loài này [4]. Thử nghiệm độc tính tế bào cho thấy kaempferol cùng các hợp chất triterpenoid (acid ursolic, betulin, acid betulonic, betulone) có tác dụng gây độc mạnh đối với các dòng tế bào ung thư PC3, MGC-803, Bcap-37 và MCF-7 [4]. Nhuộm tế bào cho thấy acid ursolic ức chế sự phát triển của dòng tế bào MGC-803 thông qua cơ chế kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) [4].
Năm 2023, nghiên cứu thực nghiệm so sánh dịch chiết xạ can và Iris tectorum trên mô hình tế bào RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) cho thấy ở cùng liều dùng, tế bào nhóm Iris tectorum giải phóng các cytokine gây viêm (TNF-alpha, NO, IL-1beta, IL-6) thấp hơn nhóm xạ can, đồng nghĩa hoạt tính chống viêm trên tế bào in vitro của cây diên vĩ cảnh mạnh hơn [3]. Khảo sát dược động học và phân bố mô trên chuột cống (rat) cũng chứng minh hai cây có sự khác biệt rõ rệt về đồ thị nồng độ thuốc theo thời gian, các thông số động học và sự phân bố tại các mô [3].
Nguy cơ tích lũy độc chất từ môi trường trồng
Một nguy cơ ngộ độc tiềm ẩn khác ít người ngờ tới khi tự hái cây rẻ quạt trồng quanh nhà xuất phát từ đặc tính hấp thu kim loại nặng của cây.
Nghiên cứu năm 2020 khảo sát trên 6 loài thực vật cảnh trồng thủy canh chịu stress chì (Pb) với nồng độ từ 0 đến 1000 mg/L đã phát hiện Belamcanda chinensis có chỉ số chịu đựng chì cao nhất (đạt 0,75) [8]. Hàm lượng chì tích lũy trong chồi thân và lá của Belamcanda chinensis cùng Iris lacteal đạt mức cao nhất trong các loài thử nghiệm [8]. Hệ số tích lũy chì ở phần trên mặt đất của hai loài này cao vượt trội so với các loài cảnh khác, cho thấy chúng có khả năng hút chì và vận chuyển lên thân lá cực kỳ mạnh để xử lý ô nhiễm đất và nước [8].
Chính vì đặc tính này, nếu người dân trồng cây rẻ quạt làm cảnh ở các vùng đất ô nhiễm, gần rãnh nước thải, mép đường quốc lộ bụi bặm rồi hái lá rễ nhai sống, nguy cơ ngộ độc kim loại nặng tích tụ trong mô thực vật là rất hiện hữu [8].
Lợi ích thật và giới hạn của các bằng chứng
Cây xạ can thật sự là nguồn dược liệu quý chứa nhiều polyphenol, phytoestrogen như tectorigenin có tiềm năng can thiệp bệnh lý phụ thuộc hormone [1], [2]. Các phân đoạn chiết xuất từ xạ can đã chứng minh hiệu quả dọn gốc tự do, bảo vệ phân tử sinh học và chống lại các biến đổi gen trong ống nghiệm [1], [5].
Dù vậy, người dân cần hiểu rõ ranh giới nghiên cứu. Đa số dữ liệu hiện tại mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm in vitro trên tế bào ung thư, vi khuẩn đột biến, hoặc trên mô ruột cô lập và chuột thí nghiệm [5], [6], [3], [4]. Chưa có bằng chứng thử nghiệm lâm sàng quy mô trên người khẳng định việc tự nhai nuốt dịch cây tươi ngoài vườn có thể chữa khỏi dứt điểm bệnh hô hấp hay tiêu diệt khối u. Hơn nữa, sự hiện diện của các chất có khả năng kích hoạt PKC kiểu chất kích thích khối u (như 28-deacetylbelamcandal) đòi hỏi việc dùng xạ can phải đúng liều lượng và qua bào chế, không thể lạm dụng bừa bãi [6].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây rẻ quạt
Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ cây nào lá hình quạt đều là xạ can trị ho". Thực tế chi Diên vĩ có hàng chục loài hình thái tương tự, việc dùng nhầm sang Iris tectorum cảnh có thể gây kích thích co bóp ruột mạnh ngoài ý muốn [3].
Sai lầm thứ hai là suy nghĩ "thuốc nam hái tươi nhai nuốt trực tiếp mới giữ trọn hoạt chất". Dịch ép tươi của các loài diên vĩ chứa nồng độ glycoside đậm đặc, tinh dầu cay nồng và triterpenoid kích ứng niêm mạc miệng, họng và ống tiêu hóa [6], [3]. Khi vào dạ dày, chúng dễ dàng kích hoạt các phản ứng tống xuất của cơ thể dẫn đến buồn nôn, tiêu chảy cấp.
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng cây trồng trong bồn cảnh góc nhà là hoàn toàn "sạch". Như nghiên cứu năm 2020 đã chỉ ra, xạ can hút kim loại nặng như chì từ môi trường cực tốt [8]. Cây cảnh tích tụ chất độc sinh học và chất ô nhiễm không thể coi là nguồn dược liệu sạch an toàn.
Ai nên thận trọng?
Tất cả mọi người tuyệt đối không tự ý nhổ cây trồng viền bồn hoa, cây cảnh công viên hoặc cây trồng không rõ nguồn gốc để làm thuốc.
Đặc biệt, chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với loài này; các dữ liệu hiện có mới chỉ khảo sát trên động vật thí nghiệm, vi khuẩn và tế bào nuôi cấy [5], [3], [4]. Hơn nữa, dịch chiết xạ can thể hiện hoạt tính estrogen (phytoestrogen) với tỷ lệ RP nhất định [2], có thể gây xáo trộn nội tiết tố, do đó nhóm đối tượng nhạy cảm này cần tránh xa.
Những người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng, hội chứng ruột kích thích hoặc bệnh tiêu hóa mãn tính không nên dùng dịch chiết từ các loài diên vĩ bừa bãi vì nguy cơ làm rối loạn vận động cơ trơn đường ruột [3]. Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm xạ can nào.
Áp dụng thực tế an toàn
Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Chỉ sử dụng xạ can có nguồn gốc rõ ràng từ các hiệu thuốc y học cổ truyền uy tín, nơi dược liệu đã được các chuyên gia nhận dạng đúng thân rễ Belamcanda chinensis và sơ chế sấy khô đạt chuẩn [1], [3]. Tuyệt đối không dùng cây tự trồng làm cảnh khi chưa được kỹ sư thực vật học xác định chính xác danh pháp.
Tránh hoàn toàn thói quen nhai tươi thân rễ hoặc lá cây. Dược liệu xạ can truyền thống phải qua quá trình phơi, sấy khô, sao chế để giảm bớt độ kích ứng niêm mạc. Không tự ý thu hái cây mọc ở những nơi có nguy cơ ô nhiễm nguồn nước hoặc đất nhiễm chì nặng [8].
Liều lượng và thời gian dùng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của thầy thuốc Đông y, không tự ý kéo dài ngày uống. Nếu sau khi lỡ ăn, nhai cây rẻ quạt cảnh mà xuất hiện triệu chứng rát bỏng họng, nôn mửa, đau thắt bụng hoặc tiêu chảy, cần dừng lại ngay, uống nhiều nước ấm và đến cơ sở y tế gần nhất để xử trí chống mất nước và thải độc.
Cây rẻ quạt cảnh và dược liệu xạ can tuy có hình thức tương đồng nhưng bản chất sinh học, dược tính và độc tính chứa đựng nhiều rủi ro nếu đánh đồng [3]. Sự thận trọng trong nhận diện và sử dụng thảo dược chính là chìa khóa để bảo vệ hệ tiêu hóa cũng như tính mạng của bản thân trước các rủi ro ngộ độc không đáng có.

